Tỷ giá EUR/USD

EURUSDCặp tiền tệThị trường mở cửa
1,12500
+0,26% (+0,0029)
Thấp nhất ngày1,12030
Cao nhất ngày1,12760
Đang tải…
Mở cửa
1,12190
Giá đóng cửa trước
1,12210
Biên độ ngày
1,12030 – 1,12760
Biên độ 52 tuần
1,12000 – 1,21000
Thay đổi 7 ngày
-1,21%
Thay đổi 30 ngày
-3,61%

Đổi EUR sang USD

Chuyển đổi tiền tệ
1 EUR1,125 USD
10 EUR11,25 USD
100 EUR112,5 USD
1.000 EUR1.125 USD
10.000 EUR11.250 USD
1 USD0,888889 EUR
10 USD8,888889 EUR
100 USD88,888889 EUR
1.000 USD888,888889 EUR
10.000 USD8.888,888889 EUR

Phân tích kỹ thuật EUR/USD

Chỉ báo dao động

Mua
Bán 3Trung lập 3Mua 5

Tổng hợp

Bán
Bán 16Trung lập 4Mua 6

Đường trung bình động

Bán mạnh
Bán 13Trung lập 1Mua 1
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)25,17Mua
Stochastic %K (14, 3, 3)17,84Mua
CCI (20)-115,11Mua
ADX (14)45,35Bán
Awesome Oscillator-0,025Bán
Momentum (10)-0,02Mua
MACD (12, 26)-0,008Bán
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)18,96Mua
Williams %R (14)-73,29Trung lập
Bull Bear Power-0,02Trung lập
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)41,94Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)1,13140Bán
SMA (10)1,13153Bán
EMA (20)1,13885Bán
SMA (20)1,14206Bán
EMA (30)1,14301Bán
SMA (30)1,14858Bán
EMA (50)1,14689Bán
SMA (50)1,15210Bán
EMA (100)1,15124Bán
SMA (100)1,15006Bán
EMA (200)1,15426Bán
SMA (200)1,16023Bán
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)1,14065Bán
VWMA (20)1,12500Trung lập
Hull MA (9)1,12062Mua

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R31,19237+5,99%Trung bình
  • R21,17093+4,08%Mạnh
  • R11,14699+1,95%Mạnh
Giá hiện tại1,12500

Hỗ trợ

  • S11,11600-0,80%Yếu

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển1,106601,111301,116701,121401,126801,131501,13690
Fibonacci1,111301,115161,117541,121401,125261,127641,13150
Camarilla1,119321,120251,121171,121401,123031,123951,12488
Woodie1,106951,111481,117051,121581,127151,131681,13725
DeMark——1,114001,120051,12410——

Dự đoán giá EUR/USD

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên1,109741,117171,12465 0,0%1,132171,13975
21 phiên1,093211,108261,12351 -0,1%1,138981,15465
63 phiên1,068721,094321,12054 -0,4%1,147391,17488

Xu hướng kỹ thuật của EUR/USD đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 1,14699 sẽ mở đường lên 1,17093.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 1,11600 có thể kéo giá xuống 1,06020.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu EUR/USD

Tỷ giá EUR/USD là 1,12500, nghĩa là 1 Euro bằng 1,12500 Đô la Mỹ. Thay đổi hôm nay +0,26% (tăng).

Trong 52 tuần, EUR/USD dao động từ 1,11600 đến 1,20780; thay đổi một tuần -1,21% và một tháng -3,61%.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của EUR/USD là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 25,2. Hỗ trợ gần nhất tại 1,11600 và kháng cự gần nhất tại 1,14699.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin ngoại hối

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR/USD hôm nay là bao nhiêu?
1 Euro = 1,12500 Đô la Mỹ. Thay đổi hôm nay +0,26% (tăng).
Dự báo EUR/USD thế nào?
Tín hiệu kỹ thuật ngày của EUR/USD là «Bán», RSI 25,2. Hỗ trợ: 1,11600. Kháng cự: 1,14699.