Nông sản
Ngũ cốc và nông sản mềm trên các sàn tương lai Mỹ.
| Tên | Giá | Thay đổi % |
|---|---|---|
| NgôUSc/bu | 501,25 | +0,80% |
| Lúa mìUSc/bu | 696,75 | +0,65% |
| Đậu tươngUSc/bu | 1.291,25 | +0,82% |
| Yến mạchUSc/bu | 426,00 | +2,28% |
| Lúa thôUSD/cwt | 16,24 $ | +0,03% |
| Cà phêUSc/lb | 301,85 | +3,18% |
| ĐườngUSc/lb | 20,69 | -0,19% |
| Ca caoUSD/t | 5.734,00 $ | -2,27% |
| BôngUSc/lb | 81,00 | +0,17% |
| Nước camUSc/lb | 149,70 | +3,71% |
Thị trường lương thực
Giá nông sản chịu ảnh hưởng của thời tiết, báo cáo mùa vụ, dòng xuất khẩu và chi phí năng lượng. Ngũ cốc được niêm yết bằng cent mỗi giạ, còn phần lớn nông sản mềm bằng cent mỗi pound.