Cổ phiếu Kepco E&C (052690)
Phân tích kỹ thuật Kepco E&C
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 52,06 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 28,57 | Trung lập |
| CCI (20) | -34,22 | Trung lập |
| ADX (14) | 23,6 | Mua |
| Awesome Oscillator | 4.580,59 | Mua |
| Momentum (10) | -6.000 | Mua |
| MACD (12, 26) | 2.697,92 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 23,76 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -69,58 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 5.116,63 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 40,88 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 128.193,61 ₩ | Bán |
| SMA (10) | 127.750,00 ₩ | Mua |
| EMA (20) | 127.260,23 ₩ | Mua |
| SMA (20) | 133.565,00 ₩ | Bán |
| EMA (30) | 124.567,08 ₩ | Mua |
| SMA (30) | 126.333,33 ₩ | Mua |
| EMA (50) | 121.293,86 ₩ | Mua |
| SMA (50) | 113.976,00 ₩ | Mua |
| EMA (100) | 121.958,01 ₩ | Mua |
| SMA (100) | 117.188,00 ₩ | Mua |
| EMA (200) | 121.104,31 ₩ | Mua |
| SMA (200) | 131.427,00 ₩ | Bán |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 128.600,00 ₩ | Bán |
| VWMA (20) | 137.763,67 ₩ | Bán |
| Hull MA (9) | 127.565,56 ₩ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R2154.097,57 ₩+20,58%Mạnh
- R1136.534,78 ₩+6,83%Trung bình
Hỗ trợ
- S1108.627,53 ₩-15,00%Mạnh
- S296.219,18 ₩-24,71%Mạnh
- S385.366,51 ₩-33,20%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 121.666,67 ₩ | 123.133,33 ₩ | 125.966,67 ₩ | 127.433,33 ₩ | 130.266,67 ₩ | 131.733,33 ₩ | 134.566,67 ₩ |
| Fibonacci | 123.133,33 ₩ | 124.775,93 ₩ | 125.790,73 ₩ | 127.433,33 ₩ | 129.075,93 ₩ | 130.090,73 ₩ | 131.733,33 ₩ |
| Camarilla | 127.617,50 ₩ | 128.011,67 ₩ | 128.405,83 ₩ | 127.433,33 ₩ | 129.194,17 ₩ | 129.588,33 ₩ | 129.982,50 ₩ |
| Woodie | 122.350,00 ₩ | 123.475,00 ₩ | 126.650,00 ₩ | 127.775,00 ₩ | 130.950,00 ₩ | 132.075,00 ₩ | 135.250,00 ₩ |
| DeMark | — | — | 126.700,00 ₩ | 127.800,00 ₩ | 131.000,00 ₩ | — | — |
Dự đoán giá Kepco E&C
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 98.786,49 ₩ | 113.486,74 ₩ | 130.374,50 ₩ +2,0% | 149.775,31 ₩ | 172.063,11 ₩ |
| 21 phiên | 78.698,96 ₩ | 104.577,85 ₩ | 138.966,61 ₩ +8,7% | 184.663,56 ₩ | 245.387,22 ₩ |
| 63 phiên | 61.369,77 ₩ | 100.418,12 ₩ | 164.312,15 ₩ +28,6% | 268.860,66 ₩ | 439.931,29 ₩ |
Xu hướng kỹ thuật của Kepco E&C đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 136.534,78 ₩ sẽ mở đường lên 154.097,57 ₩.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 108.627,53 ₩ có thể kéo giá xuống 96.219,18 ₩.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Kepco E&C
Cổ phiếu Kepco E&C (052690) đang giao dịch ở mức 127.800,00 ₩, thay đổi -0,78% hôm nay (giảm). Công ty thuộc ngành Công nghiệp với vốn hóa 4,86 NT ₩.
Biên độ 52 tuần từ 77.100,00 ₩ đến 198.000,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi -1,99% trong một tuần và +39,67% trong một tháng.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Kepco E&C là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 52,1. Hỗ trợ gần nhất tại 108.627,53 ₩ và kháng cự gần nhất tại 136.534,78 ₩.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
Chứng khoán Mỹ lập đỉnh mới bất chấp sức ép từ giá dầuQuang Ngai TV1 giờ trước
-
Cổ phiếu bán lẻ ngược dòng VN-Index: Chuyên gia Vietcap, TCBS đưa ra lời khuyên cho nhà đầu tưnguoiquansat.vn2 giờ trước
-
Một công ty chứng khoán hạ dự báo VN-Index về mức 1800 điểm chốt năm 2026VnEconomy2 giờ trước
-
Dòng tiền ETF rút khỏi châu Á, đổ mạnh vào cổ phiếu và trái phiếu MỹVnEconomy2 giờ trước
-
Tài khoản chứng khoán âm nặng, 'tắt app' chờ hồi được không?Báo Tuổi Trẻ3 giờ trước