Lịch cổ tức
Các cổ phiếu Mỹ giao dịch không hưởng quyền cổ tức trong vài ngày tới, kèm mức cổ tức, tỷ suất và ngày thanh toán.
Không hưởng quyền hôm nay
54
Không hưởng quyền trong 7 ngày tới
70
Tỷ suất cao nhất tuần này
PAYX
4,03% · Th 2, 26 thg 10
Số ngày
10
Tỷ suất cổ tức cao nhất (2 tuần tới)
| Công ty | Ngày GDKHQ | Cổ tức | Cổ tức hằng năm | Tỷ suất | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|
| PAYX Paychex, Inc. | Th 2, 26 thg 10 | 1,19 $ | 4,76 $ | 4,03% | Th 4, 25 thg 11 |
| LNT Alliant Energy Corporation | Th 6, 30 thg 10 | 0,535 $ | 2,14 $ | 3,07% | Th 2, 16 thg 11 |
| FAST Fastenal Company | Th 4, 28 thg 10 | 0,26 $ | 1,04 $ | 2,00% | Th 4, 25 thg 11 |
| TXN Texas Instruments Incorporated | Th 6, 30 thg 10 | 1,52 $ | 5,68 $ | 2,00% | Th 3, 10 thg 11 |
| COST Costco Wholesale Corporation | Th 6, 30 thg 10 | 1,47 $ | 5,88 $ | 0,59% | Th 6, 13 thg 11 |
| ASML ASML Holding N.V. New York Registry Shares | Th 3, 27 thg 10 | 2,11 $ | 8,60 $ | 0,55% | Th 4, 4 thg 11 |
| CASY Casey's General Stores, Inc. | Th 6, 30 thg 10 | 0,65 $ | 2,60 $ | 0,37% | Th 6, 13 thg 11 |
| GEHC GE HealthCare Technologies Inc. Common Stock | Th 6, 23 thg 10 | 0,04 $ | 0,16 $ | 0,22% | Th 6, 13 thg 11 |
Ngày không hưởng quyền theo ngày
| Công ty | Cổ tức | Cổ tức hằng năm | Tỷ suất | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| GEHC GE HealthCare Technologies Inc. Common Stock | 0,04 $ | 0,16 $ | 0,22% | Th 6, 13 thg 11 |
| CRY GraniteShares YieldBOOST CRCL ETF | 0,2543 $ | 13,22 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock | 0,0516 $ | 12,85 $ | — | Th 2, 26 thg 10 |
| BIOY GraniteShares YieldBOOST Biotech ETF | 0,2263 $ | 11,77 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| CWY GraniteShares YieldBOOST CRWV ETF | 0,2105 $ | 10,94 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| MUYY GraniteShares YieldBOOST MU ETF | 0,2048 $ | 10,65 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| COYY GraniteShares YieldBOOST COIN ETF | 0,1747 $ | 9,08 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| TSYY GraniteShares YieldBOOST TSLA ETF | 0,1708 $ | 8,88 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| AMYY GraniteShares YieldBOOST AMD ETF | 0,164 $ | 8,53 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| TMYY GraniteShares YieldBOOST TSM ETF | 0,1576 $ | 8,19 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| TECY GraniteShares YieldBOOST Technology ETF | 0,1528 $ | 7,94 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| SEMY GraniteShares YieldBOOST Semiconductor ETF | 0,1441 $ | 7,49 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| NUGY GraniteShares YieldBOOST Gold Miners ETF | 0,1293 $ | 6,72 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| MTYY GraniteShares YieldBOOST MSTR ETF | 0,1262 $ | 6,56 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| XEY GraniteShares YieldBOOST Ether ETF | 0,1246 $ | 6,48 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| RTYY GraniteShares YieldBoost RIOT ETF | 0,1181 $ | 6,14 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| AZYY GraniteShares YieldBoost AMZN ETF | 0,09415 $ | 4,90 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| PLYY GraniteShares YieldBOOST PLTR ETF | 0,08747 $ | 4,55 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| HMYY GraniteShares YieldBoost HIMS ETF | 0,07869 $ | 4,09 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| SMYY GraniteShares YieldBOOST SMCI ETF | 0,07803 $ | 4,06 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| QLDY Defiance Nasdaq 100 LightningSpread Income ETF | 0,1501 $ | 3,90 $ | — | Th 2, 26 thg 10 |
| MAAY GraniteShares YieldBOOST MARA ETF | 0,07309 $ | 3,80 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| QBY GraniteShares YieldBoost QBTS ETF | 0,07041 $ | 3,66 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| RGYY GraniteShares YieldBoost RGTI ETF | 0,0664 $ | 3,45 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| IOYY GraniteShares YieldBOOST IONQ ETF | 0,0662 $ | 3,44 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| BBYY GraniteShares YieldBOOST BABA ETF | 0,06565 $ | 3,41 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| HOYY GraniteShares YieldBOOST HOOD ETF | 0,06404 $ | 3,33 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| NVYY GraniteShares YieldBOOST NVDA ETF | 0,06228 $ | 3,24 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| FBYY GraniteShares YieldBOOST META ETF | 0,06005 $ | 3,12 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| KALU Kaiser Aluminum Corporation | 0,77 $ | 3,08 $ | — | Th 6, 13 thg 11 |
| TQQY GraniteShares YieldBOOST QQQ ETF | 0,05765 $ | 3,00 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| FINY GraniteShares YieldBOOST Financials ETF | 0,05267 $ | 2,74 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| LKFN Lakeland Financial Corporation | 0,52 $ | 2,08 $ | — | Th 5, 5 thg 11 |
| HERZ Herzfeld Credit Income Fund, Inc. | 0,17 $ | 2,04 $ | — | Th 6, 6 thg 11 |
| BANX ArrowMark Financial Corp. | 0,15 $ | 1,80 $ | — | Th 6, 30 thg 10 |
| GLAD Gladstone Capital Corporation | 0,15 $ | 1,80 $ | — | Th 6, 30 thg 10 |
| XBTY GraniteShares YieldBOOST Bitcoin ETF | 0,0328 $ | 1,71 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| GOODN Gladstone Commercial Corporation 6.625% Series E Cumulative Redeemable Preferred Stock | 0,138 $ | 1,66 $ | — | Th 6, 30 thg 10 |
| YSPY GraniteShares YieldBOOST SPY ETF | 0,02939 $ | 1,53 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| GOODO Gladstone Commercial Corporation 6.00% Series G Cumulative Redeemable Preferred Stock, par value $0.001 per share | 0,125 $ | 1,50 $ | — | Th 6, 30 thg 10 |
| LANDO Gladstone Land Corporation 6.00% Series B Cumulative Redeemable Preferred Stock | 0,125 $ | 1,50 $ | — | Th 6, 30 thg 10 |
| LANDP Gladstone Land Corporation 6.00% Series C Cumulative Redeemable Preferred Stock | 0,125 $ | 1,50 $ | — | Th 6, 30 thg 10 |
| CNXC Concentrix Corporation | 0,37 $ | 1,48 $ | — | Th 3, 3 thg 11 |
| CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock | 0,00516 $ | 1,28 $ | — | Th 2, 26 thg 10 |
| GOOD Gladstone Commercial Corporation Real Estate Investment Trust | 0,10 $ | 1,20 $ | — | Th 6, 30 thg 10 |
| BUSE First Busey Corporation | 0,26 $ | 1,04 $ | — | Th 6, 30 thg 10 |
| COKE Coca-Cola Consolidated, Inc. | 0,25 $ | 1,00 $ | — | Th 6, 6 thg 11 |
| GAIN Gladstone Investment Corporation Business Development Company | 0,08 $ | 0,96 $ | — | Th 6, 30 thg 10 |
| LAND Gladstone Land Corporation | 0,0467 $ | 0,5604 $ | — | Th 6, 30 thg 10 |
| FIYY GraniteShares YieldBOOST 20Y Treasuries ETF | 0,00904 $ | 0,4701 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| FRD Friedman Industries Inc. | 0,04 $ | 0,16 $ | — | Th 6, 13 thg 11 |
| AHIC Allspring Short-Term High Income Fund ETF | 0,00762 $ | 0,09144 $ | — | Th 2, 26 thg 10 |
| ASTM Allspring Strategic Municipal Bond Fund ETF | 0,00222 $ | 0,02664 $ | — | Th 2, 26 thg 10 |
| AHYM Allspring High Yield Municipal Bond Fund ETF | 0,00102 $ | 0,01224 $ | — | Th 2, 26 thg 10 |
| Công ty | Cổ tức | Cổ tức hằng năm | Tỷ suất | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| PAYX Paychex, Inc. | 1,19 $ | 4,76 $ | 4,03% | Th 4, 25 thg 11 |
| SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock | 0,0516 $ | 12,85 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| VALU Value Line, Inc. | 0,35 $ | 1,40 $ | — | Th 3, 10 thg 11 |
| CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock | 0,00516 $ | 1,28 $ | — | Th 3, 27 thg 10 |
| FVCB FVCBankcorp, Inc. | 0,07 $ | 0,28 $ | — | Th 2, 16 thg 11 |
| Công ty | Cổ tức | Cổ tức hằng năm | Tỷ suất | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| ASML ASML Holding N.V. New York Registry Shares | 2,11 $ | 8,60 $ | 0,55% | Th 4, 4 thg 11 |
| SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock | 0,0516 $ | 12,85 $ | — | Th 4, 28 thg 10 |
| CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock | 0,00516 $ | 1,28 $ | — | Th 4, 28 thg 10 |
| Công ty | Cổ tức | Cổ tức hằng năm | Tỷ suất | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| FAST Fastenal Company | 0,26 $ | 1,04 $ | 2,00% | Th 4, 25 thg 11 |
| SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock | 0,0516 $ | 12,85 $ | — | Th 5, 29 thg 10 |
| CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock | 0,00516 $ | 1,28 $ | — | Th 5, 29 thg 10 |
| PSEC Prospect Capital Corporation | 0,035 $ | 0,42 $ | — | Th 4, 18 thg 11 |
| ENTG Entegris, Inc. | 0,10 $ | 0,40 $ | — | Th 4, 18 thg 11 |
| Công ty | Cổ tức | Cổ tức hằng năm | Tỷ suất | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock | 0,0516 $ | 12,85 $ | — | Th 6, 30 thg 10 |
| CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock | 0,00516 $ | 1,28 $ | — | Th 6, 30 thg 10 |
| NBBK NB Bancorp, Inc. | 0,07 $ | 0,28 $ | — | Th 5, 12 thg 11 |
| Công ty | Cổ tức | Cổ tức hằng năm | Tỷ suất | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| LNT Alliant Energy Corporation | 0,535 $ | 2,14 $ | 3,07% | Th 2, 16 thg 11 |
| TXN Texas Instruments Incorporated | 1,52 $ | 5,68 $ | 2,00% | Th 3, 10 thg 11 |
| COST Costco Wholesale Corporation | 1,47 $ | 5,88 $ | 0,59% | Th 6, 13 thg 11 |
| CASY Casey's General Stores, Inc. | 0,65 $ | 2,60 $ | 0,37% | Th 6, 13 thg 11 |
| SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock | 0,0571 $ | 12,85 $ | — | Th 2, 2 thg 11 |
| FRMEP First Merchants Corporation Depository Shares | 0,4688 $ | 1,88 $ | — | Th 2, 16 thg 11 |
| PAA Plains All American Pipeline, L.P. Common Units representing Limited Partner Interests | 0,4175 $ | 1,67 $ | — | Th 6, 13 thg 11 |
| PAGP Plains GP Holdings, L.P. Class A Units representing Limited Partner Interests | 0,4175 $ | 1,67 $ | — | Th 6, 13 thg 11 |
| AGNC AGNC Investment Corp. | 0,12 $ | 1,44 $ | — | Th 3, 10 thg 11 |
| UNB Union Bankshares, Inc. | 0,36 $ | 1,44 $ | — | Th 5, 5 thg 11 |
| CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock | 0,00614 $ | 1,28 $ | — | Th 2, 2 thg 11 |
| OVBC Ohio Valley Banc Corp. | 0,25 $ | 1,00 $ | — | Th 3, 10 thg 11 |
| SCHL Scholastic Corporation | 0,25 $ | 1,00 $ | — | Th 3, 15 thg 12 |
| WHF WhiteHorse Finance, Inc. | 0,17 $ | 1,00 $ | — | Th 5, 10 thg 12 |
| RBB RBB Bancorp | 0,16 $ | 0,64 $ | — | Th 5, 12 thg 11 |
| OSBC Old Second Bancorp, Inc. | 0,08 $ | 0,28 $ | — | Th 2, 9 thg 11 |
| LCUT Lifetime Brands, Inc. | 0,0425 $ | 0,17 $ | — | Th 6, 13 thg 11 |
| STRC Strategy Inc Variable Rate Series A Perpetual Stretch Preferred Stock | 0,50 $ | 0,00 $ | — | CN, 15 thg 11 |
| Công ty | Cổ tức | Cổ tức hằng năm | Tỷ suất | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock | 0,0571 $ | 12,85 $ | — | Th 3, 3 thg 11 |
| NVEC NVE Corporation | 1,00 $ | 4,00 $ | — | Th 2, 30 thg 11 |
| EWBC East West Bancorp, Inc. | 0,80 $ | 3,20 $ | — | Th 3, 17 thg 11 |
| HIFS Hingham Institution for Savings | 0,63 $ | 2,52 $ | — | Th 5, 12 thg 11 |
| PEBO Peoples Bancorp Inc. | 0,42 $ | 1,68 $ | — | Th 2, 16 thg 11 |
| CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock | 0,00614 $ | 1,28 $ | — | Th 3, 3 thg 11 |
| HBCP Home Bancorp, Inc. | 0,32 $ | 1,28 $ | — | Th 6, 13 thg 11 |
| OZKAP Bank OZK 4.625% Series A Non-Cumulative Perpetual Preferred Stock | 0,2891 $ | 1,16 $ | — | Th 2, 16 thg 11 |
| FSBC Five Star Bancorp | 0,25 $ | 1,00 $ | — | Th 2, 9 thg 11 |
| MPB Mid Penn Bancorp | 0,23 $ | 0,92 $ | — | Th 6, 13 thg 11 |
| DGICA Donegal Group, Inc. | 0,1925 $ | 0,77 $ | — | Th 2, 16 thg 11 |
| DGICB Donegal Group, Inc. | 0,175 $ | 0,70 $ | — | Th 2, 16 thg 11 |
| HFBL Home Federal Bancorp, Inc. of Louisiana | 0,15 $ | 0,60 $ | — | Th 2, 16 thg 11 |
| SHEN Shenandoah Telecommunications Co | 0,12 $ | 0,11 $ | — | Th 3, 1 thg 12 |
| STRC Strategy Inc Variable Rate Series A Perpetual Stretch Preferred Stock | 0,03 $ | 0,00 $ | — | Th 3, 3 thg 11 |
| WCCB West Coast Community Bancorp | 0,29 $ | 0,00 $ | — | Th 6, 6 thg 11 |
| Công ty | Cổ tức | Cổ tức hằng năm | Tỷ suất | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock | 0,0571 $ | 12,85 $ | — | Th 4, 4 thg 11 |
| PLBC Plumas Bancorp | 0,33 $ | 1,32 $ | — | Th 3, 17 thg 11 |
| CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock | 0,00614 $ | 1,28 $ | — | Th 4, 4 thg 11 |
| ORRF Orrstown Financial Services, Inc. | 0,30 $ | 1,20 $ | — | Th 3, 10 thg 11 |
| IBCP Independent Bank Corporation | 0,28 $ | 1,12 $ | — | Th 6, 13 thg 11 |
| FCCO First Community Corporation | 0,17 $ | 0,68 $ | — | Th 3, 17 thg 11 |
| INDV Indivior Pharmaceuticals, Inc. | 8,13 $ | 0,00 $ | — | Th 6, 6 thg 11 |
| Công ty | Cổ tức | Cổ tức hằng năm | Tỷ suất | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock | 0,0571 $ | 12,85 $ | — | Th 5, 5 thg 11 |
| CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock | 0,00614 $ | 1,28 $ | — | Th 5, 5 thg 11 |
| MCBS MetroCity Bankshares, Inc. | 0,31 $ | 1,16 $ | — | Th 6, 13 thg 11 |
| KRNY Kearny Financial Corp | 0,11 $ | 0,44 $ | — | Th 4, 18 thg 11 |
| Công ty | Cổ tức | Cổ tức hằng năm | Tỷ suất | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| SATA Strive, Inc. Variable Rate Series A Perpetual Preferred Stock | 0,0571 $ | 12,85 $ | — | Th 6, 6 thg 11 |
| SIMO Silicon Motion Technology Corporation | 0,575 $ | 2,00 $ | — | Th 5, 19 thg 11 |
| ONBPP Old National Bancorp Depositary Shares, Each Representing a 1/40th Interest in a Share of Series A Preferred Stock | 0,4375 $ | 1,75 $ | — | Th 6, 20 thg 11 |
| ONBPO Old National Bancorp Depositary Shares, Each Representing a 1/40th Interest in a Share of Series C Preferred Stock | 0,4375 $ | 1,75 $ | — | Th 6, 20 thg 11 |
| HBANZ Huntington Bancshares Incorporated Depositary Shares, Each Representing a 1/1000th Interest in a Share of 5.50% Series L Non-Cumulative Perpetual Preferred Stock | 0,3438 $ | 1,38 $ | — | Th 6, 20 thg 11 |
| CHAD DeFi Development Corp. Variable Rate Series C Perpetual Preferred Stock | 0,00614 $ | 1,28 $ | — | Th 6, 6 thg 11 |
| OPBK OP Bancorp | 0,14 $ | 0,56 $ | — | Th 5, 19 thg 11 |
| TRS TriMas Corporation | 0,04 $ | 0,16 $ | — | Th 5, 12 thg 11 |
Dữ liệu: Nasdaq. Chỉ sàn Mỹ; ngày theo giờ miền Đông nước Mỹ. Không phải lời khuyên đầu tư.
Cách dùng lịch cổ tức
Để nhận cổ tức, bạn phải sở hữu cổ phiếu trước ngày giao dịch không hưởng quyền (ex-dividend). Vào ngày đó cổ phiếu thường mở cửa thấp hơn khoảng bằng mức cổ tức. Sau đó là ngày chốt quyền, và tiền được chuyển vào ngày thanh toán.
Tỷ suất cổ tức
Tỷ suất hiển thị là cổ tức hằng năm chia cho giá cổ phiếu hiện tại. Tỷ suất quá cao có thể là dấu hiệu rủi ro: thường có nghĩa là giá đã giảm hoặc cổ tức có thể bị cắt.
Câu hỏi thường gặp
Ngày giao dịch không hưởng quyền là gì?
Là ngày đầu tiên cổ phiếu được giao dịch mà không kèm quyền nhận cổ tức kỳ tới. Muốn nhận cổ tức, bạn phải mua cổ phiếu trước ngày này.
Tỷ suất cổ tức được tính thế nào?
Là cổ tức hằng năm mỗi cổ phiếu chia cho giá hiện tại, tính theo phần trăm. Chỉ hiển thị với các cổ phiếu mà chúng tôi theo dõi giá trực tiếp.
Ngày chốt quyền khác ngày thanh toán thế nào?
Vào ngày chốt quyền, công ty xác định danh sách cổ đông; vào ngày thanh toán, cổ tức được chi trả cho họ, thường sau đó vài ngày hoặc vài tuần.