Cổ phiếu Hanall Biopharma (009420)

009420Cổ phiếuY tếThị trường đóng cửa
45.950,00 ₩
-3,87% (-1.850,00)
Thấp nhất ngày45.750,00 ₩
Cao nhất ngày47.400,00 ₩
Đang tải…
Mở cửa
47.400,00 ₩
Giá đóng cửa trước
47.800,00 ₩
Biên độ ngày
45.750,00 ₩ – 47.400,00 ₩
Biên độ 52 tuần
32.600,00 ₩ – 73.000,00 ₩
Thay đổi 7 ngày
-1,50%
Thay đổi 30 ngày
-22,13%
Khối lượng
65,87 N
Trung bình 10 ngày: 244,84 N
Vốn hóa
2,34 NT ₩
Cổ phiếu lưu hành
50,86 Tr

Phân tích kỹ thuật Hanall Biopharma

Chỉ báo dao động

Trung lập
Bán 2Trung lập 8Mua 1

Tổng hợp

Bán
Bán 16Trung lập 8Mua 2

Đường trung bình động

Bán mạnh
Bán 14Trung lập 0Mua 1
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)41,92Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)56,33Trung lập
CCI (20)-50,49Trung lập
ADX (14)20,65Trung lập
Awesome Oscillator-6.665,15Trung lập
Momentum (10)-1.700Bán
MACD (12, 26)-2.317,15Mua
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)81,08Trung lập
Williams %R (14)-48,82Trung lập
Bull Bear Power-1.207,27Bán
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)49,78Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)46.691,44 ₩Bán
SMA (10)45.845,00 ₩Mua
EMA (20)48.431,33 ₩Bán
SMA (20)48.340,00 ₩Bán
EMA (30)49.797,57 ₩Bán
SMA (30)51.930,00 ₩Bán
EMA (50)51.221,42 ₩Bán
SMA (50)52.173,00 ₩Bán
EMA (100)51.929,91 ₩Bán
SMA (100)53.106,50 ₩Bán
EMA (200)50.007,48 ₩Bán
SMA (200)51.999,75 ₩Bán
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)53.750,00 ₩Bán
VWMA (20)48.477,50 ₩Bán
Hull MA (9)47.563,89 ₩Bán

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R359.700,00 ₩+29,92%Yếu
  • R254.891,11 ₩+19,46%Mạnh
  • R147.804,71 ₩+4,04%Mạnh
Giá hiện tại45.950,00 ₩

Hỗ trợ

  • S141.628,46 ₩-9,40%Mạnh
  • S238.224,74 ₩-16,81%Trung bình
  • S332.248,26 ₩-29,82%Mạnh

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển43.283,33 ₩44.566,67 ₩46.183,33 ₩47.466,67 ₩49.083,33 ₩50.366,67 ₩51.983,33 ₩
Fibonacci44.566,67 ₩45.674,47 ₩46.358,87 ₩47.466,67 ₩48.574,47 ₩49.258,87 ₩50.366,67 ₩
Camarilla47.002,50 ₩47.268,33 ₩47.534,17 ₩47.466,67 ₩48.065,83 ₩48.331,67 ₩48.597,50 ₩
Woodie43.450,00 ₩44.650,00 ₩46.350,00 ₩47.550,00 ₩49.250,00 ₩50.450,00 ₩52.150,00 ₩
DeMark——46.825,00 ₩47.787,50 ₩49.725,00 ₩——

Dự đoán giá Hanall Biopharma

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên34.988,67 ₩40.040,09 ₩45.820,80 ₩ -0,3%52.436,09 ₩60.006,45 ₩
21 phiên26.127,25 ₩34.444,64 ₩45.409,80 ₩ -1,2%59.865,62 ₩78.923,33 ₩
63 phiên17.025,06 ₩27.477,88 ₩44.348,37 ₩ -3,5%71.576,78 ₩115.522,51 ₩

Xu hướng kỹ thuật của Hanall Biopharma đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 47.804,71 ₩ sẽ mở đường lên 54.891,11 ₩.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 41.628,46 ₩ có thể kéo giá xuống 38.224,74 ₩.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu Hanall Biopharma

Cổ phiếu Hanall Biopharma (009420) đang giao dịch ở mức 45.950,00 ₩, thay đổi -3,87% hôm nay (giảm). Công ty thuộc ngành Y tế với vốn hóa 2,34 NT ₩.

Biên độ 52 tuần từ 30.400,00 ₩ đến 73.000,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi -1,50% trong một tuần và -22,13% trong một tháng.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Hanall Biopharma là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 41,9. Hỗ trợ gần nhất tại 41.628,46 ₩ và kháng cự gần nhất tại 47.804,71 ₩.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin chứng khoán

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Hanall Biopharma hôm nay là bao nhiêu?
Hanall Biopharma (009420) đang giao dịch ở mức 45.950,00 ₩, thay đổi -3,87% hôm nay (giảm).
Vốn hóa của Hanall Biopharma là bao nhiêu?
Vốn hóa của Hanall Biopharma là 2,34 NT ₩, hệ số P/E là —.
Có nên mua cổ phiếu 009420?
Tín hiệu kỹ thuật ngày tự động của chúng tôi cho 009420 là «Bán» (RSI 41,9). Hỗ trợ tại 41.628,46 ₩ và kháng cự tại 47.804,71 ₩. Không phải lời khuyên đầu tư.