Tỷ giá EUR/JPY

EURJPYCặp tiền tệThị trường mở cửa
177,310
+0,07% (+0,1300)
Thấp nhất ngày177,040
Cao nhất ngày177,320
Đang tải…
Mở cửa
177,150
Giá đóng cửa trước
177,180
Biên độ ngày
177,040 – 177,320
Biên độ 52 tuần
176,230 – 187,930
Thay đổi 7 ngày
-1,06%
Thay đổi 30 ngày
-4,48%

Đổi EUR sang JPY

Chuyển đổi tiền tệ
1 EUR177,31 JPY
10 EUR1.773,1 JPY
100 EUR17.731 JPY
1.000 EUR177.310 JPY
10.000 EUR1.773.100 JPY
1 JPY0,00564 EUR
10 JPY0,056398 EUR
100 JPY0,563984 EUR
1.000 JPY5,63984 EUR
10.000 JPY56,398398 EUR

Phân tích kỹ thuật EUR/JPY

Chỉ báo dao động

Trung lập
Bán 3Trung lập 6Mua 2

Tổng hợp

Bán
Bán 17Trung lập 6Mua 3

Đường trung bình động

Bán mạnh
Bán 14Trung lập 0Mua 1
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)30,44Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)20,58Trung lập
CCI (20)-131,9Mua
ADX (14)30,38Bán
Awesome Oscillator-3,338Bán
Momentum (10)-2,82Mua
MACD (12, 26)-1,213Bán
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)2,698Trung lập
Williams %R (14)-78,61Trung lập
Bull Bear Power-2,624Trung lập
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)53,51Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)178,207Bán
SMA (10)178,434Bán
EMA (20)179,119Bán
SMA (20)178,892Bán
EMA (30)179,911Bán
SMA (30)180,116Bán
EMA (50)181,067Bán
SMA (50)181,610Bán
EMA (100)182,393Bán
SMA (100)183,438Bán
EMA (200)182,035Bán
SMA (200)183,899Bán
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)180,955Bán
VWMA (20)177,372Bán
Hull MA (9)177,002Mua

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R3185,831+4,81%Mạnh
  • R2181,440+2,33%Mạnh
  • R1177,790+0,27%Trung bình
Giá hiện tại177,310

Hỗ trợ

  • S1175,538-1,00%Mạnh
  • S2173,900-1,92%Yếu
  • S3172,142-2,91%Trung bình

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển174,750175,460176,320177,030177,890178,600179,460
Fibonacci175,460176,060176,430177,030177,630178,000178,600
Camarilla176,748176,892177,036177,030177,324177,468177,612
Woodie174,825175,497176,395177,068177,965178,638179,535
DeMark——175,890176,815177,460——

Dự đoán giá EUR/JPY

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên173,518175,230176,959 -0,2%178,704180,467
21 phiên168,904172,336175,838 -0,8%179,412183,057
63 phiên161,291167,010172,932 -2,5%179,064185,413

Xu hướng kỹ thuật của EUR/JPY đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 177,790 sẽ mở đường lên 181,440.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 175,538 có thể kéo giá xuống 173,900.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu EUR/JPY

Tỷ giá EUR/JPY là 177,310, nghĩa là 1 Euro bằng 177,310 Yên Nhật. Thay đổi hôm nay +0,07% (tăng).

Trong 52 tuần, EUR/JPY dao động từ 175,660 đến 187,930; thay đổi một tuần -1,06% và một tháng -4,48%.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của EUR/JPY là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 30,4. Hỗ trợ gần nhất tại 175,538 và kháng cự gần nhất tại 177,790.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin ngoại hối

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR/JPY hôm nay là bao nhiêu?
1 Euro = 177,310 Yên Nhật. Thay đổi hôm nay +0,07% (tăng).
Dự báo EUR/JPY thế nào?
Tín hiệu kỹ thuật ngày của EUR/JPY là «Bán», RSI 30,4. Hỗ trợ: 175,538. Kháng cự: 177,790.