Cổ phiếu Cheil Worldwide (030000)
Phân tích kỹ thuật Cheil Worldwide
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 54,48 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 79,04 | Trung lập |
| CCI (20) | 36,03 | Trung lập |
| ADX (14) | 25,51 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | -58,49 | Trung lập |
| Momentum (10) | 1.270 | Mua |
| MACD (12, 26) | -99,04 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 97,2 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -23,27 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 705,05 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 49,49 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 18.346,68 ₩ | Mua |
| SMA (10) | 18.056,00 ₩ | Mua |
| EMA (20) | 18.377,04 ₩ | Mua |
| SMA (20) | 18.337,50 ₩ | Mua |
| EMA (30) | 18.466,96 ₩ | Mua |
| SMA (30) | 18.588,67 ₩ | Mua |
| EMA (50) | 18.608,94 ₩ | Mua |
| SMA (50) | 18.721,80 ₩ | Bán |
| EMA (100) | 18.924,55 ₩ | Bán |
| SMA (100) | 18.796,50 ₩ | Bán |
| EMA (200) | 19.351,13 ₩ | Bán |
| SMA (200) | 19.815,15 ₩ | Bán |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 18.235,00 ₩ | Mua |
| VWMA (20) | 18.084,08 ₩ | Mua |
| Hull MA (9) | 18.982,67 ₩ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R320.037,73 ₩+7,44%Mạnh
- R219.422,04 ₩+4,14%Mạnh
- R119.112,88 ₩+2,48%Trung bình
Hỗ trợ
- S118.573,01 ₩-0,41%Mạnh
- S218.080,00 ₩-3,06%Yếu
- S317.795,47 ₩-4,58%Trung bình
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 18.230,00 ₩ | 18.440,00 ₩ | 18.570,00 ₩ | 18.780,00 ₩ | 18.910,00 ₩ | 19.120,00 ₩ | 19.250,00 ₩ |
| Fibonacci | 18.440,00 ₩ | 18.569,88 ₩ | 18.650,12 ₩ | 18.780,00 ₩ | 18.909,88 ₩ | 18.990,12 ₩ | 19.120,00 ₩ |
| Camarilla | 18.606,50 ₩ | 18.637,67 ₩ | 18.668,83 ₩ | 18.780,00 ₩ | 18.731,17 ₩ | 18.762,33 ₩ | 18.793,50 ₩ |
| Woodie | 18.190,00 ₩ | 18.420,00 ₩ | 18.530,00 ₩ | 18.760,00 ₩ | 18.870,00 ₩ | 19.100,00 ₩ | 19.210,00 ₩ |
| DeMark | — | — | 18.505,00 ₩ | 18.747,50 ₩ | 18.845,00 ₩ | — | — |
Dự đoán giá Cheil Worldwide
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 17.071,80 ₩ | 17.827,55 ₩ | 18.616,75 ₩ -0,2% | 19.440,89 ₩ | 20.301,52 ₩ |
| 21 phiên | 15.499,47 ₩ | 16.938,33 ₩ | 18.510,76 ₩ -0,7% | 20.229,17 ₩ | 22.107,10 ₩ |
| 63 phiên | 13.407,92 ₩ | 15.636,46 ₩ | 18.235,40 ₩ -2,2% | 21.266,32 ₩ | 24.801,00 ₩ |
Xu hướng kỹ thuật của Cheil Worldwide đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 19.112,88 ₩ sẽ mở đường lên 19.422,04 ₩.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 18.573,01 ₩ có thể kéo giá xuống 18.080,00 ₩.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Cheil Worldwide
Cổ phiếu Cheil Worldwide (030000) đang giao dịch ở mức 18.650,00 ₩, thay đổi -0,27% hôm nay (giảm). Công ty thuộc ngành Truyền thông với vốn hóa 1,89 NT ₩.
Biên độ 52 tuần từ 17.100,00 ₩ đến 23.300,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi +5,79% trong một tuần và -0,80% trong một tháng.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Cheil Worldwide là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 54,5. Hỗ trợ gần nhất tại 18.573,01 ₩ và kháng cự gần nhất tại 19.112,88 ₩.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
Cổ phiếu Centerra Gold tăng hôm nay vì lý do gì?Investing.com Việt Nam37 phút trước
-
Danh mục chỉ số VNDiamond quý IV có thể giảm còn 17 cổ phiếuThời báo Tài chính Việt Nam46 phút trước
-
Tại sao cổ phiếu Moderna lại giảm mạnh hôm nay?Investing.com Việt Nam47 phút trước
-
Kosy bán hết vốn công ty thủy điện giữa lúc cổ phiếu giảm sàn 12 phiên liên tiếpFili.vn55 phút trước
-
Ba lãnh đạo Hodeco cùng đăng ký mua cổ phiếu HDCMekong ASEAN3 giờ trước