Cổ phiếu Hanwha Life (088350)

088350Cổ phiếuTài chínhThị trường đóng cửa
5.290,00 ₩
-0,38% (-20,00)
Thấp nhất ngày5.250,00 ₩
Cao nhất ngày5.340,00 ₩
Đang tải…
Mở cửa
5.260,00 ₩
Giá đóng cửa trước
5.310,00 ₩
Biên độ ngày
5.250,00 ₩ – 5.340,00 ₩
Biên độ 52 tuần
2.930,00 ₩ – 7.560,00 ₩
Thay đổi 7 ngày
-7,79%
Thay đổi 30 ngày
-0,19%
Khối lượng
551,86 N
Trung bình 10 ngày: 2,73 Tr
Vốn hóa
3,97 NT ₩
Cổ phiếu lưu hành
751,39 Tr

Phân tích kỹ thuật Hanwha Life

Chỉ báo dao động

Trung lập
Bán 3Trung lập 4Mua 4

Tổng hợp

Bán
Bán 13Trung lập 4Mua 9

Đường trung bình động

Bán
Bán 10Trung lập 0Mua 5
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)41,91Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)11,21Mua
CCI (20)-138,91Mua
ADX (14)27,22Trung lập
Awesome Oscillator-332,85Bán
Momentum (10)-570Mua
MACD (12, 26)-36,04Bán
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)3,587Mua
Williams %R (14)-90,65Trung lập
Bull Bear Power-482,23Bán
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)41,2Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)5.490,38 ₩Bán
SMA (10)5.527,00 ₩Bán
EMA (20)5.573,84 ₩Bán
SMA (20)5.719,50 ₩Bán
EMA (30)5.538,10 ₩Bán
SMA (30)5.710,67 ₩Bán
EMA (50)5.405,16 ₩Bán
SMA (50)5.320,50 ₩Bán
EMA (100)5.134,73 ₩Mua
SMA (100)5.089,55 ₩Mua
EMA (200)4.704,38 ₩Mua
SMA (200)4.654,75 ₩Mua
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)5.870,00 ₩Bán
VWMA (20)5.759,02 ₩Bán
Hull MA (9)5.188,41 ₩Mua

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R36.550,00 ₩+23,82%Yếu
  • R26.257,93 ₩+18,30%Trung bình
  • R15.684,33 ₩+7,45%Trung bình
Giá hiện tại5.290,00 ₩

Hỗ trợ

  • S15.247,89 ₩-0,80%Mạnh
  • S24.752,15 ₩-10,17%Trung bình
  • S34.433,43 ₩-16,19%Trung bình

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển5.096,67 ₩5.183,33 ₩5.246,67 ₩5.333,33 ₩5.396,67 ₩5.483,33 ₩5.546,67 ₩
Fibonacci5.183,33 ₩5.240,63 ₩5.276,03 ₩5.333,33 ₩5.390,63 ₩5.426,03 ₩5.483,33 ₩
Camarilla5.268,75 ₩5.282,50 ₩5.296,25 ₩5.333,33 ₩5.323,75 ₩5.337,50 ₩5.351,25 ₩
Woodie5.085,00 ₩5.177,50 ₩5.235,00 ₩5.327,50 ₩5.385,00 ₩5.477,50 ₩5.535,00 ₩
DeMark——5.215,00 ₩5.317,50 ₩5.365,00 ₩——

Dự đoán giá Hanwha Life

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên4.516,48 ₩4.925,07 ₩5.370,62 ₩ +1,5%5.856,47 ₩6.386,28 ₩
21 phiên3.952,58 ₩4.720,22 ₩5.636,94 ₩ +6,6%6.731,70 ₩8.039,08 ₩
63 phiên3.461,00 ₩4.706,63 ₩6.400,58 ₩ +21,0%8.704,19 ₩11.836,88 ₩

Xu hướng kỹ thuật của Hanwha Life đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 5.684,33 ₩ sẽ mở đường lên 6.257,93 ₩.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 5.247,89 ₩ có thể kéo giá xuống 4.752,15 ₩.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu Hanwha Life

Cổ phiếu Hanwha Life (088350) đang giao dịch ở mức 5.290,00 ₩, thay đổi -0,38% hôm nay (giảm). Công ty thuộc ngành Tài chính với vốn hóa 3,97 NT ₩.

Biên độ 52 tuần từ 2.930,00 ₩ đến 7.560,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi -7,79% trong một tuần và -0,19% trong một tháng.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Hanwha Life là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 41,9. Hỗ trợ gần nhất tại 5.247,89 ₩ và kháng cự gần nhất tại 5.684,33 ₩.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin chứng khoán

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Hanwha Life hôm nay là bao nhiêu?
Hanwha Life (088350) đang giao dịch ở mức 5.290,00 ₩, thay đổi -0,38% hôm nay (giảm).
Vốn hóa của Hanwha Life là bao nhiêu?
Vốn hóa của Hanwha Life là 3,97 NT ₩, hệ số P/E là —.
Có nên mua cổ phiếu 088350?
Tín hiệu kỹ thuật ngày tự động của chúng tôi cho 088350 là «Bán» (RSI 41,9). Hỗ trợ tại 5.247,89 ₩ và kháng cự tại 5.684,33 ₩. Không phải lời khuyên đầu tư.