Tỷ giá ngoại tệ trực tiếp

Các cặp tiền chính, chéo và ngoại lai kèm biểu đồ và tín hiệu kỹ thuật.

Cặp tiền chính

TênGiáThay đổiThay đổi %1T1ThBiên độ ngàyBiểu đồ 30NĐánh giá
EUR/USDEuro / Đô la Mỹ1,12500-0,00080-0,07%-1,06%-3,43%1,12500 – 1,12640Bán mạnh
USD/JPYĐô la Mỹ / Yên Nhật158,410+0,310+0,20%+0,68%-0,61%158,100 – 158,460Mua
GBP/USDBảng Anh / Đô la Mỹ1,32620-0,00100-0,08%+0,23%-2,03%1,32620 – 1,32750Bán
USD/CHFĐô la Mỹ / Franc Thụy sĩ0,83220+0,00080+0,10%+0,06%+2,99%0,83150 – 0,83260Mua
AUD/USDĐô la Australia / Đô la Mỹ0,69770-0,00050-0,07%-0,09%-2,54%0,69780 – 0,69840Bán
USD/CADĐô la Mỹ / Đô la Canada1,42120+0,00060+0,04%+0,19%+2,61%1,42070 – 1,42150Mua mạnh
NZD/USDĐô la New Zealand / Đô la Mỹ0,56180-0,00030-0,05%-0,41%-5,05%0,56180 – 0,56260Bán

Bảng tỷ giá chéo

USDEURJPYGBPCHFAUDCADVND
USD10,88889158,4100,754030,832201,433281,4212025.989,00
EUR1,125001178,2110,848290,936231,612441,5988529.237,63
JPY0,006310,0056110,004760,005250,009050,00897164,062
GBP1,326201,17884210,08311,103661,900821,8848034.466,61
CHF1,201631,06812190,3510,9060711,722281,7077631.229,27
AUD0,697700,62018110,5230,526090,5806310,9915718.132,53
CAD0,703630,62545111,4620,530560,585561,00850118.286,66
VND0,000040,000030,006100,000030,000030,000060,000051

Cặp tiền chéo

TênGiáThay đổiThay đổi %1T1ThBiên độ ngàyBiểu đồ 30NĐánh giá
EUR/GBPEuro / Bảng Anh0,84800+0,00030+0,04%-1,04%-0,91%0,84820 – 0,84860Bán
EUR/JPYEuro / Yên Nhật178,210+0,220+0,12%-0,39%-4,04%177,990 – 178,290Bán
GBP/JPYBảng Anh / Yên Nhật210,080+0,250+0,12%+0,73%-2,99%209,810 – 210,180Trung lập
EUR/CHFEuro / Franc Thụy sĩ0,93620+0,00020+0,02%-1,00%-0,06%0,93620 – 0,93670Bán
GBP/CHFBảng Anh / Franc Thụy sĩ1,10370+0,00030+0,03%+0,11%+0,97%1,10350 – 1,10440Mua mạnh
EUR/AUDEuro / Đô la Australia1,61130-0,00020-0,01%-0,47%-0,52%1,61140 – 1,61330Bán mạnh
EUR/CADEuro / Đô la Canada1,59890-0,00040-0,03%-0,63%-0,71%1,59910 – 1,60030Bán mạnh
AUD/JPYĐô la Australia / Yên Nhật110,540+0,150+0,14%+0,14%-3,54%110,390 – 110,640Trung lập
CAD/JPYĐô la Canada / Yên Nhật111,440+0,160+0,14%+0,41%-3,13%111,280 – 111,490Trung lập
CHF/JPYFranc Thụy sĩ / Yên Nhật190,280+0,260+0,14%+0,66%-3,78%190,090 – 190,340Bán
AUD/NZDĐô la Australia / Đô la New Zealand1,24120——+0,38%+2,61%1,24090 – 1,24250Mua

Tiền tệ thị trường mới nổi & ngoại lai

TênGiáThay đổiThay đổi %1T1ThBiên độ ngàyBiểu đồ 30NĐánh giá
USD/TRYĐô la Mỹ / Lia Thổ Nhĩ Kỳ49,1956+0,0251+0,05%+0,44%+2,25%49,1708 – 49,2006Mua mạnh
EUR/TRYEuro / Lia Thổ Nhĩ Kỳ55,3451-0,0110-0,02%-0,63%-0,60%55,3424 – 55,3908Bán
GBP/TRYBảng Anh / Lia Thổ Nhĩ Kỳ65,2432-0,0159-0,02%+0,65%+0,43%65,2403 – 65,2988Mua mạnh
USD/CNYĐô la Mỹ / Nhân dân tệ6,70450+0,00150+0,02%-0,12%-0,24%0,00000 – 0,00000Bán
USD/HKDĐô la Mỹ / Đô la Hồng Kông7,84780+0,00060+0,01%+0,03%+0,10%7,84700 – 7,84830Mua mạnh
USD/TWDĐô la Mỹ / Đô la Đài Loan mới31,7700-0,0080-0,03%-0,13%+0,46%31,7970 – 31,8020Trung lập
USD/KRWĐô la Mỹ / Won Hàn Quốc1.338,90+0,87+0,07%-1,48%-2,02%1.337,22 – 1.341,13Bán mạnh
USD/INRĐô la Mỹ / Rupee Ấn Độ96,3900——+0,60%+1,02%0,00000 – 0,00000Mua mạnh
USD/PKRĐô la Mỹ / Rupee Pakistan276,750-0,050-0,02%-0,02%-0,18%277,250 – 276,750Bán
USD/BDTĐô la Mỹ / Taka Bangladesh122,300-0,550-0,45%-0,33%-0,41%0,00000 – 0,00000Bán
USD/IDRĐô la Mỹ / Rupiah Indonesia17.890,00-5,00-0,03%+0,06%+1,04%0,00000 – 0,00000Mua
USD/MYRĐô la Mỹ / Ringgit Malaysia4,08350+0,00150+0,04%+0,12%+1,57%4,08700 – 4,08500Mua
USD/SGDĐô la Mỹ / Đô la Singapore1,27810+0,00080+0,06%+0,09%+0,50%1,27720 – 1,27820Trung lập
USD/THBĐô la Mỹ / Bạt Thái Lan33,6100+0,0500+0,15%+0,06%+2,25%33,6100 – 33,6400Mua
USD/VNDĐô la Mỹ / Đồng Việt Nam25.989,00-2,00-0,01%+0,06%-0,46%0,00000 – 0,00000Trung lập
USD/PHPĐô la Mỹ / Peso Philipin62,6930-0,00200,00%+0,39%+0,53%62,8000 – 62,7200Mua mạnh
USD/MXNĐô la Mỹ / Peso Mexico17,9745-0,0015-0,01%-0,03%+5,54%17,9652 – 17,9820Mua
USD/BRLĐô la Mỹ / Real Braxin4,98280+0,00150+0,03%-3,82%-3,24%4,97840 – 4,98380Bán mạnh
USD/ARSĐô la Mỹ / Peso Argentina1.520,25+0,25+0,02%-0,28%+0,58%0,00000 – 0,00000Mua
USD/CLPĐô la Mỹ / Peso Chile971,500-0,350-0,04%+1,19%+6,48%973,300 – 971,850Mua mạnh
USD/COPĐô la Mỹ / Peso Colombia3.228,00-0,50-0,02%-1,84%+4,70%3.232,50 – 3.229,00Trung lập
USD/ZARĐô la Mỹ / Rand Nam Phi16,5464+0,0260+0,16%+0,74%+2,21%16,5075 – 16,5519Mua
USD/NGNĐô la Mỹ / Naira Nigeria1.324,09-1,22-0,09%+0,28%-1,31%1.326,09 – 1.330,30Bán
USD/EGPĐô la Mỹ / Bảng Ai Cập52,2300-0,1100-0,21%+0,40%+2,92%0,00000 – 0,00000Mua
USD/SARĐô la Mỹ / Riyal Ả Rập Xê-út3,75360+0,00020+0,01%-0,03%-0,04%3,75380 – 3,75360Bán
USD/AEDĐô la Mỹ / Dirham UAE3,67270-0,000100,00%-0,01%0,00%3,67260 – 3,67300Bán
USD/ILSĐô la Mỹ / Sheqel Israel mới3,04420+0,00020+0,01%-0,86%+2,26%3,03850 – 3,04890Trung lập
USD/IRRĐô la Mỹ / Rial Iran1.718.100,00——+2,56%+25,03%0,00000 – 0,00000Mua mạnh
USD/RUBĐô la Mỹ / Rúp Nga84,7455-0,5545-0,65%+0,71%+1,25%0,00000 – 0,00000Mua
USD/UAHĐô la Mỹ / Hryvnia Ukraina44,8257——-0,22%+0,55%44,8560 – 44,8257Mua
USD/KZTĐô la Mỹ / Tenge Kazakhstan452,410+0,320+0,07%+2,97%-1,81%452,280 – 452,920Bán
USD/PLNĐô la Mỹ / Zloty Ba Lan3,88510+0,00390+0,10%+0,92%+4,08%3,88050 – 3,88630Mua mạnh
USD/CZKĐô la Mỹ / Koruna Cộng hòa Séc21,6850+0,0250+0,12%+0,76%+4,36%21,6740 – 21,6920Mua mạnh
USD/HUFĐô la Mỹ / Forint Hungary324,640+0,240+0,07%+0,57%+3,65%324,300 – 324,780Mua
USD/RONĐô la Mỹ / Leu Romania4,75160+0,00480+0,10%+2,46%+4,74%4,74920 – 4,75280Mua mạnh
USD/SEKĐô la Mỹ / Krona Thụy Điển9,99810+0,01360+0,14%+0,37%+5,07%9,98050 – 10,0015Mua mạnh
USD/NOKĐô la Mỹ / Krone Na Uy9,55530+0,01170+0,12%+0,28%+2,19%9,51890 – 9,55780Mua
USD/DKKĐô la Mỹ / Krone Đan Mạch6,64330+0,00510+0,08%+0,81%+2,96%6,63740 – 6,64480Mua mạnh

Thị trường lớn nhất thế giới

Khối lượng giao dịch hằng ngày trên thị trường ngoại hối vượt 7 nghìn tỷ USD. Mọi cặp tiền chính đều có USD, còn cặp chéo thì không. Tỷ giá phản ứng với chênh lệch lãi suất, lạm phát, tăng trưởng và khẩu vị rủi ro.