Tỷ giá EUR/CHF
Đổi EUR sang CHF
Chuyển đổi tiền tệ| 1 EUR | 0,9345 CHF |
| 10 EUR | 9,345 CHF |
| 100 EUR | 93,45 CHF |
| 1.000 EUR | 934,5 CHF |
| 10.000 EUR | 9.345 CHF |
| 1 CHF | 1,070091 EUR |
| 10 CHF | 10,70091 EUR |
| 100 CHF | 107,009096 EUR |
| 1.000 CHF | 1.070,090958 EUR |
| 10.000 CHF | 10.700,909577 EUR |
Phân tích kỹ thuật EUR/CHF
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 41,57 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 31,88 | Trung lập |
| CCI (20) | -133,3 | Mua |
| ADX (14) | 21,15 | Bán |
| Awesome Oscillator | -0,004 | Bán |
| Momentum (10) | -0,005 | Mua |
| MACD (12, 26) | -0,001 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 6,304 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -61,3 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -0,01 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 48,55 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,93797 | Bán |
| SMA (10) | 0,93943 | Bán |
| EMA (20) | 0,93943 | Bán |
| SMA (20) | 0,94152 | Bán |
| EMA (30) | 0,93919 | Bán |
| SMA (30) | 0,94076 | Bán |
| EMA (50) | 0,93725 | Bán |
| SMA (50) | 0,93845 | Bán |
| EMA (100) | 0,93240 | Mua |
| SMA (100) | 0,92973 | Mua |
| EMA (200) | 0,92882 | Mua |
| SMA (200) | 0,92319 | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,93710 | Bán |
| VWMA (20) | 0,93450 | Trung lập |
| Hull MA (9) | 0,93007 | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R10,94820+1,47%Trung bình
Hỗ trợ
- S10,92499-1,02%Mạnh
- S20,89690-4,02%Yếu
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,92183 | 0,92437 | 0,92813 | 0,93067 | 0,93443 | 0,93697 | 0,94073 |
| Fibonacci | 0,92437 | 0,92677 | 0,92826 | 0,93067 | 0,93307 | 0,93456 | 0,93697 |
| Camarilla | 0,93017 | 0,93074 | 0,93132 | 0,93067 | 0,93248 | 0,93306 | 0,93363 |
| Woodie | 0,92245 | 0,92467 | 0,92875 | 0,93098 | 0,93505 | 0,93728 | 0,94135 |
| DeMark | — | — | 0,92875 | 0,93098 | 0,93505 | — | — |
Dự đoán giá EUR/CHF
| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phiên | 0,92402 | 0,92956 | 0,93513 +0,1% | 0,94073 | 0,94637 |
| 21 phiên | 0,91447 | 0,92574 | 0,93714 +0,3% | 0,94869 | 0,96038 |
| 63 phiên | 0,90331 | 0,92267 | 0,94245 +0,9% | 0,96265 | 0,98329 |
Xu hướng kỹ thuật của EUR/CHF đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,94820 sẽ mở đường lên 0,99561.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,92499 có thể kéo giá xuống 0,89690.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu EUR/CHF
Tỷ giá EUR/CHF là 0,93450, nghĩa là 1 Euro bằng 0,93450 Franc Thụy sĩ. Thay đổi hôm nay +0,28% (tăng).
Trong 52 tuần, EUR/CHF dao động từ 0,89690 đến 0,94860; thay đổi một tuần -0,95% và một tháng -0,41%.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của EUR/CHF là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 41,6. Hỗ trợ gần nhất tại 0,92499 và kháng cự gần nhất tại 0,94820.
Thị trường liên quan
Tất cả- EUR/USDEuro / Đô la Mỹ1,12430+0,20%
- USD/JPYĐô la Mỹ / Yên Nhật158,190+0,18%
- GBP/USDBảng Anh / Đô la Mỹ1,32430+0,18%
- USD/CHFĐô la Mỹ / Franc Thụy sĩ0,83120+0,08%
- AUD/USDĐô la Australia / Đô la Mỹ0,69680-0,01%
- USD/CADĐô la Mỹ / Đô la Canada1,42700+0,09%
- NZD/USDĐô la New Zealand / Đô la Mỹ0,56070+0,18%
- EUR/GBPEuro / Bảng Anh0,84870+0,05%
Tin ngoại hối
-
Các tỷ phú công nghệ kiếm thêm 845 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2026Investing.com Việt Nam31 phút trước
-
Nhà đầu tư ngoại rút hơn 400 triệu USD sau nửa tháng nâng hạng24HMoney46 phút trước
-
Giá vàng thế giới phục hồi, kỳ vọng Fed xoay chuyểnLaodong.vn1 giờ trước
-
Đằng sau đà tăng của đồng USDVietnam.vn2 giờ trước
-
DeepSeek huy động ít nhất 12 tỉ USD trong vòng gọi vốn được Tencent hậu thuẫnBloomberg Businessweek Vietnam2 giờ trước
-
Đề xuất đổi 17 ngoại tệ phổ biến sang VND tại khách sạnnguoiquansat.vn2 giờ trước
-
Behind the rise of the USDVietnam.vn2 giờ trước
-
Bảng Anh ổn định khi đồng USD mạnh hạn chế đà tăngInvesting.com Việt Nam2 giờ trước