Chuyển đổi tiền tệ
Quy đổi giữa tiền tệ, tiền điện tử và kim loại quý theo tỷ giá trực tiếp.
1 USD = 25.991 VND
Tỷ giá được cập nhật mỗi phút theo báo giá liên ngân hàng và sàn giao dịch trực tiếp.
Quy đổi phổ biến
| Tiền tệ | 1 USD | 1 EUR |
|---|---|---|
| EUR Euro | 0,8913 | 1 |
| GBP Bảng Anh | 0,7564 | 0,8486 |
| JPY Yên Nhật | 157,97 | 177,2265 |
| CHF Franc Thụy sĩ | 0,8304 | 0,9316 |
| CNY Nhân dân tệ | 6,7045 | 7,5218 |
| INR Rupee Ấn Độ | 96,31 | 108,0502 |
| TRY Lia Thổ Nhĩ Kỳ | 49,1451 | 55,1359 |
| BRL Real Braxin | 5,0033 | 5,6132 |
| RUB Rúp Nga | 85,3 | 95,6981 |
| KRW Won Hàn Quốc | 1.341,52 | 1.505,0513 |
| MXN Peso Mexico | 18,085 | 20,2896 |
| IDR Rupiah Indonesia | 17.895 | 20.076,4005 |
Quy đổi theo thời gian thực
Tỷ giá lấy từ báo giá liên ngân hàng, còn tiền điện tử và kim loại lấy từ các sàn. Ngân hàng và điểm đổi tiền thường cộng thêm biên lợi nhuận vào tỷ giá trung bình này.