Tỷ giá USD/INR

USDINRCặp tiền tệThị trường mở cửa
96,3950
+0,11% (+0,1050)
Thấp nhất ngày96,3275
Cao nhất ngày96,4300
Đang tải…
Mở cửa
96,3225
Giá đóng cửa trước
96,2900
Biên độ ngày
96,3275 – 96,4300
Biên độ 52 tuần
89,7400 – 96,9600
Thay đổi 7 ngày
+0,56%
Thay đổi 30 ngày
+0,99%

Đổi USD sang INR

Chuyển đổi tiền tệ
1 USD96,395 INR
10 USD963,95 INR
100 USD9.639,5 INR
1.000 USD96.395 INR
10.000 USD963.950 INR
1 INR0,010374 USD
10 INR0,10374 USD
100 INR1,037398 USD
1.000 INR10,373982 USD
10.000 INR103,739821 USD

Phân tích kỹ thuật USD/INR

Chỉ báo dao động

Mua
Bán 1Trung lập 4Mua 6

Tổng hợp

Mua mạnh
Bán 2Trung lập 5Mua 19

Đường trung bình động

Mua mạnh
Bán 1Trung lập 1Mua 13
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)67,97Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)97,32Trung lập
CCI (20)156,63Trung lập
ADX (14)26,11Mua
Awesome Oscillator0,631Mua
Momentum (10)0,805Mua
MACD (12, 26)0,238Mua
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)98,16Trung lập
Williams %R (14)-4,046Bán
Bull Bear Power0,676Mua
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)74,35Mua
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)96,1129Mua
SMA (10)96,0755Mua
EMA (20)95,9029Mua
SMA (20)95,8780Mua
EMA (30)95,7831Mua
SMA (30)95,5741Mua
EMA (50)95,6386Mua
SMA (50)95,5323Mua
EMA (100)95,1838Mua
SMA (100)95,4815Mua
EMA (200)93,8504Mua
SMA (200)93,9378Mua
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)95,3575Mua
VWMA (20)96,3950Trung lập
Hull MA (9)96,4285Bán

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R196,7980+0,42%Trung bình
Giá hiện tại96,3950

Hỗ trợ

  • S195,4561-0,97%Mạnh
  • S294,1726-2,31%Trung bình
  • S392,2553-4,29%Trung bình

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển96,138396,176796,233396,271796,328396,366796,4233
Fibonacci96,176796,213096,235496,271796,308096,330496,3667
Camarilla96,263996,272696,281396,271796,298796,307496,3161
Woodie96,147596,181396,242596,276396,337596,371396,4325
DeMark——96,252596,281396,3475——

Dự đoán giá USD/INR

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên95,185295,785496,3893 0,0%96,997197,6087
21 phiên93,920195,137796,3711 0,0%97,620698,8862
63 phiên92,119794,198196,3234 -0,1%98,4967100,719

Xu hướng kỹ thuật của USD/INR đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua mạnh).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 96,7980 sẽ mở đường lên 101,638.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 95,4561 có thể kéo giá xuống 94,1726.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu USD/INR

Tỷ giá USD/INR là 96,3950, nghĩa là 1 Đô la Mỹ bằng 96,3950 Rupee Ấn Độ. Thay đổi hôm nay +0,11% (tăng).

Trong 52 tuần, USD/INR dao động từ 87,6040 đến 96,9600; thay đổi một tuần +0,56% và một tháng +0,99%.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của USD/INR là «Mua mạnh» với RSI 14 ngày ở mức 68. Hỗ trợ gần nhất tại 95,4561 và kháng cự gần nhất tại 96,7980.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin ngoại hối

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD/INR hôm nay là bao nhiêu?
1 Đô la Mỹ = 96,3950 Rupee Ấn Độ. Thay đổi hôm nay +0,11% (tăng).
Dự báo USD/INR thế nào?
Tín hiệu kỹ thuật ngày của USD/INR là «Mua mạnh», RSI 68. Hỗ trợ: 95,4561. Kháng cự: 96,7980.