Tỷ giá EUR/TRY
Đổi EUR sang TRY
Chuyển đổi tiền tệ| 1 EUR | 55,2504 TRY |
| 10 EUR | 552,504 TRY |
| 100 EUR | 5.525,04 TRY |
| 1.000 EUR | 55.250,4 TRY |
| 10.000 EUR | 552.504 TRY |
| 1 TRY | 0,018099 EUR |
| 10 TRY | 0,180994 EUR |
| 100 TRY | 1,809942 EUR |
| 1.000 TRY | 18,099416 EUR |
| 10.000 TRY | 180,994165 EUR |
Phân tích kỹ thuật EUR/TRY
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 42,57 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 30,57 | Trung lập |
| CCI (20) | -114,85 | Mua |
| ADX (14) | 26,83 | Bán |
| Awesome Oscillator | -0,576 | Bán |
| Momentum (10) | -0,588 | Mua |
| MACD (12, 26) | -0,132 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 31,24 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -62,5 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -0,68 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 53,83 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 55,4046 | Bán |
| SMA (10) | 55,4082 | Bán |
| EMA (20) | 55,5674 | Bán |
| SMA (20) | 55,7245 | Bán |
| EMA (30) | 55,5721 | Bán |
| SMA (30) | 55,8279 | Bán |
| EMA (50) | 55,3672 | Bán |
| SMA (50) | 55,6246 | Bán |
| EMA (100) | 54,6358 | Mua |
| SMA (100) | 54,5316 | Mua |
| EMA (200) | 53,1374 | Mua |
| SMA (200) | 53,1853 | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 55,6128 | Bán |
| VWMA (20) | 55,2504 | Trung lập |
| Hull MA (9) | 55,0604 | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R256,3874+2,06%Trung bình
- R155,5164+0,48%Yếu
Hỗ trợ
- S154,7388-0,93%Yếu
- S253,6482-2,90%Mạnh
- S352,4063-5,15%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 54,2175 | 54,4781 | 54,8073 | 55,0679 | 55,3971 | 55,6577 | 55,9869 |
| Fibonacci | 54,4781 | 54,7034 | 54,8426 | 55,0679 | 55,2932 | 55,4324 | 55,6577 |
| Camarilla | 54,9742 | 55,0283 | 55,0823 | 55,0679 | 55,1905 | 55,2445 | 55,2986 |
| Woodie | 54,2517 | 54,4952 | 54,8415 | 55,0850 | 55,4313 | 55,6749 | 56,0211 |
| DeMark | — | — | 54,6427 | 54,9857 | 55,2325 | — | — |
Dự đoán giá EUR/TRY
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 54,4714 | 54,8995 | 55,3309 +0,1% | 55,7657 | 56,2039 |
| 21 phiên | 53,8341 | 54,7046 | 55,5892 +0,6% | 56,4881 | 57,4016 |
| 63 phiên | 53,2313 | 54,7311 | 56,2731 +1,9% | 57,8585 | 59,4886 |
Xu hướng kỹ thuật của EUR/TRY đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 55,5164 sẽ mở đường lên 56,3874.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 54,7388 có thể kéo giá xuống 53,6482.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu EUR/TRY
Tỷ giá EUR/TRY là 55,2504, nghĩa là 1 Euro bằng 55,2504 Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Thay đổi hôm nay +0,21% (tăng).
Trong 52 tuần, EUR/TRY dao động từ 47,7631 đến 56,4869; thay đổi một tuần -0,94% và một tháng -1,51%.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của EUR/TRY là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 42,6. Hỗ trợ gần nhất tại 54,7388 và kháng cự gần nhất tại 55,5164.
Thị trường liên quan
Tất cả- EUR/USDEuro / Đô la Mỹ1,12340+0,12%
- USD/JPYĐô la Mỹ / Yên Nhật158,050+0,09%
- GBP/USDBảng Anh / Đô la Mỹ1,32320+0,10%
- USD/CHFĐô la Mỹ / Franc Thụy sĩ0,83200+0,18%
- AUD/USDĐô la Australia / Đô la Mỹ0,69720+0,04%
- USD/CADĐô la Mỹ / Đô la Canada1,42720+0,11%
- NZD/USDĐô la New Zealand / Đô la Mỹ0,56010+0,07%
- EUR/GBPEuro / Bảng Anh0,84880+0,06%
Tin ngoại hối
-
Cuộc thi ngủ tại Nhật Bản treo giải thưởng 12.500 USDBáo Dân trí40 phút trước
-
Giá nông sản hôm nay 6.10: Không thay đổiLaodong.vn43 phút trước
-
VIB huy động 285 triệu USD, hướng tới 1 tỷ USD vốn quốc tếBáo Dân trí55 phút trước
-
Bên trong biệt thự 8.500m2, giá gần 25 triệu USD của Angelina JolieBáo Dân trí55 phút trước
-
Victoria Beckham 'rót' 3 triệu USD phát triển thương hiệu của con gáiTin tức 24h55 phút trước
-
Tỷ giá hôm nay 6/10: Đồng USD và NDT cùng tăng giáVOH2 giờ trước
-
Giá cà phê tăng phiên thứ 3 liên tiếp lên 6.449 USD/tấnVietnam.vn2 giờ trước