Cổ phiếu Meritz Financial (138040)

138040Cổ phiếuTài chínhThị trường đóng cửa
129.700,00 ₩
-0,15% (-200,00)
Thấp nhất ngày129.100,00 ₩
Cao nhất ngày131.000,00 ₩
Đang tải…
Mở cửa
129.700,00 ₩
Giá đóng cửa trước
129.900,00 ₩
Biên độ ngày
129.100,00 ₩ – 131.000,00 ₩
Biên độ 52 tuần
98.000,00 ₩ – 149.800,00 ₩
Thay đổi 7 ngày
-0,85%
Thay đổi 30 ngày
+11,81%
Khối lượng
6,24 N
Trung bình 10 ngày: 158,2 N
Vốn hóa
20,87 NT ₩
Cổ phiếu lưu hành
160,89 Tr

Phân tích kỹ thuật Meritz Financial

Chỉ báo dao động

Trung lập
Bán 2Trung lập 8Mua 1

Tổng hợp

Mua
Bán 2Trung lập 8Mua 16

Đường trung bình động

Mua mạnh
Bán 0Trung lập 0Mua 15
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)53,52Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)59,26Trung lập
CCI (20)41,06Trung lập
ADX (14)21,43Trung lập
Awesome Oscillator3.328,53Trung lập
Momentum (10)2.600Bán
MACD (12, 26)1.443,41Bán
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)36,7Trung lập
Williams %R (14)-39,81Trung lập
Bull Bear Power2.609,59Mua
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)52,45Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)128.937,30 ₩Mua
SMA (10)129.220,00 ₩Mua
EMA (20)128.085,44 ₩Mua
SMA (20)128.715,00 ₩Mua
EMA (30)126.864,18 ₩Mua
SMA (30)127.310,00 ₩Mua
EMA (50)124.398,99 ₩Mua
SMA (50)124.576,00 ₩Mua
EMA (100)120.466,79 ₩Mua
SMA (100)116.831,00 ₩Mua
EMA (200)117.277,81 ₩Mua
SMA (200)115.647,00 ₩Mua
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)128.000,00 ₩Mua
VWMA (20)128.583,49 ₩Mua
Hull MA (9)128.674,81 ₩Mua

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R2149.800,00 ₩+15,50%Yếu
  • R1139.100,00 ₩+7,25%Yếu
Giá hiện tại129.700,00 ₩

Hỗ trợ

  • S1117.681,27 ₩-9,27%Mạnh
  • S2100.765,84 ₩-22,31%Mạnh

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển125.933,33 ₩127.166,67 ₩128.533,33 ₩129.766,67 ₩131.133,33 ₩132.366,67 ₩133.733,33 ₩
Fibonacci127.166,67 ₩128.159,87 ₩128.773,47 ₩129.766,67 ₩130.759,87 ₩131.373,47 ₩132.366,67 ₩
Camarilla129.185,00 ₩129.423,33 ₩129.661,67 ₩129.766,67 ₩130.138,33 ₩130.376,67 ₩130.615,00 ₩
Woodie126.000,00 ₩127.200,00 ₩128.600,00 ₩129.800,00 ₩131.200,00 ₩132.400,00 ₩133.800,00 ₩
DeMark——127.850,00 ₩129.425,00 ₩130.450,00 ₩——

Dự đoán giá Meritz Financial

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên116.022,19 ₩122.909,08 ₩130.204,76 ₩ +0,5%137.933,51 ₩146.121,02 ₩
21 phiên104.598,19 ₩117.719,09 ₩132.485,87 ₩ +2,3%149.105,02 ₩167.808,89 ₩
63 phiên92.083,57 ₩112.999,28 ₩138.665,74 ₩ +7,1%170.162,04 ₩208.812,36 ₩

Xu hướng kỹ thuật của Meritz Financial đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 139.100,00 ₩ sẽ mở đường lên 149.800,00 ₩.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 117.681,27 ₩ có thể kéo giá xuống 100.765,84 ₩.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu Meritz Financial

Cổ phiếu Meritz Financial (138040) đang giao dịch ở mức 129.700,00 ₩, thay đổi -0,15% hôm nay (giảm). Công ty thuộc ngành Tài chính với vốn hóa 20,87 NT ₩.

Biên độ 52 tuần từ 98.000,00 ₩ đến 149.800,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi -0,85% trong một tuần và +11,81% trong một tháng.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Meritz Financial là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 53,5. Hỗ trợ gần nhất tại 117.681,27 ₩ và kháng cự gần nhất tại 139.100,00 ₩.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin chứng khoán

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Meritz Financial hôm nay là bao nhiêu?
Meritz Financial (138040) đang giao dịch ở mức 129.700,00 ₩, thay đổi -0,15% hôm nay (giảm).
Vốn hóa của Meritz Financial là bao nhiêu?
Vốn hóa của Meritz Financial là 20,87 NT ₩, hệ số P/E là —.
Có nên mua cổ phiếu 138040?
Tín hiệu kỹ thuật ngày tự động của chúng tôi cho 138040 là «Mua» (RSI 53,5). Hỗ trợ tại 117.681,27 ₩ và kháng cự tại 139.100,00 ₩. Không phải lời khuyên đầu tư.