Cổ phiếu Hanil Cement (300720)
Phân tích kỹ thuật Hanil Cement
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 47,16 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 8,019 | Trung lập |
| CCI (20) | -95,04 | Trung lập |
| ADX (14) | 11,72 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | -34,41 | Bán |
| Momentum (10) | -340 | Bán |
| MACD (12, 26) | 71,79 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | -0 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -100 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -238,91 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 54,45 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 16.187,86 ₩ | Bán |
| SMA (10) | 16.201,00 ₩ | Bán |
| EMA (20) | 16.202,34 ₩ | Bán |
| SMA (20) | 16.373,00 ₩ | Bán |
| EMA (30) | 16.079,40 ₩ | Bán |
| SMA (30) | 16.395,00 ₩ | Bán |
| EMA (50) | 15.818,44 ₩ | Mua |
| SMA (50) | 15.605,40 ₩ | Mua |
| EMA (100) | 15.690,78 ₩ | Mua |
| SMA (100) | 15.053,30 ₩ | Mua |
| EMA (200) | 16.055,55 ₩ | Bán |
| SMA (200) | 16.241,05 ₩ | Bán |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 16.580,00 ₩ | Bán |
| VWMA (20) | 16.430,17 ₩ | Bán |
| Hull MA (9) | 16.043,15 ₩ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R318.220,00 ₩+13,87%Trung bình
- R217.335,17 ₩+8,34%Mạnh
- R116.384,01 ₩+2,40%Trung bình
Hỗ trợ
- S115.934,34 ₩-0,41%Mạnh
- S215.090,00 ₩-5,69%Yếu
- S314.670,00 ₩-8,31%Yếu
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 15.800,00 ₩ | 15.910,00 ₩ | 15.980,00 ₩ | 16.090,00 ₩ | 16.160,00 ₩ | 16.270,00 ₩ | 16.340,00 ₩ |
| Fibonacci | 15.910,00 ₩ | 15.978,76 ₩ | 16.021,24 ₩ | 16.090,00 ₩ | 16.158,76 ₩ | 16.201,24 ₩ | 16.270,00 ₩ |
| Camarilla | 16.000,50 ₩ | 16.017,00 ₩ | 16.033,50 ₩ | 16.090,00 ₩ | 16.066,50 ₩ | 16.083,00 ₩ | 16.099,50 ₩ |
| Woodie | 15.780,00 ₩ | 15.900,00 ₩ | 15.960,00 ₩ | 16.080,00 ₩ | 16.140,00 ₩ | 16.260,00 ₩ | 16.320,00 ₩ |
| DeMark | — | — | 15.945,00 ₩ | 16.072,50 ₩ | 16.125,00 ₩ | — | — |
Dự đoán giá Hanil Cement
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 14.536,24 ₩ | 15.319,06 ₩ | 16.144,04 ₩ +0,9% | 17.013,44 ₩ | 17.929,67 ₩ |
| 21 phiên | 13.399,74 ₩ | 14.920,44 ₩ | 16.613,72 ₩ +3,8% | 18.499,17 ₩ | 20.598,59 ₩ |
| 63 phiên | 12.343,50 ₩ | 14.869,61 ₩ | 17.912,70 ₩ +12,0% | 21.578,55 ₩ | 25.994,62 ₩ |
Xu hướng kỹ thuật của Hanil Cement đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 16.384,01 ₩ sẽ mở đường lên 17.335,17 ₩.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 15.934,34 ₩ có thể kéo giá xuống 15.090,00 ₩.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Hanil Cement
Cổ phiếu Hanil Cement (300720) đang giao dịch ở mức 16.000,00 ₩, thay đổi -0,31% hôm nay (giảm). Công ty thuộc ngành Công nghiệp với vốn hóa 1,18 NT ₩.
Biên độ 52 tuần từ 12.710,00 ₩ đến 20.750,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi -1,35% trong một tuần và +5,74% trong một tháng.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Hanil Cement là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 47,2. Hỗ trợ gần nhất tại 15.934,34 ₩ và kháng cự gần nhất tại 16.384,01 ₩.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
Áp lực bán phủ rộng nhóm cổ phiếu công nghệ, dòng tiền chiều giảm gấp 48 lần: VTH, TIE giảm 2 con sốBáo Dân Việt34 phút trước
-
Cổ phiếu PNJ giảm mạnh, NVL biến động vì tin đồn phá sảnVietnam.vn48 phút trước
-
Sửa Luật Chứng khoán: Tháo gỡ điểm nghẽn để kiến tạo dư địa phát triển mớiThời Báo Ngân Hàng55 phút trước
-
VN-Index lội ngược dòng trong phiên thanh khoản cải thiệnTạp chí Kinh tế - Tài chính Online55 phút trước
-
Cổ phiếu PNJ lại chất đống sàn, dư bán hơn 14,7 triệu đơn vịCafeF60 phút trước