Cổ phiếu KOSPI

Toàn bộ 200 mã thuộc KOSPI với giá, thay đổi trong ngày và vốn hóa.

Chỉ số KOSPI
+0,46%
Tăng / giảm
127 / 67
Thay đổi trung bình
+0,82%
Số mã thành phần
200

KOSPI có nhiều doanh nghiệp niêm yết hơn; trang này liệt kê 200 doanh nghiệp lớn nhất, tức các thành viên của KOSPI 200.

Tăng mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1010950 S-Oil 166.200,00 ₩+11,69% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 19,35 NT KRW
2096770 SK Innovation 154.000,00 ₩+10,32% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 26,21 NT KRW
3361610 SK IE Technology 17.680,00 ₩+8,93% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 1,45 NT KRW
4010060 OCI Holdings 236.500,00 ₩+7,01% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 2,1 NT KRW
5026960 Dongsuh 27.700,00 ₩+6,95% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 2,73 NT KRW

Giảm mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1161890 Kolmar Korea 136.600,00 ₩-6,76% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 3,22 NT KRW
2207940 Samsung Biologics 1.354.000,00 ₩-5,25% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Y tế 63,03 NT KRW
3009420 Hanall Biopharma 46.100,00 ₩-4,95% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Y tế 2,34 NT KRW
4111770 Youngone 66.800,00 ₩-3,61% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 2,84 NT KRW
5002030 Asia Holdings 201.000,00 ₩-3,60% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Nguyên vật liệu 329,06 T KRW
#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1005930 Samsung Electronics 276.000,00 ₩0,00% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Khác 1812,37 NT KRW
2000660 SK Hynix 1.841.000,00 ₩+0,44% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Khác 1309,09 NT KRW
3402340 SK Square 1.160.000,00 ₩+0,43% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Khác 152,86 NT KRW
4009150 Samsung Electro-Mechanics 1.581.000,00 ₩+1,28% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Khác 119,44 NT KRW
5005380 Hyundai Motor 346.500,00 ₩-0,72% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 90,73 NT KRW
6373220 LG Energy Solution 371.000,00 ₩+2,91% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 86,81 NT KRW
7207940 Samsung Biologics 1.354.000,00 ₩-5,25% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Y tế 63,03 NT KRW
8105560 KB Financial 167.400,00 ₩+0,84% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 58,78 NT KRW
9028260 Samsung C&T 346.000,00 ₩-0,29% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 56,62 NT KRW
10012450 Hanwha Aerospace 1.072.000,00 ₩+3,68% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 55,15 NT KRW
11032830 Samsung Life 289.000,00 ₩+1,76% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 51,9 NT KRW
12034020 Doosan Enerbility 81.100,00 ₩-1,22% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 51,83 NT KRW
13055550 Shinhan Financial 104.800,00 ₩+0,96% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 49,35 NT KRW
14329180 HD Hyundai Heavy Industries 426.000,00 ₩-1,27% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 44,7 NT KRW
15000270 Kia 112.900,00 ₩-0,35% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 43,88 NT KRW
16068270 Celltrion 182.600,00 ₩-0,54% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Y tế 41,64 NT KRW
17006400 Samsung SDI 529.000,00 ₩+2,32% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Khác 41,63 NT KRW
18066570 LG Electronics 216.000,00 ₩+2,13% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Khác 38,75 NT KRW
19086790 Hana Financial 129.100,00 ₩+0,62% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 34,48 NT KRW
20012330 Hyundai Mobis 383.500,00 ₩+0,39% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 33,93 NT KRW
21034730 SK 584.000,00 ₩-0,51% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 31,85 NT KRW
22010120 LS Electric 209.500,00 ₩+1,70% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 31,17 NT KRW
23035420 Naver 192.200,00 ₩+0,52% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Truyền thông 28,79 NT KRW
24000810 Samsung Fire & Marine 626.000,00 ₩0,00% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 26,61 NT KRW
25096770 SK Innovation 154.000,00 ₩+10,32% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 26,21 NT KRW
26298040 Hyosung Heavy Industries 2.785.000,00 ₩-1,31% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 25,93 NT KRW
27042700 Hanmi Semiconductor 272.000,00 ₩+1,30% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Khác 25,8 NT KRW
28267260 HD Hyundai Electric 678.000,00 ₩+0,74% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 24,4 NT KRW
29316140 Woori Financial 33.500,00 ₩+0,75% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 24,39 NT KRW
30042660 Hanwha Ocean 78.800,00 ₩+0,38% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 24,14 NT KRW
31005490 POSCO 311.000,00 ₩+1,47% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Nguyên vật liệu 23,52 NT KRW
32009540 Hd Ksoe 326.000,00 ₩+0,15% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 23,05 NT KRW
33000150 Doosan 1.341.000,00 ₩-3,11% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 22,85 NT KRW
34010130 Korea Zinc 1.080.000,00 ₩+1,03% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Nguyên vật liệu 22,02 NT KRW
35138040 Meritz Financial 128.800,00 ₩+1,26% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 20,72 NT KRW
36051910 LG Chem 262.500,00 ₩+2,14% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 20,55 NT KRW
37011200 HMM 21.500,00 ₩+1,65% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 20,28 NT KRW
38010950 S-Oil 166.200,00 ₩+11,69% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 19,35 NT KRW
39017670 SK Telecom 88.400,00 ₩+2,43% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Truyền thông 18,83 NT KRW
40033780 KT&G 176.900,00 ₩+1,26% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 18,36 NT KRW
41006800 Mirae Asset Securities 31.650,00 ₩-1,56% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 18,24 NT KRW
42003550 LG 111.100,00 ₩+1,18% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Khác 17,13 NT KRW
43010140 Samsung Heavy Industries 19.960,00 ₩+1,22% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 17,05 NT KRW
44018260 Samsung SDS 219.500,00 ₩-1,57% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Khác 16,98 NT KRW
45079550 LIG Nex1 762.000,00 ₩+5,25% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 16,65 NT KRW
46003670 POSCO Future M 186.900,00 ₩+2,30% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 16,62 NT KRW
47024110 Industrial Bank of Korea 20.200,00 ₩+0,25% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 16,11 NT KRW
48272210 Hanwha Systems 82.900,00 ₩+5,07% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 15,5 NT KRW
49086280 Hyundai Glovis 201.500,00 ₩+1,56% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 15,11 NT KRW
50035720 Kakao 33.450,00 ₩-0,30% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Truyền thông 14,8 NT KRW
51267250 HD Hyundai 201.000,00 ₩+1,77% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 14,2 NT KRW
52278470 APR 366.000,00 ₩0,00% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 13,7 NT KRW
53011070 LG Innotek 574.000,00 ₩-1,71% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Khác 13,58 NT KRW
54047810 Korea Aerospace 133.500,00 ₩+5,04% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 13,01 NT KRW
55000720 Hyundai E&C 114.400,00 ₩-2,39% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 12,86 NT KRW
56064350 Hyundai Rotem 116.500,00 ₩+3,56% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 12,72 NT KRW
57030200 KT 51.900,00 ₩+0,19% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Truyền thông 12,29 NT KRW
58003490 Korean Air 30.600,00 ₩-1,92% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 11,3 NT KRW
59005830 DB Insurance 182.800,00 ₩-0,16% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 11,09 NT KRW
60071050 Korea Investment 181.200,00 ₩+0,95% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 10,58 NT KRW
61307950 Hyundai AutoEver 382.500,00 ₩+0,66% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Khác 10,49 NT KRW
62443060 HD Hyundai Marine Solution 233.500,00 ₩-1,48% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 10,47 NT KRW
63005940 NH Investment & Securities 26.950,00 ₩+1,70% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 10,44 NT KRW
64078930 GS 106.400,00 ₩+4,11% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 10,07 NT KRW
65047050 POSCO International 56.600,00 ₩+2,35% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 9,65 NT KRW
66323410 KakaoBank 19.700,00 ₩-0,30% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 9,39 NT KRW
67028050 Samsung E&A 47.750,00 ₩+0,84% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 9,36 NT KRW
68090430 Amorepacific 132.700,00 ₩-2,21% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 9,15 NT KRW
69003230 Samyang Foods 1.211.000,00 ₩-1,06% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 9,12 NT KRW
70180640 Hanjin KAL 132.300,00 ₩-1,12% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 8,9 NT KRW
71007660 Isu Petasys 121.200,00 ₩-1,78% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Khác 8,9 NT KRW
72000880 Hanwha 128.900,00 ₩+3,78% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 8,66 NT KRW
73259960 Krafton 199.100,00 ₩-0,30% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Truyền thông 8,65 NT KRW
74006260 LS 298.500,00 ₩+0,17% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 8,16 NT KRW
75009830 Hanwha Solutions 36.100,00 ₩+5,40% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 8,12 NT KRW
76016360 Samsung Securities 90.400,00 ₩+0,11% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 8,07 NT KRW
77161390 Hankook 59.900,00 ₩+1,70% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 7,31 NT KRW
78047040 Daewoo E&C 17.610,00 ₩-0,84% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 7,24 NT KRW
79021240 Coway 101.600,00 ₩+2,32% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 7,13 NT KRW
80064400 LG CNS 71.900,00 ₩+1,70% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Khác 6,97 NT KRW
81062040 Sanil Electric 227.000,00 ₩+6,32% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 6,94 NT KRW
82039490 Kiwoom Securities 259.500,00 ₩-1,14% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 6,81 NT KRW
83352820 Hybe 155.300,00 ₩-0,58% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Truyền thông 6,58 NT KRW
84128940 Hanmi Pharm 506.000,00 ₩+1,71% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Y tế 6,42 NT KRW
85001440 Taihan Cable & Solution 31.500,00 ₩+4,48% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 6,15 NT KRW
86000990 DB HiTek 140.800,00 ₩-1,19% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Khác 6,02 NT KRW
87326030 SK Biopharm 75.800,00 ₩-1,17% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Y tế 5,94 NT KRW
88267270 HD Construction Equipment 117.900,00 ₩-1,42% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 5,61 NT KRW
89000100 Yuhan 74.100,00 ₩-0,94% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Y tế 5,54 NT KRW
90377300 KakaoPay 40.150,00 ₩+0,25% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 5,43 NT KRW
91175330 JB Financial 29.000,00 ₩+2,29% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 5,34 NT KRW
92241560 Doosan Bobcat 55.200,00 ₩+0,91% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 5,29 NT KRW
93011790 SKC 106.500,00 ₩+1,62% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 5,17 NT KRW
94138930 BNK Financial 15.940,00 ₩+0,76% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 4,89 NT KRW
95052690 Kepco E&C 127.100,00 ₩+1,03% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 4,84 NT KRW
96454910 Doosan Robotics 73.100,00 ₩+1,81% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 4,74 NT KRW
97036570 NC 241.000,00 ₩+4,78% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Truyền thông 4,69 NT KRW
98051900 LG H&H 271.000,00 ₩-0,18% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 4,54 NT KRW
99066970 L&F 113.900,00 ₩+0,44% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 4,49 NT KRW
100029780 Samsung Card 41.950,00 ₩+0,24% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 4,48 NT KRW
101001040 CJ 131.500,00 ₩-0,08% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 4,41 NT KRW
102034220 LG Display 8.570,00 ₩-0,12% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Khác 4,29 NT KRW
103271560 Orion 105.300,00 ₩-0,75% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 4,16 NT KRW
104082740 Hanwha Engine 48.600,00 ₩+0,21% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 4,05 NT KRW
105088350 Hanwha Life 5.330,00 ₩+0,76% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 4 NT KRW
106004020 Hyundai Steel 30.000,00 ₩-1,15% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Nguyên vật liệu 3,95 NT KRW
107018880 Hanon Systems 3.830,00 ₩+4,22% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 3,93 NT KRW
108001450 Hyundai Marine & Fire 47.750,00 ₩+1,06% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 3,79 NT KRW
109008930 Hanmi Science 55.300,00 ₩+4,93% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Y tế 3,75 NT KRW
110002380 KCC 472.000,00 ₩-0,11% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 3,47 NT KRW
111028670 Pan Ocean 6.240,00 ₩+6,12% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 3,34 NT KRW
112161890 Kolmar Korea 136.600,00 ₩-6,76% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 3,22 NT KRW
113022100 Posco Dx 20.850,00 ₩+1,71% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Khác 3,17 NT KRW
114036460 Korea Gas 36.000,00 ₩+2,13% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 3,14 NT KRW
115192820 Cosmax 270.000,00 ₩-3,23% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 3,06 NT KRW
116011780 Kumho Petrochemical 117.400,00 ₩+1,38% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 2,98 NT KRW
117375500 DL E&C 75.000,00 ₩-1,32% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 2,97 NT KRW
118139130 IM Financial 18.640,00 ₩+1,41% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tài chính 2,95 NT KRW
119014680 Hansol Chemical 274.000,00 ₩-1,79% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 2,94 NT KRW
120004170 Shinsegae 332.000,00 ₩-0,45% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 2,91 NT KRW
121023530 Lotte Shopping 102.100,00 ₩+0,79% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 2,89 NT KRW
122097950 CJ CheilJedang 179.300,00 ₩+0,73% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 2,87 NT KRW
123302440 SK Bioscience 36.500,00 ₩-0,82% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Y tế 2,86 NT KRW
124111770 Youngone 66.800,00 ₩-3,61% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 2,84 NT KRW
125251270 Netmarble 35.350,00 ₩+1,29% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Truyền thông 2,83 NT KRW
126035250 Kangwon Land 14.290,00 ₩+0,14% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 2,83 NT KRW
127012750 S-1 83.100,00 ₩-0,12% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 2,81 NT KRW
128026960 Dongsuh 27.700,00 ₩+6,95% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 2,73 NT KRW
129450080 Ecopro Materials 38.000,00 ₩+2,84% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 2,69 NT KRW
130017800 Hyundai Elevator 72.800,00 ₩+0,97% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 2,63 NT KRW
131383220 F&F 69.700,00 ₩+0,72% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 2,61 NT KRW
132007340 DN Automotive 50.000,00 ₩+0,70% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 2,59 NT KRW
133011170 Lotte Chemical 61.000,00 ₩+1,16% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 2,57 NT KRW
134457190 Isu Specialty Chemical 81.100,00 ₩+3,44% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 2,45 NT KRW
135000240 Hankook & 25.450,00 ₩+1,39% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 2,41 NT KRW
136005850 SL 52.100,00 ₩-0,57% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 2,4 NT KRW
137004370 Nongshim 404.000,00 ₩+0,87% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 2,36 NT KRW
138009420 Hanall Biopharma 46.100,00 ₩-4,95% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Y tế 2,34 NT KRW
139112610 CS Wind 55.400,00 ₩+1,47% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 2,31 NT KRW
140483650 d'Alba Global 183.100,00 ₩-0,49% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 2,27 NT KRW
141204320 HL Mando 47.150,00 ₩+0,96% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 2,21 NT KRW
142282330 BGF Retail 127.900,00 ₩0,00% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 2,21 NT KRW
143103140 Poongsan 79.800,00 ₩+2,44% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Nguyên vật liệu 2,18 NT KRW
144010060 OCI Holdings 236.500,00 ₩+7,01% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 2,1 NT KRW
145002790 Amorepacific Holdings 25.300,00 ₩-2,32% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 2,09 NT KRW
146081660 Misto 38.950,00 ₩+4,01% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 2,05 NT KRW
147051600 Kepco Kps 44.950,00 ₩+1,81% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 2,02 NT KRW
148073240 Kumho Tire 6.870,00 ₩-0,15% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 1,97 NT KRW
149139480 Emart 71.900,00 ₩+1,41% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 1,93 NT KRW
150069960 Hyundai Department Store 88.800,00 ₩-0,45% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 1,89 NT KRW
151030000 Cheil Worldwide 18.700,00 ₩-0,21% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Truyền thông 1,89 NT KRW
152009970 Youngone Holdings 160.900,00 ₩-0,56% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 1,87 NT KRW
153007070 GS Retail 22.150,00 ₩+0,23% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 1,85 NT KRW
154120110 Kolon Industries 56.200,00 ₩+2,00% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 1,84 NT KRW
155004990 Lotte 23.800,00 ₩+0,42% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 1,83 NT KRW
156093370 Foosung 16.390,00 ₩+4,33% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 1,76 NT KRW
157001430 Seah Besteel 46.650,00 ₩-0,74% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Nguyên vật liệu 1,67 NT KRW
158071970 HD Hyundai Marine Engine 49.100,00 ₩+1,87% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 1,67 NT KRW
159006040 Dongwon Industries 35.350,00 ₩-0,14% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 1,56 NT KRW
160008770 Hotel Shilla 39.300,00 ₩+0,26% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 1,49 NT KRW
161361610 SK IE Technology 17.680,00 ₩+8,93% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 1,45 NT KRW
162006280 Green Cross 125.800,00 ₩-2,71% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Y tế 1,44 NT KRW
163011210 Hyundai WIA 53.200,00 ₩+0,95% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 1,41 NT KRW
164000120 CJ Logistics 70.700,00 ₩+1,29% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 1,41 NT KRW
165001800 Orion Holdings 22.900,00 ₩-0,43% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 1,38 NT KRW
166069620 Daewoong Pharmaceutical 109.000,00 ₩-0,55% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Y tế 1,25 NT KRW
167300720 Hanil Cement 16.050,00 ₩-0,62% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 1,18 NT KRW
168298020 Hyosung TNC 273.500,00 ₩-0,36% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 1,17 NT KRW
169192080 DoubleU Games 58.500,00 ₩+0,52% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 1,14 NT KRW
170000210 DL 48.850,00 ₩+0,51% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Công nghiệp 1,1 NT KRW
171004000 Lotte Fine Chemical 42.850,00 ₩+0,59% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 1,09 NT KRW
172007310 Ottogi 316.000,00 ₩+0,96% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 1,09 NT KRW
173017960 Hankuk Carbon 20.550,00 ₩+1,23% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 1,06 NT KRW
174280360 Lotte Wellfood 119.400,00 ₩-1,89% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 1,06 NT KRW
175000080 HiteJinro 14.770,00 ₩0,00% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 1,03 NT KRW
176285130 SK Chemicals 51.800,00 ₩+1,77% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 1 NT KRW
177005300 Lotte Chilsung 95.500,00 ₩+0,32% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 960,18 T KRW
178071320 Korea District Heating 79.500,00 ₩+1,53% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 920,51 T KRW
179185750 Chong Kun Dang 65.200,00 ₩0,00% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Y tế 859,08 T KRW
180034230 Paradise 9.330,00 ₩-1,58% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 818,79 T KRW
181137310 SD Biosensor 6.340,00 ₩+0,48% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Y tế 758,39 T KRW
182003240 Taekwang Industrial 889.000,00 ₩-1,22% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 748,21 T KRW
183000670 Young Poong 40.550,00 ₩-0,12% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Nguyên vật liệu 746,44 T KRW
184298050 HS Hyosung Advanced Materials 162.800,00 ₩+0,31% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 729,34 T KRW
185009240 Hanssem 39.750,00 ₩+1,92% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng không thiết yếu 652,95 T KRW
186003090 Daewoong 15.340,00 ₩-1,60% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Y tế 644,85 T KRW
187001680 Daesang 17.830,00 ₩+0,51% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu 642,21 T KRW
188014820 Dongwon Systems 21.300,00 ₩+0,47% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Nguyên vật liệu 623,14 T KRW
189268280 Miwon Specialty Chemical 127.600,00 ₩+0,63% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 614,32 T KRW
190069260 TKG Huchems 15.990,00 ₩+1,07% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 613,55 T KRW
191002840 Miwon Commercial 134.300,00 ₩+0,15% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 599,05 T KRW
192006650 Korea Petrochemical 91.500,00 ₩+3,16% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 565,11 T KRW
193456040 OCI 74.000,00 ₩+0,95% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 547,5 T KRW
194003030 Seah Steel Holdings 115.300,00 ₩+3,78% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Nguyên vật liệu 468,79 T KRW
195005420 Cosmo Chemical 11.190,00 ₩+6,17% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Năng lượng 429,3 T KRW
196008730 Youlchon Chemical 14.930,00 ₩+0,81% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Nguyên vật liệu 370,26 T KRW
197002030 Asia Holdings 201.000,00 ₩-3,60% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Nguyên vật liệu 329,06 T KRW
198001260 Samsung Epis 8.120,00 ₩+0,74% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Y tế 79,77 T KRW
199015760 KEPCO 30.050,00 ₩-0,33% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Tiêu dùng thiết yếu —
200032640 LG Uplus 14.550,00 ₩+0,07% 0,00 ₩ – 0,00 ₩ Truyền thông —

Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút (nguồn: CNBC, Yahoo Finance). Thành phần theo danh sách chính thức và được cập nhật sau các đợt xem xét chỉ số.

Về cổ phiếu KOSPI

Danh sách này hiển thị 200 doanh nghiệp thuộc KOSPI, sắp xếp theo vốn hóa. Nhấp vào một cổ phiếu để xem biểu đồ, tín hiệu kỹ thuật, mức hỗ trợ và kháng cự cùng khoảng dự báo.

Cách dùng danh sách

Sắp xếp theo thay đổi để tìm mã mạnh và yếu nhất hôm nay, hoặc lọc theo tên hay mã. Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút.