Tỷ giá USD/PKR

USDPKRCặp tiền tệThị trường mở cửa
276,850
+0,02% (+0,0500)
Đang tải…
Mở cửa
276,800
Giá đóng cửa trước
276,800
Biên độ ngày
277,100 – 276,850
Biên độ 52 tuần
276,850 – 281,970
Thay đổi 7 ngày
+0,02%
Thay đổi 30 ngày
-0,14%

Đổi USD sang PKR

Chuyển đổi tiền tệ
1 USD276,85 PKR
10 USD2.768,5 PKR
100 USD27.685 PKR
1.000 USD276.850 PKR
10.000 USD2.768.500 PKR
1 PKR0,003612 USD
10 PKR0,036121 USD
100 PKR0,361206 USD
1.000 PKR3,612064 USD
10.000 PKR36,120643 USD

Phân tích kỹ thuật USD/PKR

Chỉ báo dao động

Mua mạnh
Bán 0Trung lập 5Mua 6

Tổng hợp

Mua
Bán 9Trung lập 6Mua 11

Đường trung bình động

Bán
Bán 9Trung lập 1Mua 5
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)46,73Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)100Trung lập
CCI (20)666,67Trung lập
ADX (14)100Mua
Awesome Oscillator85.258Mua
Momentum (10)0,1Mua
MACD (12, 26)-0,097Mua
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)77,22Trung lập
Williams %R (14)-0Trung lập
Bull Bear Power0,037Mua
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)100Mua
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)276,792Mua
SMA (10)276,783Mua
EMA (20)276,853Bán
SMA (20)276,805Mua
EMA (30)276,927Bán
SMA (30)276,946Bán
EMA (50)277,062Bán
SMA (50)277,074Bán
EMA (100)277,359Bán
SMA (100)277,364Bán
EMA (200)277,940Bán
SMA (200)277,920Bán
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)-499.511,88Mua
VWMA (20)276,850Trung lập
Hull MA (9)276,772Mua

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R1281,970+1,85%Yếu
Giá hiện tại276,850

Hỗ trợ

  • S1-999.301,00-361.053,95%Yếu

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển-1.665.686,20-1.332.493,60-666.108,40-332.915,80333.469,40666.662,001.333.047,20
Fibonacci-1.332.493,60-950.654,88-714.754,52-332.915,8048.922,92284.823,28666.662,00
Camarilla-274.607,10-182.979,13-91.351,17-332.915,8091.904,77183.532,73275.160,70
Woodie-1.499.089,90-1.249.195,45-499.512,10-249.617,65500.065,70749.960,151.499.643,50
DeMark——-499.512,10-249.617,65500.065,70——

Dự đoán giá USD/PKR

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên274,504275,654276,810 0,0%277,970279,135
21 phiên271,978274,319276,681 -0,1%279,063281,465
63 phiên268,258272,271276,343 -0,2%280,477284,672

Xu hướng kỹ thuật của USD/PKR đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 281,970 sẽ mở đường lên 296,069.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới -999.301,00 có thể kéo giá xuống -949.335,95.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu USD/PKR

Tỷ giá USD/PKR là 276,850, nghĩa là 1 Đô la Mỹ bằng 276,850 Rupee Pakistan. Thay đổi hôm nay +0,02% (tăng).

Trong 52 tuần, USD/PKR dao động từ -999.301,00 đến 280,800; thay đổi một tuần +0,02% và một tháng -0,14%.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của USD/PKR là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 46,7. Hỗ trợ gần nhất tại -999.301,00 và kháng cự gần nhất tại 281,970.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin ngoại hối

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD/PKR hôm nay là bao nhiêu?
1 Đô la Mỹ = 276,850 Rupee Pakistan. Thay đổi hôm nay +0,02% (tăng).
Dự báo USD/PKR thế nào?
Tín hiệu kỹ thuật ngày của USD/PKR là «Mua», RSI 46,7. Hỗ trợ: -999.301,00. Kháng cự: 281,970.