Cổ phiếu Miwon Specialty Chemical (268280)
Phân tích kỹ thuật Miwon Specialty Chemical
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 37,73 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 9,716 | Trung lập |
| CCI (20) | -252,04 | Trung lập |
| ADX (14) | 30,28 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | -2.234,71 | Bán |
| Momentum (10) | -11.200 | Bán |
| MACD (12, 26) | -358,37 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 2,299 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -95,76 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -9.134,69 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 46,34 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 129.356,24 ₩ | Bán |
| SMA (10) | 130.370,00 ₩ | Bán |
| EMA (20) | 130.496,23 ₩ | Bán |
| SMA (20) | 132.270,00 ₩ | Bán |
| EMA (30) | 129.791,61 ₩ | Bán |
| SMA (30) | 132.160,00 ₩ | Bán |
| EMA (50) | 127.140,77 ₩ | Bán |
| SMA (50) | 128.216,00 ₩ | Bán |
| EMA (100) | 123.645,04 ₩ | Bán |
| SMA (100) | 116.440,00 ₩ | Mua |
| EMA (200) | 125.079,49 ₩ | Bán |
| SMA (200) | 123.931,00 ₩ | Bán |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 130.550,00 ₩ | Bán |
| VWMA (20) | 132.365,24 ₩ | Bán |
| Hull MA (9) | 124.800,37 ₩ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R2136.958,93 ₩+11,35%Mạnh
- R1123.795,54 ₩+0,65%Mạnh
Hỗ trợ
- S1119.075,56 ₩-3,19%Mạnh
- S2115.672,66 ₩-5,96%Trung bình
- S3110.759,33 ₩-9,95%Trung bình
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 122.300,00 ₩ | 123.400,00 ₩ | 125.500,00 ₩ | 126.600,00 ₩ | 128.700,00 ₩ | 129.800,00 ₩ | 131.900,00 ₩ |
| Fibonacci | 123.400,00 ₩ | 124.622,40 ₩ | 125.377,60 ₩ | 126.600,00 ₩ | 127.822,40 ₩ | 128.577,60 ₩ | 129.800,00 ₩ |
| Camarilla | 126.720,00 ₩ | 127.013,33 ₩ | 127.306,67 ₩ | 126.600,00 ₩ | 127.893,33 ₩ | 128.186,67 ₩ | 128.480,00 ₩ |
| Woodie | 122.800,00 ₩ | 123.650,00 ₩ | 126.000,00 ₩ | 126.850,00 ₩ | 129.200,00 ₩ | 130.050,00 ₩ | 132.400,00 ₩ |
| DeMark | — | — | 126.050,00 ₩ | 126.875,00 ₩ | 129.250,00 ₩ | — | — |
Dự đoán giá Miwon Specialty Chemical
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 108.906,88 ₩ | 116.274,17 ₩ | 124.139,84 ₩ +0,9% | 132.537,60 ₩ | 141.503,45 ₩ |
| 21 phiên | 97.771,15 ₩ | 111.807,42 ₩ | 127.858,78 ₩ +4,0% | 146.214,51 ₩ | 167.205,43 ₩ |
| 63 phiên | 86.808,68 ₩ | 109.514,67 ₩ | 138.159,71 ₩ +12,3% | 174.297,26 ₩ | 219.887,08 ₩ |
Xu hướng kỹ thuật của Miwon Specialty Chemical đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán mạnh).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 123.795,54 ₩ sẽ mở đường lên 136.958,93 ₩.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 119.075,56 ₩ có thể kéo giá xuống 115.672,66 ₩.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Miwon Specialty Chemical
Cổ phiếu Miwon Specialty Chemical (268280) đang giao dịch ở mức 123.000,00 ₩, thay đổi -3,61% hôm nay (giảm). Công ty thuộc ngành Năng lượng với vốn hóa 592,18 T ₩.
Biên độ 52 tuần từ 89.600,00 ₩ đến 149.200,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi -2,22% trong một tuần và 0,00% trong một tháng.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Miwon Specialty Chemical là «Bán mạnh» với RSI 14 ngày ở mức 37,7. Hỗ trợ gần nhất tại 119.075,56 ₩ và kháng cự gần nhất tại 123.795,54 ₩.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
Danh mục chỉ số VNDiamond quý IV có thể giảm còn 17 cổ phiếuThời báo Tài chính Việt Nam23 phút trước
-
Kosy bán hết vốn công ty thủy điện giữa lúc cổ phiếu giảm sàn 12 phiên liên tiếpFili.vn32 phút trước
-
Ba lãnh đạo Hodeco cùng đăng ký mua cổ phiếu HDCMekong ASEAN2 giờ trước
-
Cổ phiếu đáng chú ý ngày 7/10: MSN, PVD, DCMnguoiquansat.vn3 giờ trước
-
Nhận định thị trường 7/10: VN-Index có thể tiếp tục hồi phục, 2 nhóm ngành cần chú ýnguoiquansat.vn3 giờ trước