Cổ phiếu Coway (021240)
Phân tích kỹ thuật Coway
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 52,71 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 45,01 | Trung lập |
| CCI (20) | 18,31 | Trung lập |
| ADX (14) | 12,38 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 1.357,5 | Trung lập |
| Momentum (10) | -6.700 | Bán |
| MACD (12, 26) | 912,43 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 23,87 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -53,5 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 458,82 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 60,44 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 100.668,82 ₩ | Mua |
| SMA (10) | 100.440,00 ₩ | Mua |
| EMA (20) | 100.152,58 ₩ | Mua |
| SMA (20) | 100.370,00 ₩ | Mua |
| EMA (30) | 99.379,13 ₩ | Mua |
| SMA (30) | 99.660,00 ₩ | Mua |
| EMA (50) | 97.781,32 ₩ | Mua |
| SMA (50) | 97.344,00 ₩ | Mua |
| EMA (100) | 94.530,37 ₩ | Mua |
| SMA (100) | 94.554,00 ₩ | Mua |
| EMA (200) | 91.318,64 ₩ | Mua |
| SMA (200) | 87.700,00 ₩ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 101.350,00 ₩ | Bán |
| VWMA (20) | 100.389,61 ₩ | Mua |
| Hull MA (9) | 100.433,70 ₩ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R2114.400,00 ₩+13,49%Yếu
- R1109.396,48 ₩+8,53%Mạnh
Hỗ trợ
- S199.736,26 ₩-1,06%Mạnh
- S288.742,80 ₩-11,96%Mạnh
- S376.538,58 ₩-24,07%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 95.333,33 ₩ | 96.866,67 ₩ | 99.233,33 ₩ | 100.766,67 ₩ | 103.133,33 ₩ | 104.666,67 ₩ | 107.033,33 ₩ |
| Fibonacci | 96.866,67 ₩ | 98.356,47 ₩ | 99.276,87 ₩ | 100.766,67 ₩ | 102.256,47 ₩ | 103.176,87 ₩ | 104.666,67 ₩ |
| Camarilla | 100.527,50 ₩ | 100.885,00 ₩ | 101.242,50 ₩ | 100.766,67 ₩ | 101.957,50 ₩ | 102.315,00 ₩ | 102.672,50 ₩ |
| Woodie | 95.750,00 ₩ | 97.075,00 ₩ | 99.650,00 ₩ | 100.975,00 ₩ | 103.550,00 ₩ | 104.875,00 ₩ | 107.450,00 ₩ |
| DeMark | — | — | 100.000,00 ₩ | 101.150,00 ₩ | 103.900,00 ₩ | — | — |
Dự đoán giá Coway
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 89.921,33 ₩ | 95.451,06 ₩ | 101.320,85 ₩ +0,5% | 107.551,59 ₩ | 114.165,50 ₩ |
| 21 phiên | 80.654,57 ₩ | 91.147,58 ₩ | 103.005,71 ₩ +2,2% | 116.406,57 ₩ | 131.550,85 ₩ |
| 63 phiên | 70.414,65 ₩ | 87.028,79 ₩ | 107.562,99 ₩ +6,7% | 132.942,18 ₩ | 164.309,51 ₩ |
Xu hướng kỹ thuật của Coway đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 109.396,48 ₩ sẽ mở đường lên 114.400,00 ₩.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 99.736,26 ₩ có thể kéo giá xuống 88.742,80 ₩.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Coway
Cổ phiếu Coway (021240) đang giao dịch ở mức 100.800,00 ₩, thay đổi -0,79% hôm nay (giảm). Công ty thuộc ngành Tiêu dùng không thiết yếu với vốn hóa 7,07 NT ₩.
Biên độ 52 tuần từ 68.800,00 ₩ đến 109.200,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi +0,20% trong một tuần và +7,07% trong một tháng.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Coway là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 52,7. Hỗ trợ gần nhất tại 99.736,26 ₩ và kháng cự gần nhất tại 109.396,48 ₩.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
VN-Index “quay xe” sau cú rơi hơn 20 điểm: Lực cầu bắt đáy đã thực sự trở lại?Báo Dân Việt49 phút trước
-
Giá gốc hơn 2.500 đồng/cổ phiếu, một doanh nghiệp sắp chốt lời MBB gấp 8 lầnTuổi Trẻ54 phút trước
-
Một cổ phiếu ngân hàng bất ngờ bị khối ngoại "xả" hơn 2.000 tỷ phiên 6/10CafeF58 phút trước
-
Chứng khoán châu Á nối gót đà tăng kỷ lục của Phố Wallbnews.vn1 giờ trước
-
Gần 245 ngàn tài khoản mở mới trong tháng 9Fili.vn1 giờ trước
-
VHM, VPL bất ngờ “gánh team” kéo VN-Index phút chót24HMoney1 giờ trước
-
Chứng khoán tháng 10: VN-Index tìm điểm cân bằng sau nhịp điều chỉnhMoneyF1 giờ trước