Tỷ giá USD/ARS

USDARSCặp tiền tệThị trường mở cửa
1.519,00
-0,34% (-5,2500)
Đang tải…
Mở cửa
1.519,00
Giá đóng cửa trước
1.524,25
Biên độ ngày
1.519,50 – 1.519,50
Biên độ 52 tuần
1.346,50 – 1.526,00
Thay đổi 7 ngày
-0,03%
Thay đổi 30 ngày
+0,66%

Đổi USD sang ARS

Chuyển đổi tiền tệ
1 USD1.519 ARS
10 USD15.190 ARS
100 USD151.900 ARS
1.000 USD1.519.000 ARS
10.000 USD15.190.000 ARS
1 ARS0,000658 USD
10 ARS0,006583 USD
100 ARS0,065833 USD
1.000 ARS0,658328 USD
10.000 ARS6,583278 USD

Phân tích kỹ thuật USD/ARS

Chỉ báo dao động

Bán
Bán 4Trung lập 7Mua 0

Tổng hợp

Trung lập
Bán 7Trung lập 8Mua 11

Đường trung bình động

Mua mạnh
Bán 3Trung lập 1Mua 11
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)58,26Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)84,91Bán
CCI (20)44,81Trung lập
ADX (14)98,03Trung lập
Awesome Oscillator12,76Trung lập
Momentum (10)5Bán
MACD (12, 26)5,153Bán
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)67,55Trung lập
Williams %R (14)-31,82Trung lập
Bull Bear Power-0,751Bán
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)57,71Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)1.520,73Bán
SMA (10)1.521,43Bán
EMA (20)1.517,06Mua
SMA (20)1.516,16Mua
EMA (30)1.513,32Mua
SMA (30)1.514,39Mua
EMA (50)1.504,81Mua
SMA (50)1.506,55Mua
EMA (100)1.483,25Mua
SMA (100)1.480,52Mua
EMA (200)1.444,70Mua
SMA (200)1.443,89Mua
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)1.513,00Mua
VWMA (20)1.519,00Trung lập
Hull MA (9)1.523,48Bán

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R11.526,00+0,46%Yếu
Giá hiện tại1.519,00

Hỗ trợ

  • S11.443,60-4,96%Mạnh

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển1.524,251.524,251.524,251.524,251.524,251.524,251.524,25
Fibonacci1.524,251.524,251.524,251.524,251.524,251.524,251.524,25
Camarilla1.524,251.524,251.524,251.524,251.524,251.524,251.524,25
Woodie1.524,251.524,251.524,251.524,251.524,251.524,251.524,25
DeMark——1.524,251.524,251.524,25——

Dự đoán giá USD/ARS

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên1.500,231.510,531.520,90 +0,1%1.531,351.541,86
21 phiên1.484,761.505,731.527,00 +0,5%1.548,571.570,44
63 phiên1.469,951.506,101.543,13 +1,6%1.581,081.619,95

USD/ARS đang giao dịch mà chưa có ưu thế kỹ thuật rõ ràng (tín hiệu tổng hợp: Trung lập).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 1.526,00 sẽ mở đường lên 1.602,30.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 1.443,60 có thể kéo giá xuống 1.371,42.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu USD/ARS

Tỷ giá USD/ARS là 1.519,00, nghĩa là 1 Đô la Mỹ bằng 1.519,00 Peso Argentina. Thay đổi hôm nay -0,34% (giảm).

Trong 52 tuần, USD/ARS dao động từ -999.401,00 đến 1.526,00; thay đổi một tuần -0,03% và một tháng +0,66%.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của USD/ARS là «Trung lập» với RSI 14 ngày ở mức 58,3. Hỗ trợ gần nhất tại 1.443,60 và kháng cự gần nhất tại 1.526,00.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin ngoại hối

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD/ARS hôm nay là bao nhiêu?
1 Đô la Mỹ = 1.519,00 Peso Argentina. Thay đổi hôm nay -0,34% (giảm).
Dự báo USD/ARS thế nào?
Tín hiệu kỹ thuật ngày của USD/ARS là «Trung lập», RSI 58,3. Hỗ trợ: 1.443,60. Kháng cự: 1.526,00.