Tỷ giá USD/IDR
Đổi USD sang IDR
Chuyển đổi tiền tệ| 1 USD | 17.905 IDR |
| 10 USD | 179.050 IDR |
| 100 USD | 1.790.500 IDR |
| 1.000 USD | 17.905.000 IDR |
| 10.000 USD | 179.050.000 IDR |
| 1 IDR | 0,000056 USD |
| 10 IDR | 0,000559 USD |
| 100 IDR | 0,005585 USD |
| 1.000 IDR | 0,05585 USD |
| 10.000 IDR | 0,558503 USD |
Phân tích kỹ thuật USD/IDR
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 57,63 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 64,12 | Trung lập |
| CCI (20) | 60,85 | Trung lập |
| ADX (14) | 99,78 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 15.101,28 | Trung lập |
| Momentum (10) | 55 | Bán |
| MACD (12, 26) | 48,35 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 42,04 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -33,87 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 68,42 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 49,26 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 17.877,39 | Mua |
| SMA (10) | 17.896,30 | Mua |
| EMA (20) | 17.831,39 | Mua |
| SMA (20) | 17.785,65 | Mua |
| EMA (30) | 17.812,77 | Mua |
| SMA (30) | 17.750,43 | Mua |
| EMA (50) | 17.800,21 | Mua |
| SMA (50) | 17.795,86 | Mua |
| EMA (100) | 17.718,25 | Mua |
| SMA (100) | 17.846,11 | Mua |
| EMA (200) | 17.468,06 | Mua |
| SMA (200) | 17.415,76 | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 17.750,00 | Mua |
| VWMA (20) | 17.905,00 | Trung lập |
| Hull MA (9) | 17.888,98 | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R118.190,00+1,59%Yếu
Hỗ trợ
- S1-9.999.401,00-55.946,98%Yếu
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 17.766,67 | 17.808,33 | 17.851,67 | 17.893,33 | 17.936,67 | 17.978,33 | 18.021,67 |
| Fibonacci | 17.808,33 | 17.840,80 | 17.860,86 | 17.893,33 | 17.925,80 | 17.945,86 | 17.978,33 |
| Camarilla | 17.871,63 | 17.879,42 | 17.887,21 | 17.893,33 | 17.902,79 | 17.910,58 | 17.918,38 |
| Woodie | 17.767,50 | 17.808,75 | 17.852,50 | 17.893,75 | 17.937,50 | 17.978,75 | 18.022,50 |
| DeMark | — | — | 17.872,50 | 17.903,75 | 17.957,50 | — | — |
Dự đoán giá USD/IDR
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 17.623,95 | 17.759,78 | 17.896,66 0,0% | 18.034,60 | 18.173,59 |
| 21 phiên | 17.316,40 | 17.591,02 | 17.870,00 -0,2% | 18.153,41 | 18.441,30 |
| 63 phiên | 16.855,95 | 17.321,65 | 17.800,21 -0,6% | 18.292,00 | 18.797,37 |
Xu hướng kỹ thuật của USD/IDR đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 18.190,00 sẽ mở đường lên 19.099,50.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới -9.999.401,00 có thể kéo giá xuống -9.499.430,95.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu USD/IDR
Tỷ giá USD/IDR là 17.905,00, nghĩa là 1 Đô la Mỹ bằng 17.905,00 Rupiah Indonesia. Thay đổi hôm nay +0,06% (tăng).
Trong 52 tuần, USD/IDR dao động từ -999.401,00 đến 18.190,00; thay đổi một tuần +0,14% và một tháng +1,13%.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của USD/IDR là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 57,6. Hỗ trợ gần nhất tại -9.999.401,00 và kháng cự gần nhất tại 18.190,00.
Thị trường liên quan
Tất cả- EUR/USDEuro / Đô la Mỹ1,12040-0,15%
- USD/JPYĐô la Mỹ / Yên Nhật158,050+0,09%
- GBP/USDBảng Anh / Đô la Mỹ1,32040-0,11%
- USD/CHFĐô la Mỹ / Franc Thụy sĩ0,83190+0,17%
- AUD/USDĐô la Australia / Đô la Mỹ0,69630-0,09%
- USD/CADĐô la Mỹ / Đô la Canada1,42750+0,13%
- NZD/USDĐô la New Zealand / Đô la Mỹ0,55920-0,09%
- USD/TRYĐô la Mỹ / Lia Thổ Nhĩ Kỳ49,1761+0,08%
Tin ngoại hối
-
DeepSeek chuẩn bị huy động ít nhất 12 tỷ USD trong vòng gọi vốn do Tencent và CATL dẫn đầuInvesting.com Việt Nam45 phút trước
-
Thương vụ 67 tỷ USD của NextEra mua Dominion vấp phải phản đối chính trị tại VirginiaInvesting.com Việt Nam46 phút trước
-
Giá USD trong nước tăngBáo Dân trí58 phút trước
-
Tỷ giá USD hôm nay 6/10: Đồng Đô La Mỹ 'chợ đen' bán ra trên 26.000 đồngVietnam.vn1 giờ trước
-
Tỷ giá USD hôm nay 6/10: Tỷ giá trung tâm tăng lên 26.877 đồng/USDVOV.VN2 giờ trước
-
Giá bạc ngày 6/10: Bạc thế giới trở lại vùng giá 62 USD/ounce, bạc trong nước tăng trở lạiBáo Pháp Luật Việt Nam2 giờ trước
-
Tỷ phú giàu nhất thế giới 'bỏ túi' 65 tỷ USD chỉ trong 1 ngàynguoiquansat.vn2 giờ trước
-
Giá vàng thế giới mất đà phục hồi, USD mạnh là lực cảnLaodong.vn2 giờ trước