Lịch IPO
Các đợt phát hành lần đầu ra công chúng sắp tới trên sàn Mỹ, các thương vụ vừa định giá và hồ sơ mới.
IPO sắp tới
1
Số tiền dự kiến
317,52 Tr $
Vừa định giá
11
Hồ sơ mới
21
Các đợt IPO sắp tới
| Ngày dự kiến | Công ty | Khoảng giá | Quy mô chào bán |
|---|---|---|---|
| Th 6, 23 thg 10 | LYCA Lycia Therapeutics, Inc. | 18,00 $ | 317,52 Tr $ |
IPO vừa định giá
| Ngày | Công ty | Giá IPO | Quy mô chào bán | Từ khi IPO |
|---|---|---|---|---|
| Th 5, 22 thg 10 | DAVI DAVION HEALTHCARE PLC | — | — | — |
| Th 6, 16 thg 10 | TCXB TCGX Acquisition Corp. II | 10,00 $ | 100,00 Tr $ | — |
| Th 6, 16 thg 10 | CTY CITY THERAPEUTICS, INC. | 18,00 $ | 200,00 Tr $ | — |
| Th 5, 15 thg 10 | AMRO Amaero Inc. | 4,25 $ | 20,00 Tr $ | — |
| Th 5, 15 thg 10 | IAM Iambic Therapeutics, Inc. | 16,00 $ | 150,00 Tr $ | — |
| Th 4, 14 thg 10 | FLSC Frazier Life Sciences Acquisition Corp. II | 10,00 $ | 75,00 Tr $ | — |
| Th 6, 9 thg 10 | RTSN Retension Pharmaceuticals, Inc. | 12,00 $ | 45,00 Tr $ | — |
| Th 6, 9 thg 10 | TRXB TRex Bio, Inc. | 14,00 $ | 116,67 Tr $ | — |
| Th 3, 6 thg 10 | PAXGU Pine Tree Acquisition Corp. | 10,00 $ | 100,00 Tr $ | — |
| Th 5, 1 thg 10 | PORTU Southport Acquisition Corp. II | 10,00 $ | 200,00 Tr $ | — |
| Th 5, 1 thg 10 | CHWM Chilwa Minerals Ltd | 5,60 $ | 3,50 Tr $ | — |
IPO vừa nộp hồ sơ
| Ngày | Công ty | Quy mô chào bán |
|---|---|---|
| Th 4, 21 thg 10 | Sensing4D AI Ltd | 34,50 Tr $ |
| Th 4, 21 thg 10 | RZRA NODTHERA INC. | 100,00 Tr $ |
| Th 2, 19 thg 10 | ISTL iStep Learning Ltd | 23,00 Tr $ |
| Th 3, 13 thg 10 | APTTU Apex Treasury Corp II | 287,50 Tr $ |
| Th 3, 13 thg 10 | EuroSPAC Acquisition Corp. | 143,75 Tr $ |
| Th 6, 9 thg 10 | SWA Simwon America Corp. | 41,25 Tr $ |
| Th 6, 9 thg 10 | VVVV vVARDIS Holding AG | 100,00 Tr $ |
| Th 6, 9 thg 10 | OPAY OPAY Ltd | 50,00 Tr $ |
| Th 6, 9 thg 10 | ASPE Aspen Neuroscience, Inc. | 100,00 Tr $ |
| Th 6, 9 thg 10 | PTRT Patriot Mobile Inc. | 10,00 Tr $ |
| Th 6, 9 thg 10 | BBTX Bambusa Therapeutics, Inc. | 100,00 Tr $ |
| Th 4, 7 thg 10 | FFLY FireFly Robotics, Inc. | — |
| Th 4, 7 thg 10 | CNTL Centinel Spine Holdco, Inc. | 100,00 Tr $ |
| Th 3, 6 thg 10 | TCAA TANG CAPITAL ACQUISITION CORP. | 75,00 Tr $ |
| Th 2, 5 thg 10 | NIAAU New Iceland Arctic Acquisition Corp. | 115,00 Tr $ |
| Th 2, 5 thg 10 | DODC DayOne Data Centers Ltd | 100,00 Tr $ |
| Th 2, 5 thg 10 | LYCA Lycia Therapeutics, Inc. | 317,52 Tr $ |
| Th 6, 2 thg 10 | ANACU Arca Nova Acquisition Corp | 115,00 Tr $ |
| Th 6, 2 thg 10 | LPCI LPC LTD | 25,88 Tr $ |
| Th 6, 2 thg 10 | GBC GEORGIA BANKING CO INC | — |
| Th 5, 1 thg 10 | PGA POP GLOBAL ACQUISITION Ltd | 115,00 Tr $ |
IPO đã rút
| Ngày | Công ty |
|---|---|
| Th 2, 19 thg 10 | Kepuni Holdings Inc. |
| Th 6, 16 thg 10 | Klook Technology Ltd |
| Th 4, 14 thg 10 | BIOVENTRIX, INC. |
| Th 3, 13 thg 10 | Creative Future Acquisition Corp |
| Th 4, 7 thg 10 | SIYATA PTT |
| Th 2, 5 thg 10 | New Iceland Arctic Acquisition Corp. |
Dữ liệu: Nasdaq. Chỉ sàn Mỹ; ngày theo giờ miền Đông nước Mỹ. Không phải lời khuyên đầu tư.
Lịch IPO là gì?
Phát hành lần đầu ra công chúng (IPO) là khi một công ty lần đầu bán cổ phiếu trên sàn chứng khoán. Lịch IPO liệt kê các đợt chào bán sắp tới với ngày định giá dự kiến, khoảng giá, số cổ phiếu và tổng quy mô.
Từ nộp hồ sơ đến phiên giao dịch đầu tiên
Công ty nộp bản cáo bạch trước, sau đó đặt khoảng giá và giới thiệu đợt chào bán với nhà đầu tư. Giá IPO cuối cùng được chốt vào tối trước ngày giao dịch đầu tiên. Khi thị trường yếu, một số đợt bị hoãn hoặc rút lại.
Câu hỏi thường gặp
IPO là gì?
IPO là lần đầu tiên cổ phiếu của một công ty được bán ra công chúng trên sàn chứng khoán. Sau đó cổ phiếu được mua bán như mọi cổ phiếu niêm yết khác.
Khoảng giá IPO nghĩa là gì?
Là khoảng mà công ty và các ngân hàng dự định chốt giá cuối cùng tùy theo nhu cầu của nhà đầu tư. Giá cuối cùng có thể nằm trong, cao hơn hoặc thấp hơn khoảng giá.
Vì sao IPO bị hoãn hoặc rút lại?
Thị trường yếu, nhu cầu thấp, một lời đề nghị mua lại tốt hơn hoặc vấn đề pháp lý có thể khiến công ty hoãn hoặc rút kế hoạch IPO.