Tỷ giá USD/EGP

USDEGPCặp tiền tệThị trường mở cửa
52,3700
+0,06% (+0,0300)
Thấp nhất ngày52,3800
Cao nhất ngày52,4300
Đang tải…
Mở cửa
52,3800
Giá đóng cửa trước
52,3400
Biên độ ngày
52,3800 – 52,4300
Biên độ 52 tuần
46,6800 – 54,8100
Thay đổi 7 ngày
+0,69%
Thay đổi 30 ngày
+3,21%

Đổi USD sang EGP

Chuyển đổi tiền tệ
1 USD52,37 EGP
10 USD523,7 EGP
100 USD5.237 EGP
1.000 USD52.370 EGP
10.000 USD523.700 EGP
1 EGP0,019095 USD
10 EGP0,190949 USD
100 EGP1,90949 USD
1.000 EGP19,094902 USD
10.000 EGP190,949017 USD

Phân tích kỹ thuật USD/EGP

Chỉ báo dao động

Mua
Bán 0Trung lập 7Mua 4

Tổng hợp

Mua mạnh
Bán 0Trung lập 8Mua 18

Đường trung bình động

Mua mạnh
Bán 0Trung lập 1Mua 14
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)67,35Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)88,78Trung lập
CCI (20)126,91Trung lập
ADX (14)99,98Trung lập
Awesome Oscillator0,632Mua
Momentum (10)0,65Mua
MACD (12, 26)0,276Mua
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)93,03Trung lập
Williams %R (14)-5,983Trung lập
Bull Bear Power0,62Mua
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)57,78Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)52,1531Mua
SMA (10)52,1290Mua
EMA (20)51,9497Mua
SMA (20)51,9710Mua
EMA (30)51,7621Mua
SMA (30)51,7847Mua
EMA (50)51,4739Mua
SMA (50)51,3190Mua
EMA (100)51,1638Mua
SMA (100)50,7230Mua
EMA (200)50,8350Mua
SMA (200)51,4959Mua
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)51,8050Mua
VWMA (20)52,3700Trung lập
Hull MA (9)52,3669Mua

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R154,8100+4,66%Yếu
Giá hiện tại52,3700

Hỗ trợ

  • S1-999.401,00-1.908.446,38%Yếu

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển51,873352,006752,173352,306752,473352,606752,7733
Fibonacci52,006752,121352,192152,306752,421352,492152,6067
Camarilla52,257552,285052,312552,306752,367552,395052,4225
Woodie51,890052,015052,190052,315052,490052,615052,7900
DeMark——52,240052,340052,5400——

Dự đoán giá USD/EGP

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên51,507951,990852,4783 +0,2%52,970453,4671
21 phiên50,843951,825752,8265 +0,9%53,846754,8865
63 phiên50,305552,000053,7515 +2,6%55,562157,4337

Xu hướng kỹ thuật của USD/EGP đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua mạnh).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 54,8100 sẽ mở đường lên 57,5505.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới -999.401,00 có thể kéo giá xuống -949.430,95.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu USD/EGP

Tỷ giá USD/EGP là 52,3700, nghĩa là 1 Đô la Mỹ bằng 52,3700 Bảng Ai Cập. Thay đổi hôm nay +0,06% (tăng).

Trong 52 tuần, USD/EGP dao động từ -999.401,00 đến 54,8100; thay đổi một tuần +0,69% và một tháng +3,21%.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của USD/EGP là «Mua mạnh» với RSI 14 ngày ở mức 67,4. Hỗ trợ gần nhất tại -999.401,00 và kháng cự gần nhất tại 54,8100.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin ngoại hối

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD/EGP hôm nay là bao nhiêu?
1 Đô la Mỹ = 52,3700 Bảng Ai Cập. Thay đổi hôm nay +0,06% (tăng).
Dự báo USD/EGP thế nào?
Tín hiệu kỹ thuật ngày của USD/EGP là «Mua mạnh», RSI 67,4. Hỗ trợ: -999.401,00. Kháng cự: 54,8100.