Cổ phiếu GS (078930)
Phân tích kỹ thuật GS
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 40,87 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 20,31 | Trung lập |
| CCI (20) | -141,46 | Trung lập |
| ADX (14) | 20,97 | Bán |
| Awesome Oscillator | -10.959,26 | Bán |
| Momentum (10) | -9.300 | Bán |
| MACD (12, 26) | -1.866,68 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 21,53 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -72,4 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -15.110,75 | Bán |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 49,28 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 108.699,13 ₩ | Bán |
| SMA (10) | 109.150,00 ₩ | Bán |
| EMA (20) | 111.309,04 ₩ | Bán |
| SMA (20) | 114.100,00 ₩ | Bán |
| EMA (30) | 111.001,54 ₩ | Bán |
| SMA (30) | 116.846,67 ₩ | Bán |
| EMA (50) | 107.099,81 ₩ | Bán |
| SMA (50) | 109.600,00 ₩ | Bán |
| EMA (100) | 96.755,27 ₩ | Mua |
| SMA (100) | 92.056,00 ₩ | Mua |
| EMA (200) | 83.432,23 ₩ | Mua |
| SMA (200) | 78.937,50 ₩ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 116.300,00 ₩ | Bán |
| VWMA (20) | 114.729,13 ₩ | Bán |
| Hull MA (9) | 103.015,93 ₩ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R2133.200,00 ₩+27,59%Yếu
- R1116.363,43 ₩+11,46%Trung bình
Hỗ trợ
- S199.800,00 ₩-4,41%Yếu
- S275.332,65 ₩-27,84%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 100.433,33 ₩ | 101.866,67 ₩ | 104.133,33 ₩ | 105.566,67 ₩ | 107.833,33 ₩ | 109.266,67 ₩ | 111.533,33 ₩ |
| Fibonacci | 101.866,67 ₩ | 103.280,07 ₩ | 104.153,27 ₩ | 105.566,67 ₩ | 106.980,07 ₩ | 107.853,27 ₩ | 109.266,67 ₩ |
| Camarilla | 105.382,50 ₩ | 105.721,67 ₩ | 106.060,83 ₩ | 105.566,67 ₩ | 106.739,17 ₩ | 107.078,33 ₩ | 107.417,50 ₩ |
| Woodie | 100.850,00 ₩ | 102.075,00 ₩ | 104.550,00 ₩ | 105.775,00 ₩ | 108.250,00 ₩ | 109.475,00 ₩ | 111.950,00 ₩ |
| DeMark | — | — | 104.850,00 ₩ | 105.925,00 ₩ | 108.550,00 ₩ | — | — |
Dự đoán giá GS
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 89.076,79 ₩ | 97.413,81 ₩ | 106.531,12 ₩ +1,7% | 116.501,76 ₩ | 127.405,58 ₩ |
| 21 phiên | 78.038,67 ₩ | 93.743,44 ₩ | 112.608,70 ₩ +7,6% | 135.270,47 ₩ | 162.492,77 ₩ |
| 63 phiên | 69.019,60 ₩ | 94.819,46 ₩ | 130.263,42 ₩ +24,4% | 178.956,51 ₩ | 245.851,31 ₩ |
Xu hướng kỹ thuật của GS đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 116.363,43 ₩ sẽ mở đường lên 133.200,00 ₩.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 99.800,00 ₩ có thể kéo giá xuống 75.332,65 ₩.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu GS
Cổ phiếu GS (078930) đang giao dịch ở mức 104.400,00 ₩, thay đổi -1,88% hôm nay (giảm). Công ty thuộc ngành Năng lượng với vốn hóa 9,88 NT ₩.
Biên độ 52 tuần từ 44.000,00 ₩ đến 133.200,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi -5,70% trong một tuần và -8,19% trong một tháng.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của GS là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 40,9. Hỗ trợ gần nhất tại 99.800,00 ₩ và kháng cự gần nhất tại 116.363,43 ₩.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
Cổ phiếu lao dốc, Novaland bác tin “phá sản”Báo Dân trí23 phút trước
-
Về HoSE, cổ phiếu HNX có được định giá cao hơn?Tuổi Trẻ42 phút trước
-
Kosy nói gì về việc cổ phiếu KOS giảm sàn 5 phiên liên tiếpCafeF58 phút trước
-
Thị trường chứng khoán Việt Nam duy trì sức hút đặc biệt nhờ nền tảng vĩ mô ổn địnhPháp Luật Plus1 giờ trước
-
Chứng khoán phiên sáng 6/10: Thị trường giằng co, VN-Index hạ nhiệtthuonghieucongluan.com.vn1 giờ trước
-
Kosy thoái toàn bộ vốn khỏi một công ty conMekong ASEAN1 giờ trước
-
VN-Index mất hơn 6 điểmbaonghean.vn1 giờ trước
-
VN-Index loses more than 6 pointsbaonghean.vn1 giờ trước