Tỷ giá EUR/AUD

EURAUDCặp tiền tệThị trường mở cửa
1,61320
+0,26% (+0,0042)
Thấp nhất ngày1,60840
Cao nhất ngày1,61430
Đang tải…
Mở cửa
1,60900
Giá đóng cửa trước
1,60900
Biên độ ngày
1,60840 – 1,61430
Biên độ 52 tuần
1,61000 – 1,76000
Thay đổi 7 ngày
-0,54%
Thay đổi 30 ngày
-0,24%

Đổi EUR sang AUD

Chuyển đổi tiền tệ
1 EUR1,6132 AUD
10 EUR16,132 AUD
100 EUR161,32 AUD
1.000 EUR1.613,2 AUD
10.000 EUR16.132 AUD
1 AUD0,619886 EUR
10 AUD6,198859 EUR
100 AUD61,988594 EUR
1.000 AUD619,885941 EUR
10.000 AUD6.198,85941 EUR

Phân tích kỹ thuật EUR/AUD

Chỉ báo dao động

Trung lập
Bán 1Trung lập 8Mua 2

Tổng hợp

Bán
Bán 15Trung lập 8Mua 3

Đường trung bình động

Bán mạnh
Bán 14Trung lập 0Mua 1
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)45,04Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)25,86Trung lập
CCI (20)-83,12Trung lập
ADX (14)15,15Trung lập
Awesome Oscillator0,002Trung lập
Momentum (10)0,005Mua
MACD (12, 26)-0,001Mua
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)33,38Trung lập
Williams %R (14)-73,9Trung lập
Bull Bear Power-0,012Bán
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)46,58Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)1,61700Bán
SMA (10)1,61933Bán
EMA (20)1,61756Bán
SMA (20)1,61670Bán
EMA (30)1,61879Bán
SMA (30)1,61610Bán
EMA (50)1,62191Bán
SMA (50)1,62253Bán
EMA (100)1,63068Bán
SMA (100)1,63036Bán
EMA (200)1,65213Bán
SMA (200)1,64627Bán
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)1,61970Bán
VWMA (20)1,61331Bán
Hull MA (9)1,61256Mua

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R31,67687+3,95%Trung bình
  • R21,66162+3,00%Trung bình
  • R11,63434+1,31%Mạnh
Giá hiện tại1,61320

Hỗ trợ

  • S11,60807-0,32%Mạnh

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển1,590571,598331,603671,611431,616771,624531,62987
Fibonacci1,598331,603341,606431,611431,616441,619531,62453
Camarilla1,605401,606601,607801,611431,610201,611401,61260
Woodie1,589351,597731,602451,610831,615551,623921,62865
DeMark——1,601001,610101,61410——

Dự đoán giá EUR/AUD

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên1,591031,601551,61213 -0,1%1,622781,63351
21 phiên1,565861,587141,60871 -0,3%1,630571,65273
63 phiên1,526691,562801,59977 -0,8%1,637611,67635

Xu hướng kỹ thuật của EUR/AUD đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 1,63434 sẽ mở đường lên 1,66162.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 1,60807 có thể kéo giá xuống 1,52767.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu EUR/AUD

Tỷ giá EUR/AUD là 1,61320, nghĩa là 1 Euro bằng 1,61320 Đô la Australia. Thay đổi hôm nay +0,26% (tăng).

Trong 52 tuần, EUR/AUD dao động từ 1,60610 đến 1,79760; thay đổi một tuần -0,54% và một tháng -0,24%.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của EUR/AUD là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 45. Hỗ trợ gần nhất tại 1,60807 và kháng cự gần nhất tại 1,63434.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin ngoại hối

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR/AUD hôm nay là bao nhiêu?
1 Euro = 1,61320 Đô la Australia. Thay đổi hôm nay +0,26% (tăng).
Dự báo EUR/AUD thế nào?
Tín hiệu kỹ thuật ngày của EUR/AUD là «Bán», RSI 45. Hỗ trợ: 1,60807. Kháng cự: 1,63434.