Tỷ giá USD/IRR

USDIRRCặp tiền tệThị trường mở cửa
1.718.100,00
-1,68% (-28.944,0000)
Đang tải…
Mở cửa
0,00000
Giá đóng cửa trước
1.718.100,00
Biên độ ngày
0,00000 – 0,00000
Biên độ 52 tuần
42.000,00 – 1.747.044,00
Thay đổi 7 ngày
+2,56%
Thay đổi 30 ngày
+25,03%

Đổi USD sang IRR

Chuyển đổi tiền tệ
1 USD1.718.100 IRR
10 USD17.181.000 IRR
100 USD171.810.000 IRR
1.000 USD1.718.100.000 IRR
10.000 USD17.181.000.000 IRR
1 IRR0,000001 USD
10 IRR0,000006 USD
100 IRR0,000058 USD
1.000 IRR0,000582 USD
10.000 IRR0,00582 USD

Phân tích kỹ thuật USD/IRR

Chỉ báo dao động

Bán
Bán 5Trung lập 3Mua 3

Tổng hợp

Mua
Bán 6Trung lập 3Mua 16

Đường trung bình động

Mua mạnh
Bán 1Trung lập 0Mua 13
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)56,74Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)99,65Bán
CCI (20)76,43Trung lập
ADX (14)100Mua
Awesome Oscillator138.832Trung lập
Momentum (10)40.525Bán
MACD (12, 26)76.781,71Mua
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)95,46Bán
Williams %R (14)-1,054Bán
Bull Bear Power-2.545.514,94Bán
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)99,59Mua
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)1.662.520,73Mua
SMA (10)1.648.022,60Mua
EMA (20)1.584.894,95Mua
SMA (20)1.526.235,05Mua
EMA (30)1.557.545,43Mua
SMA (30)1.475.523,37Mua
EMA (50)1.544.424,39Mua
SMA (50)1.682.289,66Mua
EMA (100)1.511.271,52Mua
SMA (100)1.528.426,03Mua
EMA (200)1.374.923,86Mua
SMA (200)1.430.924,42Mua
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)373.871,50Mua
Hull MA (9)1.773.112,44Bán

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R113.741.232,00+699,79%Yếu
Giá hiện tại1.718.100,00

Hỗ trợ

  • S1-999.301,00-158,16%Yếu

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển-2.830.197,67-1.914.749,33-83.852,67831.595,672.662.492,333.577.940,675.408.837,33
Fibonacci-1.914.749,33-865.645,54-217.508,12831.595,671.880.699,462.528.836,883.577.940,67
Camarilla991.799,121.243.547,421.495.295,71831.595,671.998.792,292.250.540,582.502.288,88
Woodie-2.372.473,50-1.685.887,25373.871,501.060.457,753.120.216,503.806.802,755.866.561,50
DeMark——373.871,501.060.457,753.120.216,50——

Dự đoán giá USD/IRR

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên364.062,22791.184,271.719.410,92 +0,1%3.736.643,938.120.518,31
21 phiên71.570,24351.225,521.723.612,59 +0,3%8.458.497,9441.509.436,59
63 phiên7.015,12110.313,481.734.690,89 +1,0%27.278.194,16428.952.433,30

Xu hướng kỹ thuật của USD/IRR đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 13.741.232,00 sẽ mở đường lên 14.428.293,60.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới -999.301,00 có thể kéo giá xuống -949.335,95.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu USD/IRR

Tỷ giá USD/IRR là 1.718.100,00, nghĩa là 1 Đô la Mỹ bằng 1.718.100,00 Rial Iran. Thay đổi hôm nay -1,68% (giảm).

Trong 52 tuần, USD/IRR dao động từ -999.301,00 đến 13.741.232,00; thay đổi một tuần +2,56% và một tháng +25,03%.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của USD/IRR là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 56,7. Hỗ trợ gần nhất tại -999.301,00 và kháng cự gần nhất tại 13.741.232,00.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin ngoại hối

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD/IRR hôm nay là bao nhiêu?
1 Đô la Mỹ = 1.718.100,00 Rial Iran. Thay đổi hôm nay -1,68% (giảm).
Dự báo USD/IRR thế nào?
Tín hiệu kỹ thuật ngày của USD/IRR là «Mua», RSI 56,7. Hỗ trợ: -999.301,00. Kháng cự: 13.741.232,00.