Tỷ giá NZD/USD
Đổi NZD sang USD
Chuyển đổi tiền tệ| 1 NZD | 0,5594 USD |
| 10 NZD | 5,594 USD |
| 100 NZD | 55,94 USD |
| 1.000 NZD | 559,4 USD |
| 10.000 NZD | 5.594 USD |
| 1 USD | 1,78763 NZD |
| 10 USD | 17,876296 NZD |
| 100 USD | 178,76296 NZD |
| 1.000 USD | 1.787,629603 NZD |
| 10.000 USD | 17.876,296031 NZD |
Phân tích kỹ thuật NZD/USD
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 24,33 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 13,89 | Trung lập |
| CCI (20) | -108,07 | Mua |
| ADX (14) | 56,6 | Bán |
| Awesome Oscillator | -0,016 | Trung lập |
| Momentum (10) | -0,008 | Mua |
| MACD (12, 26) | -0,006 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 27,13 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -90,59 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -0,009 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 38,32 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,56320 | Bán |
| SMA (10) | 0,56280 | Bán |
| EMA (20) | 0,56794 | Bán |
| SMA (20) | 0,56811 | Bán |
| EMA (30) | 0,57145 | Bán |
| SMA (30) | 0,57405 | Bán |
| EMA (50) | 0,57535 | Bán |
| SMA (50) | 0,58069 | Bán |
| EMA (100) | 0,57910 | Bán |
| SMA (100) | 0,57979 | Bán |
| EMA (200) | 0,58167 | Bán |
| SMA (200) | 0,58510 | Bán |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,57400 | Bán |
| VWMA (20) | 0,56186 | Bán |
| Hull MA (9) | 0,55951 | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R30,58586+4,73%Mạnh
- R20,57332+2,49%Mạnh
- R10,56167+0,41%Trung bình
Hỗ trợ
- S10,55780-0,29%Trung bình
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,55347 | 0,55563 | 0,55767 | 0,55983 | 0,56187 | 0,56403 | 0,56607 |
| Fibonacci | 0,55563 | 0,55724 | 0,55823 | 0,55983 | 0,56144 | 0,56243 | 0,56403 |
| Camarilla | 0,55855 | 0,55893 | 0,55932 | 0,55983 | 0,56008 | 0,56047 | 0,56086 |
| Woodie | 0,55340 | 0,55560 | 0,55760 | 0,55980 | 0,56180 | 0,56400 | 0,56600 |
| DeMark | — | — | 0,55665 | 0,55933 | 0,56085 | — | — |
Dự đoán giá NZD/USD
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 0,54746 | 0,55291 | 0,55841 -0,2% | 0,56396 | 0,56957 |
| 21 phiên | 0,53317 | 0,54409 | 0,55524 -0,7% | 0,56662 | 0,57823 |
| 63 phiên | 0,50990 | 0,52814 | 0,54702 -2,2% | 0,56659 | 0,58685 |
Xu hướng kỹ thuật của NZD/USD đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,56167 sẽ mở đường lên 0,57332.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,55780 có thể kéo giá xuống 0,52991.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu NZD/USD
Tỷ giá NZD/USD là 0,55940, nghĩa là 1 Đô la New Zealand bằng 0,55940 Đô la Mỹ. Thay đổi hôm nay -0,05% (giảm).
Trong 52 tuần, NZD/USD dao động từ 0,55780 đến 0,60920; thay đổi một tuần -1,18% và một tháng -5,30%.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của NZD/USD là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 24,3. Hỗ trợ gần nhất tại 0,55780 và kháng cự gần nhất tại 0,56167.
Thị trường liên quan
Tất cảTin ngoại hối
-
Sàn tiền số 'chống lưng' cho Man City bị phạt nửa tỷ USDTạp chí Bóng đá1 giờ trước
-
Tỷ giá USD hôm nay 6/10: Đồng Đô La Mỹ 'chợ đen' bán ra trên 26.000 đồngVietnam.vn1 giờ trước
-
Tỷ giá USD hôm nay 6/10: Tỷ giá trung tâm tăng lên 26.877 đồng/USDvov.vn1 giờ trước
-
Giá bạc ngày 6/10: Bạc thế giới trở lại vùng giá 62 USD/ounce, bạc trong nước tăng trở lạiBáo Pháp Luật Việt Nam1 giờ trước
-
Tỷ phú giàu nhất thế giới 'bỏ túi' 65 tỷ USD chỉ trong 1 ngàynguoiquansat.vn2 giờ trước
-
Giá vàng thế giới mất đà phục hồi, USD mạnh là lực cảnLaodong.vn2 giờ trước
-
Thị trường ngày 6/10: Dầu giảm gần 2%, vàng bị USD gây sức ép, nông sản đồng loạt khởi sắcTạp chí Nhịp sống thị trường2 giờ trước
-
Nvidia tiến sát mốc vốn hóa thị trường 6 nghìn tỷ USDVnEconomy2 giờ trước