Lịch cổ tức

Các cổ phiếu Mỹ giao dịch không hưởng quyền cổ tức trong vài ngày tới, kèm mức cổ tức, tỷ suất và ngày thanh toán.

Không hưởng quyền hôm nay
54
Không hưởng quyền trong 7 ngày tới
70
Tỷ suất cao nhất tuần này
PAYX
4,03% · Th 2, 26 thg 10
Số ngày
10

Tỷ suất cổ tức cao nhất (2 tuần tới)

Công tyNgày GDKHQCổ tứcCổ tức hằng nămTỷ suấtNgày chốt quyềnNgày thanh toánNgày công bố
PAYX Paychex, Inc.Th 2, 26 thg 101,19 $4,76 $4,03%Th 2, 26 thg 10Th 4, 25 thg 11Th 5, 15 thg 10
LNT Alliant Energy CorporationTh 6, 30 thg 100,535 $2,14 $3,07%Th 6, 30 thg 10Th 2, 16 thg 11Th 5, 15 thg 10
FAST Fastenal CompanyTh 4, 28 thg 100,26 $1,04 $2,00%Th 4, 28 thg 10Th 4, 25 thg 11Th 3, 13 thg 10
TXN Texas Instruments IncorporatedTh 6, 30 thg 101,52 $5,68 $2,00%Th 6, 30 thg 10Th 3, 10 thg 11Th 5, 15 thg 10
COST Costco Wholesale CorporationTh 6, 30 thg 101,47 $5,88 $0,59%Th 6, 30 thg 10Th 6, 13 thg 11Th 4, 14 thg 10
ASML ASML Holding N.V. New York Registry SharesTh 3, 27 thg 102,11 $8,60 $0,55%Th 3, 27 thg 10Th 4, 4 thg 11Th 5, 15 thg 10
CASY Casey's General Stores, Inc.Th 6, 30 thg 100,65 $2,60 $0,37%CN, 1 thg 11Th 6, 13 thg 11Th 5, 3 thg 9
GEHC GE HealthCare Technologies Inc. Common StockTh 6, 23 thg 100,04 $0,16 $0,22%Th 6, 23 thg 10Th 6, 13 thg 11Th 3, 22 thg 9

Ngày không hưởng quyền theo ngày

Công tyCổ tứcCổ tức hằng nămTỷ suấtNgày chốt quyềnNgày thanh toánNgày công bố
GEHC GE HealthCare Technologies Inc. Common Stock0,04 $0,16 $0,22%Th 6, 23 thg 10Th 6, 13 thg 11Th 3, 22 thg 9
CRY GraniteShares YieldBOOST CRCL ETF0,2543 $13,22 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock0,0516 $12,85 $—Th 6, 23 thg 10Th 2, 26 thg 10Th 3, 15 thg 9
BIOY GraniteShares YieldBOOST Biotech ETF0,2263 $11,77 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
CWY GraniteShares YieldBOOST CRWV ETF0,2105 $10,94 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
MUYY GraniteShares YieldBOOST MU ETF0,2048 $10,65 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
COYY GraniteShares YieldBOOST COIN ETF0,1747 $9,08 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
TSYY GraniteShares YieldBOOST TSLA ETF0,1708 $8,88 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
AMYY GraniteShares YieldBOOST AMD ETF0,164 $8,53 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
TMYY GraniteShares YieldBOOST TSM ETF0,1576 $8,19 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
TECY GraniteShares YieldBOOST Technology ETF0,1528 $7,94 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
SEMY GraniteShares YieldBOOST Semiconductor ETF0,1441 $7,49 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
NUGY GraniteShares YieldBOOST Gold Miners ETF0,1293 $6,72 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
MTYY GraniteShares YieldBOOST MSTR ETF0,1262 $6,56 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
XEY GraniteShares YieldBOOST Ether ETF0,1246 $6,48 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
RTYY GraniteShares YieldBoost RIOT ETF0,1181 $6,14 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
AZYY GraniteShares YieldBoost AMZN ETF0,09415 $4,90 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
PLYY GraniteShares YieldBOOST PLTR ETF0,08747 $4,55 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
HMYY GraniteShares YieldBoost HIMS ETF0,07869 $4,09 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
SMYY GraniteShares YieldBOOST SMCI ETF0,07803 $4,06 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
QLDY Defiance Nasdaq 100 LightningSpread Income ETF0,1501 $3,90 $—Th 6, 23 thg 10Th 2, 26 thg 10Th 5, 22 thg 10
MAAY GraniteShares YieldBOOST MARA ETF0,07309 $3,80 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
QBY GraniteShares YieldBoost QBTS ETF0,07041 $3,66 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
RGYY GraniteShares YieldBoost RGTI ETF0,0664 $3,45 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
IOYY GraniteShares YieldBOOST IONQ ETF0,0662 $3,44 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
BBYY GraniteShares YieldBOOST BABA ETF0,06565 $3,41 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
HOYY GraniteShares YieldBOOST HOOD ETF0,06404 $3,33 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
NVYY GraniteShares YieldBOOST NVDA ETF0,06228 $3,24 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
FBYY GraniteShares YieldBOOST META ETF0,06005 $3,12 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
KALU Kaiser Aluminum Corporation0,77 $3,08 $—Th 6, 23 thg 10Th 6, 13 thg 11Th 5, 8 thg 10
TQQY GraniteShares YieldBOOST QQQ ETF0,05765 $3,00 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
FINY GraniteShares YieldBOOST Financials ETF0,05267 $2,74 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
LKFN Lakeland Financial Corporation0,52 $2,08 $—CN, 25 thg 10Th 5, 5 thg 11Th 3, 13 thg 10
HERZ Herzfeld Credit Income Fund, Inc.0,17 $2,04 $—Th 6, 23 thg 10Th 6, 6 thg 11Th 6, 23 thg 10
BANX ArrowMark Financial Corp.0,15 $1,80 $—Th 6, 23 thg 10Th 6, 30 thg 10Th 3, 13 thg 10
GLAD Gladstone Capital Corporation0,15 $1,80 $—Th 6, 23 thg 10Th 6, 30 thg 10Th 3, 13 thg 10
XBTY GraniteShares YieldBOOST Bitcoin ETF0,0328 $1,71 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
GOODN Gladstone Commercial Corporation 6.625% Series E Cumulative Redeemable Preferred Stock0,138 $1,66 $—Th 6, 23 thg 10Th 6, 30 thg 10Th 3, 13 thg 10
YSPY GraniteShares YieldBOOST SPY ETF0,02939 $1,53 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
GOODO Gladstone Commercial Corporation 6.00% Series G Cumulative Redeemable Preferred Stock, par value $0.001 per share0,125 $1,50 $—Th 6, 23 thg 10Th 6, 30 thg 10Th 3, 13 thg 10
LANDO Gladstone Land Corporation 6.00% Series B Cumulative Redeemable Preferred Stock0,125 $1,50 $—Th 6, 23 thg 10Th 6, 30 thg 10Th 3, 13 thg 10
LANDP Gladstone Land Corporation 6.00% Series C Cumulative Redeemable Preferred Stock0,125 $1,50 $—Th 6, 23 thg 10Th 6, 30 thg 10Th 3, 13 thg 10
CNXC Concentrix Corporation0,37 $1,48 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 3 thg 11Th 3, 29 thg 9
CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock0,00516 $1,28 $—Th 6, 23 thg 10Th 2, 26 thg 10Th 3, 15 thg 9
GOOD Gladstone Commercial Corporation Real Estate Investment Trust0,10 $1,20 $—Th 6, 23 thg 10Th 6, 30 thg 10Th 3, 13 thg 10
BUSE First Busey Corporation0,26 $1,04 $—Th 6, 23 thg 10Th 6, 30 thg 10Th 3, 13 thg 10
COKE Coca-Cola Consolidated, Inc.0,25 $1,00 $—Th 6, 23 thg 10Th 6, 6 thg 11Th 6, 9 thg 10
GAIN Gladstone Investment Corporation Business Development Company0,08 $0,96 $—Th 6, 23 thg 10Th 6, 30 thg 10Th 3, 13 thg 10
LAND Gladstone Land Corporation0,0467 $0,5604 $—Th 6, 23 thg 10Th 6, 30 thg 10Th 3, 13 thg 10
FIYY GraniteShares YieldBOOST 20Y Treasuries ETF0,00904 $0,4701 $—Th 6, 23 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 5, 22 thg 10
FRD Friedman Industries Inc.0,04 $0,16 $—Th 6, 23 thg 10Th 6, 13 thg 11Th 3, 22 thg 9
AHIC Allspring Short-Term High Income Fund ETF0,00762 $0,09144 $—Th 6, 23 thg 10Th 2, 26 thg 10Th 5, 22 thg 10
ASTM Allspring Strategic Municipal Bond Fund ETF0,00222 $0,02664 $—Th 6, 23 thg 10Th 2, 26 thg 10Th 5, 22 thg 10
AHYM Allspring High Yield Municipal Bond Fund ETF0,00102 $0,01224 $—Th 6, 23 thg 10Th 2, 26 thg 10Th 5, 22 thg 10
Công tyCổ tứcCổ tức hằng nămTỷ suấtNgày chốt quyềnNgày thanh toánNgày công bố
PAYX Paychex, Inc.1,19 $4,76 $4,03%Th 2, 26 thg 10Th 4, 25 thg 11Th 5, 15 thg 10
SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock0,0516 $12,85 $—Th 2, 26 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 3, 15 thg 9
VALU Value Line, Inc.0,35 $1,40 $—Th 2, 26 thg 10Th 3, 10 thg 11Th 6, 16 thg 10
CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock0,00516 $1,28 $—Th 2, 26 thg 10Th 3, 27 thg 10Th 3, 15 thg 9
FVCB FVCBankcorp, Inc.0,07 $0,28 $—Th 2, 26 thg 10Th 2, 16 thg 11Th 5, 15 thg 10
Công tyCổ tứcCổ tức hằng nămTỷ suấtNgày chốt quyềnNgày thanh toánNgày công bố
ASML ASML Holding N.V. New York Registry Shares2,11 $8,60 $0,55%Th 3, 27 thg 10Th 4, 4 thg 11Th 5, 15 thg 10
SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock0,0516 $12,85 $—Th 3, 27 thg 10Th 4, 28 thg 10Th 3, 15 thg 9
CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock0,00516 $1,28 $—Th 3, 27 thg 10Th 4, 28 thg 10Th 3, 15 thg 9
Công tyCổ tứcCổ tức hằng nămTỷ suấtNgày chốt quyềnNgày thanh toánNgày công bố
FAST Fastenal Company0,26 $1,04 $2,00%Th 4, 28 thg 10Th 4, 25 thg 11Th 3, 13 thg 10
SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock0,0516 $12,85 $—Th 4, 28 thg 10Th 5, 29 thg 10Th 3, 15 thg 9
CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock0,00516 $1,28 $—Th 4, 28 thg 10Th 5, 29 thg 10Th 3, 15 thg 9
PSEC Prospect Capital Corporation0,035 $0,42 $—Th 4, 28 thg 10Th 4, 18 thg 11Th 4, 19 thg 8
ENTG Entegris, Inc.0,10 $0,40 $—Th 4, 28 thg 10Th 4, 18 thg 11Th 6, 23 thg 10
Công tyCổ tứcCổ tức hằng nămTỷ suấtNgày chốt quyềnNgày thanh toánNgày công bố
SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock0,0516 $12,85 $—Th 5, 29 thg 10Th 6, 30 thg 10Th 3, 15 thg 9
CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock0,00516 $1,28 $—Th 5, 29 thg 10Th 6, 30 thg 10Th 3, 15 thg 9
NBBK NB Bancorp, Inc.0,07 $0,28 $—Th 5, 29 thg 10Th 5, 12 thg 11Th 5, 15 thg 10
Công tyCổ tứcCổ tức hằng nămTỷ suấtNgày chốt quyềnNgày thanh toánNgày công bố
LNT Alliant Energy Corporation0,535 $2,14 $3,07%Th 6, 30 thg 10Th 2, 16 thg 11Th 5, 15 thg 10
TXN Texas Instruments Incorporated1,52 $5,68 $2,00%Th 6, 30 thg 10Th 3, 10 thg 11Th 5, 15 thg 10
COST Costco Wholesale Corporation1,47 $5,88 $0,59%Th 6, 30 thg 10Th 6, 13 thg 11Th 4, 14 thg 10
CASY Casey's General Stores, Inc.0,65 $2,60 $0,37%CN, 1 thg 11Th 6, 13 thg 11Th 5, 3 thg 9
SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock0,0571 $12,85 $—Th 6, 30 thg 10Th 2, 2 thg 11Th 2, 12 thg 10
FRMEP First Merchants Corporation Depository Shares0,4688 $1,88 $—Th 6, 30 thg 10Th 2, 16 thg 11Th 5, 15 thg 10
PAA Plains All American Pipeline, L.P. Common Units representing Limited Partner Interests0,4175 $1,67 $—Th 6, 30 thg 10Th 6, 13 thg 11Th 5, 1 thg 10
PAGP Plains GP Holdings, L.P. Class A Units representing Limited Partner Interests0,4175 $1,67 $—Th 6, 30 thg 10Th 6, 13 thg 11Th 5, 1 thg 10
AGNC AGNC Investment Corp.0,12 $1,44 $—Th 6, 30 thg 10Th 3, 10 thg 11Th 4, 7 thg 10
UNB Union Bankshares, Inc.0,36 $1,44 $—Th 7, 31 thg 10Th 5, 5 thg 11Th 4, 21 thg 10
CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock0,00614 $1,28 $—Th 6, 30 thg 10Th 2, 2 thg 11Th 3, 15 thg 9
OVBC Ohio Valley Banc Corp.0,25 $1,00 $—Th 6, 30 thg 10Th 3, 10 thg 11Th 3, 20 thg 10
SCHL Scholastic Corporation0,25 $1,00 $—Th 6, 30 thg 10Th 3, 15 thg 12Th 4, 16 thg 9
WHF WhiteHorse Finance, Inc.0,17 $1,00 $—Th 6, 30 thg 10Th 5, 10 thg 12Th 3, 13 thg 10
RBB RBB Bancorp0,16 $0,64 $—Th 6, 30 thg 10Th 5, 12 thg 11Th 6, 16 thg 10
OSBC Old Second Bancorp, Inc.0,08 $0,28 $—Th 6, 30 thg 10Th 2, 9 thg 11Th 3, 20 thg 10
LCUT Lifetime Brands, Inc.0,0425 $0,17 $—Th 6, 30 thg 10Th 6, 13 thg 11Th 3, 4 thg 8
STRC Strategy Inc Variable Rate Series A Perpetual Stretch Preferred Stock0,50 $0,00 $—Th 7, 31 thg 10CN, 15 thg 11Th 4, 30 thg 9
Công tyCổ tứcCổ tức hằng nămTỷ suấtNgày chốt quyềnNgày thanh toánNgày công bố
SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock0,0571 $12,85 $—Th 2, 2 thg 11Th 3, 3 thg 11Th 2, 12 thg 10
NVEC NVE Corporation1,00 $4,00 $—Th 2, 2 thg 11Th 2, 30 thg 11Th 4, 21 thg 10
EWBC East West Bancorp, Inc.0,80 $3,20 $—Th 2, 2 thg 11Th 3, 17 thg 11Th 3, 20 thg 10
HIFS Hingham Institution for Savings0,63 $2,52 $—Th 2, 2 thg 11Th 5, 12 thg 11Th 4, 30 thg 9
PEBO Peoples Bancorp Inc.0,42 $1,68 $—Th 2, 2 thg 11Th 2, 16 thg 11Th 2, 19 thg 10
CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock0,00614 $1,28 $—Th 2, 2 thg 11Th 3, 3 thg 11Th 4, 14 thg 10
HBCP Home Bancorp, Inc.0,32 $1,28 $—Th 2, 2 thg 11Th 6, 13 thg 11Th 2, 19 thg 10
OZKAP Bank OZK 4.625% Series A Non-Cumulative Perpetual Preferred Stock0,2891 $1,16 $—Th 2, 2 thg 11Th 2, 16 thg 11Th 5, 1 thg 10
FSBC Five Star Bancorp0,25 $1,00 $—Th 2, 2 thg 11Th 2, 9 thg 11Th 6, 16 thg 10
MPB Mid Penn Bancorp0,23 $0,92 $—Th 2, 2 thg 11Th 6, 13 thg 11Th 4, 21 thg 10
DGICA Donegal Group, Inc.0,1925 $0,77 $—Th 2, 2 thg 11Th 2, 16 thg 11Th 5, 15 thg 10
DGICB Donegal Group, Inc.0,175 $0,70 $—Th 2, 2 thg 11Th 2, 16 thg 11Th 5, 15 thg 10
HFBL Home Federal Bancorp, Inc. of Louisiana0,15 $0,60 $—Th 2, 2 thg 11Th 2, 16 thg 11Th 4, 21 thg 10
SHEN Shenandoah Telecommunications Co0,12 $0,11 $—Th 2, 2 thg 11Th 3, 1 thg 12Th 3, 20 thg 10
STRC Strategy Inc Variable Rate Series A Perpetual Stretch Preferred Stock0,03 $0,00 $—Th 2, 2 thg 11Th 3, 3 thg 11Th 5, 15 thg 10
WCCB West Coast Community Bancorp0,29 $0,00 $—Th 2, 2 thg 11Th 6, 6 thg 11Th 2, 19 thg 10
Công tyCổ tứcCổ tức hằng nămTỷ suấtNgày chốt quyềnNgày thanh toánNgày công bố
SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock0,0571 $12,85 $—Th 3, 3 thg 11Th 4, 4 thg 11Th 2, 12 thg 10
PLBC Plumas Bancorp0,33 $1,32 $—Th 3, 3 thg 11Th 3, 17 thg 11Th 4, 21 thg 10
CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock0,00614 $1,28 $—Th 3, 3 thg 11Th 4, 4 thg 11Th 4, 14 thg 10
ORRF Orrstown Financial Services, Inc.0,30 $1,20 $—Th 3, 3 thg 11Th 3, 10 thg 11Th 2, 19 thg 10
IBCP Independent Bank Corporation0,28 $1,12 $—Th 3, 3 thg 11Th 6, 13 thg 11Th 3, 20 thg 10
FCCO First Community Corporation0,17 $0,68 $—Th 3, 3 thg 11Th 3, 17 thg 11Th 3, 20 thg 10
INDV Indivior Pharmaceuticals, Inc.8,13 $0,00 $—Th 6, 30 thg 10Th 6, 6 thg 11Th 4, 16 thg 9
Công tyCổ tứcCổ tức hằng nămTỷ suấtNgày chốt quyềnNgày thanh toánNgày công bố
SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock0,0571 $12,85 $—Th 4, 4 thg 11Th 5, 5 thg 11Th 2, 12 thg 10
CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock0,00614 $1,28 $—Th 4, 4 thg 11Th 5, 5 thg 11Th 4, 14 thg 10
MCBS MetroCity Bankshares, Inc.0,31 $1,16 $—Th 4, 4 thg 11Th 6, 13 thg 11Th 4, 21 thg 10
KRNY Kearny Financial Corp0,11 $0,44 $—Th 4, 4 thg 11Th 4, 18 thg 11Th 4, 21 thg 10
Công tyCổ tứcCổ tức hằng nămTỷ suấtNgày chốt quyềnNgày thanh toánNgày công bố
SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock0,0571 $12,85 $—Th 5, 5 thg 11Th 6, 6 thg 11Th 2, 12 thg 10
SIMO Silicon Motion Technology Corporation0,575 $2,00 $—Th 5, 5 thg 11Th 5, 19 thg 11Th 2, 19 thg 10
ONBPP Old National Bancorp Depositary Shares, Each Representing a 1/40th Interest in a Share of Series A Preferred Stock0,4375 $1,75 $—Th 5, 5 thg 11Th 6, 20 thg 11Th 4, 12 thg 8
ONBPO Old National Bancorp Depositary Shares, Each Representing a 1/40th Interest in a Share of Series C Preferred Stock0,4375 $1,75 $—Th 5, 5 thg 11Th 6, 20 thg 11Th 4, 12 thg 8
HBANZ Huntington Bancshares Incorporated Depositary Shares, Each Representing a 1/1000th Interest in a Share of 5.50% Series L Non-Cumulative Perpetual Preferred Stock0,3438 $1,38 $—Th 5, 5 thg 11Th 6, 20 thg 11Th 6, 23 thg 10
CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock0,00614 $1,28 $—Th 5, 5 thg 11Th 6, 6 thg 11Th 4, 14 thg 10
OPBK OP Bancorp0,14 $0,56 $—Th 5, 5 thg 11Th 5, 19 thg 11Th 5, 22 thg 10
TRS TriMas Corporation0,04 $0,16 $—Th 5, 5 thg 11Th 5, 12 thg 11Th 4, 21 thg 10

Dữ liệu: Nasdaq. Chỉ sàn Mỹ; ngày theo giờ miền Đông nước Mỹ. Không phải lời khuyên đầu tư.

Cách dùng lịch cổ tức

Để nhận cổ tức, bạn phải sở hữu cổ phiếu trước ngày giao dịch không hưởng quyền (ex-dividend). Vào ngày đó cổ phiếu thường mở cửa thấp hơn khoảng bằng mức cổ tức. Sau đó là ngày chốt quyền, và tiền được chuyển vào ngày thanh toán.

Tỷ suất cổ tức

Tỷ suất hiển thị là cổ tức hằng năm chia cho giá cổ phiếu hiện tại. Tỷ suất quá cao có thể là dấu hiệu rủi ro: thường có nghĩa là giá đã giảm hoặc cổ tức có thể bị cắt.

Câu hỏi thường gặp

Ngày giao dịch không hưởng quyền là gì?
Là ngày đầu tiên cổ phiếu được giao dịch mà không kèm quyền nhận cổ tức kỳ tới. Muốn nhận cổ tức, bạn phải mua cổ phiếu trước ngày này.
Tỷ suất cổ tức được tính thế nào?
Là cổ tức hằng năm mỗi cổ phiếu chia cho giá hiện tại, tính theo phần trăm. Chỉ hiển thị với các cổ phiếu mà chúng tôi theo dõi giá trực tiếp.
Ngày chốt quyền khác ngày thanh toán thế nào?
Vào ngày chốt quyền, công ty xác định danh sách cổ đông; vào ngày thanh toán, cổ tức được chi trả cho họ, thường sau đó vài ngày hoặc vài tuần.