Cổ phiếu Kolon Industries (120110)

120110Cổ phiếuNăng lượngThị trường đóng cửa
56.000,00 ₩
-2,95% (-1.700,00)
Thấp nhất ngày55.700,00 ₩
Cao nhất ngày58.000,00 ₩
Đang tải…
Mở cửa
57.600,00 ₩
Giá đóng cửa trước
57.700,00 ₩
Biên độ ngày
55.700,00 ₩ – 58.000,00 ₩
Biên độ 52 tuần
33.900,00 ₩ – 104.900,00 ₩
Thay đổi 7 ngày
+3,32%
Thay đổi 30 ngày
+12,79%
Khối lượng
120,38 N
Trung bình 10 ngày: 135,68 N
Vốn hóa
1,83 NT ₩
Cổ phiếu lưu hành
29,93 Tr

Phân tích kỹ thuật Kolon Industries

Chỉ báo dao động

Trung lập
Bán 1Trung lập 8Mua 2

Tổng hợp

Trung lập
Bán 8Trung lập 8Mua 10

Đường trung bình động

Trung lập
Bán 7Trung lập 0Mua 8
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)50,92Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)52,17Trung lập
CCI (20)58,19Trung lập
ADX (14)19,12Trung lập
Awesome Oscillator550,88Mua
Momentum (10)-800Bán
MACD (12, 26)193,92Mua
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)75,54Trung lập
Williams %R (14)-59,46Trung lập
Bull Bear Power2.033,62Trung lập
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)46,28Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)55.909,27 ₩Mua
SMA (10)55.750,00 ₩Mua
EMA (20)55.709,45 ₩Mua
SMA (20)55.620,00 ₩Mua
EMA (30)55.681,54 ₩Mua
SMA (30)55.623,33 ₩Mua
EMA (50)56.434,63 ₩Bán
SMA (50)54.669,00 ₩Mua
EMA (100)58.935,30 ₩Bán
SMA (100)60.243,50 ₩Bán
EMA (200)58.270,08 ₩Bán
SMA (200)62.672,00 ₩Bán
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)57.650,00 ₩Bán
VWMA (20)55.861,37 ₩Mua
Hull MA (9)56.790,37 ₩Bán

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R368.100,00 ₩+21,61%Yếu
  • R266.300,00 ₩+18,39%Yếu
  • R159.213,04 ₩+5,74%Mạnh
Giá hiện tại56.000,00 ₩

Hỗ trợ

  • S153.685,00 ₩-4,13%Mạnh
  • S248.758,78 ₩-12,93%Trung bình
  • S346.300,00 ₩-17,32%Yếu

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển51.433,33 ₩53.766,67 ₩55.733,33 ₩58.066,67 ₩60.033,33 ₩62.366,67 ₩64.333,33 ₩
Fibonacci53.766,67 ₩55.409,27 ₩56.424,07 ₩58.066,67 ₩59.709,27 ₩60.724,07 ₩62.366,67 ₩
Camarilla56.517,50 ₩56.911,67 ₩57.305,83 ₩58.066,67 ₩58.094,17 ₩58.488,33 ₩58.882,50 ₩
Woodie51.250,00 ₩53.675,00 ₩55.550,00 ₩57.975,00 ₩59.850,00 ₩62.275,00 ₩64.150,00 ₩
DeMark——56.900,00 ₩58.650,00 ₩61.200,00 ₩——

Dự đoán giá Kolon Industries

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên46.754,53 ₩51.260,09 ₩56.199,84 ₩ +0,4%61.615,62 ₩67.553,29 ₩
21 phiên38.986,67 ₩47.076,15 ₩56.844,14 ₩ +1,5%68.638,93 ₩82.881,07 ₩
63 phiên30.480,62 ₩42.252,50 ₩58.570,79 ₩ +4,6%81.191,35 ₩112.548,16 ₩

Kolon Industries đang giao dịch mà chưa có ưu thế kỹ thuật rõ ràng (tín hiệu tổng hợp: Trung lập).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 59.213,04 ₩ sẽ mở đường lên 66.300,00 ₩.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 53.685,00 ₩ có thể kéo giá xuống 48.758,78 ₩.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu Kolon Industries

Cổ phiếu Kolon Industries (120110) đang giao dịch ở mức 56.000,00 ₩, thay đổi -2,95% hôm nay (giảm). Công ty thuộc ngành Năng lượng với vốn hóa 1,83 NT ₩.

Biên độ 52 tuần từ 33.750,00 ₩ đến 104.900,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi +3,32% trong một tuần và +12,79% trong một tháng.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Kolon Industries là «Trung lập» với RSI 14 ngày ở mức 50,9. Hỗ trợ gần nhất tại 53.685,00 ₩ và kháng cự gần nhất tại 59.213,04 ₩.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin chứng khoán

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu Kolon Industries hôm nay là bao nhiêu?
Kolon Industries (120110) đang giao dịch ở mức 56.000,00 ₩, thay đổi -2,95% hôm nay (giảm).
Vốn hóa của Kolon Industries là bao nhiêu?
Vốn hóa của Kolon Industries là 1,83 NT ₩, hệ số P/E là —.
Có nên mua cổ phiếu 120110?
Tín hiệu kỹ thuật ngày tự động của chúng tôi cho 120110 là «Trung lập» (RSI 50,9). Hỗ trợ tại 53.685,00 ₩ và kháng cự tại 59.213,04 ₩. Không phải lời khuyên đầu tư.