Cổ phiếu Hanwha Solutions (009830)
Phân tích kỹ thuật Hanwha Solutions
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 69,8 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 94,42 | Trung lập |
| CCI (20) | 190,78 | Bán |
| ADX (14) | 21,55 | Mua |
| Awesome Oscillator | 2.564,26 | Mua |
| Momentum (10) | 8.600 | Mua |
| MACD (12, 26) | 1.020,35 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 100 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -4,902 | Bán |
| Bull Bear Power | 7.415,72 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 69,45 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 33.149,61 ₩ | Mua |
| SMA (10) | 31.975,00 ₩ | Mua |
| EMA (20) | 31.951,16 ₩ | Mua |
| SMA (20) | 30.680,00 ₩ | Mua |
| EMA (30) | 31.665,95 ₩ | Mua |
| SMA (30) | 31.245,00 ₩ | Mua |
| EMA (50) | 31.896,51 ₩ | Mua |
| SMA (50) | 30.970,00 ₩ | Mua |
| EMA (100) | 33.341,51 ₩ | Mua |
| SMA (100) | 33.697,46 ₩ | Mua |
| EMA (200) | 34.061,49 ₩ | Mua |
| SMA (200) | 36.224,02 ₩ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 32.400,00 ₩ | Mua |
| VWMA (20) | 32.192,15 ₩ | Mua |
| Hull MA (9) | 36.990,19 ₩ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R345.591,05 ₩+23,22%Trung bình
- R243.850,00 ₩+18,51%Yếu
- R138.733,23 ₩+4,68%Mạnh
Hỗ trợ
- S129.600,46 ₩-20,00%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 31.700,00 ₩ | 32.700,00 ₩ | 34.400,00 ₩ | 35.400,00 ₩ | 37.100,00 ₩ | 38.100,00 ₩ | 39.800,00 ₩ |
| Fibonacci | 32.700,00 ₩ | 33.731,40 ₩ | 34.368,60 ₩ | 35.400,00 ₩ | 36.431,40 ₩ | 37.068,60 ₩ | 38.100,00 ₩ |
| Camarilla | 35.357,50 ₩ | 35.605,00 ₩ | 35.852,50 ₩ | 35.400,00 ₩ | 36.347,50 ₩ | 36.595,00 ₩ | 36.842,50 ₩ |
| Woodie | 32.050,00 ₩ | 32.875,00 ₩ | 34.750,00 ₩ | 35.575,00 ₩ | 37.450,00 ₩ | 38.275,00 ₩ | 40.150,00 ₩ |
| DeMark | — | — | 34.900,00 ₩ | 35.650,00 ₩ | 37.600,00 ₩ | — | — |
Dự đoán giá Hanwha Solutions
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 29.100,77 ₩ | 32.892,79 ₩ | 37.178,93 ₩ +0,5% | 42.023,59 ₩ | 47.499,54 ₩ |
| 21 phiên | 22.853,98 ₩ | 29.375,26 ₩ | 37.757,36 ₩ +2,0% | 48.531,25 ₩ | 62.379,42 ₩ |
| 63 phiên | 16.479,55 ₩ | 25.455,02 ₩ | 39.318,90 ₩ +6,3% | 60.733,63 ₩ | 93.811,74 ₩ |
Xu hướng kỹ thuật của Hanwha Solutions đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua mạnh).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 38.733,23 ₩ sẽ mở đường lên 43.850,00 ₩.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 29.600,46 ₩ có thể kéo giá xuống 28.120,44 ₩.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Hanwha Solutions
Cổ phiếu Hanwha Solutions (009830) đang giao dịch ở mức 37.000,00 ₩, thay đổi +2,49% hôm nay (tăng). Công ty thuộc ngành Năng lượng với vốn hóa 8,32 NT ₩.
Biên độ 52 tuần từ 22.000,00 ₩ đến 59.300,00 ₩, hệ số P/E là —. Cổ phiếu thay đổi +34,06% trong một tuần và +4,55% trong một tháng.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Hanwha Solutions là «Mua mạnh» với RSI 14 ngày ở mức 69,8. Hỗ trợ gần nhất tại 29.600,46 ₩ và kháng cự gần nhất tại 38.733,23 ₩.
Thị trường liên quan
Tất cảTin chứng khoán
-
Nhận định thị trường 7/10: VN-Index phiên tạo đáy24hmoney.vn27 phút trước
-
Chủ tịch Nguyễn Việt Cường bị bán giải chấp chỉ 810 cổ phiếuBáo VietNamNet42 phút trước
-
Dự kiến hoàn tất chuyển cổ phiếu HNX sang HoSE trong năm 2026Tạp chí Tài chính Doanh nghiệp46 phút trước
-
Toàn bộ cổ phiếu HNX sắp về HOSE, nghiên cứu giao dịch xuyên trưa, nới biên độVOV.VN55 phút trước
-
Nghiên cứu các cơ chế giao dịch mới cho thị trường chứng khoánBáo Hải Phòng1 giờ trước
-
Chứng khoán nghiên cứu giao dịch xuyên trưa, phân bảng cổ phiếuBáo Nhân Dân điện tử1 giờ trước