Cổ phiếu Korea Zinc (010130)

010130Cổ phiếuNguyên vật liệuThị trường đóng cửa
1.109.000,00 ₩
+2,69% (+29.000,00)
Đang tải…
Mở cửa
0,00 ₩
Giá đóng cửa trước
1.080.000,00 ₩
Biên độ ngày
0,00 ₩ – 0,00 ₩
Biên độ 52 tuần
0,00 ₩ – 2.188.000,00 ₩
Thay đổi 7 ngày
-0,09%
Thay đổi 30 ngày
-10,42%
Vốn hóa
22,62 NT ₩
Cổ phiếu lưu hành
20,39 Tr

Phân tích kỹ thuật Korea Zinc

Chỉ báo dao động

Trung lập
Bán 1Trung lập 9Mua 1

Tổng hợp

Bán
Bán 13Trung lập 9Mua 4

Đường trung bình động

Bán mạnh
Bán 12Trung lập 0Mua 3
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)43,52Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)28,68Trung lập
CCI (20)-60,11Trung lập
ADX (14)13,26Trung lập
Awesome Oscillator-122.082,35Trung lập
Momentum (10)-14.000Mua
MACD (12, 26)-32.880,81Bán
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)44,78Trung lập
Williams %R (14)-50Trung lập
Bull Bear Power-34.796,63Trung lập
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)50,66Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)1.102.433,26 ₩Mua
SMA (10)1.096.700,00 ₩Mua
EMA (20)1.131.708,88 ₩Bán
SMA (20)1.140.700,00 ₩Bán
EMA (30)1.146.631,30 ₩Bán
SMA (30)1.196.966,67 ₩Bán
EMA (50)1.163.908,22 ₩Bán
SMA (50)1.161.240,00 ₩Bán
EMA (100)1.214.687,90 ₩Bán
SMA (100)1.187.340,00 ₩Bán
EMA (200)1.241.842,05 ₩Bán
SMA (200)1.385.635,00 ₩Bán
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)1.217.000,00 ₩Bán
VWMA (20)1.146.822,89 ₩Bán
Hull MA (9)1.074.074,07 ₩Mua

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R31.332.587,32 ₩+20,16%Trung bình
  • R21.298.000,00 ₩+17,04%Yếu
  • R11.186.754,17 ₩+7,01%Trung bình
Giá hiện tại1.109.000,00 ₩

Hỗ trợ

  • S11.046.000,00 ₩-5,68%Yếu
  • S21.021.000,00 ₩-7,94%Yếu
  • S3982.000,00 ₩-11,45%Yếu

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển1.047.333,33 ₩1.056.666,67 ₩1.068.333,33 ₩1.077.666,67 ₩1.089.333,33 ₩1.098.666,67 ₩1.110.333,33 ₩
Fibonacci1.056.666,67 ₩1.064.688,67 ₩1.069.644,67 ₩1.077.666,67 ₩1.085.688,67 ₩1.090.644,67 ₩1.098.666,67 ₩
Camarilla1.074.225,00 ₩1.076.150,00 ₩1.078.075,00 ₩1.077.666,67 ₩1.081.925,00 ₩1.083.850,00 ₩1.085.775,00 ₩
Woodie1.048.500,00 ₩1.057.250,00 ₩1.069.500,00 ₩1.078.250,00 ₩1.090.500,00 ₩1.099.250,00 ₩1.111.500,00 ₩
DeMark——1.073.000,00 ₩1.080.000,00 ₩1.094.000,00 ₩——

Dự đoán giá Korea Zinc

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên931.131,87 ₩1.019.505,82 ₩1.116.267,36 ₩ +0,7%1.222.212,57 ₩1.338.213,06 ₩
21 phiên786.034,69 ₩946.550,22 ₩1.139.844,50 ₩ +2,8%1.372.611,26 ₩1.652.911,14 ₩
63 phiên632.577,86 ₩872.758,05 ₩1.204.131,00 ₩ +8,6%1.661.321,22 ₩2.292.099,61 ₩

Xu hướng kỹ thuật của Korea Zinc đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 1.186.754,17 ₩ sẽ mở đường lên 1.298.000,00 ₩.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 1.046.000,00 ₩ có thể kéo giá xuống 1.021.000,00 ₩.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu Korea Zinc

Cổ phiếu Korea Zinc (010130) đang giao dịch ở mức 1.109.000,00 ₩, thay đổi +2,69% hôm nay (tăng). Công ty thuộc ngành Nguyên vật liệu với vốn hóa 22,62 NT ₩.

Biên độ 52 tuần từ 877.000,00 ₩ đến 2.188.000,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi -0,09% trong một tuần và -10,42% trong một tháng.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Korea Zinc là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 43,5. Hỗ trợ gần nhất tại 1.046.000,00 ₩ và kháng cự gần nhất tại 1.186.754,17 ₩.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin chứng khoán

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Korea Zinc hôm nay là bao nhiêu?
Korea Zinc (010130) đang giao dịch ở mức 1.109.000,00 ₩, thay đổi +2,69% hôm nay (tăng).
Vốn hóa của Korea Zinc là bao nhiêu?
Vốn hóa của Korea Zinc là 22,62 NT ₩, hệ số P/E là —.
Có nên mua cổ phiếu 010130?
Tín hiệu kỹ thuật ngày tự động của chúng tôi cho 010130 là «Bán» (RSI 43,5). Hỗ trợ tại 1.046.000,00 ₩ và kháng cự tại 1.186.754,17 ₩. Không phải lời khuyên đầu tư.