Lịch kết quả kinh doanh
Những công ty Mỹ công bố kết quả kinh doanh trong vài ngày tới, thời điểm công bố và kỳ vọng của giới phân tích.
Các báo cáo kết quả lớn nhất tuần này
| Ngày | Thời điểm | Công ty | Vốn hóa | Dự báo EPS |
|---|---|---|---|---|
| Th 4, 28 thg 10 | Sau giờ đóng cửa | GOOG Alphabet Inc. | 3,97 NT $ | 2,94 $ |
| Th 4, 28 thg 10 | Sau giờ đóng cửa | GOOGL Alphabet Inc. | 3,97 NT $ | 2,94 $ |
| Th 4, 28 thg 10 | Sau giờ đóng cửa | MSFT Microsoft Corporation | 3,87 NT $ | 4,71 $ |
| Th 5, 29 thg 10 | Sau giờ đóng cửa | AMZN Amazon.com, Inc. | 2,70 NT $ | 2,01 $ |
| Th 5, 29 thg 10 | Trước giờ mở cửa | LLY Eli Lilly and Company | 1,23 NT $ | 5,38 $ |
| Th 3, 27 thg 10 | Sau giờ đóng cửa | V Visa Inc. | 740,32 T $ | 3,43 $ |
| Th 5, 29 thg 10 | Trước giờ mở cửa | MA Mastercard Incorporated | 554,70 T $ | 5,14 $ |
| Th 5, 29 thg 10 | Sau giờ đóng cửa | INTC Intel Corporation | 451,82 T $ | 0,28 $ |
| Th 3, 27 thg 10 | Trước giờ mở cửa | KO Coca-Cola Company (The) | 410,21 T $ | 0,87 $ |
| Th 5, 29 thg 10 | Trước giờ mở cửa | MRK Merck & Company, Inc. | 363,27 T $ | 2,12 $ |
| Th 5, 29 thg 10 | Trước giờ mở cửa | CAT Caterpillar, Inc. | 323,63 T $ | 7,12 $ |
| Th 3, 27 thg 10 | — | HSBC HSBC Holdings plc | 321,59 T $ | 2,13 $ |
| Th 3, 27 thg 10 | Trước giờ mở cửa | NVS Novartis AG | 298,19 T $ | 2,25 $ |
| Th 5, 29 thg 10 | Trước giờ mở cửa | SHEL Shell PLC | 289,66 T $ | 3,25 $ |
| Th 5, 29 thg 10 | Trước giờ mở cửa | LIN Linde plc | 235,27 T $ | 4,52 $ |
Lịch kết quả kinh doanh theo ngày
| Thời điểm | Công ty | Vốn hóa | Dự báo EPS |
|---|---|---|---|
| Trước giờ mở cửa | AXP American Express Company | 219,59 T $ | 4,47 $ |
| Trước giờ mở cửa | E ENI S.p.A. | 93,66 T $ | 1,92 $ |
| Trước giờ mở cửa | SLB SLB Limited | 73,54 T $ | 0,62 $ |
| Trước giờ mở cửa | INFY Infosys Limited | 53,63 T $ | 0,21 $ |
| Trước giờ mở cửa | FCNCA First Citizens BancShares, Inc. | 24,81 T $ | 46,61 $ |
| Trước giờ mở cửa | RCI Rogers Communication, Inc. | 17,87 T $ | 0,85 $ |
| — | RDY Dr. Reddy's Laboratories Ltd | 11,04 T $ | 0,16 $ |
| Trước giờ mở cửa | BAH Booz Allen Hamilton Holding Corporation | 9,45 T $ | 1,44 $ |
| Trước giờ mở cửa | ALV Autoliv, Inc. | 8,71 T $ | 2,21 $ |
| Trước giờ mở cửa | BCPC Balchem Corporation | 5,52 T $ | 1,53 $ |
| Trước giờ mở cửa | RITM Rithm Capital Corp. | 4,85 T $ | 0,50 $ |
| Trước giờ mở cửa | FLG Flagstar Bank, N.A. | 4,75 T $ | 0,06 $ |
| Trước giờ mở cửa | GNTX Gentex Corporation | 4,58 T $ | 0,51 $ |
| Trước giờ mở cửa | FHB First Hawaiian, Inc. | 3,18 T $ | 0,60 $ |
| Trước giờ mở cửa | GRC Gorman-Rupp Company (The) | 1,85 T $ | 0,67 $ |
| — | RBCAA Republic Bancorp, Inc. | 1,81 T $ | 1,66 $ |
| Trước giờ mở cửa | PFBC Preferred Bank | 1,56 T $ | 2,69 $ |
| — | TV Grupo Televisa S.A.B. | 1,48 T $ | 0,03 $ |
| — | TMP Tompkins Financial Corporation | 1,45 T $ | 1,91 $ |
| — | MCBS MetroCity Bankshares, Inc. | 1,02 T $ | — |
| Trước giờ mở cửa | WRLD World Acceptance Corporation | 791,13 Tr $ | 0,78 $ |
| Sau giờ đóng cửa | RCBC River City Bank | 788,37 Tr $ | 1,29 $ |
| — | COFS ChoiceOne Financial Services, Inc. | 510,43 Tr $ | 0,93 $ |
| — | PDLB Ponce Financial Group, Inc. | 495,13 Tr $ | 9,40 $ |
| — | FCAP First Capital, Inc. | 213,86 Tr $ | — |
| Trước giờ mở cửa | EAF GrafTech International Ltd. | 194,39 Tr $ | -1,46 $ |
| — | HOST Host Digital Inc. | 68,50 Tr $ | — |
| — | AMST Amesite Inc. | 4,13 Tr $ | — |
| — | PW Power REIT | 2,51 Tr $ | — |
| Thời điểm | Công ty | Vốn hóa | Dự báo EPS |
|---|---|---|---|
| Trước giờ mở cửa | VZ Verizon Communications Inc. | 187,80 T $ | 1,27 $ |
| Sau giờ đóng cửa | WELL Welltower Inc. | 171,10 T $ | 1,64 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CDNS Cadence Design Systems, Inc. | 85,28 T $ | 1,61 $ |
| Sau giờ đóng cửa | NUE Nucor Corporation | 58,55 T $ | 5,71 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PSA Public Storage | 57,76 T $ | 4,27 $ |
| Sau giờ đóng cửa | HIG The Hartford Insurance Group, Inc. | 37,77 T $ | 3,15 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CLS Celestica, Inc. | 30,84 T $ | 2,88 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CINF Cincinnati Financial Corporation | 27,36 T $ | 1,99 $ |
| Sau giờ đóng cửa | BRO Brown & Brown, Inc. | 24,93 T $ | 1,08 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PFG Principal Financial Group Inc | 23,58 T $ | 2,46 $ |
| — | PKX POSCO HOLDINGS INC. | 16,95 T $ | 1,29 $ |
| Trước giờ mở cửa | CX Cemex S.A.B. de C.V. | 15,33 T $ | 0,25 $ |
| Sau giờ đóng cửa | SUI Sun Communities, Inc. | 14,60 T $ | 2,30 $ |
| — | SMMT Summit Therapeutics Inc. | 12,44 T $ | -0,28 $ |
| — | BMRN BioMarin Pharmaceutical Inc. | 10,96 T $ | 0,52 $ |
| Sau giờ đóng cửa | GGB Gerdau S.A. | 10,03 T $ | 0,18 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AMKR Amkor Technology, Inc. | 9,70 T $ | 0,79 $ |
| Sau giờ đóng cửa | RMBS Rambus, Inc. | 9,30 T $ | 0,65 $ |
| Sau giờ đóng cửa | BRX Brixmor Property Group Inc. | 8,67 T $ | 0,59 $ |
| Sau giờ đóng cửa | SSD Simpson Manufacturing Company, Inc. | 7,66 T $ | 2,49 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ARE Alexandria Real Estate Equities, Inc. | 7,55 T $ | 1,52 $ |
| Sau giờ đóng cửa | NE Noble Corporation plc | 7,02 T $ | 0,20 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PSMT PriceSmart, Inc. | 5,30 T $ | — |
| Sau giờ đóng cửa | PECO Phillips Edison & Company, Inc. | 4,93 T $ | 0,69 $ |
| Trước giờ mở cửa | MMYT MakeMyTrip Limited | 4,26 T $ | 0,36 $ |
| Sau giờ đóng cửa | DORM Dorman Products, Inc. | 3,78 T $ | 1,97 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AGYS Agilysys, Inc. | 3,39 T $ | 0,38 $ |
| Trước giờ mở cửa | ARLP Alliance Resource Partners, L.P. | 3,33 T $ | 0,82 $ |
| — | PRK Park National Corporation | 3,32 T $ | 3,31 $ |
| — | CLBK Columbia Financial, Inc. | 2,93 T $ | 0,13 $ |
| Sau giờ đóng cửa | HWKN Hawkins, Inc. | 2,78 T $ | 1,22 $ |
| Trước giờ mở cửa | BOH Bank of Hawaii Corporation | 2,77 T $ | 1,52 $ |
| Sau giờ đóng cửa | HTO H2O America | 2,46 T $ | 1,06 $ |
| Sau giờ đóng cửa | NWBI Northwest Bancshares, Inc. | 2,26 T $ | 0,35 $ |
| Sau giờ đóng cửa | BLX Bladex, Inc. | 2,08 T $ | — |
| Sau giờ đóng cửa | CTOS Custom Truck One Source, Inc. | 2,02 T $ | 0,01 $ |
| — | GABC German American Bancorp, Inc. | 1,92 T $ | 1,01 $ |
| Sau giờ đóng cửa | WHR Whirlpool Corporation | 1,88 T $ | 0,78 $ |
| Sau giờ đóng cửa | FSUN FIRSTSUN CAPITAL BANCORP | 1,84 T $ | 0,98 $ |
| Trước giờ mở cửa | LKFN Lakeland Financial Corporation | 1,48 T $ | 1,08 $ |
| Trước giờ mở cửa | HBT HBT Financial, Inc. | 1,32 T $ | 0,78 $ |
| — | CRI Carter's, Inc. | 1,25 T $ | 0,85 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PDM Piedmont Realty Trust, Inc. | 1,21 T $ | 0,39 $ |
| Sau giờ đóng cửa | GBX Greenbrier Companies, Inc. (The) | 1,20 T $ | 0,89 $ |
| Sau giờ đóng cửa | NBN Northeast Bank | 1,17 T $ | 3,41 $ |
| Sau giờ đóng cửa | FSBC Five Star Bancorp | 1,08 T $ | 0,86 $ |
| Trước giờ mở cửa | DEA Easterly Government Properties, Inc. | 1,07 T $ | 0,79 $ |
| — | NPK National Presto Industries, Inc. | 1,06 T $ | — |
| Trước giờ mở cửa | BFST Business First Bancshares, Inc. | 1,04 T $ | 0,74 $ |
| Sau giờ đóng cửa | KFRC Kforce, Inc. | 961,00 Tr $ | 0,75 $ |
| — | CBNK Capital Bancorp, Inc. | 671,00 Tr $ | 0,91 $ |
| Sau giờ đóng cửa | VLRS Controladora Vuela Compania de Aviacion, S.A.B. de C.V. | 661,15 Tr $ | -0,63 $ |
| — | UHT Universal Health Realty Income Trust | 525,51 Tr $ | — |
| — | BSRR Sierra Bancorp | 523,85 Tr $ | 0,90 $ |
| — | NRC NRC Health | 472,92 Tr $ | 0,21 $ |
| — | METC Ramaco Resources, Inc. | 460,43 Tr $ | -0,26 $ |
| — | METCB Ramaco Resources, Inc. | 460,43 Tr $ | — |
| Trước giờ mở cửa | BMRC Bank of Marin Bancorp | 442,75 Tr $ | 0,57 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CBK Commercial Bancgroup, Inc. | 440,77 Tr $ | — |
| Sau giờ đóng cửa | FLXS Flexsteel Industries, Inc. | 347,72 Tr $ | 1,25 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AVBH Avidbank Holdings, Inc. | 346,64 Tr $ | 0,88 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CLW Clearwater Paper Corporation | 307,07 Tr $ | — |
| — | ISBA Isabella Bank Corporation | 295,08 Tr $ | 0,92 $ |
| — | OVBC Ohio Valley Banc Corp. | 221,42 Tr $ | — |
| — | CZWI Citizens Community Bancorp, Inc. | 207,48 Tr $ | 0,44 $ |
| — | MNSB MainStreet Bancshares, Inc. | 175,75 Tr $ | — |
| — | NXH Neighborhood Intelligence, Inc. | 162,73 Tr $ | -0,18 $ |
| Trước giờ mở cửa | ABOS Acumen Pharmaceuticals, Inc. | 148,97 Tr $ | -0,43 $ |
| Trước giờ mở cửa | MED MEDIFAST INC | 136,07 Tr $ | -0,40 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AEYE AudioEye, Inc. | 101,81 Tr $ | 0,16 $ |
| — | FNWB First Northwest Bancorp | 91,79 Tr $ | 0,01 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ZDGE Zedge, Inc. | 51,24 Tr $ | 0,04 $ |
| — | NCPL Netcapital Inc. | 17,88 Tr $ | — |
| — | MSS Maison Solutions Inc. | 1,09 Tr $ | 0,64 $ |
| Thời điểm | Công ty | Vốn hóa | Dự báo EPS |
|---|---|---|---|
| Sau giờ đóng cửa | V Visa Inc. | 740,32 T $ | 3,43 $ |
| Trước giờ mở cửa | KO Coca-Cola Company (The) | 410,21 T $ | 0,87 $ |
| — | HSBC HSBC Holdings plc | 321,59 T $ | 2,13 $ |
| Trước giờ mở cửa | NVS Novartis AG | 298,19 T $ | 2,25 $ |
| Trước giờ mở cửa | BA Boeing Company (The) | 148,23 T $ | -0,21 $ |
| Sau giờ đóng cửa | STX Seagate Technology Holdings PLC | 146,87 T $ | 7,17 $ |
| Trước giờ mở cửa | SPGI S&P Global Inc. | 133,57 T $ | 4,43 $ |
| Trước giờ mở cửa | GLW Corning Incorporated | 106,80 T $ | 0,89 $ |
| Trước giờ mở cửa | HCA HCA Healthcare, Inc. | 101,17 T $ | 6,74 $ |
| Sau giờ đóng cửa | WM Waste Management, Inc. | 95,57 T $ | 2,18 $ |
| Trước giờ mở cửa | FCX Freeport-McMoran, Inc. | 92,75 T $ | 0,80 $ |
| Sau giờ đóng cửa | HOOD Robinhood Markets, Inc. | 86,83 T $ | 0,56 $ |
| Trước giờ mở cửa | JCI Johnson Controls International plc | 86,62 T $ | 1,58 $ |
| Trước giờ mở cửa | UPS United Parcel Service, Inc. | 86,37 T $ | 1,63 $ |
| Trước giờ mở cửa | AMT American Tower Corporation (REIT) | 84,60 T $ | 2,78 $ |
| Trước giờ mở cửa | SHW Sherwin-Williams Company (The) | 83,90 T $ | 3,65 $ |
| Trước giờ mở cửa | ECL Ecolab Inc. | 81,94 T $ | 2,18 $ |
| Trước giờ mở cửa | HLT Hilton Worldwide Holdings Inc. | 80,59 T $ | 2,35 $ |
| Trước giờ mở cửa | ITW Illinois Tool Works Inc. | 79,53 T $ | 2,99 $ |
| Trước giờ mở cửa | RCL Royal Caribbean Cruises Ltd. | 76,53 T $ | 6,38 $ |
| Sau giờ đóng cửa | NXPI NXP Semiconductors N.V. | 59,96 T $ | 3,78 $ |
| Sau giờ đóng cửa | OKE ONEOK, Inc. | 59,19 T $ | 1,46 $ |
| Trước giờ mở cửa | PCAR PACCAR Inc. | 57,68 T $ | 1,61 $ |
| Sau giờ đóng cửa | BKR Baker Hughes Company | 53,23 T $ | 0,63 $ |
| Trước giờ mở cửa | PYPL PayPal Holdings, Inc. | 49,22 T $ | 1,31 $ |
| Sau giờ đóng cửa | TER Teradyne, Inc. | 48,27 T $ | 2,04 $ |
| Trước giờ mở cửa | IQV IQVIA Holdings, Inc. | 45,81 T $ | 2,94 $ |
| Sau giờ đóng cửa | VTR Ventas, Inc. | 44,62 T $ | 0,98 $ |
| Trước giờ mở cửa | CNC Centene Corporation | 35,19 T $ | 0,07 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ACGL Arch Capital Group Ltd. | 35,04 T $ | 2,05 $ |
| Sau giờ đóng cửa | EQT EQT Corporation | 34,20 T $ | 0,38 $ |
| Sau giờ đóng cửa | EXR Extra Space Storage Inc | 30,25 T $ | 2,10 $ |
| Trước giờ mở cửa | CNP CenterPoint Energy, Inc. | 27,14 T $ | 0,50 $ |
| Sau giờ đóng cửa | FE FirstEnergy Corp. | 26,90 T $ | 0,90 $ |
| Trước giờ mở cửa | XYL Xylem Inc. | 25,51 T $ | 1,47 $ |
| Sau giờ đóng cửa | FFIV F5, Inc. | 25,49 T $ | 3,32 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PPG PPG Industries, Inc. | 25,14 T $ | 2,13 $ |
| Sau giờ đóng cửa | LPLA LPL Financial Holdings Inc. | 25,11 T $ | 5,69 $ |
| Trước giờ mở cửa | HUBB Hubbell Inc | 23,55 T $ | 5,77 $ |
| Trước giờ mở cửa | CMS CMS Energy Corporation | 22,05 T $ | 1,30 $ |
| Sau giờ đóng cửa | EXE Expand Energy Corporation | 21,52 T $ | 1,28 $ |
| Trước giờ mở cửa | SOFI SoFi Technologies, Inc. | 19,08 T $ | 0,17 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ESS Essex Property Trust, Inc. | 18,15 T $ | 4,01 $ |
| Sau giờ đóng cửa | LOGI Logitech International S.A. | 16,11 T $ | 1,17 $ |
| Trước giờ mở cửa | TRU TransUnion | 15,99 T $ | 1,06 $ |
| Sau giờ đóng cửa | RNR RenaissanceRe Holdings Ltd. | 15,07 T $ | 9,28 $ |
| Sau giờ đóng cửa | WPC W. P. Carey Inc. | 14,70 T $ | 1,26 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CSGP CoStar Group, Inc. | 14,36 T $ | 0,28 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ICLR ICON plc | 14,20 T $ | 2,40 $ |
| Sau giờ đóng cửa | MANH Manhattan Associates, Inc. | 14,12 T $ | 1,03 $ |
| Trước giờ mở cửa | LECO Lincoln Electric Holdings, Inc. | 14,01 T $ | 2,81 $ |
| Trước giờ mở cửa | WSO Watsco, Inc. | 13,62 T $ | 4,13 $ |
| Trước giờ mở cửa | WSO.B Watsco, Inc. | 13,62 T $ | — |
| Trước giờ mở cửa | ARCC Ares Capital Corporation | 13,49 T $ | 0,48 $ |
| Trước giờ mở cửa | IVZ Invesco Plc | 12,71 T $ | 0,75 $ |
| Trước giờ mở cửa | AIT Applied Industrial Technologies, Inc. | 11,73 T $ | 2,86 $ |
| Trước giờ mở cửa | INIO INNIO N.V. | 11,33 T $ | 0,11 $ |
| Sau giờ đóng cửa | UHS Universal Health Services, Inc. | 11,09 T $ | 5,31 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CR Crane Company | 10,93 T $ | 1,81 $ |
| Sau giờ đóng cửa | UMBF UMB Financial Corporation | 10,34 T $ | 3,22 $ |
| Sau giờ đóng cửa | RRC Range Resources Corporation | 10,25 T $ | 0,66 $ |
| Sau giờ đóng cửa | BXP BXP, Inc. | 9,82 T $ | 1,80 $ |
| Trước giờ mở cửa | PNR Pentair plc. | 8,85 T $ | 1,07 $ |
| Trước giờ mở cửa | RGEN Repligen Corporation | 8,74 T $ | 0,46 $ |
| Trước giờ mở cửa | CBC Central Bancompany, Inc. | 8,24 T $ | 0,49 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ZWS Zurn Elkay Water Solutions Corporation | 8,07 T $ | 0,50 $ |
| Trước giờ mở cửa | SFD Smithfield Foods, Inc. | 7,41 T $ | 0,25 $ |
| Trước giờ mở cửa | AWI Armstrong World Industries Inc | 7,24 T $ | 2,35 $ |
| Sau giờ đóng cửa | STAG Stag Industrial, Inc. | 7,04 T $ | 0,66 $ |
| Trước giờ mở cửa | CVLT Commvault Systems, Inc. | 6,95 T $ | 0,61 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CHE Chemed Corp. | 6,80 T $ | 5,93 $ |
| Sau giờ đóng cửa | NOV NOV Inc. | 6,69 T $ | 0,24 $ |
| Sau giờ đóng cửa | EXLS ExlService Holdings, Inc. | 6,51 T $ | 0,44 $ |
| — | KNSA Kiniksa Pharmaceuticals International, plc | 6,30 T $ | 0,39 $ |
| Trước giờ mở cửa | KOF Coca Cola Femsa S.A.B. de C.V. | 6,20 T $ | 1,89 $ |
| Trước giờ mở cửa | GLXY Galaxy Digital Inc. | 5,98 T $ | 0,06 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ST Sensata Technologies Holding plc | 5,92 T $ | 0,96 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CZR Caesars Entertainment, Inc. | 5,92 T $ | -0,12 $ |
| Sau giờ đóng cửa | LSTR Landstar System, Inc. | 5,75 T $ | 1,62 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CAKE The Cheesecake Factory Incorporated | 5,60 T $ | 0,95 $ |
Hiển thị 80 công ty lớn nhất trong 178 công ty.
| Thời điểm | Công ty | Vốn hóa | Dự báo EPS |
|---|---|---|---|
| Sau giờ đóng cửa | GOOG Alphabet Inc. | 3,97 NT $ | 2,94 $ |
| Sau giờ đóng cửa | GOOGL Alphabet Inc. | 3,97 NT $ | 2,94 $ |
| Sau giờ đóng cửa | MSFT Microsoft Corporation | 3,87 NT $ | 4,71 $ |
| Trước giờ mở cửa | GEV GE Vernova Inc. | 220,37 T $ | 4,03 $ |
| Trước giờ mở cửa | SAN Banco Santander, S.A. | 195,04 T $ | 0,26 $ |
| Sau giờ đóng cửa | KLAC KLA Corporation | 192,92 T $ | 1,18 $ |
| Trước giờ mở cửa | APH Amphenol Corporation | 180,19 T $ | 0,73 $ |
| Sau giờ đóng cửa | TMUS T-Mobile US, Inc. | 170,33 T $ | 2,86 $ |
| Sau giờ đóng cửa | NOW ServiceNow, Inc. | 162,34 T $ | 0,56 $ |
| Trước giờ mở cửa | UBS UBS AG | 145,46 T $ | 0,91 $ |
| Sau giờ đóng cửa | BBVA Banco Bilbao Vizcaya Argentaria S.A. | 141,89 T $ | 0,60 $ |
| Sau giờ đóng cửa | FTNT Fortinet, Inc. | 126,92 T $ | 0,77 $ |
| Trước giờ mở cửa | ADP Automatic Data Processing, Inc. | 122,02 T $ | 2,78 $ |
| Trước giờ mở cửa | PSX Phillips 66 | 113,57 T $ | 12,02 $ |
| Trước giờ mở cửa | GSK GSK plc | 101,22 T $ | 1,40 $ |
| Sau giờ đóng cửa | EQIX Equinix, Inc. | 94,00 T $ | 9,28 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AEM Agnico Eagle Mines Limited | 89,17 T $ | 2,44 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CP Canadian Pacific Kansas City Limited | 80,65 T $ | 0,95 $ |
| Trước giờ mở cửa | VRT Vertiv Holdings, LLC | 75,30 T $ | 1,82 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ORLY O'Reilly Automotive, Inc. | 74,42 T $ | 0,93 $ |
| Sau giờ đóng cửa | FDX FedEx Corporation | 71,93 T $ | 3,24 $ |
| Trước giờ mở cửa | AEP American Electric Power Company, Inc. | 71,12 T $ | 2,04 $ |
| Trước giờ mở cửa | BSX Boston Scientific Corporation | 66,68 T $ | 0,76 $ |
| Trước giờ mở cửa | AON Aon plc | 65,08 T $ | 3,34 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CVNA Carvana Co. | 64,62 T $ | 0,47 $ |
| Trước giờ mở cửa | TEL TE Connectivity plc | 60,34 T $ | 3,08 $ |
| Trước giờ mở cửa | GRMN Garmin Ltd. | 56,97 T $ | 2,38 $ |
| Sau giờ đóng cửa | EBAY eBay Inc. | 54,31 T $ | 1,11 $ |
| Sau giờ đóng cửa | HONA Honeywell Aerospace Inc. | 51,67 T $ | 1,90 $ |
| Sau giờ đóng cửa | F Ford Motor Company | 46,77 T $ | 0,39 $ |
| Trước giờ mở cửa | UMC United Microelectronics Corporation | 46,65 T $ | 0,23 $ |
| Trước giờ mở cửa | FMX Fomento Economico Mexicano S.A.B. de C.V. | 43,96 T $ | 1,18 $ |
| Trước giờ mở cửa | ODFL Old Dominion Freight Line, Inc. | 39,37 T $ | 1,61 $ |
| Trước giờ mở cửa | BIIB Biogen Inc. | 37,51 T $ | 2,08 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CMG Chipotle Mexican Grill, Inc. | 35,61 T $ | 0,29 $ |
| Trước giờ mở cửa | GEHC GE HealthCare Technologies Inc. | 32,26 T $ | 1,21 $ |
| Sau giờ đóng cửa | RJF Raymond James Financial, Inc. | 30,62 T $ | 3,28 $ |
| Trước giờ mở cửa | OTIS Otis Worldwide Corporation | 28,78 T $ | 1,00 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AWK American Water Works | 28,46 T $ | 2,11 $ |
| Trước giờ mở cửa | FLEX Flex Ltd. | 28,33 T $ | 0,97 $ |
| Sau giờ đóng cửa | KGC Kinross Gold Corporation | 26,98 T $ | 0,47 $ |
| Trước giờ mở cửa | LH Labcorp Holdings Inc. | 26,76 T $ | 4,65 $ |
| Sau giờ đóng cửa | VICI VICI Properties Inc. | 26,45 T $ | 0,62 $ |
| Trước giờ mở cửa | NMR Nomura Holdings Inc ADR | 26,23 T $ | 0,20 $ |
| Trước giờ mở cửa | AER AerCap Holdings N.V. | 22,81 T $ | 4,45 $ |
| Trước giờ mở cửa | SW Smurfit WestRock plc | 22,26 T $ | 0,60 $ |
| Trước giờ mở cửa | DINO HF Sinclair Corporation | 21,75 T $ | 7,95 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AMRZ Amrize Ltd | 21,57 T $ | 0,98 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ARXS Arxis, Inc. | 21,40 T $ | 0,24 $ |
| Trước giờ mở cửa | NI NiSource, Inc | 20,95 T $ | 0,22 $ |
| Sau giờ đóng cửa | GFL GFL Environmental Inc. | 19,17 T $ | 0,19 $ |
| Trước giờ mở cửa | FTV Fortive Corporation | 18,14 T $ | 0,70 $ |
| Trước giờ mở cửa | IP International Paper Company | 17,84 T $ | 0,30 $ |
| Trước giờ mở cửa | CLH Clean Harbors, Inc. | 16,94 T $ | 3,18 $ |
| Trước giờ mở cửa | IEX IDEX Corporation | 16,73 T $ | 2,23 $ |
| Trước giờ mở cửa | CHRW C.H. Robinson Worldwide, Inc. | 16,63 T $ | 1,72 $ |
| Sau giờ đóng cửa | INVH Invitation Homes Inc. | 16,26 T $ | 0,47 $ |
| Sau giờ đóng cửa | TYL Tyler Technologies, Inc. | 16,07 T $ | 2,70 $ |
| Sau giờ đóng cửa | EG Everest Group, Ltd. | 15,63 T $ | 9,32 $ |
| Trước giờ mở cửa | MAS Masco Corporation | 15,39 T $ | 1,01 $ |
| Sau giờ đóng cửa | GEN Gen Digital Inc. | 14,90 T $ | 0,65 $ |
| Trước giờ mở cửa | JLL Jones Lang LaSalle Incorporated | 14,32 T $ | 6,01 $ |
| Sau giờ đóng cửa | MAA Mid-America Apartment Communities, Inc. | 14,06 T $ | 2,10 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CSL Carlisle Companies Incorporated | 14,00 T $ | 5,95 $ |
| Trước giờ mở cửa | PAG Penske Automotive Group, Inc. | 13,93 T $ | 3,44 $ |
| Trước giờ mở cửa | LII Lennox International, Inc. | 13,09 T $ | 7,18 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AGI Alamos Gold Inc. | 12,68 T $ | 0,43 $ |
| Sau giờ đóng cửa | EHC Encompass Health Corporation | 12,43 T $ | 1,37 $ |
| Trước giờ mở cửa | STLA Stellantis N.V. | 12,37 T $ | -0,07 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AR Antero Resources Corporation | 12,00 T $ | 0,91 $ |
| Sau giờ đóng cửa | NXT Nextpower Inc. | 11,78 T $ | 0,86 $ |
| Trước giờ mở cửa | AVTR Avantor, Inc. | 11,60 T $ | 0,21 $ |
| Sau giờ đóng cửa | SCI Service Corporation International | 11,43 T $ | 0,98 $ |
| Sau giờ đóng cửa | STRL Sterling Infrastructure, Inc. | 11,40 T $ | 5,80 $ |
| Trước giờ mở cửa | GNRC Generac Holdings Inc. | 11,09 T $ | 2,38 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ALGN Align Technology, Inc. | 11,05 T $ | 2,32 $ |
| Sau giờ đóng cửa | GKOS Glaukos Corporation | 10,42 T $ | -0,12 $ |
| Trước giờ mở cửa | OGE OGE Energy Corp | 10,11 T $ | 1,30 $ |
| Trước giờ mở cửa | EVR Evercore Inc. | 9,82 T $ | 2,61 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AM Antero Midstream Corporation | 9,78 T $ | 0,29 $ |
Hiển thị 80 công ty lớn nhất trong 223 công ty.
| Thời điểm | Công ty | Vốn hóa | Dự báo EPS |
|---|---|---|---|
| Sau giờ đóng cửa | AMZN Amazon.com, Inc. | 2,70 NT $ | 2,01 $ |
| Trước giờ mở cửa | LLY Eli Lilly and Company | 1,23 NT $ | 5,38 $ |
| Trước giờ mở cửa | MA Mastercard Incorporated | 554,70 T $ | 5,14 $ |
| Sau giờ đóng cửa | INTC Intel Corporation | 451,82 T $ | 0,28 $ |
| Trước giờ mở cửa | MRK Merck & Company, Inc. | 363,27 T $ | 2,12 $ |
| Trước giờ mở cửa | CAT Caterpillar, Inc. | 323,63 T $ | 7,12 $ |
| Trước giờ mở cửa | SHEL Shell PLC | 289,66 T $ | 3,25 $ |
| Trước giờ mở cửa | LIN Linde plc | 235,27 T $ | 4,52 $ |
| Trước giờ mở cửa | TTE TotalEnergies SE | 195,48 T $ | 3,99 $ |
| Sau giờ đóng cửa | GILD Gilead Sciences, Inc. | 194,91 T $ | 2,17 $ |
| Sau giờ đóng cửa | SNDK Sandisk Corporation | 183,25 T $ | 45,22 $ |
| Trước giờ mở cửa | BUD Anheuser-Busch Inbev SA | 168,60 T $ | 1,14 $ |
| Trước giờ mở cửa | BMY Bristol-Myers Squibb Company | 128,69 T $ | 1,28 $ |
| Trước giờ mở cửa | MO Altria Group | 127,02 T $ | 1,51 $ |
| Sau giờ đóng cửa | SYK Stryker Corporation | 117,79 T $ | 3,56 $ |
| Sau giờ đóng cửa | SBUX Starbucks Corporation | 116,18 T $ | 0,73 $ |
| Trước giờ mở cửa | TT Trane Technologies plc | 98,75 T $ | 4,74 $ |
| Trước giờ mở cửa | ING ING Group, N.V. | 94,16 T $ | 0,79 $ |
| Trước giờ mở cửa | ICE Intercontinental Exchange Inc. | 91,98 T $ | 1,97 $ |
| Trước giờ mở cửa | ASX ASE Technology Holding Co., Ltd. | 84,04 T $ | 0,34 $ |
| Sau giờ đóng cửa | MDLZ Mondelez International, Inc. | 83,20 T $ | 0,72 $ |
| Trước giờ mở cửa | LYG Lloyds Banking Group Plc | 81,99 T $ | 0,14 $ |
| Trước giờ mở cửa | PWR Quanta Services, Inc. | 81,39 T $ | 4,68 $ |
| Trước giờ mở cửa | EPD Enterprise Products Partners L.P. | 78,86 T $ | 0,74 $ |
| Trước giờ mở cửa | HWM Howmet Aerospace Inc. | 77,08 T $ | 1,37 $ |
| Sau giờ đóng cửa | RSG Republic Services, Inc. | 74,07 T $ | 1,92 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AJG Arthur J. Gallagher & Co. | 69,45 T $ | 3,01 $ |
| Trước giờ mở cửa | TAK Takeda Pharmaceutical Company Limited | 64,33 T $ | 0,31 $ |
| Sau giờ đóng cửa | DLR Digital Realty Trust, Inc. | 63,25 T $ | 1,97 $ |
| Sau giờ đóng cửa | MSTR Strategy Inc | 61,52 T $ | 21,50 $ |
| Trước giờ mở cửa | LNG Cheniere Energy, Inc. | 59,28 T $ | 4,06 $ |
| Trước giờ mở cửa | CRH CRH PLC | 57,85 T $ | 2,14 $ |
| Sau giờ đóng cửa | MPWR Monolithic Power Systems, Inc. | 57,40 T $ | 6,80 $ |
| — | ABEV Ambev S.A. | 52,49 T $ | 0,05 $ |
| Sau giờ đóng cửa | VALE VALE S.A. | 52,09 T $ | 0,33 $ |
| Trước giờ mở cửa | XEL Xcel Energy Inc. | 49,28 T $ | 1,37 $ |
| Trước giờ mở cửa | LHX L3Harris Technologies, Inc. | 47,34 T $ | 3,00 $ |
| Trước giờ mở cửa | CARR Carrier Global Corporation | 46,56 T $ | 0,81 $ |
| Trước giờ mở cửa | AMP AMERIPRISE FINANCIAL SERVICES, LLC | 44,66 T $ | 11,60 $ |
| Sau giờ đóng cửa | COIN Coinbase Global, Inc. | 44,61 T $ | -0,18 $ |
| Trước giờ mở cửa | HLN Haleon plc | 43,90 T $ | — |
| Trước giờ mở cửa | DHI D.R. Horton, Inc. | 41,30 T $ | 3,03 $ |
| Trước giờ mở cửa | ARES Ares Management Corporation | 40,86 T $ | 1,25 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ILMN Illumina, Inc. | 40,68 T $ | 1,36 $ |
| Trước giờ mở cửa | STM STMicroelectronics N.V. | 39,35 T $ | 0,40 $ |
| Sau giờ đóng cửa | TWLO Twilio Inc. | 38,95 T $ | 0,74 $ |
| Sau giờ đóng cửa | RBLX Roblox Corporation | 38,55 T $ | -0,41 $ |
| Trước giờ mở cửa | WEC WEC Energy Group, Inc. | 36,54 T $ | 0,95 $ |
| Sau giờ đóng cửa | RMD ResMed Inc. | 35,59 T $ | 2,67 $ |
| Trước giờ mở cửa | HSY Hershey Company (The) | 35,29 T $ | 2,12 $ |
| Trước giờ mở cửa | VMC Vulcan Materials Company | 34,82 T $ | 2,86 $ |
| Trước giờ mở cửa | QSR Restaurant Brands International Inc. | 34,73 T $ | 1,08 $ |
| — | RKT Rocket Companies, Inc. | 33,24 T $ | 0,11 $ |
| Trước giờ mở cửa | CTSH Cognizant Technology Solutions Corporation | 33,21 T $ | 1,46 $ |
| Trước giờ mở cửa | CQP Cheniere Energy Partners, LP | 31,09 T $ | 1,00 $ |
| Trước giờ mở cửa | WTW Willis Towers Watson Public Limited Company | 30,85 T $ | 3,60 $ |
| Trước giờ mở cửa | ALNY Alnylam Pharmaceuticals, Inc. | 30,41 T $ | 1,67 $ |
| Sau giờ đóng cửa | DXCM DexCom, Inc. | 29,55 T $ | 0,66 $ |
| Trước giờ mở cửa | EME EMCOR Group, Inc. | 29,13 T $ | 8,33 $ |
| Sau giờ đóng cửa | RDDT Reddit, Inc. | 28,91 T $ | 1,30 $ |
| Trước giờ mở cửa | TECK Teck Resources Ltd | 28,90 T $ | 1,03 $ |
| Sau giờ đóng cửa | IR Ingersoll Rand Inc. | 28,75 T $ | 0,86 $ |
| Trước giờ mở cửa | TW Tradeweb Markets Inc. | 28,53 T $ | 1,02 $ |
| Trước giờ mở cửa | WST West Pharmaceutical Services, Inc. | 27,73 T $ | 2,18 $ |
| Trước giờ mở cửa | FTI TechnipFMC plc | 26,20 T $ | 0,88 $ |
| Sau giờ đóng cửa | VLTO Veralto Corp. | 25,57 T $ | 1,10 $ |
| Trước giờ mở cửa | INCY Incyte Corporation | 23,70 T $ | -3,94 $ |
| Sau giờ đóng cửa | EIX Edison International | 22,28 T $ | 1,79 $ |
| Trước giờ mở cửa | XPO XPO, Inc. | 22,10 T $ | 1,56 $ |
| Trước giờ mở cửa | TROW T. Rowe Price Group, Inc. | 22,07 T $ | 2,58 $ |
| Trước giờ mở cửa | ATI ATI Inc. | 22,04 T $ | 1,36 $ |
| Trước giờ mở cửa | THC Tenet Healthcare Corporation | 21,79 T $ | 4,60 $ |
| Trước giờ mở cửa | INSM Insmed Incorporated | 20,76 T $ | -0,34 $ |
| Trước giờ mở cửa | BG Bunge Global SA | 19,82 T $ | 2,42 $ |
| Trước giờ mở cửa | ENTG Entegris, Inc. | 19,61 T $ | 1,04 $ |
| Sau giờ đóng cửa | FSLR First Solar, Inc. | 18,40 T $ | 4,64 $ |
| Sau giờ đóng cửa | LNT Alliant Energy Corporation | 18,23 T $ | 1,23 $ |
| Sau giờ đóng cửa | RIVN Rivian Automotive, Inc. | 17,46 T $ | -0,86 $ |
| Trước giờ mở cửa | TPG TPG Inc. | 17,45 T $ | 0,63 $ |
| Trước giờ mở cửa | APG APi Group Corporation | 16,77 T $ | 0,47 $ |
Hiển thị 80 công ty lớn nhất trong 322 công ty.
| Thời điểm | Công ty | Vốn hóa | Dự báo EPS |
|---|---|---|---|
| Trước giờ mở cửa | XOM ExxonMobil Holdings Corporation | 732,87 T $ | 3,96 $ |
| Trước giờ mở cửa | ABBV AbbVie Inc. | 503,96 T $ | 3,76 $ |
| Trước giờ mở cửa | CVX Chevron Corporation | 447,87 T $ | 4,78 $ |
| Trước giờ mở cửa | AZN AstraZeneca PLC | 262,01 T $ | 2,16 $ |
| Trước giờ mở cửa | BP BP p.l.c. | 129,83 T $ | 2,66 $ |
| Trước giờ mở cửa | SNY Sanofi | 102,33 T $ | 1,63 $ |
| Trước giờ mở cửa | GD General Dynamics Corporation | 94,91 T $ | 4,14 $ |
| Trước giờ mở cửa | REGN Regeneron Pharmaceuticals, Inc. | 84,33 T $ | 13,76 $ |
| Trước giờ mở cửa | CL Colgate-Palmolive Company | 77,64 T $ | 0,92 $ |
| Trước giờ mở cửa | CNI Canadian National Railway Company | 75,29 T $ | 1,49 $ |
| Trước giờ mở cửa | NWG NatWest Group plc | 69,07 T $ | 0,50 $ |
| Trước giờ mở cửa | IMO Imperial Oil Limited | 63,63 T $ | 3,43 $ |
| — | CVE Cenovus Energy Inc | 59,92 T $ | 1,21 $ |
| Trước giờ mở cửa | D Dominion Energy, Inc. | 57,52 T $ | 1,19 $ |
| Trước giờ mở cửa | EXC Exelon Corporation | 46,30 T $ | 0,81 $ |
| Trước giờ mở cửa | KVUE Kenvue Inc. | 38,18 T $ | 0,28 $ |
| Trước giờ mở cửa | CCJ Cameco Corporation | 34,29 T $ | 0,23 $ |
| Trước giờ mở cửa | CHD Church & Dwight Company, Inc. | 25,82 T $ | 0,90 $ |
| Trước giờ mở cửa | LYB LyondellBasell Industries NV | 21,12 T $ | 2,73 $ |
| Trước giờ mở cửa | NVT nVent Electric plc | 20,66 T $ | 1,40 $ |
| Trước giờ mở cửa | BCH Banco De Chile | 19,46 T $ | 0,66 $ |
| Trước giờ mở cửa | MGA Magna International, Inc. | 17,12 T $ | 1,58 $ |
| Trước giờ mở cửa | RBC RBC Bearings Incorporated | 15,13 T $ | 3,39 $ |
| Trước giờ mở cửa | BSAC Banco Santander Chile | 15,06 T $ | 0,65 $ |
| Trước giờ mở cửa | BTSG BrightSpring Health Services, Inc. | 12,04 T $ | 0,45 $ |
| Trước giờ mở cửa | CBOE Cboe Global Markets, Inc. | 11,64 T $ | 3,40 $ |
| Trước giờ mở cửa | FRT Federal Realty Investment Trust | 9,46 T $ | 1,85 $ |
| — | MSGS Madison Square Garden Sports Corp. | 9,38 T $ | -1,18 $ |
| Trước giờ mở cửa | OMF OneMain Holdings, Inc. | 6,57 T $ | 1,59 $ |
| — | TXNM TXNM Energy, Inc. | 6,47 T $ | — |
| Trước giờ mở cửa | GTES Gates Industrial Corporation Ltd. | 6,35 T $ | 0,42 $ |
| Trước giờ mở cửa | LEA Lear Corporation | 5,85 T $ | 3,32 $ |
| Trước giờ mở cửa | SXT Sensient Technologies Corporation | 5,57 T $ | 1,03 $ |
| Trước giờ mở cửa | AN AutoNation, Inc. | 5,35 T $ | 5,30 $ |
| Trước giờ mở cửa | KRG Kite Realty Group Trust | 4,96 T $ | 0,52 $ |
| Trước giờ mở cửa | PIPR Piper Sandler Companies | 4,63 T $ | 0,93 $ |
| Trước giờ mở cửa | WT WisdomTree, Inc. | 3,21 T $ | 0,30 $ |
| Trước giờ mở cửa | NWL Newell Brands Inc. | 2,44 T $ | 0,20 $ |
| Trước giờ mở cửa | CPRI Capri Holdings Limited | 1,86 T $ | 0,21 $ |
| — | OPY Oppenheimer Holdings, Inc. | 1,09 T $ | — |
| Trước giờ mở cửa | SMP Standard Motor Products, Inc. | 841,78 Tr $ | 1,39 $ |
| Trước giờ mở cửa | VRTS Virtus Investment Partners, Inc. | 810,29 Tr $ | 5,73 $ |
| Trước giờ mở cửa | OABI OmniAb, Inc. | 694,97 Tr $ | -0,12 $ |
| — | TIPT Tiptree Inc. | 610,73 Tr $ | — |
| — | ABR Arbor Realty Trust | 552,21 Tr $ | 0,04 $ |
| Trước giờ mở cửa | OIS Oil States International, Inc. | 484,99 Tr $ | 0,10 $ |
| Trước giờ mở cửa | VRRM Verra Mobility Corporation | 477,23 Tr $ | 0,25 $ |
| — | CVEO Civeo Corporation | 281,68 Tr $ | -0,27 $ |
| Trước giờ mở cửa | TUSK Mammoth Energy Services, Inc. | 130,91 Tr $ | — |
| Trước giờ mở cửa | MHH Mastech Digital, Inc | 75,68 Tr $ | 0,03 $ |
| — | ABVC ABVC Biopharma, Inc. | 27,96 Tr $ | — |
| — | FBLG FibroBiologics, Inc. | 6,92 Tr $ | -0,63 $ |
| — | NVNO enVVeno Medical Corporation | 4,80 Tr $ | — |
| — | SONM DNA X, Inc. | 4,75 Tr $ | — |
| Thời điểm | Công ty | Vốn hóa | Dự báo EPS |
|---|---|---|---|
| Sau giờ đóng cửa | AAPL Apple Inc. | 5,08 NT $ | 2,00 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PLTR Palantir Technologies Inc. | 471,26 T $ | 0,34 $ |
| Sau giờ đóng cửa | VRTX Vertex Pharmaceuticals Incorporated | 135,64 T $ | 4,36 $ |
| Trước giờ mở cửa | MAR Marriott International | 103,47 T $ | 2,86 $ |
| Sau giờ đóng cửa | WMB Williams Companies, Inc. (The) | 86,39 T $ | 0,56 $ |
| Sau giờ đóng cửa | FANG Diamondback Energy, Inc. | 55,20 T $ | 4,80 $ |
| Sau giờ đóng cửa | O Realty Income Corporation | 53,99 T $ | 1,11 $ |
| Trước giờ mở cửa | ETR Entergy Corporation | 50,48 T $ | 1,71 $ |
| Trước giờ mở cửa | IDXX IDEXX Laboratories, Inc. | 44,65 T $ | 3,71 $ |
| Trước giờ mở cửa | EL Estee Lauder Companies, Inc. (The) | 39,03 T $ | 0,52 $ |
| Trước giờ mở cửa | PEG Public Service Enterprise Group Incorporated | 36,25 T $ | 1,22 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ON ON Semiconductor Corporation | 28,51 T $ | 0,88 $ |
| Trước giờ mở cửa | RYAAY Ryanair Holdings plc | 28,12 T $ | 3,49 $ |
| Trước giờ mở cửa | FOX Fox Corporation | 25,65 T $ | 2,12 $ |
| Trước giờ mở cửa | FOXA Fox Corporation | 25,65 T $ | 1,99 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ROKU Roku, Inc. | 23,76 T $ | 0,55 $ |
| Trước giờ mở cửa | L Loews Corporation | 23,24 T $ | — |
| Trước giờ mở cửa | TSEM Tower Semiconductor Ltd. | 18,96 T $ | 0,98 $ |
| Sau giờ đóng cửa | SBAC SBA Communications Corporation | 18,93 T $ | 2,89 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PS Pershing Square Inc. | 18,02 T $ | 0,14 $ |
| Sau giờ đóng cửa | VNOM Viper Energy, Inc. | 16,29 T $ | 0,59 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CRBG Corebridge Financial Inc. | 15,87 T $ | 1,22 $ |
| Trước giờ mở cửa | CHKP Check Point Software Technologies Ltd. | 15,52 T $ | 1,99 $ |
| Sau giờ đóng cửa | EQH Equitable Holdings, Inc. | 15,03 T $ | 1,87 $ |
| Sau giờ đóng cửa | NBIX Neurocrine Biosciences, Inc. | 14,57 T $ | 1,99 $ |
| Sau giờ đóng cửa | JAZZ Jazz Pharmaceuticals plc | 13,93 T $ | 5,66 $ |
| Sau giờ đóng cửa | LSCC Lattice Semiconductor Corporation | 13,69 T $ | 0,27 $ |
| Trước giờ mở cửa | CNA CNA Financial Corporation | 13,36 T $ | 1,16 $ |
| Sau giờ đóng cửa | DOC Healthpeak Properties, Inc. | 13,34 T $ | 0,43 $ |
| Sau giờ đóng cửa | GRAB Grab Holdings Limited | 11,69 T $ | 0,02 $ |
| Sau giờ đóng cửa | BWXT BWX Technologies, Inc. | 11,66 T $ | 1,19 $ |
| Sau giờ đóng cửa | UDR UDR, Inc. | 11,62 T $ | 0,64 $ |
| Trước giờ mở cửa | TEM Tempus AI, Inc. | 11,59 T $ | -0,31 $ |
| Sau giờ đóng cửa | FN Fabrinet | 11,38 T $ | 3,88 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CLX Clorox Company (The) | 10,72 T $ | 0,98 $ |
| Sau giờ đóng cửa | MTCH Match Group, Inc. | 10,54 T $ | 0,84 $ |
| — | ENSG The Ensign Group, Inc. | 10,39 T $ | 1,75 $ |
| — | AMG Affiliated Managers Group, Inc. | 10,23 T $ | 8,70 $ |
| Trước giờ mở cửa | KRYS Krystal Biotech, Inc. | 9,48 T $ | 1,88 $ |
| Sau giờ đóng cửa | RHP Ryman Hospitality Properties, Inc. | 9,05 T $ | 1,60 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ALSN Allison Transmission Holdings, Inc. | 9,05 T $ | 2,47 $ |
| Sau giờ đóng cửa | VOYA Voya Financial, Inc. | 8,92 T $ | 2,62 $ |
| Sau giờ đóng cửa | JAN Janus Living, Inc. | 8,89 T $ | 0,24 $ |
| Sau giờ đóng cửa | HNGE Hinge Health, Inc. | 8,87 T $ | 0,27 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AEIS Advanced Energy Industries, Inc. | 8,68 T $ | 2,70 $ |
| Trước giờ mở cửa | AXSM Axsome Therapeutics, Inc. | 8,18 T $ | -0,65 $ |
| — | TGTX TG Therapeutics, Inc. | 8,14 T $ | 0,37 $ |
| Sau giờ đóng cửa | MSA MSA Safety Incorporporated | 7,12 T $ | 2,11 $ |
| Sau giờ đóng cửa | RIG Transocean Ltd. | 6,79 T $ | 0,03 $ |
| Sau giờ đóng cửa | TBBB BBB Foods Inc. | 6,79 T $ | -0,15 $ |
| Sau giờ đóng cửa | VNO Vornado Realty Trust | 6,41 T $ | 0,64 $ |
| Sau giờ đóng cửa | VAL Valaris Limited | 6,40 T $ | 1,00 $ |
| Sau giờ đóng cửa | WAY Waystar Holding Corp. | 5,56 T $ | 0,36 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CE Celanese Corporation | 5,18 T $ | 1,52 $ |
| Trước giờ mở cửa | CHH Choice Hotels International, Inc. | 5,06 T $ | 2,26 $ |
| Sau giờ đóng cửa | SBRA Sabra Health Care REIT, Inc. | 5,01 T $ | 0,39 $ |
| Sau giờ đóng cửa | OGS ONE Gas, Inc. | 4,92 T $ | 0,49 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CRC California Resources Corporation | 4,70 T $ | 0,93 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CRGY Crescent Energy Company | 4,40 T $ | 0,53 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PAY Paymentus Holdings, Inc. | 4,29 T $ | 0,18 $ |
| — | KTB Kontoor Brands, Inc. | 4,25 T $ | 1,34 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PAM Pampa Energia S.A. | 4,25 T $ | 2,29 $ |
| — | TGS Transportadora De Gas Sa Ord B | 3,91 T $ | 0,67 $ |
| — | HESM Hess Midstream LP | 3,86 T $ | 0,72 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CBT Cabot Corporation | 3,84 T $ | 1,55 $ |
| Sau giờ đóng cửa | OTTR Otter Tail Corporation | 3,81 T $ | 1,57 $ |
| Trước giờ mở cửa | CIFR Cipher Digital Inc. | 3,79 T $ | -0,31 $ |
| Sau giờ đóng cửa | IRT Independence Realty Trust, Inc. | 3,58 T $ | 0,29 $ |
| — | LQDA Liquidia Corporation | 3,55 T $ | 0,77 $ |
| — | XENE Xenon Pharmaceuticals Inc. | 3,53 T $ | -1,17 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ERO Ero Copper Corp. | 3,14 T $ | 1,05 $ |
| Sau giờ đóng cửa | BSM Black Stone Minerals, L.P. | 3,13 T $ | 0,20 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PPLI People Incorporated | 2,95 T $ | -0,23 $ |
| Sau giờ đóng cửa | LIFE Ethos Technologies Inc. | 2,83 T $ | 0,09 $ |
| Sau giờ đóng cửa | BCC Boise Cascade, L.L.C. | 2,73 T $ | 1,11 $ |
| Trước giờ mở cửa | AKR Acadia Realty Trust | 2,58 T $ | 0,31 $ |
| — | ALM Almonty Industries Inc. | 2,52 T $ | 0,09 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ADEA Adeia Inc. | 2,35 T $ | 0,25 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CALX Calix, Inc | 2,32 T $ | 0,21 $ |
| — | UFPT UFP Technologies, Inc. | 2,30 T $ | 2,63 $ |
Hiển thị 80 công ty lớn nhất trong 153 công ty.
| Thời điểm | Công ty | Vốn hóa | Dự báo EPS |
|---|---|---|---|
| Sau giờ đóng cửa | AMD Advanced Micro Devices, Inc. | 829,18 T $ | 1,68 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AMGN Amgen Inc. | 241,81 T $ | 5,72 $ |
| Trước giờ mở cửa | SHOP Shopify Inc. | 218,15 T $ | 0,33 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ANET Arista Networks, Inc. | 215,76 T $ | 0,99 $ |
| Trước giờ mở cửa | PFE Pfizer, Inc. | 173,38 T $ | 0,72 $ |
| Trước giờ mở cửa | ETN Eaton Corporation, PLC | 143,32 T $ | 3,54 $ |
| Trước giờ mở cửa | MPC Marathon Petroleum Corporation | 128,98 T $ | 25,74 $ |
| Sau giờ đóng cửa | BKNG Booking Holdings Inc. | 121,05 T $ | 4,47 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ITUB Itau Unibanco Banco Holding SA | 104,64 T $ | 0,22 $ |
| Trước giờ mở cửa | RACE Ferrari N.V. | 93,03 T $ | 2,66 $ |
| Sau giờ đóng cửa | SU Suncor Energy Inc. | 90,28 T $ | 2,35 $ |
| Trước giờ mở cửa | APO Apollo Global Management, Inc. | 67,81 T $ | 2,05 $ |
| Trước giờ mở cửa | MPLX MPLX LP | 58,99 T $ | 1,12 $ |
| Trước giờ mở cửa | AME AMTEK, Inc. | 54,75 T $ | 2,12 $ |
| Trước giờ mở cửa | TRI Thomson Reuters Corp | 53,19 T $ | 0,89 $ |
| Trước giờ mở cửa | KDP Keurig Dr Pepper Inc. | 47,89 T $ | 0,64 $ |
| Sau giờ đóng cửa | XYZ Block, Inc. | 47,47 T $ | 0,68 $ |
| Trước giờ mở cửa | TEVA Teva Pharmaceutical Industries Limited | 46,86 T $ | 0,70 $ |
| Trước giờ mở cửa | WAT Waters Corporation | 44,76 T $ | 3,99 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ALAB Astera Labs, Inc. | 44,73 T $ | 0,83 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AIG American International Group, Inc. | 43,42 T $ | 1,85 $ |
| Trước giờ mở cửa | YUM Yum! Brands, Inc. | 42,15 T $ | 1,51 $ |
| Trước giờ mở cửa | SYY Sysco Corporation | 41,31 T $ | 1,16 $ |
| — | LYV Live Nation Entertainment, Inc. | 41,12 T $ | 1,50 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PRU Prudential Financial, Inc. | 40,77 T $ | 3,47 $ |
| Trước giờ mở cửa | ADM Archer-Daniels-Midland Company | 38,48 T $ | 1,44 $ |
| — | AXON Axon Enterprise, Inc. | 33,68 T $ | 0,44 $ |
| Trước giờ mở cửa | FTS Fortis Inc. | 29,47 T $ | 0,65 $ |
| Trước giờ mở cửa | FISV Fiserv, Inc. | 27,02 T $ | 1,72 $ |
| Trước giờ mở cửa | PHG Koninklijke Philips N.V. | 26,46 T $ | 0,37 $ |
| Trước giờ mở cửa | EXPD Expeditors International of Washington, Inc. | 25,50 T $ | 2,24 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CPNG Coupang, Inc. | 25,15 T $ | -0,23 $ |
| Sau giờ đóng cửa | IFF International Flavors & Fragrances, Inc. | 23,94 T $ | 0,84 $ |
| Trước giờ mở cửa | BNTX BioNTech SE | 22,53 T $ | 0,85 $ |
| Sau giờ đóng cửa | SMCI Super Micro Computer, Inc. | 22,15 T $ | 1,04 $ |
| Trước giờ mở cửa | BR Broadridge Financial Solutions, Inc. | 21,01 T $ | 1,37 $ |
| Sau giờ đóng cửa | OVV Ovintiv Inc. | 19,53 T $ | 1,75 $ |
| Sau giờ đóng cửa | TOST Toast, Inc. | 19,32 T $ | 0,26 $ |
| Trước giờ mở cửa | DT Dynatrace, Inc. | 18,31 T $ | 0,28 $ |
| Trước giờ mở cửa | DD DuPont de Nemours, Inc. | 18,24 T $ | 1,86 $ |
| Trước giờ mở cửa | ZBRA Zebra Technologies Corporation | 18,17 T $ | 4,21 $ |
| Trước giờ mở cửa | RVTY Revvity, Inc. | 17,56 T $ | 1,29 $ |
| Trước giờ mở cửa | BALL Ball Corporation | 17,42 T $ | 1,06 $ |
| Trước giờ mở cửa | LDOS Leidos Holdings, Inc. | 16,91 T $ | 3,06 $ |
| Trước giờ mở cửa | TLN Talen Energy Corporation | 15,88 T $ | 8,31 $ |
| Trước giờ mở cửa | YUMC Yum China Holdings, Inc. | 15,33 T $ | 0,91 $ |
| Trước giờ mở cửa | ULS UL Solutions Inc. | 14,87 T $ | 0,56 $ |
| Sau giờ đóng cửa | UNM Unum Group | 14,84 T $ | 2,18 $ |
| Trước giờ mở cửa | IT Gartner, Inc. | 14,80 T $ | 2,86 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AIZ Assurant, Inc. | 14,25 T $ | 4,57 $ |
| Sau giờ đóng cửa | OHI Omega Healthcare Investors, Inc. | 14,03 T $ | 0,78 $ |
| Trước giờ mở cửa | PNW Pinnacle West Capital Corporation | 12,92 T $ | 3,38 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AFG American Financial Group, Inc. | 12,73 T $ | 3,50 $ |
| — | EMBJ Embraer S.A. | 12,51 T $ | 0,87 $ |
| Trước giờ mở cửa | FMS Fresenius Medical Care AG | 12,42 T $ | — |
| Sau giờ đóng cửa | WTRG Essential Utilities, Inc. | 12,29 T $ | 0,34 $ |
| Sau giờ đóng cửa | SWKS Skyworks Solutions, Inc. | 12,25 T $ | 0,89 $ |
| — | CORT Corcept Therapeutics Incorporated | 11,62 T $ | 0,68 $ |
| Sau giờ đóng cửa | JKHY Jack Henry & Associates, Inc. | 11,34 T $ | 2,04 $ |
| Sau giờ đóng cửa | TX Ternium S.A. | 10,87 T $ | 1,88 $ |
| Trước giờ mở cửa | DOCN DigitalOcean Holdings, Inc. | 10,82 T $ | 0,11 $ |
| — | AES The AES Corporation | 10,68 T $ | — |
| Trước giờ mở cửa | MDGL Madrigal Pharmaceuticals, Inc. | 10,47 T $ | -1,09 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PAYP PayPay Corporation | 10,30 T $ | 0,19 $ |
| Trước giờ mở cửa | RRX Regal Rexnord Corporation | 9,90 T $ | 2,69 $ |
| — | PCVX Vaxcyte, Inc. | 9,89 T $ | -1,84 $ |
| Trước giờ mở cửa | ENLT Enlight Renewable Energy Ltd. | 9,67 T $ | 0,13 $ |
| — | SYRE Spyre Therapeutics, Inc. | 9,64 T $ | -0,79 $ |
| Trước giờ mở cửa | HSIC Henry Schein, Inc. | 9,58 T $ | 1,34 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PCOR Procore Technologies, Inc. | 9,47 T $ | 0,15 $ |
| — | KYMR Kymera Therapeutics, Inc. | 9,22 T $ | -1,26 $ |
| Sau giờ đóng cửa | SM SM Energy Company | 9,14 T $ | 1,93 $ |
| Trước giờ mở cửa | APTV Aptiv PLC | 9,10 T $ | 1,33 $ |
| Sau giờ đóng cửa | JXN Jackson Financial Inc. | 9,03 T $ | — |
| — | IBRX ImmunityBio, Inc. | 8,81 T $ | -0,08 $ |
| — | ZETA Zeta Global Holdings Corp. | 8,41 T $ | 0,08 $ |
| Trước giờ mở cửa | ALKS Alkermes plc | 7,41 T $ | -0,08 $ |
| — | SLAB Silicon Laboratories, Inc. | 7,38 T $ | 0,25 $ |
| — | QLYS Qualys, Inc. | 7,20 T $ | 1,46 $ |
| Sau giờ đóng cửa | MOD Modine Manufacturing Company | 7,19 T $ | 1,47 $ |
Hiển thị 80 công ty lớn nhất trong 296 công ty.
| Thời điểm | Công ty | Vốn hóa | Dự báo EPS |
|---|---|---|---|
| — | TM Toyota Motor Corp Ltd Ord | 258,36 T $ | — |
| Sau giờ đóng cửa | ARM Arm Holdings plc | 223,56 T $ | 0,22 $ |
| Sau giờ đóng cửa | QCOM QUALCOMM Incorporated | 181,51 T $ | 1,46 $ |
| Trước giờ mở cửa | MCD McDonald's Corporation | 178,77 T $ | 3,37 $ |
| Trước giờ mở cửa | NVO Novo Nordisk A/S | 174,59 T $ | 0,81 $ |
| Trước giờ mở cửa | UBER Uber Technologies, Inc. | 141,08 T $ | 0,94 $ |
| Trước giờ mở cửa | CVS CVS Health Corporation | 120,84 T $ | 1,62 $ |
| Sau giờ đóng cửa | MCK McKesson Corporation | 118,03 T $ | 10,69 $ |
| — | EQNR Equinor ASA | 116,06 T $ | 1,38 $ |
| Trước giờ mở cửa | DDOG Datadog, Inc. | 92,55 T $ | 0,18 $ |
| — | MELI MercadoLibre, Inc. | 92,52 T $ | 9,41 $ |
| Trước giờ mở cửa | EMR Emerson Electric Company | 89,41 T $ | 1,85 $ |
| Sau giờ đóng cửa | APP Applovin Corporation | 88,44 T $ | 3,94 $ |
| Sau giờ đóng cửa | DASH DoorDash, Inc. | 80,57 T $ | 0,82 $ |
| Sau giờ đóng cửa | MSI Motorola Solutions, Inc. | 79,07 T $ | 3,99 $ |
| Sau giờ đóng cửa | MFC Manulife Financial Corp | 75,83 T $ | 0,83 $ |
| Sau giờ đóng cửa | MET MetLife, Inc. | 65,82 T $ | 2,71 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ALL Allstate Corporation (The) | 65,52 T $ | 7,03 $ |
| Trước giờ mở cửa | COR Cencora, Inc. | 64,59 T $ | 4,51 $ |
| Trước giờ mở cửa | GWW W.W. Grainger, Inc. | 64,06 T $ | 11,64 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AFL Aflac Incorporated | 61,80 T $ | 1,80 $ |
| — | DB Deutsche Bank AG | 59,23 T $ | 0,82 $ |
| Sau giờ đóng cửa | EW Edwards Lifesciences Corporation | 51,93 T $ | 0,73 $ |
| Sau giờ đóng cửa | VMRK Vivmark Residential | 50,06 T $ | 0,97 $ |
| Trước giờ mở cửa | MDLN Medline Inc. | 45,86 T $ | 0,32 $ |
| Sau giờ đóng cửa | SLF Sun Life Financial Inc. | 44,84 T $ | 1,45 $ |
| Sau giờ đóng cửa | COHR Coherent Corp. | 40,93 T $ | 1,78 $ |
| Sau giờ đóng cửa | RVMD Revolution Medicines, Inc. | 40,23 T $ | -2,35 $ |
| Trước giờ mở cửa | MLM Martin Marietta Materials, Inc. | 36,77 T $ | 5,27 $ |
| Trước giờ mở cửa | RPRX Royalty Pharma plc | 36,66 T $ | 1,18 $ |
| Sau giờ đóng cửa | EXPE Expedia Group, Inc. | 34,18 T $ | 8,10 $ |
| Sau giờ đóng cửa | TKO TKO Group Holdings, Inc. | 33,64 T $ | 1,20 $ |
| Sau giờ đóng cửa | NTR Nutrien Ltd. | 33,19 T $ | 0,77 $ |
| Sau giờ đóng cửa | TS Tenaris S.A. | 29,85 T $ | 0,80 $ |
| Trước giờ mở cửa | KHC The Kraft Heinz Company | 29,75 T $ | 0,43 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ATO Atmos Energy Corporation | 29,39 T $ | 1,14 $ |
| Trước giờ mở cửa | SN SharkNinja, Inc. | 28,06 T $ | 1,78 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CPAY Corpay, Inc. | 27,25 T $ | 6,74 $ |
| — | PPL PPL Corporation | 26,60 T $ | 0,53 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ES Eversource Energy | 25,55 T $ | 0,97 $ |
| Trước giờ mở cửa | UTHR United Therapeutics Corporation | 25,08 T $ | 5,85 $ |
| Trước giờ mở cửa | GFS GlobalFoundries Inc. | 24,18 T $ | 0,39 $ |
| — | MKL Markel Group Inc. | 23,61 T $ | 30,09 $ |
| Sau giờ đóng cửa | TPL Texas Pacific Land Corporation | 23,01 T $ | 2,35 $ |
| Trước giờ mở cửa | Q Qnity Electronics, Inc. | 22,76 T $ | 1,18 $ |
| Sau giờ đóng cửa | STE STERIS plc | 22,64 T $ | 2,67 $ |
| Trước giờ mở cửa | CRCL Circle Internet Group, Inc. | 21,99 T $ | 0,40 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AMCR Amcor plc | 21,40 T $ | 0,96 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PTC PTC Inc. | 21,05 T $ | 1,59 $ |
| Trước giờ mở cửa | CDW CDW Corporation | 20,58 T $ | 2,77 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PR Permian Resources Corporation | 20,44 T $ | 0,59 $ |
| Sau giờ đóng cửa | RGLD Royal Gold, Inc. | 19,89 T $ | 2,44 $ |
| Trước giờ mở cửa | FIS Fidelity National Information Services, Inc. | 19,75 T $ | 1,61 $ |
| Trước giờ mở cửa | BEP Brookfield Renewable Partners L.P. | 19,58 T $ | -0,51 $ |
| Trước giờ mở cửa | ZBH Zimmer Biomet Holdings, Inc. | 18,85 T $ | 1,89 $ |
| Sau giờ đóng cửa | WES Western Midstream Partners, LP | 18,37 T $ | 0,88 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CF CF Industries Holdings, Inc. | 17,94 T $ | 3,12 $ |
| Sau giờ đóng cửa | FICO Fair Isaac Corporation | 17,78 T $ | 9,25 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CW Curtiss-Wright Corporation | 17,52 T $ | 3,76 $ |
| Sau giờ đóng cửa | APA APA Corporation | 17,32 T $ | 1,33 $ |
| Sau giờ đóng cửa | HST Host Hotels & Resorts, Inc. | 17,04 T $ | 0,38 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PAAS Pan American Silver Corp. | 16,99 T $ | 0,66 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ITT ITT Inc. | 16,83 T $ | 2,07 $ |
| Trước giờ mở cửa | CRL Charles River Laboratories International, Inc. | 16,21 T $ | 2,98 $ |
| Trước giờ mở cửa | W Wayfair Inc. | 15,54 T $ | 0,29 $ |
| Trước giờ mở cửa | PFGC Performance Food Group Company | 15,45 T $ | 1,26 $ |
| Trước giờ mở cửa | SWK Stanley Black & Decker, Inc. | 14,95 T $ | 1,54 $ |
| Trước giờ mở cửa | TRMB Trimble Inc. | 14,93 T $ | 0,73 $ |
| Trước giờ mở cửa | FLUT Flutter Entertainment plc | 14,31 T $ | -0,06 $ |
| Sau giờ đóng cửa | COKE Coca-Cola Consolidated, Inc. | 14,31 T $ | — |
| Sau giờ đóng cửa | CDE Coeur Mining, Inc. | 14,27 T $ | 0,15 $ |
| Sau giờ đóng cửa | SITM SiTime Corporation | 13,91 T $ | 2,36 $ |
| Sau giờ đóng cửa | HUBS HubSpot, Inc. | 13,32 T $ | 0,91 $ |
| Sau giờ đóng cửa | MKSI MKS Inc. | 13,26 T $ | 3,64 $ |
| Sau giờ đóng cửa | FIG Figma, Inc. | 12,85 T $ | -0,22 $ |
| — | PEN Penumbra, Inc. | 12,80 T $ | — |
| — | IONQ IonQ, Inc. | 12,74 T $ | -0,79 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PAYC Paycom Software, Inc. | 12,29 T $ | 2,37 $ |
| Sau giờ đóng cửa | WTS Watts Water Technologies, Inc. | 11,92 T $ | 3,15 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AMH American Homes 4 Rent | 11,46 T $ | 0,47 $ |
Hiển thị 80 công ty lớn nhất trong 492 công ty.
| Thời điểm | Công ty | Vốn hóa | Dự báo EPS |
|---|---|---|---|
| Trước giờ mở cửa | COP ConocoPhillips | 174,95 T $ | 2,86 $ |
| Trước giờ mở cửa | SONY Sony Group Corporation | 154,48 T $ | 0,38 $ |
| — | MNST Monster Beverage Corporation | 138,99 T $ | 0,30 $ |
| Trước giờ mở cửa | PH Parker-Hannifin Corporation | 112,64 T $ | 8,23 $ |
| — | CNQ Canadian Natural Resources Limited | 111,23 T $ | 1,05 $ |
| Sau giờ đóng cửa | NET Cloudflare, Inc. | 108,11 T $ | 0,02 $ |
| Trước giờ mở cửa | SO Southern Company (The) | 107,93 T $ | 1,71 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ABNB Airbnb, Inc. | 105,24 T $ | 2,89 $ |
| Trước giờ mở cửa | DUK Duke Energy Corporation | 97,77 T $ | 1,87 $ |
| Trước giờ mở cửa | CI The Cigna Group | 83,47 T $ | 7,46 $ |
| Sau giờ đóng cửa | EOG EOG Resources, Inc. | 82,85 T $ | 4,44 $ |
| Trước giờ mở cửa | CMI Cummins Inc. | 71,52 T $ | 8,38 $ |
| Trước giờ mở cửa | APD Air Products and Chemicals, Inc. | 68,64 T $ | 3,60 $ |
| Sau giờ đóng cửa | SPG Simon Property Group, Inc. | 68,61 T $ | 3,32 $ |
| Sau giờ đóng cửa | LITE Lumentum Holdings Inc. | 68,17 T $ | 3,82 $ |
| Trước giờ mở cửa | TRGP Targa Resources, Inc. | 62,09 T $ | 2,73 $ |
| Trước giờ mở cửa | TRP TC Energy Corporation | 61,85 T $ | 0,59 $ |
| Trước giờ mở cửa | CAH Cardinal Health, Inc. | 59,20 T $ | 2,92 $ |
| — | NTRA Natera, Inc. | 57,86 T $ | -0,09 $ |
| Sau giờ đóng cửa | TEAM Atlassian Corporation | 56,27 T $ | 0,24 $ |
| Sau giờ đóng cửa | WPM Wheaton Precious Metals Corp. | 55,95 T $ | 0,94 $ |
| Trước giờ mở cửa | SRE Sempra | 55,43 T $ | 1,18 $ |
| Trước giờ mở cửa | BDX Becton, Dickinson and Company | 54,59 T $ | 4,06 $ |
| Sau giờ đóng cửa | DVN Devon Energy Corporation | 54,10 T $ | 1,22 $ |
| Trước giờ mở cửa | ROK Rockwell Automation, Inc. | 47,17 T $ | 3,55 $ |
| Trước giờ mở cửa | MT ArcelorMittal | 45,80 T $ | 0,80 $ |
| Trước giờ mở cửa | ONC BeOne Medicines Ltd. | 43,46 T $ | 2,34 $ |
| Sau giờ đóng cửa | ED Consolidated Edison Inc | 43,00 T $ | 2,07 $ |
| Sau giờ đóng cửa | MCHP Microchip Technology Incorporated | 40,47 T $ | 0,82 $ |
| — | CHT Chunghwa Telecom Co., Ltd. | 37,79 T $ | — |
| Trước giờ mở cửa | KMB Kimberly-Clark Corporation | 37,35 T $ | 1,69 $ |
| Trước giờ mở cửa | ZTS Zoetis Inc. | 33,88 T $ | 1,51 $ |
| Sau giờ đóng cửa | MTD Mettler-Toledo International, Inc. | 33,75 T $ | 12,11 $ |
| Trước giờ mở cửa | IRM Iron Mountain Incorporated | 32,94 T $ | 1,35 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AEE Ameren Corporation | 30,16 T $ | 2,30 $ |
| Sau giờ đóng cửa | PBA Pembina Pipeline Corp. | 28,63 T $ | 0,40 $ |
| Trước giờ mở cửa | DTE DTE Energy Company | 27,69 T $ | 2,22 $ |
| Trước giờ mở cửa | VRSK Verisk Analytics, Inc. | 26,46 T $ | 1,92 $ |
| Trước giờ mở cửa | GMAB Genmab A/S | 24,96 T $ | 0,37 $ |
| — | ECHO EchoStar Corporation | 24,95 T $ | 0,02 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AFRM Affirm Holdings, Inc. | 24,43 T $ | 0,35 $ |
| — | CIB Grupo Cibest S.A. | 23,03 T $ | 2,87 $ |
| Trước giờ mở cửa | RL Ralph Lauren Corporation | 22,76 T $ | 4,22 $ |
| Trước giờ mở cửa | TPR Tapestry, Inc. | 22,76 T $ | 1,55 $ |
| Trước giờ mở cửa | GPN Global Payments Inc. | 22,73 T $ | 3,57 $ |
| Trước giờ mở cửa | USFD US Foods Holding Corp. | 22,51 T $ | 1,19 $ |
| Sau giờ đóng cửa | GH Guardant Health, Inc. | 21,87 T $ | -0,64 $ |
| Trước giờ mở cửa | VTRS Viatris Inc. | 21,23 T $ | 0,64 $ |
| Trước giờ mở cửa | FWONA Liberty Media Corporation | 21,00 T $ | 0,60 $ |
| Trước giờ mở cửa | FWONK Liberty Media Corporation | 21,00 T $ | 0,64 $ |
| — | NRG NRG Energy, Inc. | 19,84 T $ | 3,33 $ |
| Trước giờ mở cửa | EVRG Evergy, Inc. | 19,59 T $ | 2,27 $ |
| Trước giờ mở cửa | BCE BCE, Inc. | 19,32 T $ | 0,49 $ |
| — | NWS News Corporation | 18,35 T $ | 0,27 $ |
| — | NWSA News Corporation | 18,35 T $ | 0,26 $ |
| Sau giờ đóng cửa | RGA Reinsurance Group of America, Incorporated | 17,77 T $ | 6,98 $ |
| Trước giờ mở cửa | U Unity Software Inc. | 17,72 T $ | 0,18 $ |
| Trước giờ mở cửa | MTSI MACOM Technology Solutions Holdings, Inc. | 17,54 T $ | 1,68 $ |
| Trước giờ mở cửa | LAMR Lamar Advertising Company | 16,00 T $ | 2,23 $ |
| Sau giờ đóng cửa | SOLV Solventum Corporation | 14,89 T $ | 1,35 $ |
| Sau giờ đóng cửa | HALO Halozyme Therapeutics, Inc. | 14,14 T $ | 2,16 $ |
| Trước giờ mở cửa | CG The Carlyle Group Inc. | 13,97 T $ | 0,99 $ |
| Sau giờ đóng cửa | REG Regency Centers Corporation | 13,62 T $ | 1,22 $ |
| Trước giờ mở cửa | TIGO Millicom International Cellular S.A. | 13,39 T $ | 1,08 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AKAM Akamai Technologies, Inc. | 13,10 T $ | 0,92 $ |
| Sau giờ đóng cửa | AHR American Healthcare REIT, Inc. | 12,45 T $ | 0,56 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CART Maplebear Inc. | 12,27 T $ | 0,64 $ |
| Trước giờ mở cửa | BSY Bentley Systems, Incorporated | 11,91 T $ | 0,29 $ |
| Trước giờ mở cửa | MAIR Madison Air Solutions Corporation | 11,58 T $ | 0,30 $ |
| Sau giờ đóng cửa | FROG JFrog Ltd. | 11,58 T $ | -0,04 $ |
| — | QXO QXO, Inc. | 11,43 T $ | 0,13 $ |
| Sau giờ đóng cửa | TXRH Texas Roadhouse, Inc. | 11,34 T $ | 1,50 $ |
| Sau giờ đóng cửa | FNF Fidelity National Financial, Inc. | 11,10 T $ | 1,31 $ |
| Sau giờ đóng cửa | GMED Globus Medical, Inc. | 10,96 T $ | 1,20 $ |
| — | SUZ Suzano S.A. | 10,78 T $ | 0,15 $ |
| — | GSAT Globalstar, Inc. | 10,67 T $ | -0,12 $ |
| Sau giờ đóng cửa | DKNG DraftKings Inc. | 10,40 T $ | -0,28 $ |
| Sau giờ đóng cửa | CPT Camden Property Trust | 10,33 T $ | 1,69 $ |
| — | IREN IREN Limited | 10,32 T $ | -0,46 $ |
| Trước giờ mở cửa | OSCR Oscar Health, Inc. | 10,28 T $ | -0,11 $ |
Hiển thị 80 công ty lớn nhất trong 603 công ty.
Dữ liệu: Nasdaq. Chỉ sàn Mỹ; ngày theo giờ miền Đông nước Mỹ. Không phải lời khuyên đầu tư.
Lịch kết quả kinh doanh là gì?
Các công ty niêm yết công bố kết quả tài chính mỗi quý. Lịch kết quả kinh doanh cho biết công ty nào báo cáo vào ngày nào, số liệu ra trước giờ mở cửa hay sau giờ đóng cửa và mức dự báo EPS trung bình của các nhà phân tích.
Vì sao các ngày này quan trọng
Giá cổ phiếu thường biến động mạnh vào ngày công bố, nhất là khi kết quả vượt hoặc hụt kỳ vọng. Báo cáo của các công ty lớn nhất có thể làm dịch chuyển cả các chỉ số như S&P 500 hay Nasdaq 100.