Tỷ giá USD/MYR

USDMYRCặp tiền tệThị trường mở cửa
4,08200
-0,07% (-0,0030)
Thấp nhất ngày4,08600
Cao nhất ngày4,08650
Đang tải…
Mở cửa
4,08300
Giá đóng cửa trước
4,08500
Biên độ ngày
4,08600 – 4,08650
Biên độ 52 tuần
3,89000 – 4,15000
Thay đổi 7 ngày
+0,29%
Thay đổi 30 ngày
+0,94%

Đổi USD sang MYR

Chuyển đổi tiền tệ
1 USD4,082 MYR
10 USD40,82 MYR
100 USD408,2 MYR
1.000 USD4.082 MYR
10.000 USD40.820 MYR
1 MYR0,244978 USD
10 MYR2,44978 USD
100 MYR24,497795 USD
1.000 MYR244,977952 USD
10.000 MYR2.449,77952 USD

Phân tích kỹ thuật USD/MYR

Chỉ báo dao động

Mua
Bán 2Trung lập 5Mua 4

Tổng hợp

Mua
Bán 3Trung lập 6Mua 17

Đường trung bình động

Mua mạnh
Bán 1Trung lập 1Mua 13
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)55,7Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)85,96Bán
CCI (20)35,09Trung lập
ADX (14)100Bán
Awesome Oscillator29.394,29Mua
Momentum (10)0,012Mua
MACD (12, 26)0,006Mua
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)29,86Trung lập
Williams %R (14)-42,11Trung lập
Bull Bear Power0,013Mua
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)53,75Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)4,07928Mua
SMA (10)4,07920Mua
EMA (20)4,07467Mua
SMA (20)4,07725Mua
EMA (30)4,07166Mua
SMA (30)4,06335Mua
EMA (50)4,06721Mua
SMA (50)4,06693Mua
EMA (100)4,05531Mua
SMA (100)4,05994Mua
EMA (200)4,06183Mua
SMA (200)4,01204Mua
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)-499.698,45Mua
VWMA (20)4,08200Trung lập
Hull MA (9)4,08408Bán

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R14,23800+3,82%Yếu
Giá hiện tại4,08200

Hỗ trợ

  • S1-9.999.401,00-244.963.377,80%Yếu

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển4,072004,075004,080004,083004,088004,091004,09600
Fibonacci4,075004,078064,079944,083004,086064,087944,09100
Camarilla4,082804,083534,084274,083004,085734,086474,08720
Woodie4,073004,075504,081004,083504,089004,091504,09700
DeMark——4,081504,083754,08950——

Dự đoán giá USD/MYR

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên4,025224,053234,08144 0,0%4,109854,13846
21 phiên3,965314,022084,07966 -0,1%4,138074,19731
63 phiên3,879203,975894,07499 -0,2%4,176574,28067

Xu hướng kỹ thuật của USD/MYR đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 4,23800 sẽ mở đường lên 4,44990.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới -9.999.401,00 có thể kéo giá xuống -9.499.430,95.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu USD/MYR

Tỷ giá USD/MYR là 4,08200, nghĩa là 1 Đô la Mỹ bằng 4,08200 Ringgit Malaysia. Thay đổi hôm nay -0,07% (giảm).

Trong 52 tuần, USD/MYR dao động từ -9.999.401,00 đến 4,23000; thay đổi một tuần +0,29% và một tháng +0,94%.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của USD/MYR là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 55,7. Hỗ trợ gần nhất tại -9.999.401,00 và kháng cự gần nhất tại 4,23800.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin ngoại hối

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD/MYR hôm nay là bao nhiêu?
1 Đô la Mỹ = 4,08200 Ringgit Malaysia. Thay đổi hôm nay -0,07% (giảm).
Dự báo USD/MYR thế nào?
Tín hiệu kỹ thuật ngày của USD/MYR là «Mua», RSI 55,7. Hỗ trợ: -9.999.401,00. Kháng cự: 4,23800.