Tỷ giá USD/PLN

USDPLNCặp tiền tệThị trường mở cửa
3,90850
+0,41% (+0,0160)
Thấp nhất ngày3,89660
Cao nhất ngày3,92930
Đang tải…
Mở cửa
3,89180
Giá đóng cửa trước
3,89250
Biên độ ngày
3,89660 – 3,92930
Biên độ 52 tuần
3,48000 – 3,93000
Thay đổi 7 ngày
+2,03%
Thay đổi 30 ngày
+5,06%

Đổi USD sang PLN

Chuyển đổi tiền tệ
1 USD3,9085 PLN
10 USD39,085 PLN
100 USD390,85 PLN
1.000 USD3.908,5 PLN
10.000 USD39.085 PLN
1 PLN0,255853 USD
10 PLN2,558526 USD
100 PLN25,585263 USD
1.000 PLN255,852629 USD
10.000 PLN2.558,526289 USD

Phân tích kỹ thuật USD/PLN

Chỉ báo dao động

Trung lập
Bán 3Trung lập 4Mua 4

Tổng hợp

Mua
Bán 4Trung lập 4Mua 18

Đường trung bình động

Mua mạnh
Bán 1Trung lập 0Mua 14
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)81,48Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)90,34Bán
CCI (20)142,08Trung lập
ADX (14)45,24Mua
Awesome Oscillator0,1Mua
Momentum (10)0,067Bán
MACD (12, 26)0,04Mua
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)100Trung lập
Williams %R (14)-14,1Bán
Bull Bear Power0,113Mua
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)56,07Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)3,86554Mua
SMA (10)3,86360Mua
EMA (20)3,83191Mua
SMA (20)3,82473Mua
EMA (30)3,80999Mua
SMA (30)3,78890Mua
EMA (50)3,78499Mua
SMA (50)3,75922Mua
EMA (100)3,75187Mua
SMA (100)3,75506Mua
EMA (200)3,71963Mua
SMA (200)3,69757Mua
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)3,81365Mua
VWMA (20)3,87359Mua
Hull MA (9)3,91020Bán

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R13,92930+0,53%Yếu
Giá hiện tại3,90850

Hỗ trợ

  • S13,81295-2,44%Trung bình
  • S23,74646-4,15%Mạnh
  • S33,70293-5,26%Mạnh

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển3,889333,890573,891533,892773,893733,894973,89593
Fibonacci3,890573,891413,891933,892773,893613,894133,89497
Camarilla3,891903,892103,892303,892773,892703,892903,89311
Woodie3,889203,890503,891403,892703,893603,894903,89580
DeMark——3,892153,893083,89435——

Dự đoán giá USD/PLN

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên3,846053,880143,91453 +0,2%3,949233,98424
21 phiên3,794143,863383,93389 +0,6%4,005694,07880
63 phiên3,743163,862273,98518 +2,0%4,111994,24284

Xu hướng kỹ thuật của USD/PLN đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 3,92930 sẽ mở đường lên 4,12577.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 3,81295 có thể kéo giá xuống 3,74646.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu USD/PLN

Tỷ giá USD/PLN là 3,90850, nghĩa là 1 Đô la Mỹ bằng 3,90850 Zloty Ba Lan. Thay đổi hôm nay +0,41% (tăng).

Trong 52 tuần, USD/PLN dao động từ 3,47950 đến 3,90140; thay đổi một tuần +2,03% và một tháng +5,06%.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của USD/PLN là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 81,5. Hỗ trợ gần nhất tại 3,81295 và kháng cự gần nhất tại 3,92930.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin ngoại hối

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD/PLN hôm nay là bao nhiêu?
1 Đô la Mỹ = 3,90850 Zloty Ba Lan. Thay đổi hôm nay +0,41% (tăng).
Dự báo USD/PLN thế nào?
Tín hiệu kỹ thuật ngày của USD/PLN là «Mua», RSI 81,5. Hỗ trợ: 3,81295. Kháng cự: 3,92930.