Lịch kết quả kinh doanh

Những công ty Mỹ công bố kết quả kinh doanh trong vài ngày tới, thời điểm công bố và kỳ vọng của giới phân tích.

Báo cáo hôm nay
29
Báo cáo trong 7 ngày tới
826
Báo cáo lớn nhất tuần này
GOOG
Th 4, 28 thg 10 · 3,97 NT $
Số ngày
10

Các báo cáo kết quả lớn nhất tuần này

NgàyThời điểmCông tyVốn hóaQuý tài chínhDự báo EPSNhà phân tíchEPS cùng kỳ năm trước
Th 4, 28 thg 10Sau giờ đóng cửaGOOG Alphabet Inc.3,97 NT $Sep/20262,94 $142,87 $
Th 4, 28 thg 10Sau giờ đóng cửaGOOGL Alphabet Inc.3,97 NT $Sep/20262,94 $142,87 $
Th 4, 28 thg 10Sau giờ đóng cửaMSFT Microsoft Corporation3,87 NT $Sep/20264,71 $144,13 $
Th 5, 29 thg 10Sau giờ đóng cửaAMZN Amazon.com, Inc.2,70 NT $Sep/20262,01 $141,95 $
Th 5, 29 thg 10Trước giờ mở cửaLLY Eli Lilly and Company1,23 NT $Sep/20265,38 $37,02 $
Th 3, 27 thg 10Sau giờ đóng cửaV Visa Inc.740,32 T $Sep/20263,43 $122,98 $
Th 5, 29 thg 10Trước giờ mở cửaMA Mastercard Incorporated554,70 T $Sep/20265,14 $114,38 $
Th 5, 29 thg 10Sau giờ đóng cửaINTC Intel Corporation451,82 T $Sep/20260,28 $130,11 $
Th 3, 27 thg 10Trước giờ mở cửaKO Coca-Cola Company (The)410,21 T $Sep/20260,87 $80,82 $
Th 5, 29 thg 10Trước giờ mở cửaMRK Merck & Company, Inc.363,27 T $Sep/20262,12 $52,58 $
Th 5, 29 thg 10Trước giờ mở cửaCAT Caterpillar, Inc.323,63 T $Sep/20267,12 $114,95 $
Th 3, 27 thg 10—HSBC HSBC Holdings plc321,59 T $Sep/20262,13 $11,80 $
Th 3, 27 thg 10Trước giờ mở cửaNVS Novartis AG298,19 T $Sep/20262,25 $52,25 $
Th 5, 29 thg 10Trước giờ mở cửaSHEL Shell PLC289,66 T $Sep/20263,25 $41,86 $
Th 5, 29 thg 10Trước giờ mở cửaLIN Linde plc235,27 T $Sep/20264,52 $84,21 $

Lịch kết quả kinh doanh theo ngày

Thời điểmCông tyVốn hóaQuý tài chínhDự báo EPSNhà phân tíchEPS cùng kỳ năm trước
Trước giờ mở cửaAXP American Express Company219,59 T $Sep/20264,47 $94,14 $
Trước giờ mở cửaE ENI S.p.A.93,66 T $Sep/20261,92 $20,90 $
Trước giờ mở cửaSLB SLB Limited73,54 T $Sep/20260,62 $100,69 $
Trước giờ mở cửaINFY Infosys Limited53,63 T $Sep/20260,21 $30,20 $
Trước giờ mở cửaFCNCA First Citizens BancShares, Inc.24,81 T $Sep/202646,61 $544,62 $
Trước giờ mở cửaRCI Rogers Communication, Inc.17,87 T $Sep/20260,85 $40,99 $
—RDY Dr. Reddy's Laboratories Ltd11,04 T $Sep/20260,16 $10,19 $
Trước giờ mở cửaBAH Booz Allen Hamilton Holding Corporation9,45 T $Sep/20261,44 $61,49 $
Trước giờ mở cửaALV Autoliv, Inc.8,71 T $Sep/20262,21 $32,32 $
Trước giờ mở cửaBCPC Balchem Corporation5,52 T $Sep/20261,53 $21,35 $
Trước giờ mở cửaRITM Rithm Capital Corp.4,85 T $Sep/20260,50 $30,54 $
Trước giờ mở cửaFLG Flagstar Bank, N.A.4,75 T $Sep/20260,06 $10-0,07 $
Trước giờ mở cửaGNTX Gentex Corporation4,58 T $Sep/20260,51 $30,46 $
Trước giờ mở cửaFHB First Hawaiian, Inc.3,18 T $Sep/20260,60 $60,59 $
Trước giờ mở cửaGRC Gorman-Rupp Company (The)1,85 T $Sep/20260,67 $10,52 $
—RBCAA Republic Bancorp, Inc.1,81 T $Sep/20261,66 $11,52 $
Trước giờ mở cửaPFBC Preferred Bank1,56 T $Sep/20262,69 $62,84 $
—TV Grupo Televisa S.A.B.1,48 T $Sep/20260,03 $3-0,19 $
—TMP Tompkins Financial Corporation1,45 T $Sep/20261,91 $11,65 $
—MCBS MetroCity Bankshares, Inc.1,02 T $Sep/2026—30,67 $
Trước giờ mở cửaWRLD World Acceptance Corporation791,13 Tr $Sep/20260,78 $1-0,38 $
Sau giờ đóng cửaRCBC River City Bank788,37 Tr $Sep/20261,29 $3—
—COFS ChoiceOne Financial Services, Inc.510,43 Tr $Sep/20260,93 $20,97 $
—PDLB Ponce Financial Group, Inc.495,13 Tr $Sep/20269,40 $10,27 $
—FCAP First Capital, Inc.213,86 Tr $Sep/2026—31,34 $
Trước giờ mở cửaEAF GrafTech International Ltd.194,39 Tr $Sep/2026-1,46 $2-1,03 $
—HOST Host Digital Inc.68,50 Tr $Sep/2026—3-3,15 $
—AMST Amesite Inc.4,13 Tr $Sep/2026—3-0,14 $
—PW Power REIT2,51 Tr $Sep/2026—30,60 $
Thời điểmCông tyVốn hóaQuý tài chínhDự báo EPSNhà phân tíchEPS cùng kỳ năm trước
Trước giờ mở cửaVZ Verizon Communications Inc.187,80 T $Sep/20261,27 $71,21 $
Sau giờ đóng cửaWELL Welltower Inc.171,10 T $Sep/20261,64 $61,34 $
Sau giờ đóng cửaCDNS Cadence Design Systems, Inc.85,28 T $Sep/20261,61 $61,51 $
Sau giờ đóng cửaNUE Nucor Corporation58,55 T $Sep/20265,71 $42,63 $
Sau giờ đóng cửaPSA Public Storage57,76 T $Sep/20264,27 $54,31 $
Sau giờ đóng cửaHIG The Hartford Insurance Group, Inc.37,77 T $Sep/20263,15 $103,78 $
Sau giờ đóng cửaCLS Celestica, Inc.30,84 T $Sep/20262,88 $31,44 $
Sau giờ đóng cửaCINF Cincinnati Financial Corporation27,36 T $Sep/20261,99 $82,85 $
Sau giờ đóng cửaBRO Brown & Brown, Inc.24,93 T $Sep/20261,08 $81,05 $
Sau giờ đóng cửaPFG Principal Financial Group Inc23,58 T $Sep/20262,46 $52,10 $
—PKX POSCO HOLDINGS INC.16,95 T $Sep/20261,29 $10,94 $
Trước giờ mở cửaCX Cemex S.A.B. de C.V.15,33 T $Sep/20260,25 $10,16 $
Sau giờ đóng cửaSUI Sun Communities, Inc.14,60 T $Sep/20262,30 $32,28 $
—SMMT Summit Therapeutics Inc.12,44 T $Sep/2026-0,28 $3-0,31 $
—BMRN BioMarin Pharmaceutical Inc.10,96 T $Sep/20260,52 $7-0,08 $
Sau giờ đóng cửaGGB Gerdau S.A.10,03 T $Sep/20260,18 $10,10 $
Sau giờ đóng cửaAMKR Amkor Technology, Inc.9,70 T $Sep/20260,79 $40,51 $
Sau giờ đóng cửaRMBS Rambus, Inc.9,30 T $Sep/20260,65 $10,44 $
Sau giờ đóng cửaBRX Brixmor Property Group Inc.8,67 T $Sep/20260,59 $60,56 $
Sau giờ đóng cửaSSD Simpson Manufacturing Company, Inc.7,66 T $Sep/20262,49 $32,58 $
Sau giờ đóng cửaARE Alexandria Real Estate Equities, Inc.7,55 T $Sep/20261,52 $42,22 $
Sau giờ đóng cửaNE Noble Corporation plc7,02 T $Sep/20260,20 $20,19 $
Sau giờ đóng cửaPSMT PriceSmart, Inc.5,30 T $Aug/2026—21,02 $
Sau giờ đóng cửaPECO Phillips Edison & Company, Inc.4,93 T $Sep/20260,69 $50,65 $
Trước giờ mở cửaMMYT MakeMyTrip Limited4,26 T $Sep/20260,36 $10,30 $
Sau giờ đóng cửaDORM Dorman Products, Inc.3,78 T $Sep/20261,97 $32,62 $
Sau giờ đóng cửaAGYS Agilysys, Inc.3,39 T $Sep/20260,38 $40,26 $
Trước giờ mở cửaARLP Alliance Resource Partners, L.P.3,33 T $Sep/20260,82 $10,70 $
—PRK Park National Corporation3,32 T $Sep/20263,31 $32,87 $
—CLBK Columbia Financial, Inc.2,93 T $Sep/20260,13 $20,07 $
Sau giờ đóng cửaHWKN Hawkins, Inc.2,78 T $Sep/20261,22 $31,08 $
Trước giờ mở cửaBOH Bank of Hawaii Corporation2,77 T $Sep/20261,52 $51,20 $
Sau giờ đóng cửaHTO H2O America2,46 T $Sep/20261,06 $11,27 $
Sau giờ đóng cửaNWBI Northwest Bancshares, Inc.2,26 T $Sep/20260,35 $50,29 $
Sau giờ đóng cửaBLX Bladex, Inc.2,08 T $Sep/2026—21,48 $
Sau giờ đóng cửaCTOS Custom Truck One Source, Inc.2,02 T $Sep/20260,01 $3-0,03 $
—GABC German American Bancorp, Inc.1,92 T $Sep/20261,01 $40,92 $
Sau giờ đóng cửaWHR Whirlpool Corporation1,88 T $Sep/20260,78 $32,09 $
Sau giờ đóng cửaFSUN FIRSTSUN CAPITAL BANCORP1,84 T $Sep/20260,98 $30,82 $
Trước giờ mở cửaLKFN Lakeland Financial Corporation1,48 T $Sep/20261,08 $31,03 $
Trước giờ mở cửaHBT HBT Financial, Inc.1,32 T $Sep/20260,78 $30,65 $
—CRI Carter's, Inc.1,25 T $Sep/20260,85 $20,74 $
Sau giờ đóng cửaPDM Piedmont Realty Trust, Inc.1,21 T $Sep/20260,39 $10,35 $
Sau giờ đóng cửaGBX Greenbrier Companies, Inc. (The)1,20 T $Aug/20260,89 $11,26 $
Sau giờ đóng cửaNBN Northeast Bank1,17 T $Sep/20263,41 $22,67 $
Sau giờ đóng cửaFSBC Five Star Bancorp1,08 T $Sep/20260,86 $40,77 $
Trước giờ mở cửaDEA Easterly Government Properties, Inc.1,07 T $Sep/20260,79 $10,76 $
—NPK National Presto Industries, Inc.1,06 T $Sep/2026—20,74 $
Trước giờ mở cửaBFST Business First Bancshares, Inc.1,04 T $Sep/20260,74 $30,72 $
Sau giờ đóng cửaKFRC Kforce, Inc.961,00 Tr $Sep/20260,75 $10,63 $
—CBNK Capital Bancorp, Inc.671,00 Tr $Sep/20260,91 $30,72 $
Sau giờ đóng cửaVLRS Controladora Vuela Compania de Aviacion, S.A.B. de C.V.661,15 Tr $Sep/2026-0,63 $20,05 $
—UHT Universal Health Realty Income Trust525,51 Tr $Sep/2026—20,88 $
—BSRR Sierra Bancorp523,85 Tr $Sep/20260,90 $40,72 $
—NRC NRC Health472,92 Tr $Sep/20260,21 $10,23 $
—METC Ramaco Resources, Inc.460,43 Tr $Sep/2026-0,26 $3-0,25 $
—METCB Ramaco Resources, Inc.460,43 Tr $Sep/2026—2-0,25 $
Trước giờ mở cửaBMRC Bank of Marin Bancorp442,75 Tr $Sep/20260,57 $50,47 $
Sau giờ đóng cửaCBK Commercial Bancgroup, Inc.440,77 Tr $Sep/2026—20,77 $
Sau giờ đóng cửaFLXS Flexsteel Industries, Inc.347,72 Tr $Sep/20261,25 $11,31 $
Sau giờ đóng cửaAVBH Avidbank Holdings, Inc.346,64 Tr $Sep/20260,88 $40,72 $
Sau giờ đóng cửaCLW Clearwater Paper Corporation307,07 Tr $Sep/2026——-0,51 $
—ISBA Isabella Bank Corporation295,08 Tr $Sep/20260,92 $10,71 $
—OVBC Ohio Valley Banc Corp.221,42 Tr $Sep/2026—20,64 $
—CZWI Citizens Community Bancorp, Inc.207,48 Tr $Sep/20260,44 $10,37 $
—MNSB MainStreet Bancshares, Inc.175,75 Tr $Sep/2026—20,52 $
—NXH Neighborhood Intelligence, Inc.162,73 Tr $Sep/2026-0,18 $1-0,19 $
Trước giờ mở cửaABOS Acumen Pharmaceuticals, Inc.148,97 Tr $Sep/2026-0,43 $2-0,44 $
Trước giờ mở cửaMED MEDIFAST INC136,07 Tr $Sep/2026-0,40 $1-0,21 $
Sau giờ đóng cửaAEYE AudioEye, Inc.101,81 Tr $Sep/20260,16 $10,10 $
—FNWB First Northwest Bancorp91,79 Tr $Sep/20260,01 $10,09 $
Sau giờ đóng cửaZDGE Zedge, Inc.51,24 Tr $Jul/20260,04 $1—
—NCPL Netcapital Inc.17,88 Tr $Jul/2026—2-1,27 $
—MSS Maison Solutions Inc.1,09 Tr $Jul/20260,64 $12,00 $
Thời điểmCông tyVốn hóaQuý tài chínhDự báo EPSNhà phân tíchEPS cùng kỳ năm trước
Sau giờ đóng cửaV Visa Inc.740,32 T $Sep/20263,43 $122,98 $
Trước giờ mở cửaKO Coca-Cola Company (The)410,21 T $Sep/20260,87 $80,82 $
—HSBC HSBC Holdings plc321,59 T $Sep/20262,13 $11,80 $
Trước giờ mở cửaNVS Novartis AG298,19 T $Sep/20262,25 $52,25 $
Trước giờ mở cửaBA Boeing Company (The)148,23 T $Sep/2026-0,21 $7-7,47 $
Sau giờ đóng cửaSTX Seagate Technology Holdings PLC146,87 T $Sep/20267,17 $42,51 $
Trước giờ mở cửaSPGI S&P Global Inc.133,57 T $Sep/20264,43 $84,73 $
Trước giờ mở cửaGLW Corning Incorporated106,80 T $Sep/20260,89 $50,67 $
Trước giờ mở cửaHCA HCA Healthcare, Inc.101,17 T $Sep/20266,74 $96,96 $
Sau giờ đóng cửaWM Waste Management, Inc.95,57 T $Sep/20262,18 $101,98 $
Trước giờ mở cửaFCX Freeport-McMoran, Inc.92,75 T $Sep/20260,80 $70,50 $
Sau giờ đóng cửaHOOD Robinhood Markets, Inc.86,83 T $Sep/20260,56 $80,61 $
Trước giờ mở cửaJCI Johnson Controls International plc86,62 T $Sep/20261,58 $61,26 $
Trước giờ mở cửaUPS United Parcel Service, Inc.86,37 T $Sep/20261,63 $101,74 $
Trước giờ mở cửaAMT American Tower Corporation (REIT)84,60 T $Sep/20262,78 $42,78 $
Trước giờ mở cửaSHW Sherwin-Williams Company (The)83,90 T $Sep/20263,65 $83,59 $
Trước giờ mở cửaECL Ecolab Inc.81,94 T $Sep/20262,18 $92,07 $
Trước giờ mở cửaHLT Hilton Worldwide Holdings Inc.80,59 T $Sep/20262,35 $82,11 $
Trước giờ mở cửaITW Illinois Tool Works Inc.79,53 T $Sep/20262,99 $62,81 $
Trước giờ mở cửaRCL Royal Caribbean Cruises Ltd.76,53 T $Sep/20266,38 $85,75 $
Sau giờ đóng cửaNXPI NXP Semiconductors N.V.59,96 T $Sep/20263,78 $72,75 $
Sau giờ đóng cửaOKE ONEOK, Inc.59,19 T $Sep/20261,46 $81,49 $
Trước giờ mở cửaPCAR PACCAR Inc.57,68 T $Sep/20261,61 $61,12 $
Sau giờ đóng cửaBKR Baker Hughes Company53,23 T $Sep/20260,63 $50,68 $
Trước giờ mở cửaPYPL PayPal Holdings, Inc.49,22 T $Sep/20261,31 $111,34 $
Sau giờ đóng cửaTER Teradyne, Inc.48,27 T $Sep/20262,04 $70,85 $
Trước giờ mở cửaIQV IQVIA Holdings, Inc.45,81 T $Sep/20262,94 $52,73 $
Sau giờ đóng cửaVTR Ventas, Inc.44,62 T $Sep/20260,98 $60,88 $
Trước giờ mở cửaCNC Centene Corporation35,19 T $Sep/20260,07 $60,50 $
Sau giờ đóng cửaACGL Arch Capital Group Ltd.35,04 T $Sep/20262,05 $72,77 $
Sau giờ đóng cửaEQT EQT Corporation34,20 T $Sep/20260,38 $70,52 $
Sau giờ đóng cửaEXR Extra Space Storage Inc30,25 T $Sep/20262,10 $52,08 $
Trước giờ mở cửaCNP CenterPoint Energy, Inc.27,14 T $Sep/20260,50 $50,50 $
Sau giờ đóng cửaFE FirstEnergy Corp.26,90 T $Sep/20260,90 $50,83 $
Trước giờ mở cửaXYL Xylem Inc.25,51 T $Sep/20261,47 $71,37 $
Sau giờ đóng cửaFFIV F5, Inc.25,49 T $Sep/20263,32 $63,41 $
Sau giờ đóng cửaPPG PPG Industries, Inc.25,14 T $Sep/20262,13 $82,13 $
Sau giờ đóng cửaLPLA LPL Financial Holdings Inc.25,11 T $Sep/20265,69 $75,20 $
Trước giờ mở cửaHUBB Hubbell Inc23,55 T $Sep/20265,77 $45,17 $
Trước giờ mở cửaCMS CMS Energy Corporation22,05 T $Sep/20261,30 $50,93 $
Sau giờ đóng cửaEXE Expand Energy Corporation21,52 T $Sep/20261,28 $60,97 $
Trước giờ mở cửaSOFI SoFi Technologies, Inc.19,08 T $Sep/20260,17 $80,11 $
Sau giờ đóng cửaESS Essex Property Trust, Inc.18,15 T $Sep/20264,01 $73,97 $
Sau giờ đóng cửaLOGI Logitech International S.A.16,11 T $Sep/20261,17 $41,25 $
Trước giờ mở cửaTRU TransUnion15,99 T $Sep/20261,06 $50,95 $
Sau giờ đóng cửaRNR RenaissanceRe Holdings Ltd.15,07 T $Sep/20269,28 $515,62 $
Sau giờ đóng cửaWPC W. P. Carey Inc.14,70 T $Sep/20261,26 $21,25 $
Sau giờ đóng cửaCSGP CoStar Group, Inc.14,36 T $Sep/20260,28 $30,11 $
Sau giờ đóng cửaICLR ICON plc14,20 T $Sep/20262,40 $42,83 $
Sau giờ đóng cửaMANH Manhattan Associates, Inc.14,12 T $Sep/20261,03 $50,96 $
Trước giờ mở cửaLECO Lincoln Electric Holdings, Inc.14,01 T $Sep/20262,81 $92,47 $
Trước giờ mở cửaWSO Watsco, Inc.13,62 T $Sep/20264,13 $53,98 $
Trước giờ mở cửaWSO.B Watsco, Inc.13,62 T $Sep/2026—23,98 $
Trước giờ mở cửaARCC Ares Capital Corporation13,49 T $Sep/20260,48 $50,50 $
Trước giờ mở cửaIVZ Invesco Plc12,71 T $Sep/20260,75 $70,61 $
Trước giờ mở cửaAIT Applied Industrial Technologies, Inc.11,73 T $Sep/20262,86 $42,63 $
Trước giờ mở cửaINIO INNIO N.V.11,33 T $Sep/20260,11 $2—
Sau giờ đóng cửaUHS Universal Health Services, Inc.11,09 T $Sep/20265,31 $75,69 $
Sau giờ đóng cửaCR Crane Company10,93 T $Sep/20261,81 $41,64 $
Sau giờ đóng cửaUMBF UMB Financial Corporation10,34 T $Sep/20263,22 $72,70 $
Sau giờ đóng cửaRRC Range Resources Corporation10,25 T $Sep/20260,66 $70,52 $
Sau giờ đóng cửaBXP BXP, Inc.9,82 T $Sep/20261,80 $51,74 $
Trước giờ mở cửaPNR Pentair plc.8,85 T $Sep/20261,07 $61,24 $
Trước giờ mở cửaRGEN Repligen Corporation8,74 T $Sep/20260,46 $40,46 $
Trước giờ mở cửaCBC Central Bancompany, Inc.8,24 T $Sep/20260,49 $2—
Sau giờ đóng cửaZWS Zurn Elkay Water Solutions Corporation8,07 T $Sep/20260,50 $30,43 $
Trước giờ mở cửaSFD Smithfield Foods, Inc.7,41 T $Sep/20260,25 $10,58 $
Trước giờ mở cửaAWI Armstrong World Industries Inc7,24 T $Sep/20262,35 $32,05 $
Sau giờ đóng cửaSTAG Stag Industrial, Inc.7,04 T $Sep/20260,66 $20,65 $
Trước giờ mở cửaCVLT Commvault Systems, Inc.6,95 T $Sep/20260,61 $40,38 $
Sau giờ đóng cửaCHE Chemed Corp.6,80 T $Sep/20265,93 $24,94 $
Sau giờ đóng cửaNOV NOV Inc.6,69 T $Sep/20260,24 $80,11 $
Sau giờ đóng cửaEXLS ExlService Holdings, Inc.6,51 T $Sep/20260,44 $50,38 $
—KNSA Kiniksa Pharmaceuticals International, plc6,30 T $Sep/20260,39 $30,23 $
Trước giờ mở cửaKOF Coca Cola Femsa S.A.B. de C.V.6,20 T $Sep/20261,89 $11,51 $
Trước giờ mở cửaGLXY Galaxy Digital Inc.5,98 T $Sep/20260,06 $61,12 $
Sau giờ đóng cửaST Sensata Technologies Holding plc5,92 T $Sep/20260,96 $30,89 $
Sau giờ đóng cửaCZR Caesars Entertainment, Inc.5,92 T $Sep/2026-0,12 $5-0,27 $
Sau giờ đóng cửaLSTR Landstar System, Inc.5,75 T $Sep/20261,62 $61,22 $
Sau giờ đóng cửaCAKE The Cheesecake Factory Incorporated5,60 T $Sep/20260,95 $70,68 $

Hiển thị 80 công ty lớn nhất trong 178 công ty.

Thời điểmCông tyVốn hóaQuý tài chínhDự báo EPSNhà phân tíchEPS cùng kỳ năm trước
Sau giờ đóng cửaGOOG Alphabet Inc.3,97 NT $Sep/20262,94 $142,87 $
Sau giờ đóng cửaGOOGL Alphabet Inc.3,97 NT $Sep/20262,94 $142,87 $
Sau giờ đóng cửaMSFT Microsoft Corporation3,87 NT $Sep/20264,71 $144,13 $
Trước giờ mở cửaGEV GE Vernova Inc.220,37 T $Sep/20264,03 $71,64 $
Trước giờ mở cửaSAN Banco Santander, S.A.195,04 T $Sep/20260,26 $20,23 $
Sau giờ đóng cửaKLAC KLA Corporation192,92 T $Sep/20261,18 $80,88 $
Trước giờ mở cửaAPH Amphenol Corporation180,19 T $Sep/20260,73 $40,47 $
Sau giờ đóng cửaTMUS T-Mobile US, Inc.170,33 T $Sep/20262,86 $72,59 $
Sau giờ đóng cửaNOW ServiceNow, Inc.162,34 T $Sep/20260,56 $120,59 $
Trước giờ mở cửaUBS UBS AG145,46 T $Sep/20260,91 $20,76 $
Sau giờ đóng cửaBBVA Banco Bilbao Vizcaya Argentaria S.A.141,89 T $Sep/20260,60 $20,49 $
Sau giờ đóng cửaFTNT Fortinet, Inc.126,92 T $Sep/20260,77 $110,65 $
Trước giờ mở cửaADP Automatic Data Processing, Inc.122,02 T $Sep/20262,78 $42,49 $
Trước giờ mở cửaPSX Phillips 66113,57 T $Sep/202612,02 $52,52 $
Trước giờ mở cửaGSK GSK plc101,22 T $Sep/20261,40 $51,48 $
Sau giờ đóng cửaEQIX Equinix, Inc.94,00 T $Sep/20269,28 $59,83 $
Sau giờ đóng cửaAEM Agnico Eagle Mines Limited89,17 T $Sep/20262,44 $62,16 $
Sau giờ đóng cửaCP Canadian Pacific Kansas City Limited80,65 T $Sep/20260,95 $70,80 $
Trước giờ mở cửaVRT Vertiv Holdings, LLC75,30 T $Sep/20261,82 $71,24 $
Sau giờ đóng cửaORLY O'Reilly Automotive, Inc.74,42 T $Sep/20260,93 $110,85 $
Sau giờ đóng cửaFDX FedEx Corporation71,93 T $Sep/20263,24 $13,83 $
Trước giờ mở cửaAEP American Electric Power Company, Inc.71,12 T $Sep/20262,04 $71,80 $
Trước giờ mở cửaBSX Boston Scientific Corporation66,68 T $Sep/20260,76 $80,75 $
Trước giờ mở cửaAON Aon plc65,08 T $Sep/20263,34 $103,05 $
Sau giờ đóng cửaCVNA Carvana Co.64,62 T $Sep/20260,47 $50,21 $
Trước giờ mở cửaTEL TE Connectivity plc60,34 T $Sep/20263,08 $42,44 $
Trước giờ mở cửaGRMN Garmin Ltd.56,97 T $Sep/20262,38 $31,99 $
Sau giờ đóng cửaEBAY eBay Inc.54,31 T $Sep/20261,11 $51,10 $
Sau giờ đóng cửaHONA Honeywell Aerospace Inc.51,67 T $Sep/20261,90 $1—
Sau giờ đóng cửaF Ford Motor Company46,77 T $Sep/20260,39 $70,45 $
Trước giờ mở cửaUMC United Microelectronics Corporation46,65 T $Sep/20260,23 $10,20 $
Trước giờ mở cửaFMX Fomento Economico Mexicano S.A.B. de C.V.43,96 T $Sep/20261,18 $10,88 $
Trước giờ mở cửaODFL Old Dominion Freight Line, Inc.39,37 T $Sep/20261,61 $81,28 $
Trước giờ mở cửaBIIB Biogen Inc.37,51 T $Sep/20262,08 $104,81 $
Sau giờ đóng cửaCMG Chipotle Mexican Grill, Inc.35,61 T $Sep/20260,29 $130,29 $
Trước giờ mở cửaGEHC GE HealthCare Technologies Inc.32,26 T $Sep/20261,21 $61,07 $
Sau giờ đóng cửaRJF Raymond James Financial, Inc.30,62 T $Sep/20263,28 $73,11 $
Trước giờ mở cửaOTIS Otis Worldwide Corporation28,78 T $Sep/20261,00 $41,05 $
Sau giờ đóng cửaAWK American Water Works28,46 T $Sep/20262,11 $21,94 $
Trước giờ mở cửaFLEX Flex Ltd.28,33 T $Sep/20260,97 $40,70 $
Sau giờ đóng cửaKGC Kinross Gold Corporation26,98 T $Sep/20260,47 $70,44 $
Trước giờ mở cửaLH Labcorp Holdings Inc.26,76 T $Sep/20264,65 $74,18 $
Sau giờ đóng cửaVICI VICI Properties Inc.26,45 T $Sep/20260,62 $70,60 $
Trước giờ mở cửaNMR Nomura Holdings Inc ADR26,23 T $Sep/20260,20 $10,22 $
Trước giờ mở cửaAER AerCap Holdings N.V.22,81 T $Sep/20264,45 $34,97 $
Trước giờ mở cửaSW Smurfit WestRock plc22,26 T $Sep/20260,60 $40,58 $
Trước giờ mở cửaDINO HF Sinclair Corporation21,75 T $Sep/20267,95 $42,44 $
Sau giờ đóng cửaAMRZ Amrize Ltd21,57 T $Sep/20260,98 $41,06 $
Sau giờ đóng cửaARXS Arxis, Inc.21,40 T $Sep/20260,24 $1—
Trước giờ mở cửaNI NiSource, Inc20,95 T $Sep/20260,22 $40,19 $
Sau giờ đóng cửaGFL GFL Environmental Inc.19,17 T $Sep/20260,19 $30,17 $
Trước giờ mở cửaFTV Fortive Corporation18,14 T $Sep/20260,70 $50,68 $
Trước giờ mở cửaIP International Paper Company17,84 T $Sep/20260,30 $4-0,43 $
Trước giờ mở cửaCLH Clean Harbors, Inc.16,94 T $Sep/20263,18 $72,21 $
Trước giờ mở cửaIEX IDEX Corporation16,73 T $Sep/20262,23 $62,03 $
Trước giờ mở cửaCHRW C.H. Robinson Worldwide, Inc.16,63 T $Sep/20261,72 $71,40 $
Sau giờ đóng cửaINVH Invitation Homes Inc.16,26 T $Sep/20260,47 $50,47 $
Sau giờ đóng cửaTYL Tyler Technologies, Inc.16,07 T $Sep/20262,70 $72,32 $
Sau giờ đóng cửaEG Everest Group, Ltd.15,63 T $Sep/20269,32 $57,54 $
Trước giờ mở cửaMAS Masco Corporation15,39 T $Sep/20261,01 $70,97 $
Sau giờ đóng cửaGEN Gen Digital Inc.14,90 T $Sep/20260,65 $30,53 $
Trước giờ mở cửaJLL Jones Lang LaSalle Incorporated14,32 T $Sep/20266,01 $44,50 $
Sau giờ đóng cửaMAA Mid-America Apartment Communities, Inc.14,06 T $Sep/20262,10 $72,16 $
Sau giờ đóng cửaCSL Carlisle Companies Incorporated14,00 T $Sep/20265,95 $65,61 $
Trước giờ mở cửaPAG Penske Automotive Group, Inc.13,93 T $Sep/20263,44 $43,23 $
Trước giờ mở cửaLII Lennox International, Inc.13,09 T $Sep/20267,18 $46,98 $
Sau giờ đóng cửaAGI Alamos Gold Inc.12,68 T $Sep/20260,43 $40,37 $
Sau giờ đóng cửaEHC Encompass Health Corporation12,43 T $Sep/20261,37 $51,23 $
Trước giờ mở cửaSTLA Stellantis N.V.12,37 T $Sep/2026-0,07 $1—
Sau giờ đóng cửaAR Antero Resources Corporation12,00 T $Sep/20260,91 $70,10 $
Sau giờ đóng cửaNXT Nextpower Inc.11,78 T $Sep/20260,86 $51,00 $
Trước giờ mở cửaAVTR Avantor, Inc.11,60 T $Sep/20260,21 $60,22 $
Sau giờ đóng cửaSCI Service Corporation International11,43 T $Sep/20260,98 $40,87 $
Sau giờ đóng cửaSTRL Sterling Infrastructure, Inc.11,40 T $Sep/20265,80 $83,33 $
Trước giờ mở cửaGNRC Generac Holdings Inc.11,09 T $Sep/20262,38 $81,83 $
Sau giờ đóng cửaALGN Align Technology, Inc.11,05 T $Sep/20262,32 $42,07 $
Sau giờ đóng cửaGKOS Glaukos Corporation10,42 T $Sep/2026-0,12 $5-0,16 $
Trước giờ mở cửaOGE OGE Energy Corp10,11 T $Sep/20261,30 $41,14 $
Trước giờ mở cửaEVR Evercore Inc.9,82 T $Sep/20262,61 $43,48 $
Sau giờ đóng cửaAM Antero Midstream Corporation9,78 T $Sep/20260,29 $40,24 $

Hiển thị 80 công ty lớn nhất trong 223 công ty.

Thời điểmCông tyVốn hóaQuý tài chínhDự báo EPSNhà phân tíchEPS cùng kỳ năm trước
Sau giờ đóng cửaAMZN Amazon.com, Inc.2,70 NT $Sep/20262,01 $141,95 $
Trước giờ mở cửaLLY Eli Lilly and Company1,23 NT $Sep/20265,38 $37,02 $
Trước giờ mở cửaMA Mastercard Incorporated554,70 T $Sep/20265,14 $114,38 $
Sau giờ đóng cửaINTC Intel Corporation451,82 T $Sep/20260,28 $130,11 $
Trước giờ mở cửaMRK Merck & Company, Inc.363,27 T $Sep/20262,12 $52,58 $
Trước giờ mở cửaCAT Caterpillar, Inc.323,63 T $Sep/20267,12 $114,95 $
Trước giờ mở cửaSHEL Shell PLC289,66 T $Sep/20263,25 $41,86 $
Trước giờ mở cửaLIN Linde plc235,27 T $Sep/20264,52 $84,21 $
Trước giờ mở cửaTTE TotalEnergies SE195,48 T $Sep/20263,99 $41,77 $
Sau giờ đóng cửaGILD Gilead Sciences, Inc.194,91 T $Sep/20262,17 $62,47 $
Sau giờ đóng cửaSNDK Sandisk Corporation183,25 T $Sep/202645,22 $40,90 $
Trước giờ mở cửaBUD Anheuser-Busch Inbev SA168,60 T $Sep/20261,14 $50,99 $
Trước giờ mở cửaBMY Bristol-Myers Squibb Company128,69 T $Sep/20261,28 $91,63 $
Trước giờ mở cửaMO Altria Group127,02 T $Sep/20261,51 $51,45 $
Sau giờ đóng cửaSYK Stryker Corporation117,79 T $Sep/20263,56 $93,19 $
Sau giờ đóng cửaSBUX Starbucks Corporation116,18 T $Sep/20260,73 $90,52 $
Trước giờ mở cửaTT Trane Technologies plc98,75 T $Sep/20264,74 $63,88 $
Trước giờ mở cửaING ING Group, N.V.94,16 T $Sep/20260,79 $10,70 $
Trước giờ mở cửaICE Intercontinental Exchange Inc.91,98 T $Sep/20261,97 $71,71 $
Trước giờ mở cửaASX ASE Technology Holding Co., Ltd.84,04 T $Sep/20260,34 $10,16 $
Sau giờ đóng cửaMDLZ Mondelez International, Inc.83,20 T $Sep/20260,72 $70,73 $
Trước giờ mở cửaLYG Lloyds Banking Group Plc81,99 T $Sep/20260,14 $30,05 $
Trước giờ mở cửaPWR Quanta Services, Inc.81,39 T $Sep/20264,68 $103,08 $
Trước giờ mở cửaEPD Enterprise Products Partners L.P.78,86 T $Sep/20260,74 $80,61 $
Trước giờ mở cửaHWM Howmet Aerospace Inc.77,08 T $Sep/20261,37 $50,95 $
Sau giờ đóng cửaRSG Republic Services, Inc.74,07 T $Sep/20261,92 $101,90 $
Sau giờ đóng cửaAJG Arthur J. Gallagher & Co.69,45 T $Sep/20263,01 $82,32 $
Trước giờ mở cửaTAK Takeda Pharmaceutical Company Limited64,33 T $Sep/20260,31 $10,44 $
Sau giờ đóng cửaDLR Digital Realty Trust, Inc.63,25 T $Sep/20261,97 $71,89 $
Sau giờ đóng cửaMSTR Strategy Inc61,52 T $Sep/202621,50 $38,42 $
Trước giờ mở cửaLNG Cheniere Energy, Inc.59,28 T $Sep/20264,06 $64,75 $
Trước giờ mở cửaCRH CRH PLC57,85 T $Sep/20262,14 $32,21 $
Sau giờ đóng cửaMPWR Monolithic Power Systems, Inc.57,40 T $Sep/20266,80 $63,72 $
—ABEV Ambev S.A.52,49 T $Sep/20260,05 $10,04 $
Sau giờ đóng cửaVALE VALE S.A.52,09 T $Sep/20260,33 $20,63 $
Trước giờ mở cửaXEL Xcel Energy Inc.49,28 T $Sep/20261,37 $51,24 $
Trước giờ mở cửaLHX L3Harris Technologies, Inc.47,34 T $Sep/20263,00 $52,70 $
Trước giờ mở cửaCARR Carrier Global Corporation46,56 T $Sep/20260,81 $60,67 $
Trước giờ mở cửaAMP AMERIPRISE FINANCIAL SERVICES, LLC44,66 T $Sep/202611,60 $79,92 $
Sau giờ đóng cửaCOIN Coinbase Global, Inc.44,61 T $Sep/2026-0,18 $101,44 $
Trước giờ mở cửaHLN Haleon plc43,90 T $Sep/2026—1—
Trước giờ mở cửaDHI D.R. Horton, Inc.41,30 T $Sep/20263,03 $203,04 $
Trước giờ mở cửaARES Ares Management Corporation40,86 T $Sep/20261,25 $91,19 $
Sau giờ đóng cửaILMN Illumina, Inc.40,68 T $Sep/20261,36 $51,34 $
Trước giờ mở cửaSTM STMicroelectronics N.V.39,35 T $Sep/20260,40 $30,29 $
Sau giờ đóng cửaTWLO Twilio Inc.38,95 T $Sep/20260,74 $90,56 $
Sau giờ đóng cửaRBLX Roblox Corporation38,55 T $Sep/2026-0,41 $8-0,37 $
Trước giờ mở cửaWEC WEC Energy Group, Inc.36,54 T $Sep/20260,95 $40,83 $
Sau giờ đóng cửaRMD ResMed Inc.35,59 T $Sep/20262,67 $52,55 $
Trước giờ mở cửaHSY Hershey Company (The)35,29 T $Sep/20262,12 $81,30 $
Trước giờ mở cửaVMC Vulcan Materials Company34,82 T $Sep/20262,86 $82,84 $
Trước giờ mở cửaQSR Restaurant Brands International Inc.34,73 T $Sep/20261,08 $71,03 $
—RKT Rocket Companies, Inc.33,24 T $Sep/20260,11 $50,05 $
Trước giờ mở cửaCTSH Cognizant Technology Solutions Corporation33,21 T $Sep/20261,46 $71,39 $
Trước giờ mở cửaCQP Cheniere Energy Partners, LP31,09 T $Sep/20261,00 $50,81 $
Trước giờ mở cửaWTW Willis Towers Watson Public Limited Company30,85 T $Sep/20263,60 $83,07 $
Trước giờ mở cửaALNY Alnylam Pharmaceuticals, Inc.30,41 T $Sep/20261,67 $91,84 $
Sau giờ đóng cửaDXCM DexCom, Inc.29,55 T $Sep/20260,66 $100,61 $
Trước giờ mở cửaEME EMCOR Group, Inc.29,13 T $Sep/20268,33 $56,57 $
Sau giờ đóng cửaRDDT Reddit, Inc.28,91 T $Sep/20261,30 $110,80 $
Trước giờ mở cửaTECK Teck Resources Ltd28,90 T $Sep/20261,03 $50,55 $
Sau giờ đóng cửaIR Ingersoll Rand Inc.28,75 T $Sep/20260,86 $40,83 $
Trước giờ mở cửaTW Tradeweb Markets Inc.28,53 T $Sep/20261,02 $90,87 $
Trước giờ mở cửaWST West Pharmaceutical Services, Inc.27,73 T $Sep/20262,18 $51,96 $
Trước giờ mở cửaFTI TechnipFMC plc26,20 T $Sep/20260,88 $70,75 $
Sau giờ đóng cửaVLTO Veralto Corp.25,57 T $Sep/20261,10 $30,99 $
Trước giờ mở cửaINCY Incyte Corporation23,70 T $Sep/2026-3,94 $72,03 $
Sau giờ đóng cửaEIX Edison International22,28 T $Sep/20261,79 $42,34 $
Trước giờ mở cửaXPO XPO, Inc.22,10 T $Sep/20261,56 $81,07 $
Trước giờ mở cửaTROW T. Rowe Price Group, Inc.22,07 T $Sep/20262,58 $72,81 $
Trước giờ mở cửaATI ATI Inc.22,04 T $Sep/20261,36 $40,85 $
Trước giờ mở cửaTHC Tenet Healthcare Corporation21,79 T $Sep/20264,60 $73,70 $
Trước giờ mở cửaINSM Insmed Incorporated20,76 T $Sep/2026-0,34 $8-1,75 $
Trước giờ mở cửaBG Bunge Global SA19,82 T $Sep/20262,42 $22,27 $
Trước giờ mở cửaENTG Entegris, Inc.19,61 T $Sep/20261,04 $40,72 $
Sau giờ đóng cửaFSLR First Solar, Inc.18,40 T $Sep/20264,64 $104,24 $
Sau giờ đóng cửaLNT Alliant Energy Corporation18,23 T $Sep/20261,23 $31,12 $
Sau giờ đóng cửaRIVN Rivian Automotive, Inc.17,46 T $Sep/2026-0,86 $4-0,82 $
Trước giờ mở cửaTPG TPG Inc.17,45 T $Sep/20260,63 $60,53 $
Trước giờ mở cửaAPG APi Group Corporation16,77 T $Sep/20260,47 $40,41 $

Hiển thị 80 công ty lớn nhất trong 322 công ty.

Thời điểmCông tyVốn hóaQuý tài chínhDự báo EPSNhà phân tíchEPS cùng kỳ năm trước
Trước giờ mở cửaXOM ExxonMobil Holdings Corporation732,87 T $Sep/20263,96 $71,88 $
Trước giờ mở cửaABBV AbbVie Inc.503,96 T $Sep/20263,76 $51,86 $
Trước giờ mở cửaCVX Chevron Corporation447,87 T $Sep/20264,78 $71,85 $
Trước giờ mở cửaAZN AstraZeneca PLC262,01 T $Sep/20262,16 $32,38 $
Trước giờ mở cửaBP BP p.l.c.129,83 T $Sep/20262,66 $50,85 $
Trước giờ mở cửaSNY Sanofi102,33 T $Sep/20261,63 $41,70 $
Trước giờ mở cửaGD General Dynamics Corporation94,91 T $Sep/20264,14 $83,88 $
Trước giờ mở cửaREGN Regeneron Pharmaceuticals, Inc.84,33 T $Sep/202613,76 $69,63 $
Trước giờ mở cửaCL Colgate-Palmolive Company77,64 T $Sep/20260,92 $90,91 $
Trước giờ mở cửaCNI Canadian National Railway Company75,29 T $Sep/20261,49 $81,33 $
Trước giờ mở cửaNWG NatWest Group plc69,07 T $Sep/20260,50 $20,53 $
Trước giờ mở cửaIMO Imperial Oil Limited63,63 T $Sep/20263,43 $21,57 $
—CVE Cenovus Energy Inc59,92 T $Sep/20261,21 $20,52 $
Trước giờ mở cửaD Dominion Energy, Inc.57,52 T $Sep/20261,19 $51,06 $
Trước giờ mở cửaEXC Exelon Corporation46,30 T $Sep/20260,81 $40,86 $
Trước giờ mở cửaKVUE Kenvue Inc.38,18 T $Sep/20260,28 $40,28 $
Trước giờ mở cửaCCJ Cameco Corporation34,29 T $Sep/20260,23 $30,05 $
Trước giờ mở cửaCHD Church & Dwight Company, Inc.25,82 T $Sep/20260,90 $90,81 $
Trước giờ mở cửaLYB LyondellBasell Industries NV21,12 T $Sep/20262,73 $61,01 $
Trước giờ mở cửaNVT nVent Electric plc20,66 T $Sep/20261,40 $50,91 $
Trước giờ mở cửaBCH Banco De Chile19,46 T $Sep/20260,66 $30,60 $
Trước giờ mở cửaMGA Magna International, Inc.17,12 T $Sep/20261,58 $41,33 $
Trước giờ mở cửaRBC RBC Bearings Incorporated15,13 T $Sep/20263,39 $52,70 $
Trước giờ mở cửaBSAC Banco Santander Chile15,06 T $Sep/20260,65 $30,50 $
Trước giờ mở cửaBTSG BrightSpring Health Services, Inc.12,04 T $Sep/20260,45 $50,30 $
Trước giờ mở cửaCBOE Cboe Global Markets, Inc.11,64 T $Sep/20263,40 $92,67 $
Trước giờ mở cửaFRT Federal Realty Investment Trust9,46 T $Sep/20261,85 $71,77 $
—MSGS Madison Square Garden Sports Corp.9,38 T $Sep/2026-1,18 $3-0,37 $
Trước giờ mở cửaOMF OneMain Holdings, Inc.6,57 T $Sep/20261,59 $61,90 $
—TXNM TXNM Energy, Inc.6,47 T $Sep/2026——1,33 $
Trước giờ mở cửaGTES Gates Industrial Corporation Ltd.6,35 T $Sep/20260,42 $40,37 $
Trước giờ mở cửaLEA Lear Corporation5,85 T $Sep/20263,32 $62,79 $
Trước giờ mở cửaSXT Sensient Technologies Corporation5,57 T $Sep/20261,03 $10,96 $
Trước giờ mở cửaAN AutoNation, Inc.5,35 T $Sep/20265,30 $65,01 $
Trước giờ mở cửaKRG Kite Realty Group Trust4,96 T $Sep/20260,52 $50,52 $
Trước giờ mở cửaPIPR Piper Sandler Companies4,63 T $Sep/20260,93 $20,95 $
Trước giờ mở cửaWT WisdomTree, Inc.3,21 T $Sep/20260,30 $50,23 $
Trước giờ mở cửaNWL Newell Brands Inc.2,44 T $Sep/20260,20 $50,17 $
Trước giờ mở cửaCPRI Capri Holdings Limited1,86 T $Sep/20260,21 $3-0,03 $
—OPY Oppenheimer Holdings, Inc.1,09 T $Sep/2026—51,90 $
Trước giờ mở cửaSMP Standard Motor Products, Inc.841,78 Tr $Sep/20261,39 $11,36 $
Trước giờ mở cửaVRTS Virtus Investment Partners, Inc.810,29 Tr $Sep/20265,73 $36,69 $
Trước giờ mở cửaOABI OmniAb, Inc.694,97 Tr $Sep/2026-0,12 $2-0,14 $
—TIPT Tiptree Inc.610,73 Tr $Sep/2026—50,71 $
—ABR Arbor Realty Trust552,21 Tr $Sep/20260,04 $30,34 $
Trước giờ mở cửaOIS Oil States International, Inc.484,99 Tr $Sep/20260,10 $20,08 $
Trước giờ mở cửaVRRM Verra Mobility Corporation477,23 Tr $Sep/20260,25 $50,35 $
—CVEO Civeo Corporation281,68 Tr $Sep/2026-0,27 $6-0,04 $
Trước giờ mở cửaTUSK Mammoth Energy Services, Inc.130,91 Tr $Sep/2026—5-0,25 $
Trước giờ mở cửaMHH Mastech Digital, Inc75,68 Tr $Sep/20260,03 $20,25 $
—ABVC ABVC Biopharma, Inc.27,96 Tr $Sep/2026—5-0,05 $
—FBLG FibroBiologics, Inc.6,92 Tr $Sep/2026-0,63 $1-2,60 $
—NVNO enVVeno Medical Corporation4,80 Tr $Sep/2026——-8,07 $
—SONM DNA X, Inc.4,75 Tr $Sep/2026—5-3,86 $
Thời điểmCông tyVốn hóaQuý tài chínhDự báo EPSNhà phân tíchEPS cùng kỳ năm trước
Sau giờ đóng cửaAAPL Apple Inc.5,08 NT $Sep/20262,00 $81,85 $
Sau giờ đóng cửaPLTR Palantir Technologies Inc.471,26 T $Sep/20260,34 $90,18 $
Sau giờ đóng cửaVRTX Vertex Pharmaceuticals Incorporated135,64 T $Sep/20264,36 $54,22 $
Trước giờ mở cửaMAR Marriott International103,47 T $Sep/20262,86 $82,47 $
Sau giờ đóng cửaWMB Williams Companies, Inc. (The)86,39 T $Sep/20260,56 $80,49 $
Sau giờ đóng cửaFANG Diamondback Energy, Inc.55,20 T $Sep/20264,80 $83,08 $
Sau giờ đóng cửaO Realty Income Corporation53,99 T $Sep/20261,11 $71,08 $
Trước giờ mở cửaETR Entergy Corporation50,48 T $Sep/20261,71 $51,53 $
Trước giờ mở cửaIDXX IDEXX Laboratories, Inc.44,65 T $Sep/20263,71 $63,40 $
Trước giờ mở cửaEL Estee Lauder Companies, Inc. (The)39,03 T $Sep/20260,52 $100,32 $
Trước giờ mở cửaPEG Public Service Enterprise Group Incorporated36,25 T $Sep/20261,22 $41,13 $
Sau giờ đóng cửaON ON Semiconductor Corporation28,51 T $Sep/20260,88 $110,63 $
Trước giờ mở cửaRYAAY Ryanair Holdings plc28,12 T $Sep/20263,49 $33,76 $
Trước giờ mở cửaFOX Fox Corporation25,65 T $Sep/20262,12 $31,51 $
Trước giờ mở cửaFOXA Fox Corporation25,65 T $Sep/20261,99 $51,51 $
Sau giờ đóng cửaROKU Roku, Inc.23,76 T $Sep/20260,55 $90,16 $
Trước giờ mở cửaL Loews Corporation23,24 T $Sep/2026—82,43 $
Trước giờ mở cửaTSEM Tower Semiconductor Ltd.18,96 T $Sep/20260,98 $60,47 $
Sau giờ đóng cửaSBAC SBA Communications Corporation18,93 T $Sep/20262,89 $43,30 $
Sau giờ đóng cửaPS Pershing Square Inc.18,02 T $Sep/20260,14 $8—
Sau giờ đóng cửaVNOM Viper Energy, Inc.16,29 T $Sep/20260,59 $90,40 $
Sau giờ đóng cửaCRBG Corebridge Financial Inc.15,87 T $Sep/20261,22 $70,96 $
Trước giờ mở cửaCHKP Check Point Software Technologies Ltd.15,52 T $Sep/20261,99 $123,45 $
Sau giờ đóng cửaEQH Equitable Holdings, Inc.15,03 T $Sep/20261,87 $41,48 $
Sau giờ đóng cửaNBIX Neurocrine Biosciences, Inc.14,57 T $Sep/20261,99 $72,04 $
Sau giờ đóng cửaJAZZ Jazz Pharmaceuticals plc13,93 T $Sep/20265,66 $46,99 $
Sau giờ đóng cửaLSCC Lattice Semiconductor Corporation13,69 T $Sep/20260,27 $50,03 $
Trước giờ mở cửaCNA CNA Financial Corporation13,36 T $Sep/20261,16 $21,50 $
Sau giờ đóng cửaDOC Healthpeak Properties, Inc.13,34 T $Sep/20260,43 $50,46 $
Sau giờ đóng cửaGRAB Grab Holdings Limited11,69 T $Sep/20260,02 $10,01 $
Sau giờ đóng cửaBWXT BWX Technologies, Inc.11,66 T $Sep/20261,19 $71,00 $
Sau giờ đóng cửaUDR UDR, Inc.11,62 T $Sep/20260,64 $20,65 $
Trước giờ mở cửaTEM Tempus AI, Inc.11,59 T $Sep/2026-0,31 $4-0,31 $
Sau giờ đóng cửaFN Fabrinet11,38 T $Sep/20263,88 $32,67 $
Sau giờ đóng cửaCLX Clorox Company (The)10,72 T $Sep/20260,98 $70,85 $
Sau giờ đóng cửaMTCH Match Group, Inc.10,54 T $Sep/20260,84 $40,65 $
—ENSG The Ensign Group, Inc.10,39 T $Sep/20261,75 $21,47 $
—AMG Affiliated Managers Group, Inc.10,23 T $Sep/20268,70 $66,10 $
Trước giờ mở cửaKRYS Krystal Biotech, Inc.9,48 T $Sep/20261,88 $42,66 $
Sau giờ đóng cửaRHP Ryman Hospitality Properties, Inc.9,05 T $Sep/20261,60 $51,63 $
Sau giờ đóng cửaALSN Allison Transmission Holdings, Inc.9,05 T $Sep/20262,47 $41,63 $
Sau giờ đóng cửaVOYA Voya Financial, Inc.8,92 T $Sep/20262,62 $52,45 $
Sau giờ đóng cửaJAN Janus Living, Inc.8,89 T $Sep/20260,24 $8—
Sau giờ đóng cửaHNGE Hinge Health, Inc.8,87 T $Sep/20260,27 $2-0,02 $
Sau giờ đóng cửaAEIS Advanced Energy Industries, Inc.8,68 T $Sep/20262,70 $41,46 $
Trước giờ mở cửaAXSM Axsome Therapeutics, Inc.8,18 T $Sep/2026-0,65 $8-0,94 $
—TGTX TG Therapeutics, Inc.8,14 T $Sep/20260,37 $42,43 $
Sau giờ đóng cửaMSA MSA Safety Incorporporated7,12 T $Sep/20262,11 $51,94 $
Sau giờ đóng cửaRIG Transocean Ltd.6,79 T $Sep/20260,03 $60,06 $
Sau giờ đóng cửaTBBB BBB Foods Inc.6,79 T $Sep/2026-0,15 $2-0,66 $
Sau giờ đóng cửaVNO Vornado Realty Trust6,41 T $Sep/20260,64 $50,57 $
Sau giờ đóng cửaVAL Valaris Limited6,40 T $Sep/20261,00 $12,65 $
Sau giờ đóng cửaWAY Waystar Holding Corp.5,56 T $Sep/20260,36 $50,32 $
Sau giờ đóng cửaCE Celanese Corporation5,18 T $Sep/20261,52 $71,34 $
Trước giờ mở cửaCHH Choice Hotels International, Inc.5,06 T $Sep/20262,26 $62,10 $
Sau giờ đóng cửaSBRA Sabra Health Care REIT, Inc.5,01 T $Sep/20260,39 $30,38 $
Sau giờ đóng cửaOGS ONE Gas, Inc.4,92 T $Sep/20260,49 $20,44 $
Sau giờ đóng cửaCRC California Resources Corporation4,70 T $Sep/20260,93 $41,46 $
Sau giờ đóng cửaCRGY Crescent Energy Company4,40 T $Sep/20260,53 $30,30 $
Sau giờ đóng cửaPAY Paymentus Holdings, Inc.4,29 T $Sep/20260,18 $60,15 $
—KTB Kontoor Brands, Inc.4,25 T $Sep/20261,34 $21,44 $
Sau giờ đóng cửaPAM Pampa Energia S.A.4,25 T $Sep/20262,29 $20,42 $
—TGS Transportadora De Gas Sa Ord B3,91 T $Sep/20260,67 $10,56 $
—HESM Hess Midstream LP3,86 T $Sep/20260,72 $30,75 $
Sau giờ đóng cửaCBT Cabot Corporation3,84 T $Sep/20261,55 $21,70 $
Sau giờ đóng cửaOTTR Otter Tail Corporation3,81 T $Sep/20261,57 $11,86 $
Trước giờ mở cửaCIFR Cipher Digital Inc.3,79 T $Sep/2026-0,31 $3-0,01 $
Sau giờ đóng cửaIRT Independence Realty Trust, Inc.3,58 T $Sep/20260,29 $10,29 $
—LQDA Liquidia Corporation3,55 T $Sep/20260,77 $2-0,04 $
—XENE Xenon Pharmaceuticals Inc.3,53 T $Sep/2026-1,17 $8-1,15 $
Sau giờ đóng cửaERO Ero Copper Corp.3,14 T $Sep/20261,05 $20,27 $
Sau giờ đóng cửaBSM Black Stone Minerals, L.P.3,13 T $Sep/20260,20 $10,40 $
Sau giờ đóng cửaPPLI People Incorporated2,95 T $Sep/2026-0,23 $3-0,27 $
Sau giờ đóng cửaLIFE Ethos Technologies Inc.2,83 T $Sep/20260,09 $8—
Sau giờ đóng cửaBCC Boise Cascade, L.L.C.2,73 T $Sep/20261,11 $10,58 $
Trước giờ mở cửaAKR Acadia Realty Trust2,58 T $Sep/20260,31 $30,33 $
—ALM Almonty Industries Inc.2,52 T $Sep/20260,09 $5-0,02 $
Sau giờ đóng cửaADEA Adeia Inc.2,35 T $Sep/20260,25 $20,21 $
Sau giờ đóng cửaCALX Calix, Inc2,32 T $Sep/20260,21 $30,23 $
—UFPT UFP Technologies, Inc.2,30 T $Sep/20262,63 $22,39 $

Hiển thị 80 công ty lớn nhất trong 153 công ty.

Thời điểmCông tyVốn hóaQuý tài chínhDự báo EPSNhà phân tíchEPS cùng kỳ năm trước
Sau giờ đóng cửaAMD Advanced Micro Devices, Inc.829,18 T $Sep/20261,68 $130,97 $
Sau giờ đóng cửaAMGN Amgen Inc.241,81 T $Sep/20265,72 $95,64 $
Trước giờ mở cửaSHOP Shopify Inc.218,15 T $Sep/20260,33 $130,27 $
Sau giờ đóng cửaANET Arista Networks, Inc.215,76 T $Sep/20260,99 $90,67 $
Trước giờ mở cửaPFE Pfizer, Inc.173,38 T $Sep/20260,72 $50,87 $
Trước giờ mở cửaETN Eaton Corporation, PLC143,32 T $Sep/20263,54 $103,07 $
Trước giờ mở cửaMPC Marathon Petroleum Corporation128,98 T $Sep/202625,74 $53,01 $
Sau giờ đóng cửaBKNG Booking Holdings Inc.121,05 T $Sep/20264,47 $113,98 $
Sau giờ đóng cửaITUB Itau Unibanco Banco Holding SA104,64 T $Sep/20260,22 $30,18 $
Trước giờ mở cửaRACE Ferrari N.V.93,03 T $Sep/20262,66 $12,50 $
Sau giờ đóng cửaSU Suncor Energy Inc.90,28 T $Sep/20262,35 $21,07 $
Trước giờ mở cửaAPO Apollo Global Management, Inc.67,81 T $Sep/20262,05 $91,90 $
Trước giờ mở cửaMPLX MPLX LP58,99 T $Sep/20261,12 $61,52 $
Trước giờ mở cửaAME AMTEK, Inc.54,75 T $Sep/20262,12 $71,89 $
Trước giờ mở cửaTRI Thomson Reuters Corp53,19 T $Sep/20260,89 $20,86 $
Trước giờ mở cửaKDP Keurig Dr Pepper Inc.47,89 T $Sep/20260,64 $60,54 $
Sau giờ đóng cửaXYZ Block, Inc.47,47 T $Sep/20260,68 $90,54 $
Trước giờ mở cửaTEVA Teva Pharmaceutical Industries Limited46,86 T $Sep/20260,70 $40,75 $
Trước giờ mở cửaWAT Waters Corporation44,76 T $Sep/20263,99 $63,40 $
Sau giờ đóng cửaALAB Astera Labs, Inc.44,73 T $Sep/20260,83 $80,26 $
Sau giờ đóng cửaAIG American International Group, Inc.43,42 T $Sep/20261,85 $72,20 $
Trước giờ mở cửaYUM Yum! Brands, Inc.42,15 T $Sep/20261,51 $101,58 $
Trước giờ mở cửaSYY Sysco Corporation41,31 T $Sep/20261,16 $51,15 $
—LYV Live Nation Entertainment, Inc.41,12 T $Sep/20261,50 $70,73 $
Sau giờ đóng cửaPRU Prudential Financial, Inc.40,77 T $Sep/20263,47 $84,26 $
Trước giờ mở cửaADM Archer-Daniels-Midland Company38,48 T $Sep/20261,44 $30,92 $
—AXON Axon Enterprise, Inc.33,68 T $Sep/20260,44 $7-0,23 $
Trước giờ mở cửaFTS Fortis Inc.29,47 T $Sep/20260,65 $30,59 $
Trước giờ mở cửaFISV Fiserv, Inc.27,02 T $Sep/20261,72 $122,04 $
Trước giờ mở cửaPHG Koninklijke Philips N.V.26,46 T $Sep/20260,37 $10,37 $
Trước giờ mở cửaEXPD Expeditors International of Washington, Inc.25,50 T $Sep/20262,24 $51,64 $
Sau giờ đóng cửaCPNG Coupang, Inc.25,15 T $Sep/2026-0,23 $20,05 $
Sau giờ đóng cửaIFF International Flavors & Fragrances, Inc.23,94 T $Sep/20260,84 $61,05 $
Trước giờ mở cửaBNTX BioNTech SE22,53 T $Sep/20260,85 $3-0,14 $
Sau giờ đóng cửaSMCI Super Micro Computer, Inc.22,15 T $Sep/20261,04 $60,26 $
Trước giờ mở cửaBR Broadridge Financial Solutions, Inc.21,01 T $Sep/20261,37 $31,51 $
Sau giờ đóng cửaOVV Ovintiv Inc.19,53 T $Sep/20261,75 $81,03 $
Sau giờ đóng cửaTOST Toast, Inc.19,32 T $Sep/20260,26 $40,16 $
Trước giờ mở cửaDT Dynatrace, Inc.18,31 T $Sep/20260,28 $90,24 $
Trước giờ mở cửaDD DuPont de Nemours, Inc.18,24 T $Sep/20261,86 $63,27 $
Trước giờ mở cửaZBRA Zebra Technologies Corporation18,17 T $Sep/20264,21 $32,90 $
Trước giờ mở cửaRVTY Revvity, Inc.17,56 T $Sep/20261,29 $61,18 $
Trước giờ mở cửaBALL Ball Corporation17,42 T $Sep/20261,06 $51,02 $
Trước giờ mở cửaLDOS Leidos Holdings, Inc.16,91 T $Sep/20263,06 $53,05 $
Trước giờ mở cửaTLN Talen Energy Corporation15,88 T $Sep/20268,31 $42,38 $
Trước giờ mở cửaYUMC Yum China Holdings, Inc.15,33 T $Sep/20260,91 $30,76 $
Trước giờ mở cửaULS UL Solutions Inc.14,87 T $Sep/20260,56 $40,48 $
Sau giờ đóng cửaUNM Unum Group14,84 T $Sep/20262,18 $52,09 $
Trước giờ mở cửaIT Gartner, Inc.14,80 T $Sep/20262,86 $42,76 $
Sau giờ đóng cửaAIZ Assurant, Inc.14,25 T $Sep/20264,57 $45,73 $
Sau giờ đóng cửaOHI Omega Healthcare Investors, Inc.14,03 T $Sep/20260,78 $20,79 $
Trước giờ mở cửaPNW Pinnacle West Capital Corporation12,92 T $Sep/20263,38 $33,39 $
Sau giờ đóng cửaAFG American Financial Group, Inc.12,73 T $Sep/20263,50 $42,69 $
—EMBJ Embraer S.A.12,51 T $Sep/20260,87 $20,30 $
Trước giờ mở cửaFMS Fresenius Medical Care AG12,42 T $Sep/2026——0,64 $
Sau giờ đóng cửaWTRG Essential Utilities, Inc.12,29 T $Sep/20260,34 $20,33 $
Sau giờ đóng cửaSWKS Skyworks Solutions, Inc.12,25 T $Sep/20260,89 $71,42 $
—CORT Corcept Therapeutics Incorporated11,62 T $Sep/20260,68 $30,16 $
Sau giờ đóng cửaJKHY Jack Henry & Associates, Inc.11,34 T $Sep/20262,04 $91,97 $
Sau giờ đóng cửaTX Ternium S.A.10,87 T $Sep/20261,88 $20,10 $
Trước giờ mở cửaDOCN DigitalOcean Holdings, Inc.10,82 T $Sep/20260,11 $60,38 $
—AES The AES Corporation10,68 T $Sep/2026——0,75 $
Trước giờ mở cửaMDGL Madrigal Pharmaceuticals, Inc.10,47 T $Sep/2026-1,09 $6-5,08 $
Sau giờ đóng cửaPAYP PayPay Corporation10,30 T $Sep/20260,19 $2—
Trước giờ mở cửaRRX Regal Rexnord Corporation9,90 T $Sep/20262,69 $72,51 $
—PCVX Vaxcyte, Inc.9,89 T $Sep/2026-1,84 $2-1,56 $
Trước giờ mở cửaENLT Enlight Renewable Energy Ltd.9,67 T $Sep/20260,13 $30,16 $
—SYRE Spyre Therapeutics, Inc.9,64 T $Sep/2026-0,79 $6-0,15 $
Trước giờ mở cửaHSIC Henry Schein, Inc.9,58 T $Sep/20261,34 $81,38 $
Sau giờ đóng cửaPCOR Procore Technologies, Inc.9,47 T $Sep/20260,15 $60,02 $
—KYMR Kymera Therapeutics, Inc.9,22 T $Sep/2026-1,26 $12-0,90 $
Sau giờ đóng cửaSM SM Energy Company9,14 T $Sep/20261,93 $51,33 $
Trước giờ mở cửaAPTV Aptiv PLC9,10 T $Sep/20261,33 $62,17 $
Sau giờ đóng cửaJXN Jackson Financial Inc.9,03 T $Sep/2026—26,16 $
—IBRX ImmunityBio, Inc.8,81 T $Sep/2026-0,08 $2-0,07 $
—ZETA Zeta Global Holdings Corp.8,41 T $Sep/20260,08 $40,01 $
Trước giờ mở cửaALKS Alkermes plc7,41 T $Sep/2026-0,08 $50,49 $
—SLAB Silicon Laboratories, Inc.7,38 T $Sep/20260,25 $2-0,22 $
—QLYS Qualys, Inc.7,20 T $Sep/20261,46 $41,39 $
Sau giờ đóng cửaMOD Modine Manufacturing Company7,19 T $Sep/20261,47 $51,06 $

Hiển thị 80 công ty lớn nhất trong 296 công ty.

Thời điểmCông tyVốn hóaQuý tài chínhDự báo EPSNhà phân tíchEPS cùng kỳ năm trước
—TM Toyota Motor Corp Ltd Ord258,36 T $Sep/2026——4,85 $
Sau giờ đóng cửaARM Arm Holdings plc223,56 T $Sep/20260,22 $70,15 $
Sau giờ đóng cửaQCOM QUALCOMM Incorporated181,51 T $Sep/20261,46 $92,56 $
Trước giờ mở cửaMCD McDonald's Corporation178,77 T $Sep/20263,37 $103,22 $
Trước giờ mở cửaNVO Novo Nordisk A/S174,59 T $Sep/20260,81 $41,02 $
Trước giờ mở cửaUBER Uber Technologies, Inc.141,08 T $Sep/20260,94 $73,11 $
Trước giờ mở cửaCVS CVS Health Corporation120,84 T $Sep/20261,62 $91,60 $
Sau giờ đóng cửaMCK McKesson Corporation118,03 T $Sep/202610,69 $69,86 $
—EQNR Equinor ASA116,06 T $Sep/20261,38 $30,37 $
Trước giờ mở cửaDDOG Datadog, Inc.92,55 T $Sep/20260,18 $90,11 $
—MELI MercadoLibre, Inc.92,52 T $Sep/20269,41 $38,32 $
Trước giờ mở cửaEMR Emerson Electric Company89,41 T $Sep/20261,85 $71,62 $
Sau giờ đóng cửaAPP Applovin Corporation88,44 T $Sep/20263,94 $92,45 $
Sau giờ đóng cửaDASH DoorDash, Inc.80,57 T $Sep/20260,82 $100,55 $
Sau giờ đóng cửaMSI Motorola Solutions, Inc.79,07 T $Sep/20263,99 $53,69 $
Sau giờ đóng cửaMFC Manulife Financial Corp75,83 T $Sep/20260,83 $20,84 $
Sau giờ đóng cửaMET MetLife, Inc.65,82 T $Sep/20262,71 $82,34 $
Sau giờ đóng cửaALL Allstate Corporation (The)65,52 T $Sep/20267,03 $1011,17 $
Trước giờ mở cửaCOR Cencora, Inc.64,59 T $Sep/20264,51 $43,84 $
Trước giờ mở cửaGWW W.W. Grainger, Inc.64,06 T $Sep/202611,64 $710,21 $
Sau giờ đóng cửaAFL Aflac Incorporated61,80 T $Sep/20261,80 $62,49 $
—DB Deutsche Bank AG59,23 T $Sep/20260,82 $10,97 $
Sau giờ đóng cửaEW Edwards Lifesciences Corporation51,93 T $Sep/20260,73 $90,67 $
Sau giờ đóng cửaVMRK Vivmark Residential50,06 T $Sep/20260,97 $50,76 $
Trước giờ mở cửaMDLN Medline Inc.45,86 T $Sep/20260,32 $1—
Sau giờ đóng cửaSLF Sun Life Financial Inc.44,84 T $Sep/20261,45 $31,35 $
Sau giờ đóng cửaCOHR Coherent Corp.40,93 T $Sep/20261,78 $80,93 $
Sau giờ đóng cửaRVMD Revolution Medicines, Inc.40,23 T $Sep/2026-2,35 $12-1,61 $
Trước giờ mở cửaMLM Martin Marietta Materials, Inc.36,77 T $Sep/20265,27 $25,97 $
Trước giờ mở cửaRPRX Royalty Pharma plc36,66 T $Sep/20261,18 $41,17 $
Sau giờ đóng cửaEXPE Expedia Group, Inc.34,18 T $Sep/20268,10 $77,03 $
Sau giờ đóng cửaTKO TKO Group Holdings, Inc.33,64 T $Sep/20261,20 $50,50 $
Sau giờ đóng cửaNTR Nutrien Ltd.33,19 T $Sep/20260,77 $60,93 $
Sau giờ đóng cửaTS Tenaris S.A.29,85 T $Sep/20260,80 $40,85 $
Trước giờ mở cửaKHC The Kraft Heinz Company29,75 T $Sep/20260,43 $80,61 $
Sau giờ đóng cửaATO Atmos Energy Corporation29,39 T $Sep/20261,14 $51,06 $
Trước giờ mở cửaSN SharkNinja, Inc.28,06 T $Sep/20261,78 $51,45 $
Sau giờ đóng cửaCPAY Corpay, Inc.27,25 T $Sep/20266,74 $65,41 $
—PPL PPL Corporation26,60 T $Sep/20260,53 $50,48 $
Sau giờ đóng cửaES Eversource Energy25,55 T $Sep/20260,97 $51,19 $
Trước giờ mở cửaUTHR United Therapeutics Corporation25,08 T $Sep/20265,85 $67,16 $
Trước giờ mở cửaGFS GlobalFoundries Inc.24,18 T $Sep/20260,39 $80,34 $
—MKL Markel Group Inc.23,61 T $Sep/202630,09 $230,90 $
Sau giờ đóng cửaTPL Texas Pacific Land Corporation23,01 T $Sep/20262,35 $11,76 $
Trước giờ mở cửaQ Qnity Electronics, Inc.22,76 T $Sep/20261,18 $31,01 $
Sau giờ đóng cửaSTE STERIS plc22,64 T $Sep/20262,67 $22,47 $
Trước giờ mở cửaCRCL Circle Internet Group, Inc.21,99 T $Sep/20260,40 $90,64 $
Sau giờ đóng cửaAMCR Amcor plc21,40 T $Sep/20260,96 $50,95 $
Sau giờ đóng cửaPTC PTC Inc.21,05 T $Sep/20261,59 $53,10 $
Trước giờ mở cửaCDW CDW Corporation20,58 T $Sep/20262,77 $52,55 $
Sau giờ đóng cửaPR Permian Resources Corporation20,44 T $Sep/20260,59 $70,37 $
Sau giờ đóng cửaRGLD Royal Gold, Inc.19,89 T $Sep/20262,44 $22,06 $
Trước giờ mở cửaFIS Fidelity National Information Services, Inc.19,75 T $Sep/20261,61 $121,51 $
Trước giờ mở cửaBEP Brookfield Renewable Partners L.P.19,58 T $Sep/2026-0,51 $3-0,23 $
Trước giờ mở cửaZBH Zimmer Biomet Holdings, Inc.18,85 T $Sep/20261,89 $91,90 $
Sau giờ đóng cửaWES Western Midstream Partners, LP18,37 T $Sep/20260,88 $60,87 $
Sau giờ đóng cửaCF CF Industries Holdings, Inc.17,94 T $Sep/20263,12 $62,19 $
Sau giờ đóng cửaFICO Fair Isaac Corporation17,78 T $Sep/20269,25 $46,74 $
Sau giờ đóng cửaCW Curtiss-Wright Corporation17,52 T $Sep/20263,76 $53,40 $
Sau giờ đóng cửaAPA APA Corporation17,32 T $Sep/20261,33 $90,93 $
Sau giờ đóng cửaHST Host Hotels & Resorts, Inc.17,04 T $Sep/20260,38 $80,35 $
Sau giờ đóng cửaPAAS Pan American Silver Corp.16,99 T $Sep/20260,66 $80,48 $
Sau giờ đóng cửaITT ITT Inc.16,83 T $Sep/20262,07 $71,78 $
Trước giờ mở cửaCRL Charles River Laboratories International, Inc.16,21 T $Sep/20262,98 $72,43 $
Trước giờ mở cửaW Wayfair Inc.15,54 T $Sep/20260,29 $50,01 $
Trước giờ mở cửaPFGC Performance Food Group Company15,45 T $Sep/20261,26 $21,18 $
Trước giờ mở cửaSWK Stanley Black & Decker, Inc.14,95 T $Sep/20261,54 $51,43 $
Trước giờ mở cửaTRMB Trimble Inc.14,93 T $Sep/20260,73 $40,70 $
Trước giờ mở cửaFLUT Flutter Entertainment plc14,31 T $Sep/2026-0,06 $41,25 $
Sau giờ đóng cửaCOKE Coca-Cola Consolidated, Inc.14,31 T $Sep/2026—12,06 $
Sau giờ đóng cửaCDE Coeur Mining, Inc.14,27 T $Sep/20260,15 $30,23 $
Sau giờ đóng cửaSITM SiTime Corporation13,91 T $Sep/20262,36 $5-0,20 $
Sau giờ đóng cửaHUBS HubSpot, Inc.13,32 T $Sep/20260,91 $60,04 $
Sau giờ đóng cửaMKSI MKS Inc.13,26 T $Sep/20263,64 $71,93 $
Sau giờ đóng cửaFIG Figma, Inc.12,85 T $Sep/2026-0,22 $5-2,65 $
—PEN Penumbra, Inc.12,80 T $Sep/2026——0,97 $
—IONQ IonQ, Inc.12,74 T $Sep/2026-0,79 $1-3,58 $
Sau giờ đóng cửaPAYC Paycom Software, Inc.12,29 T $Sep/20262,37 $61,39 $
Sau giờ đóng cửaWTS Watts Water Technologies, Inc.11,92 T $Sep/20263,15 $32,50 $
Sau giờ đóng cửaAMH American Homes 4 Rent11,46 T $Sep/20260,47 $50,47 $

Hiển thị 80 công ty lớn nhất trong 492 công ty.

Thời điểmCông tyVốn hóaQuý tài chínhDự báo EPSNhà phân tíchEPS cùng kỳ năm trước
Trước giờ mở cửaCOP ConocoPhillips174,95 T $Sep/20262,86 $71,61 $
Trước giờ mở cửaSONY Sony Group Corporation154,48 T $Sep/20260,38 $10,35 $
—MNST Monster Beverage Corporation138,99 T $Sep/20260,30 $90,28 $
Trước giờ mở cửaPH Parker-Hannifin Corporation112,64 T $Sep/20268,23 $67,22 $
—CNQ Canadian Natural Resources Limited111,23 T $Sep/20261,05 $20,62 $
Sau giờ đóng cửaNET Cloudflare, Inc.108,11 T $Sep/20260,02 $9-0,01 $
Trước giờ mở cửaSO Southern Company (The)107,93 T $Sep/20261,71 $61,60 $
Sau giờ đóng cửaABNB Airbnb, Inc.105,24 T $Sep/20262,89 $122,21 $
Trước giờ mở cửaDUK Duke Energy Corporation97,77 T $Sep/20261,87 $61,81 $
Trước giờ mở cửaCI The Cigna Group83,47 T $Sep/20267,46 $77,83 $
Sau giờ đóng cửaEOG EOG Resources, Inc.82,85 T $Sep/20264,44 $82,71 $
Trước giờ mở cửaCMI Cummins Inc.71,52 T $Sep/20268,38 $75,59 $
Trước giờ mở cửaAPD Air Products and Chemicals, Inc.68,64 T $Sep/20263,60 $73,39 $
Sau giờ đóng cửaSPG Simon Property Group, Inc.68,61 T $Sep/20263,32 $63,22 $
Sau giờ đóng cửaLITE Lumentum Holdings Inc.68,17 T $Sep/20263,82 $60,60 $
Trước giờ mở cửaTRGP Targa Resources, Inc.62,09 T $Sep/20262,73 $82,20 $
Trước giờ mở cửaTRP TC Energy Corporation61,85 T $Sep/20260,59 $40,56 $
Trước giờ mở cửaCAH Cardinal Health, Inc.59,20 T $Sep/20262,92 $52,55 $
—NTRA Natera, Inc.57,86 T $Sep/2026-0,09 $3-0,64 $
Sau giờ đóng cửaTEAM Atlassian Corporation56,27 T $Sep/20260,24 $6—
Sau giờ đóng cửaWPM Wheaton Precious Metals Corp.55,95 T $Sep/20260,94 $50,62 $
Trước giờ mở cửaSRE Sempra55,43 T $Sep/20261,18 $51,11 $
Trước giờ mở cửaBDX Becton, Dickinson and Company54,59 T $Sep/20264,06 $73,96 $
Sau giờ đóng cửaDVN Devon Energy Corporation54,10 T $Sep/20261,22 $91,04 $
Trước giờ mở cửaROK Rockwell Automation, Inc.47,17 T $Sep/20263,55 $103,34 $
Trước giờ mở cửaMT ArcelorMittal45,80 T $Sep/20260,80 $20,62 $
Trước giờ mở cửaONC BeOne Medicines Ltd.43,46 T $Sep/20262,34 $21,09 $
Sau giờ đóng cửaED Consolidated Edison Inc43,00 T $Sep/20262,07 $41,90 $
Sau giờ đóng cửaMCHP Microchip Technology Incorporated40,47 T $Sep/20260,82 $80,26 $
—CHT Chunghwa Telecom Co., Ltd.37,79 T $Sep/2026——0,41 $
Trước giờ mở cửaKMB Kimberly-Clark Corporation37,35 T $Sep/20261,69 $61,82 $
Trước giờ mở cửaZTS Zoetis Inc.33,88 T $Sep/20261,51 $81,70 $
Sau giờ đóng cửaMTD Mettler-Toledo International, Inc.33,75 T $Sep/202612,11 $311,15 $
Trước giờ mở cửaIRM Iron Mountain Incorporated32,94 T $Sep/20261,35 $10,54 $
Sau giờ đóng cửaAEE Ameren Corporation30,16 T $Sep/20262,30 $52,17 $
Sau giờ đóng cửaPBA Pembina Pipeline Corp.28,63 T $Sep/20260,40 $20,31 $
Trước giờ mở cửaDTE DTE Energy Company27,69 T $Sep/20262,22 $52,25 $
Trước giờ mở cửaVRSK Verisk Analytics, Inc.26,46 T $Sep/20261,92 $71,72 $
Trước giờ mở cửaGMAB Genmab A/S24,96 T $Sep/20260,37 $50,65 $
—ECHO EchoStar Corporation24,95 T $Sep/20260,02 $40,83 $
Sau giờ đóng cửaAFRM Affirm Holdings, Inc.24,43 T $Sep/20260,35 $80,23 $
—CIB Grupo Cibest S.A.23,03 T $Sep/20262,87 $32,18 $
Trước giờ mở cửaRL Ralph Lauren Corporation22,76 T $Sep/20264,22 $63,79 $
Trước giờ mở cửaTPR Tapestry, Inc.22,76 T $Sep/20261,55 $61,38 $
Trước giờ mở cửaGPN Global Payments Inc.22,73 T $Sep/20263,57 $143,26 $
Trước giờ mở cửaUSFD US Foods Holding Corp.22,51 T $Sep/20261,19 $41,00 $
Sau giờ đóng cửaGH Guardant Health, Inc.21,87 T $Sep/2026-0,64 $2-0,74 $
Trước giờ mở cửaVTRS Viatris Inc.21,23 T $Sep/20260,64 $50,67 $
Trước giờ mở cửaFWONA Liberty Media Corporation21,00 T $Sep/20260,60 $10,24 $
Trước giờ mở cửaFWONK Liberty Media Corporation21,00 T $Sep/20260,64 $40,24 $
—NRG NRG Energy, Inc.19,84 T $Sep/20263,33 $32,75 $
Trước giờ mở cửaEVRG Evergy, Inc.19,59 T $Sep/20262,27 $22,03 $
Trước giờ mở cửaBCE BCE, Inc.19,32 T $Sep/20260,49 $60,57 $
—NWS News Corporation18,35 T $Sep/20260,27 $10,22 $
—NWSA News Corporation18,35 T $Sep/20260,26 $30,22 $
Sau giờ đóng cửaRGA Reinsurance Group of America, Incorporated17,77 T $Sep/20266,98 $56,37 $
Trước giờ mở cửaU Unity Software Inc.17,72 T $Sep/20260,18 $50,01 $
Trước giờ mở cửaMTSI MACOM Technology Solutions Holdings, Inc.17,54 T $Sep/20261,68 $60,70 $
Trước giờ mở cửaLAMR Lamar Advertising Company16,00 T $Sep/20262,23 $22,20 $
Sau giờ đóng cửaSOLV Solventum Corporation14,89 T $Sep/20261,35 $51,50 $
Sau giờ đóng cửaHALO Halozyme Therapeutics, Inc.14,14 T $Sep/20262,16 $31,63 $
Trước giờ mở cửaCG The Carlyle Group Inc.13,97 T $Sep/20260,99 $80,98 $
Sau giờ đóng cửaREG Regency Centers Corporation13,62 T $Sep/20261,22 $61,15 $
Trước giờ mở cửaTIGO Millicom International Cellular S.A.13,39 T $Sep/20261,08 $20,34 $
Sau giờ đóng cửaAKAM Akamai Technologies, Inc.13,10 T $Sep/20260,92 $91,06 $
Sau giờ đóng cửaAHR American Healthcare REIT, Inc.12,45 T $Sep/20260,56 $30,44 $
Sau giờ đóng cửaCART Maplebear Inc.12,27 T $Sep/20260,64 $100,51 $
Trước giờ mở cửaBSY Bentley Systems, Incorporated11,91 T $Sep/20260,29 $40,22 $
Trước giờ mở cửaMAIR Madison Air Solutions Corporation11,58 T $Sep/20260,30 $3—
Sau giờ đóng cửaFROG JFrog Ltd.11,58 T $Sep/2026-0,04 $8-0,10 $
—QXO QXO, Inc.11,43 T $Sep/20260,13 $50,14 $
Sau giờ đóng cửaTXRH Texas Roadhouse, Inc.11,34 T $Sep/20261,50 $91,25 $
Sau giờ đóng cửaFNF Fidelity National Financial, Inc.11,10 T $Sep/20261,31 $11,57 $
Sau giờ đóng cửaGMED Globus Medical, Inc.10,96 T $Sep/20261,20 $41,18 $
—SUZ Suzano S.A.10,78 T $Sep/20260,15 $10,29 $
—GSAT Globalstar, Inc.10,67 T $Sep/2026-0,12 $1-0,01 $
Sau giờ đóng cửaDKNG DraftKings Inc.10,40 T $Sep/2026-0,28 $3-0,41 $
Sau giờ đóng cửaCPT Camden Property Trust10,33 T $Sep/20261,69 $41,70 $
—IREN IREN Limited10,32 T $Sep/2026-0,46 $3-0,34 $
Trước giờ mở cửaOSCR Oscar Health, Inc.10,28 T $Sep/2026-0,11 $3-0,53 $

Hiển thị 80 công ty lớn nhất trong 603 công ty.

Dữ liệu: Nasdaq. Chỉ sàn Mỹ; ngày theo giờ miền Đông nước Mỹ. Không phải lời khuyên đầu tư.

Lịch kết quả kinh doanh là gì?

Các công ty niêm yết công bố kết quả tài chính mỗi quý. Lịch kết quả kinh doanh cho biết công ty nào báo cáo vào ngày nào, số liệu ra trước giờ mở cửa hay sau giờ đóng cửa và mức dự báo EPS trung bình của các nhà phân tích.

Vì sao các ngày này quan trọng

Giá cổ phiếu thường biến động mạnh vào ngày công bố, nhất là khi kết quả vượt hoặc hụt kỳ vọng. Báo cáo của các công ty lớn nhất có thể làm dịch chuyển cả các chỉ số như S&P 500 hay Nasdaq 100.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào các công ty công bố kết quả kinh doanh?
Các công ty Mỹ báo cáo bốn lần mỗi năm, thường vài tuần sau khi mỗi quý kết thúc. Những tuần dày đặc nhất là giữa tháng 1, 4, 7 và 10.
“Trước giờ mở cửa” và “sau giờ đóng cửa” nghĩa là gì?
Trước giờ mở cửa nghĩa là kết quả được công bố trước khi thị trường Mỹ mở cửa lúc 9:30 giờ New York; sau giờ đóng cửa là sau khi giao dịch kết thúc lúc 16:00. Giá cổ phiếu phản ứng ở phiên tiếp theo.
Dự báo EPS là gì?
EPS (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu) là lợi nhuận ròng chia cho số cổ phiếu. Dự báo là trung bình ước tính của các nhà phân tích; thị trường so sánh EPS công bố với con số này.