Tỷ giá USD/IDR

USDIDRCặp tiền tệThị trường mở cửa
17.905,00
+0,06% (+10,0000)
Thấp nhất ngày17.900,00
Cao nhất ngày17.915,00
Đang tải…
Mở cửa
17.875,00
Giá đóng cửa trước
17.895,00
Biên độ ngày
17.900,00 – 17.915,00
Biên độ 52 tuần
16.685,00 – 18.190,00
Thay đổi 7 ngày
+0,14%
Thay đổi 30 ngày
+1,13%

Đổi USD sang IDR

Chuyển đổi tiền tệ
1 USD17.905 IDR
10 USD179.050 IDR
100 USD1.790.500 IDR
1.000 USD17.905.000 IDR
10.000 USD179.050.000 IDR
1 IDR0,000056 USD
10 IDR0,000559 USD
100 IDR0,005585 USD
1.000 IDR0,05585 USD
10.000 IDR0,558503 USD

Phân tích kỹ thuật USD/IDR

Chỉ báo dao động

Trung lập
Bán 1Trung lập 9Mua 1

Tổng hợp

Mua
Bán 1Trung lập 10Mua 15

Đường trung bình động

Mua mạnh
Bán 0Trung lập 1Mua 14
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)57,63Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)64,12Trung lập
CCI (20)60,85Trung lập
ADX (14)99,78Trung lập
Awesome Oscillator15.101,28Trung lập
Momentum (10)55Bán
MACD (12, 26)48,35Mua
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)42,04Trung lập
Williams %R (14)-33,87Trung lập
Bull Bear Power68,42Trung lập
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)49,26Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)17.877,39Mua
SMA (10)17.896,30Mua
EMA (20)17.831,39Mua
SMA (20)17.785,65Mua
EMA (30)17.812,77Mua
SMA (30)17.750,43Mua
EMA (50)17.800,21Mua
SMA (50)17.795,86Mua
EMA (100)17.718,25Mua
SMA (100)17.846,11Mua
EMA (200)17.468,06Mua
SMA (200)17.415,76Mua
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)17.750,00Mua
VWMA (20)17.905,00Trung lập
Hull MA (9)17.888,98Mua

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R118.190,00+1,59%Yếu
Giá hiện tại17.905,00

Hỗ trợ

  • S1-9.999.401,00-55.946,98%Yếu

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển17.766,6717.808,3317.851,6717.893,3317.936,6717.978,3318.021,67
Fibonacci17.808,3317.840,8017.860,8617.893,3317.925,8017.945,8617.978,33
Camarilla17.871,6317.879,4217.887,2117.893,3317.902,7917.910,5817.918,38
Woodie17.767,5017.808,7517.852,5017.893,7517.937,5017.978,7518.022,50
DeMark——17.872,5017.903,7517.957,50——

Dự đoán giá USD/IDR

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên17.623,9517.759,7817.896,66 0,0%18.034,6018.173,59
21 phiên17.316,4017.591,0217.870,00 -0,2%18.153,4118.441,30
63 phiên16.855,9517.321,6517.800,21 -0,6%18.292,0018.797,37

Xu hướng kỹ thuật của USD/IDR đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 18.190,00 sẽ mở đường lên 19.099,50.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới -9.999.401,00 có thể kéo giá xuống -9.499.430,95.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu USD/IDR

Tỷ giá USD/IDR là 17.905,00, nghĩa là 1 Đô la Mỹ bằng 17.905,00 Rupiah Indonesia. Thay đổi hôm nay +0,06% (tăng).

Trong 52 tuần, USD/IDR dao động từ -999.401,00 đến 18.190,00; thay đổi một tuần +0,14% và một tháng +1,13%.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của USD/IDR là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 57,6. Hỗ trợ gần nhất tại -9.999.401,00 và kháng cự gần nhất tại 18.190,00.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin ngoại hối

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD/IDR hôm nay là bao nhiêu?
1 Đô la Mỹ = 17.905,00 Rupiah Indonesia. Thay đổi hôm nay +0,06% (tăng).
Dự báo USD/IDR thế nào?
Tín hiệu kỹ thuật ngày của USD/IDR là «Mua», RSI 57,6. Hỗ trợ: -9.999.401,00. Kháng cự: 18.190,00.