Cổ phiếu Kolon Industries (120110)
Phân tích kỹ thuật Kolon Industries
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 50,92 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 52,17 | Trung lập |
| CCI (20) | 58,19 | Trung lập |
| ADX (14) | 19,12 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 550,88 | Mua |
| Momentum (10) | -800 | Bán |
| MACD (12, 26) | 193,92 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 75,54 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -59,46 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 2.033,62 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 46,28 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 55.909,27 ₩ | Mua |
| SMA (10) | 55.750,00 ₩ | Mua |
| EMA (20) | 55.709,45 ₩ | Mua |
| SMA (20) | 55.620,00 ₩ | Mua |
| EMA (30) | 55.681,54 ₩ | Mua |
| SMA (30) | 55.623,33 ₩ | Mua |
| EMA (50) | 56.434,63 ₩ | Bán |
| SMA (50) | 54.669,00 ₩ | Mua |
| EMA (100) | 58.935,30 ₩ | Bán |
| SMA (100) | 60.243,50 ₩ | Bán |
| EMA (200) | 58.270,08 ₩ | Bán |
| SMA (200) | 62.672,00 ₩ | Bán |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 57.650,00 ₩ | Bán |
| VWMA (20) | 55.861,37 ₩ | Mua |
| Hull MA (9) | 56.790,37 ₩ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R368.100,00 ₩+21,61%Yếu
- R266.300,00 ₩+18,39%Yếu
- R159.213,04 ₩+5,74%Mạnh
Hỗ trợ
- S153.685,00 ₩-4,13%Mạnh
- S248.758,78 ₩-12,93%Trung bình
- S346.300,00 ₩-17,32%Yếu
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 51.433,33 ₩ | 53.766,67 ₩ | 55.733,33 ₩ | 58.066,67 ₩ | 60.033,33 ₩ | 62.366,67 ₩ | 64.333,33 ₩ |
| Fibonacci | 53.766,67 ₩ | 55.409,27 ₩ | 56.424,07 ₩ | 58.066,67 ₩ | 59.709,27 ₩ | 60.724,07 ₩ | 62.366,67 ₩ |
| Camarilla | 56.517,50 ₩ | 56.911,67 ₩ | 57.305,83 ₩ | 58.066,67 ₩ | 58.094,17 ₩ | 58.488,33 ₩ | 58.882,50 ₩ |
| Woodie | 51.250,00 ₩ | 53.675,00 ₩ | 55.550,00 ₩ | 57.975,00 ₩ | 59.850,00 ₩ | 62.275,00 ₩ | 64.150,00 ₩ |
| DeMark | — | — | 56.900,00 ₩ | 58.650,00 ₩ | 61.200,00 ₩ | — | — |
Dự đoán giá Kolon Industries
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 46.754,53 ₩ | 51.260,09 ₩ | 56.199,84 ₩ +0,4% | 61.615,62 ₩ | 67.553,29 ₩ |
| 21 phiên | 38.986,67 ₩ | 47.076,15 ₩ | 56.844,14 ₩ +1,5% | 68.638,93 ₩ | 82.881,07 ₩ |
| 63 phiên | 30.480,62 ₩ | 42.252,50 ₩ | 58.570,79 ₩ +4,6% | 81.191,35 ₩ | 112.548,16 ₩ |
Kolon Industries đang giao dịch mà chưa có ưu thế kỹ thuật rõ ràng (tín hiệu tổng hợp: Trung lập).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 59.213,04 ₩ sẽ mở đường lên 66.300,00 ₩.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 53.685,00 ₩ có thể kéo giá xuống 48.758,78 ₩.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Kolon Industries
Cổ phiếu Kolon Industries (120110) đang giao dịch ở mức 56.000,00 ₩, thay đổi -2,95% hôm nay (giảm). Công ty thuộc ngành Năng lượng với vốn hóa 1,83 NT ₩.
Biên độ 52 tuần từ 33.750,00 ₩ đến 104.900,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi +3,32% trong một tuần và +12,79% trong một tháng.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Kolon Industries là «Trung lập» với RSI 14 ngày ở mức 50,9. Hỗ trợ gần nhất tại 53.685,00 ₩ và kháng cự gần nhất tại 59.213,04 ₩.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
Một công ty chứng khoán hạ dự báo VN-Index về mức 1800 điểm chốt năm 2026VnEconomy1 giờ trước
-
Dòng tiền ETF rút khỏi châu Á, đổ mạnh vào cổ phiếu và trái phiếu MỹVnEconomy2 giờ trước
-
Chứng khoán phái sinh ngày 08/10/2026: Tốt xấu đan xenVietstock2 giờ trước
-
Tài khoản chứng khoán âm nặng, 'tắt app' chờ hồi được không?Báo Tuổi Trẻ2 giờ trước
-
Gần 23,9 triệu cổ phiếu VinFast (VFS) xuất hiện trong loạt giao dịch mới liên quan đến ông Phạm Nhật Vượngnguoiquansat.vn3 giờ trước