Giờ giao dịch các sàn chứng khoán thế giới
Trạng thái trực tiếp và đếm ngược cho các sàn lớn nhất thế giới.
Đang mở cửa
7 / 31
Thị trường ngoại hối
24 giờ, T2–T6
Thị trường tiền điện tử
24/7
Giờ địa phương của bạn
—
Giờ giao dịch các sàn chứng khoán thế giới
| Sàn | Giờ địa phương | Phiên | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| New York Stock Exchange (NYSE) America/New_York |
01:59 | 09:30–16:00 | Đóng cửa |
| Nasdaq America/New_York |
01:59 | 09:30–16:00 | Đóng cửa |
| Toronto Stock Exchange (TSX) America/Toronto |
01:59 | 09:30–16:00 | Đóng cửa |
| Bolsa Mexicana de Valores (BMV) America/Mexico_City |
23:59 | 08:30–15:00 | Đóng cửa |
| B3 – Brasil Bolsa Balcão America/Sao_Paulo |
02:59 | 10:00–17:00 | Đóng cửa |
| London Stock Exchange (LSE) Europe/London |
06:59 | 08:00–16:30 | Đóng cửa |
| Deutsche Börse Xetra Europe/Berlin |
07:59 | 09:00–17:30 | Đóng cửa |
| Euronext Paris Europe/Paris |
07:59 | 09:00–17:30 | Đóng cửa |
| Euronext Amsterdam Europe/Amsterdam |
07:59 | 09:00–17:30 | Đóng cửa |
| SIX Swiss Exchange Europe/Zurich |
07:59 | 09:00–17:30 | Đóng cửa |
| Bolsa de Madrid (BME) Europe/Madrid |
07:59 | 09:00–17:30 | Đóng cửa |
| Borsa Italiana Europe/Rome |
07:59 | 09:00–17:30 | Đóng cửa |
| Nasdaq Stockholm Europe/Stockholm |
07:59 | 09:00–17:30 | Đóng cửa |
| Oslo Børs Europe/Oslo |
07:59 | 09:00–16:20 | Đóng cửa |
| Borsa İstanbul Europe/Istanbul |
08:59 | 10:00–18:00 | Đóng cửa |
| Saudi Exchange (Tadawul) Asia/Riyadh |
08:59 | 10:00–15:00 | Đóng cửa |
| Tel Aviv Stock Exchange (TASE) Asia/Jerusalem |
08:59 | 10:00–17:25 | Đóng cửa |
| National Stock Exchange of India (NSE) Asia/Kolkata |
11:29 | 09:15–15:30 | Mở cửa |
| Shanghai Stock Exchange Asia/Shanghai |
13:59 | 09:30–11:30, 13:00–15:00 | Mở cửa |
| Shenzhen Stock Exchange Asia/Shanghai |
13:59 | 09:30–11:30, 13:00–15:00 | Mở cửa |
| Hong Kong Exchanges (HKEX) Asia/Hong_Kong |
13:59 | 09:30–12:00, 13:00–16:00 | Mở cửa |
| Tokyo Stock Exchange (TSE) Asia/Tokyo |
14:59 | 09:00–11:30, 12:30–15:30 | Mở cửa |
| Korea Exchange (KRX) Asia/Seoul |
14:59 | 09:00–15:30 | Mở cửa |
| Taiwan Stock Exchange (TWSE) Asia/Taipei |
13:59 | 09:00–13:30 | Đóng cửa |
| Singapore Exchange (SGX) Asia/Singapore |
13:59 | 09:00–12:00, 13:00–17:00 | Mở cửa |
| Bursa Malaysia Asia/Kuala_Lumpur |
13:59 | 09:00–12:30, 14:30–17:00 | Nghỉ trưa |
| Stock Exchange of Thailand (SET) Asia/Bangkok |
12:59 | 10:00–12:30, 14:30–16:30 | Nghỉ trưa |
| Indonesia Stock Exchange (IDX) Asia/Jakarta |
12:59 | 09:00–12:00, 13:30–15:50 | Nghỉ trưa |
| Australian Securities Exchange (ASX) Australia/Sydney |
16:59 | 10:00–16:00 | Đóng cửa |
| NZX Pacific/Auckland |
18:59 | 10:00–16:45 | Đóng cửa |
| Johannesburg Stock Exchange (JSE) Africa/Johannesburg |
07:59 | 09:00–17:00 | Đóng cửa |
Phiên giao dịch thông thường theo giờ địa phương của sàn. Chưa tính ngày lễ và phiên rút ngắn.
Khi nào thị trường mở cửa?
Giao dịch chứng khoán đi theo mặt trời: châu Á – Thái Bình Dương mở cửa trước, sau đó đến châu Âu và phiên Mỹ khép lại ngày giao dịch. Thị trường ngoại hối hoạt động 24 giờ từ thứ Hai đến thứ Sáu, còn thị trường tiền điện tử không bao giờ đóng cửa.