Cổ phiếu Lotte Fine Chemical (004000)
Phân tích kỹ thuật Lotte Fine Chemical
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 36,78 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 11,75 | Mua |
| CCI (20) | -107,7 | Mua |
| ADX (14) | 12,92 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | -2.316,76 | Bán |
| Momentum (10) | -1.750 | Mua |
| MACD (12, 26) | -905,97 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 22,44 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -87,36 | Mua |
| Bull Bear Power | -2.118,8 | Bán |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 48,71 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 43.392,58 ₩ | Bán |
| SMA (10) | 43.320,00 ₩ | Bán |
| EMA (20) | 44.163,10 ₩ | Bán |
| SMA (20) | 44.482,50 ₩ | Bán |
| EMA (30) | 44.653,79 ₩ | Bán |
| SMA (30) | 45.238,33 ₩ | Bán |
| EMA (50) | 45.377,02 ₩ | Bán |
| SMA (50) | 45.566,00 ₩ | Bán |
| EMA (100) | 46.668,29 ₩ | Bán |
| SMA (100) | 46.983,00 ₩ | Bán |
| EMA (200) | 47.144,24 ₩ | Bán |
| SMA (200) | 48.531,00 ₩ | Bán |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 45.625,00 ₩ | Bán |
| VWMA (20) | 44.677,96 ₩ | Bán |
| Hull MA (9) | 42.521,48 ₩ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R349.310,06 ₩+15,35%Mạnh
- R246.232,44 ₩+8,15%Trung bình
- R144.128,93 ₩+3,23%Mạnh
Hỗ trợ
- S141.402,29 ₩-3,15%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 41.450,00 ₩ | 41.900,00 ₩ | 42.350,00 ₩ | 42.800,00 ₩ | 43.250,00 ₩ | 43.700,00 ₩ | 44.150,00 ₩ |
| Fibonacci | 41.900,00 ₩ | 42.243,80 ₩ | 42.456,20 ₩ | 42.800,00 ₩ | 43.143,80 ₩ | 43.356,20 ₩ | 43.700,00 ₩ |
| Camarilla | 42.552,50 ₩ | 42.635,00 ₩ | 42.717,50 ₩ | 42.800,00 ₩ | 42.882,50 ₩ | 42.965,00 ₩ | 43.047,50 ₩ |
| Woodie | 41.450,00 ₩ | 41.900,00 ₩ | 42.350,00 ₩ | 42.800,00 ₩ | 43.250,00 ₩ | 43.700,00 ₩ | 44.150,00 ₩ |
| DeMark | — | — | 42.125,00 ₩ | 42.687,50 ₩ | 43.025,00 ₩ | — | — |
Dự đoán giá Lotte Fine Chemical
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 38.075,75 ₩ | 40.314,95 ₩ | 42.685,84 ₩ -0,2% | 45.196,16 ₩ | 47.854,11 ₩ |
| 21 phiên | 33.610,45 ₩ | 37.786,39 ₩ | 42.481,18 ₩ -0,6% | 47.759,27 ₩ | 53.693,14 ₩ |
| 63 phiên | 27.959,50 ₩ | 34.247,07 ₩ | 41.948,60 ₩ -1,9% | 51.382,06 ₩ | 62.936,93 ₩ |
Xu hướng kỹ thuật của Lotte Fine Chemical đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 44.128,93 ₩ sẽ mở đường lên 46.232,44 ₩.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 41.402,29 ₩ có thể kéo giá xuống 39.332,18 ₩.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Lotte Fine Chemical
Cổ phiếu Lotte Fine Chemical (004000) đang giao dịch ở mức 42.750,00 ₩, thay đổi -0,12% hôm nay (giảm). Công ty thuộc ngành Năng lượng với vốn hóa 1,09 NT ₩.
Biên độ 52 tuần từ 41.350,00 ₩ đến 71.800,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi -3,71% trong một tuần và -5,51% trong một tháng.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Lotte Fine Chemical là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 36,8. Hỗ trợ gần nhất tại 41.402,29 ₩ và kháng cự gần nhất tại 44.128,93 ₩.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
Loạt lãnh đạo doanh nghiệp xuống tiền mua cổ phiếu, chuyện gì đang xảy ra?24HMoney33 phút trước
-
65 mã chứng khoán bị HoSE cắt margin quý IV/2026nguoiquansat.vn34 phút trước
-
Nỗi buồn nhà đầu tư chứng khoán: Tài khoản bị bào mòn ngày qua ngàyLaodong.vn35 phút trước
-
Chủ tịch Nguyễn Hùng Cường muốn mua thêm 5 triệu cổ phiếu DIGCafeF49 phút trước
-
65 mã không đủ điều kiện giao dịch ký quỹ trên HOSE quý 4/2026Fili.vn52 phút trước
-
Wall Street lập kỷ lục đầu tiên kể từ tháng 8, cổ phiếu công nghệ được chọn tăng 61%Investing.com Việt Nam56 phút trước
-
EVF dự kiến huy động 300 triệu USD trái phiếu quốc tếTin nhanh chứng khoán1 giờ trước