Cổ phiếu Sanil Electric (062040)

062040Cổ phiếuCông nghiệpThị trường đóng cửa
246.000,00 ₩
+4,68% (+11.000,00)
Thấp nhất ngày240.000,00 ₩
Cao nhất ngày247.500,00 ₩
Đang tải…
Mở cửa
247.500,00 ₩
Giá đóng cửa trước
235.000,00 ₩
Biên độ ngày
240.000,00 ₩ – 247.500,00 ₩
Biên độ 52 tuần
105.000,00 ₩ – 341.000,00 ₩
Thay đổi 7 ngày
+10,73%
Thay đổi 30 ngày
+29,20%
Khối lượng
60,5 N
Trung bình 10 ngày: 223,3 N
Vốn hóa
7,52 NT ₩
Cổ phiếu lưu hành
30,56 Tr

Phân tích kỹ thuật Sanil Electric

Chỉ báo dao động

Mua
Bán 1Trung lập 6Mua 4

Tổng hợp

Mua mạnh
Bán 1Trung lập 6Mua 19

Đường trung bình động

Mua mạnh
Bán 0Trung lập 0Mua 15
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)69,47Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)96,44Trung lập
CCI (20)259,27Trung lập
ADX (14)17,79Trung lập
Awesome Oscillator19.405Mua
Momentum (10)34.000Mua
MACD (12, 26)9.345,3Mua
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)99,73Trung lập
Williams %R (14)-5,671Bán
Bull Bear Power40.104,65Mua
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)69,6Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)214.340,39 ₩Mua
SMA (10)212.200,00 ₩Mua
EMA (20)206.263,83 ₩Mua
SMA (20)205.085,00 ₩Mua
EMA (30)201.366,99 ₩Mua
SMA (30)198.126,67 ₩Mua
EMA (50)197.649,76 ₩Mua
SMA (50)184.976,00 ₩Mua
EMA (100)195.085,20 ₩Mua
SMA (100)207.768,00 ₩Mua
EMA (200)181.348,70 ₩Mua
SMA (200)184.660,50 ₩Mua
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)209.700,00 ₩Mua
VWMA (20)205.368,43 ₩Mua
Hull MA (9)227.685,19 ₩Mua

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R2295.000,00 ₩+19,92%Yếu
  • R1270.516,97 ₩+9,97%Trung bình
Giá hiện tại246.000,00 ₩

Hỗ trợ

  • S1230.000,00 ₩-6,50%Yếu
  • S2215.000,00 ₩-12,60%Trung bình
  • S3201.280,79 ₩-18,18%Mạnh

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển201.166,67 ₩206.333,33 ₩216.666,67 ₩221.833,33 ₩232.166,67 ₩237.333,33 ₩247.666,67 ₩
Fibonacci206.333,33 ₩212.254,33 ₩215.912,33 ₩221.833,33 ₩227.754,33 ₩231.412,33 ₩237.333,33 ₩
Camarilla222.737,50 ₩224.158,33 ₩225.579,17 ₩221.833,33 ₩228.420,83 ₩229.841,67 ₩231.262,50 ₩
Woodie203.750,00 ₩207.625,00 ₩219.250,00 ₩223.125,00 ₩234.750,00 ₩238.625,00 ₩250.250,00 ₩
DeMark——219.250,00 ₩223.125,00 ₩234.750,00 ₩——

Dự đoán giá Sanil Electric

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên184.244,08 ₩209.450,90 ₩238.106,33 ₩ +1,3%270.682,16 ₩307.714,76 ₩
21 phiên146.813,17 ₩190.938,23 ₩248.325,18 ₩ +5,7%322.959,92 ₩420.026,31 ₩
63 phiên111.577,35 ₩175.894,11 ₩277.285,11 ₩ +18,0%437.121,15 ₩689.091,79 ₩

Xu hướng kỹ thuật của Sanil Electric đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua mạnh).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 270.516,97 ₩ sẽ mở đường lên 295.000,00 ₩.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 230.000,00 ₩ có thể kéo giá xuống 215.000,00 ₩.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu Sanil Electric

Cổ phiếu Sanil Electric (062040) đang giao dịch ở mức 246.000,00 ₩, thay đổi +4,68% hôm nay (tăng). Công ty thuộc ngành Công nghiệp với vốn hóa 7,52 NT ₩.

Biên độ 52 tuần từ 105.000,00 ₩ đến 341.000,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi +10,73% trong một tuần và +29,20% trong một tháng.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Sanil Electric là «Mua mạnh» với RSI 14 ngày ở mức 69,5. Hỗ trợ gần nhất tại 230.000,00 ₩ và kháng cự gần nhất tại 270.516,97 ₩.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin chứng khoán

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Sanil Electric hôm nay là bao nhiêu?
Sanil Electric (062040) đang giao dịch ở mức 246.000,00 ₩, thay đổi +4,68% hôm nay (tăng).
Vốn hóa của Sanil Electric là bao nhiêu?
Vốn hóa của Sanil Electric là 7,52 NT ₩, hệ số P/E là —.
Có nên mua cổ phiếu 062040?
Tín hiệu kỹ thuật ngày tự động của chúng tôi cho 062040 là «Mua mạnh» (RSI 69,5). Hỗ trợ tại 230.000,00 ₩ và kháng cự tại 270.516,97 ₩. Không phải lời khuyên đầu tư.