FTSE 100
Cổ phiếu FTSE 100
Tất cả| Tên | Giá | Thay đổi % |
|---|---|---|
| HSBA HSBC | 14,42 £ | +0,36% |
| SHEL Shell | 35,97 £ | +0,21% |
| AZN AstraZeneca | 118,70 £ | -1,35% |
| RR Rolls-Royce Holdings | 14,77 £ | +0,37% |
| RIO Rio Tinto | 70,56 £ | +1,47% |
| ULVR Unilever | 44,84 £ | -0,23% |
| BP BP | 5,58 £ | +0,13% |
| BATS British American Tobacco | 39,60 £ | -0,60% |
| GSK GSK | 17,80 £ | -0,86% |
| GLEN Glencore | 5,61 £ | +2,95% |
Phân tích kỹ thuật FTSE 100
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 34,11 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 11,15 | Trung lập |
| CCI (20) | -246,78 | Mua |
| ADX (14) | 20,76 | Bán |
| Awesome Oscillator | -126,84 | Bán |
| Momentum (10) | -197,18 | Mua |
| MACD (12, 26) | -58,72 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 5,867 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -83,52 | Mua |
| Bull Bear Power | -327,7 | Bán |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 25,24 | Bán |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 10.599,94 | Bán |
| SMA (10) | 10.634,57 | Bán |
| EMA (20) | 10.656,59 | Bán |
| SMA (20) | 10.671,42 | Bán |
| EMA (30) | 10.681,33 | Bán |
| SMA (30) | 10.722,95 | Bán |
| EMA (50) | 10.684,89 | Bán |
| SMA (50) | 10.762,96 | Bán |
| EMA (100) | 10.610,57 | Bán |
| SMA (100) | 10.612,62 | Bán |
| EMA (200) | 10.369,26 | Mua |
| SMA (200) | 10.455,73 | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 10.634,60 | Bán |
| VWMA (20) | 10.663,72 | Bán |
| Hull MA (9) | 10.471,84 | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R310.904,88+4,23%Mạnh
- R210.698,74+2,26%Mạnh
- R110.571,95+1,05%Trung bình
Hỗ trợ
- S110.408,81-0,51%Mạnh
- S210.257,75-1,95%Yếu
- S310.115,16-3,31%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 10.128,21 | 10.259,47 | 10.343,87 | 10.475,13 | 10.559,53 | 10.690,79 | 10.775,19 |
| Fibonacci | 10.259,47 | 10.341,85 | 10.392,75 | 10.475,13 | 10.557,51 | 10.608,41 | 10.690,79 |
| Camarilla | 10.368,96 | 10.388,73 | 10.408,50 | 10.475,13 | 10.448,04 | 10.467,81 | 10.487,58 |
| Woodie | 10.104,78 | 10.247,76 | 10.320,44 | 10.463,42 | 10.536,10 | 10.679,08 | 10.751,76 |
| DeMark | — | — | 10.301,67 | 10.454,03 | 10.517,33 | — | — |
Dự đoán giá FTSE 100
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 10.181,51 | 10.320,37 | 10.461,12 0,0% | 10.603,78 | 10.748,40 |
| 21 phiên | 9.893,61 | 10.172,11 | 10.458,45 0,0% | 10.752,85 | 11.055,53 |
| 63 phiên | 9.493,20 | 9.960,81 | 10.451,45 -0,1% | 10.966,25 | 11.506,42 |
Xu hướng kỹ thuật của FTSE 100 đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 10.571,95 sẽ mở đường lên 10.698,74.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 10.408,81 có thể kéo giá xuống 10.257,75.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu FTSE 100
FTSE 100 hôm nay ở mức 10.461,95, thay đổi +0,32% (tăng). Đây là một trong những chỉ số chứng khoán chủ chốt của Vương quốc Anh, được tính bằng GBP.
Trong 52 tuần qua, chỉ số dao động từ 9.276,91 đến 10.989,45. Thay đổi trong một tuần là -2,27% và trong một tháng là -2,66%.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của FTSE 100 là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 34,1. Hỗ trợ gần nhất tại 10.408,81 và kháng cự gần nhất tại 10.571,95.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
Đâu là "chìa khoá" để chứng khoán khẳng định vai trò vốn trung, dài hạn?Thời Báo Ngân Hàng51 phút trước
-
Bản tin chứng khoán: VN-Index sau nhịp giảm mạnh, cơ hội hồi phục ở đâu?Báo Tuổi Trẻ56 phút trước
-
VN-Index rơi về vùng 1.700 điểm và xu hướng dòng tiềnVietnam.vn57 phút trước
-
Đọc gì trước giờ giao dịch 5/10?MoneyF1 giờ trước