Chuyển đổi tiền tệ

Quy đổi giữa tiền tệ, tiền điện tử và kim loại quý theo tỷ giá trực tiếp.

1 USD = 25.991 VND

Tỷ giá được cập nhật mỗi phút theo báo giá liên ngân hàng và sàn giao dịch trực tiếp.

Quy đổi phổ biến

Tiền tệ1 USD1 EUR
EUR Euro0,89131
GBP Bảng Anh0,75640,8486
JPY Yên Nhật157,97177,2265
CHF Franc Thụy sĩ0,83040,9316
CNY Nhân dân tệ6,70457,5218
INR Rupee Ấn Độ96,31108,0502
TRY Lia Thổ Nhĩ Kỳ49,145155,1359
BRL Real Braxin5,00335,6132
RUB Rúp Nga85,395,6981
KRW Won Hàn Quốc1.341,521.505,0513
MXN Peso Mexico18,08520,2896
IDR Rupiah Indonesia17.89520.076,4005

Quy đổi theo thời gian thực

Tỷ giá lấy từ báo giá liên ngân hàng, còn tiền điện tử và kim loại lấy từ các sàn. Ngân hàng và điểm đổi tiền thường cộng thêm biên lợi nhuận vào tỷ giá trung bình này.