Cổ phiếu SK Telecom (017670)
Phân tích kỹ thuật SK Telecom
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 46,98 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 45,87 | Trung lập |
| CCI (20) | -22,94 | Trung lập |
| ADX (14) | 16,8 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | -5.465,29 | Trung lập |
| Momentum (10) | 800 | Mua |
| MACD (12, 26) | -1.452,58 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 76,51 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -40,32 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 514,17 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 44,98 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 87.761,14 ₩ | Mua |
| SMA (10) | 87.370,00 ₩ | Mua |
| EMA (20) | 88.895,70 ₩ | Bán |
| SMA (20) | 88.940,00 ₩ | Bán |
| EMA (30) | 89.707,35 ₩ | Bán |
| SMA (30) | 91.623,33 ₩ | Bán |
| EMA (50) | 90.567,80 ₩ | Bán |
| SMA (50) | 91.140,00 ₩ | Bán |
| EMA (100) | 89.957,32 ₩ | Bán |
| SMA (100) | 93.789,00 ₩ | Bán |
| EMA (200) | 84.149,62 ₩ | Mua |
| SMA (200) | 83.906,00 ₩ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 94.150,00 ₩ | Bán |
| VWMA (20) | 89.142,54 ₩ | Bán |
| Hull MA (9) | 87.331,11 ₩ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R398.300,00 ₩+11,20%Yếu
- R295.648,53 ₩+8,20%Trung bình
- R189.240,83 ₩+0,95%Mạnh
Hỗ trợ
- S182.546,20 ₩-6,62%Mạnh
- S276.000,00 ₩-14,03%Yếu
- S373.900,00 ₩-16,40%Yếu
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 85.300,00 ₩ | 86.400,00 ₩ | 87.400,00 ₩ | 88.500,00 ₩ | 89.500,00 ₩ | 90.600,00 ₩ | 91.600,00 ₩ |
| Fibonacci | 86.400,00 ₩ | 87.202,20 ₩ | 87.697,80 ₩ | 88.500,00 ₩ | 89.302,20 ₩ | 89.797,80 ₩ | 90.600,00 ₩ |
| Camarilla | 87.822,50 ₩ | 88.015,00 ₩ | 88.207,50 ₩ | 88.500,00 ₩ | 88.592,50 ₩ | 88.785,00 ₩ | 88.977,50 ₩ |
| Woodie | 85.250,00 ₩ | 86.375,00 ₩ | 87.350,00 ₩ | 88.475,00 ₩ | 89.450,00 ₩ | 90.575,00 ₩ | 91.550,00 ₩ |
| DeMark | — | — | 87.950,00 ₩ | 88.775,00 ₩ | 90.050,00 ₩ | — | — |
Dự đoán giá SK Telecom
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 73.315,32 ₩ | 80.545,55 ₩ | 88.488,81 ₩ +0,1% | 97.215,42 ₩ | 106.802,64 ₩ |
| 21 phiên | 60.375,64 ₩ | 73.210,41 ₩ | 88.773,61 ₩ +0,4% | 107.645,27 ₩ | 130.528,69 ₩ |
| 63 phiên | 45.915,94 ₩ | 64.114,36 ₩ | 89.525,57 ₩ +1,3% | 125.008,32 ₩ | 174.554,37 ₩ |
SK Telecom đang giao dịch mà chưa có ưu thế kỹ thuật rõ ràng (tín hiệu tổng hợp: Trung lập).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 89.240,83 ₩ sẽ mở đường lên 95.648,53 ₩.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 82.546,20 ₩ có thể kéo giá xuống 76.000,00 ₩.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu SK Telecom
Cổ phiếu SK Telecom (017670) đang giao dịch ở mức 88.400,00 ₩, thay đổi 0,00% hôm nay (tăng). Công ty thuộc ngành Truyền thông với vốn hóa 18,83 NT ₩.
Biên độ 52 tuần từ 51.400,00 ₩ đến 139.500,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi +1,61% trong một tuần và -9,80% trong một tháng.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của SK Telecom là «Trung lập» với RSI 14 ngày ở mức 47. Hỗ trợ gần nhất tại 82.546,20 ₩ và kháng cự gần nhất tại 89.240,83 ₩.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
Danh mục chỉ số VNDiamond quý IV có thể giảm còn 17 cổ phiếuThời báo Tài chính Việt Nam56 phút trước
-
Ba lãnh đạo Hodeco cùng đăng ký mua cổ phiếu HDCMekong ASEAN3 giờ trước
-
Cổ phiếu đáng chú ý ngày 7/10: MSN, PVD, DCMnguoiquansat.vn4 giờ trước