Cổ phiếu Amorepacific Holdings (002790)
Phân tích kỹ thuật Amorepacific Holdings
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 48,29 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 36,67 | Trung lập |
| CCI (20) | -41,38 | Trung lập |
| ADX (14) | 14,72 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | -566,47 | Bán |
| Momentum (10) | -50 | Mua |
| MACD (12, 26) | -92,68 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 16,28 | Mua |
| Williams %R (14) | -48 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -367,14 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 53,83 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 25.944,95 ₩ | Bán |
| SMA (10) | 26.095,00 ₩ | Bán |
| EMA (20) | 26.081,62 ₩ | Bán |
| SMA (20) | 26.117,50 ₩ | Bán |
| EMA (30) | 26.062,59 ₩ | Bán |
| SMA (30) | 26.345,00 ₩ | Bán |
| EMA (50) | 25.895,34 ₩ | Mua |
| SMA (50) | 26.100,00 ₩ | Bán |
| EMA (100) | 25.813,34 ₩ | Mua |
| SMA (100) | 24.822,50 ₩ | Mua |
| EMA (200) | 26.109,26 ₩ | Bán |
| SMA (200) | 26.577,75 ₩ | Bán |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 26.325,00 ₩ | Bán |
| VWMA (20) | 26.036,12 ₩ | Bán |
| Hull MA (9) | 25.279,44 ₩ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R331.996,30 ₩+23,30%Trung bình
- R229.547,23 ₩+13,86%Trung bình
- R126.085,08 ₩+0,52%Mạnh
Hỗ trợ
- S123.350,00 ₩-10,02%Yếu
- S220.800,00 ₩-19,85%Yếu
- S319.950,00 ₩-23,12%Yếu
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 24.083,33 ₩ | 24.416,67 ₩ | 24.883,33 ₩ | 25.216,67 ₩ | 25.683,33 ₩ | 26.016,67 ₩ | 26.483,33 ₩ |
| Fibonacci | 24.416,67 ₩ | 24.722,27 ₩ | 24.911,07 ₩ | 25.216,67 ₩ | 25.522,27 ₩ | 25.711,07 ₩ | 26.016,67 ₩ |
| Camarilla | 25.130,00 ₩ | 25.203,33 ₩ | 25.276,67 ₩ | 25.216,67 ₩ | 25.423,33 ₩ | 25.496,67 ₩ | 25.570,00 ₩ |
| Woodie | 24.150,00 ₩ | 24.450,00 ₩ | 24.950,00 ₩ | 25.250,00 ₩ | 25.750,00 ₩ | 26.050,00 ₩ | 26.550,00 ₩ |
| DeMark | — | — | 25.050,00 ₩ | 25.300,00 ₩ | 25.850,00 ₩ | — | — |
Dự đoán giá Amorepacific Holdings
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 22.915,88 ₩ | 24.407,10 ₩ | 25.995,37 ₩ +0,4% | 27.686,98 ₩ | 29.488,68 ₩ |
| 21 phiên | 20.313,29 ₩ | 23.114,90 ₩ | 26.302,91 ₩ +1,6% | 29.930,60 ₩ | 34.058,63 ₩ |
| 63 phiên | 17.339,44 ₩ | 21.688,19 ₩ | 27.127,62 ₩ +4,7% | 33.931,26 ₩ | 42.441,27 ₩ |
Xu hướng kỹ thuật của Amorepacific Holdings đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 26.085,08 ₩ sẽ mở đường lên 29.547,23 ₩.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 23.350,00 ₩ có thể kéo giá xuống 20.800,00 ₩.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Amorepacific Holdings
Cổ phiếu Amorepacific Holdings (002790) đang giao dịch ở mức 25.950,00 ₩, thay đổi +2,37% hôm nay (tăng). Công ty thuộc ngành Tiêu dùng thiết yếu với vốn hóa 2,15 NT ₩.
Biên độ 52 tuần từ 19.950,00 ₩ đến 35.950,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi -3,24% trong một tuần và -2,12% trong một tháng.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Amorepacific Holdings là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 48,3. Hỗ trợ gần nhất tại 23.350,00 ₩ và kháng cự gần nhất tại 26.085,08 ₩.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
Chứng khoán 7-10: VN-Index phục hồi nhờ lực cầu bắt đáy, nên giải ngân?Báo Tuổi Trẻ22 phút trước
-
Chủ tịch DIC Corp đăng ký mua 5 triệu cổ phiếu DIGThuonghieucongluan.com.vn40 phút trước
-
Chứng khoán có thể giao dịch xuyên trưa, nới biên độ giáMoneyF43 phút trước
-
HOSE loại bỏ cổ phiếu VPG, PLP khỏi chỉ số VNX AllshareVnEconomy44 phút trước
-
Cổ phiếu ngân hàng: Phân hóa và cơ hội từ chính sách mớiVnBusiness45 phút trước
-
Sông Đà sắp chi hơn 539 tỷ đồng trả cổ tứcThuonghieucongluan.com.vn48 phút trước