Cổ phiếu Shanghai Composite Toàn bộ 50 mã thuộc Shanghai Composite với giá, thay đổi trong ngày và vốn hóa.
Chỉ số Shanghai Composite
+0,31%
Thay đổi trung bình
+1,08%
Shanghai Composite có nhiều doanh nghiệp niêm yết hơn; trang này liệt kê 50 doanh nghiệp lớn nhất, tức các thành viên của SSE 50.
# Tên Giá Thay đổi % Biên độ ngày Ngành Vốn hóa
1 603259 WuXi AppTec
167,34 ¥ +4,16%
159,40 ¥ – 169,20 ¥
Khác
507,86 T CNY 2 600438 Tongwei
11,52 ¥ +4,07%
11,04 ¥ – 11,77 ¥
Khác
51,86 T CNY 3 600809 Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory
115,60 ¥ +3,68%
111,01 ¥ – 117,00 ¥
Khác
141,03 T CNY 4 600276 Jiangsu Hengrui Pharmaceuticals
47,20 ¥ +3,46%
45,25 ¥ – 47,39 ¥
Khác
313,28 T CNY 5 601012 LONGi Green Energy Technology
11,21 ¥ +2,94%
10,87 ¥ – 11,34 ¥
Khác
84,95 T CNY
# Tên Giá Thay đổi % Biên độ ngày Ngành Vốn hóa
1 688981 Semiconductor Manufacturing International
111,99 ¥ -4,70%
111,29 ¥ – 118,18 ¥
Khác
958,9 T CNY 2 688041 Hygon Information Technology
226,80 ¥ -3,85%
226,10 ¥ – 238,00 ¥
Khác
527,16 T CNY 3 603986 GigaDevice
353,90 ¥ -3,72%
351,28 ¥ – 370,00 ¥
Khác
249,14 T CNY 4 600048 Poly Real Estate
5,77 ¥ -1,20%
5,32 ¥ – 5,88 ¥
Khác
69,07 T CNY 5 600111 China Northern Rare Earth
35,30 ¥ -0,31%
35,05 ¥ – 35,59 ¥
Khác
127,61 T CNY
# Tên Giá Thay đổi % Biên độ ngày Ngành Vốn hóa
1 601398 Industrial and Commercial Bank of China
8,28 ¥ +1,47%
8,15 ¥ – 8,30 ¥
Khác
2,95 NT CNY 2 601988 Bank of China
6,73 ¥ +1,20%
6,61 ¥ – 6,79 ¥
Khác
2,17 NT CNY 3 601857 PetroChina
11,21 ¥ +0,81%
11,07 ¥ – 11,27 ¥
Khác
2,05 NT CNY 4 600036 China Merchants Bank
41,26 ¥ +1,85%
40,52 ¥ – 41,38 ¥
Khác
1,04 NT CNY 5 601628 China Life Insurance
36,70 ¥ +0,22%
36,33 ¥ – 36,95 ¥
Khác
1,04 NT CNY 6 601088 China Shenhua Energy
47,80 ¥ +1,06%
46,99 ¥ – 48,23 ¥
Khác
1,04 NT CNY 7 688981 Semiconductor Manufacturing International
111,99 ¥ -4,70%
111,29 ¥ – 118,18 ¥
Khác
958,9 T CNY 8 601899 Zijin Mining Group
29,79 ¥ +1,12%
29,46 ¥ – 29,94 ¥
Khác
792,14 T CNY 9 600900 China Yangtze Power
28,54 ¥ +0,56%
28,33 ¥ – 28,68 ¥
Khác
698,32 T CNY 10 600028 China Petroleum & Chemical
5,28 ¥ +1,93%
5,18 ¥ – 5,30 ¥
Khác
637,37 T CNY 11 601728 China Telecom
6,28 ¥ +0,16%
6,25 ¥ – 6,31 ¥
Khác
574,66 T CNY 12 688041 Hygon Information Technology
226,80 ¥ -3,85%
226,10 ¥ – 238,00 ¥
Khác
527,16 T CNY 13 603259 WuXi AppTec
167,34 ¥ +4,16%
159,40 ¥ – 169,20 ¥
Khác
507,86 T CNY 14 600030 CITIC Securities
25,86 ¥ +0,15%
25,76 ¥ – 25,96 ¥
Khác
404,04 T CNY 15 600276 Jiangsu Hengrui Pharmaceuticals
47,20 ¥ +3,46%
45,25 ¥ – 47,39 ¥
Khác
313,28 T CNY 16 601601 China Pacific Insurance
31,06 ¥ +2,17%
30,33 ¥ – 31,25 ¥
Khác
298,81 T CNY 17 600150 China CSSC Holdings
39,10 ¥ +0,39%
39,01 ¥ – 39,93 ¥
Khác
294,25 T CNY 18 601225 Shaanxi Coal Industry
26,03 ¥ +1,44%
25,46 ¥ – 26,30 ¥
Khác
252,36 T CNY 19 603986 GigaDevice
353,90 ¥ -3,72%
351,28 ¥ – 370,00 ¥
Khác
249,14 T CNY 20 601919 Cosco Shipping
16,37 ¥ +0,24%
16,26 ¥ – 16,51 ¥
Khác
249,12 T CNY 21 600309 Wanhua Chemical Group
68,90 ¥ +1,83%
67,72 ¥ – 69,29 ¥
Khác
215,69 T CNY 22 603288 Foshan Haitian Flavouring & Food
33,17 ¥ +0,79%
32,66 ¥ – 33,35 ¥
Khác
193,84 T CNY 23 600690 Haier Smart Home
20,42 ¥ +1,04%
20,13 ¥ – 20,52 ¥
Khác
189,97 T CNY 24 600406 NARI Technology
22,52 ¥ +1,40%
22,23 ¥ – 22,69 ¥
Khác
180,88 T CNY 25 601668 China State Construction Engineering
4,34 ¥ +1,64%
4,25 ¥ – 4,37 ¥
Khác
179,33 T CNY 26 600887 Yili Group
27,30 ¥ +0,22%
27,10 ¥ – 27,38 ¥
Khác
172,68 T CNY 27 600031 Sany Heavy Industries
17,49 ¥ +2,52%
16,98 ¥ – 17,58 ¥
Khác
160,82 T CNY 28 600809 Shanxi Xinghuacun Fen Wine Factory
115,60 ¥ +3,68%
111,01 ¥ – 117,00 ¥
Khác
141,03 T CNY 29 600111 China Northern Rare Earth
35,30 ¥ -0,31%
35,05 ¥ – 35,59 ¥
Khác
127,61 T CNY 30 600104 SAIC Motor
10,88 ¥ +1,59%
10,67 ¥ – 10,95 ¥
Khác
125,07 T CNY 31 601633 Great Wall Motor
13,73 ¥ +0,51%
13,60 ¥ – 13,88 ¥
Khác
117,42 T CNY 32 601888 China Tourism Group Duty Free
51,44 ¥ +1,00%
50,54 ¥ – 51,65 ¥
Khác
106,88 T CNY 33 601390 China Railway Group
4,33 ¥ +1,88%
4,23 ¥ – 4,33 ¥
Khác
106,22 T CNY 34 600893 AECC Aviation Power
38,86 ¥ +1,17%
38,49 ¥ – 39,25 ¥
Khác
103,58 T CNY 35 603501 Will Semiconductor
82,21 ¥ +2,30%
80,46 ¥ – 82,74 ¥
Khác
103,4 T CNY 36 688111 Beijing Kingsoft Office Software
218,80 ¥ +0,88%
215,68 ¥ – 219,88 ¥
Khác
101,53 T CNY 37 600905 China Three Gorges Renewables
3,52 ¥ 0,00%
3,51 ¥ – 3,53 ¥
Khác
100,63 T CNY 38 600089 TBEA
17,32 ¥ +0,99%
17,17 ¥ – 17,43 ¥
Khác
87,51 T CNY 39 601012 LONGi Green Energy Technology
11,21 ¥ +2,94%
10,87 ¥ – 11,34 ¥
Khác
84,95 T CNY 40 601669 Power Construction Corporation of China
4,57 ¥ +1,11%
4,52 ¥ – 4,58 ¥
Khác
78,72 T CNY 41 600436 Zhangzhou Pientzehuang Pharmaceutical
118,00 ¥ +2,41%
115,25 ¥ – 118,99 ¥
Khác
71,19 T CNY 42 600048 Poly Real Estate
5,77 ¥ -1,20%
5,32 ¥ – 5,88 ¥
Khác
69,07 T CNY 43 603799 Zhejiang Huayou Cobalt
35,00 ¥ +2,85%
33,89 ¥ – 35,23 ¥
Khác
66,27 T CNY 44 600438 Tongwei
11,52 ¥ +4,07%
11,04 ¥ – 11,77 ¥
Khác
51,86 T CNY 45 688599 Trina Solar
10,99 ¥ +1,76%
10,77 ¥ – 11,12 ¥
Khác
25,74 T CNY 46 600050 China United Network Communications
4,23 ¥ +1,44%
4,16 ¥ – 4,25 ¥
Khác
— 47 600519 Kweichow Moutai
1.258,62 ¥ +1,86%
1.236,05 ¥ – 1.268,00 ¥
Khác
— 48 601166 Industrial Bank
18,05 ¥ +1,46%
17,74 ¥ – 18,06 ¥
Khác
— 49 601288 Agricultural Bank of China
6,97 ¥ +0,43%
6,90 ¥ – 7,00 ¥
Khác
— 50 601318 Ping An Insurance
53,29 ¥ +1,50%
52,41 ¥ – 53,49 ¥
Khác
—
Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút (nguồn: CNBC, Yahoo Finance). Thành phần theo danh sách chính thức và được cập nhật sau các đợt xem xét chỉ số.
Về cổ phiếu Shanghai Composite Danh sách này hiển thị 50 doanh nghiệp thuộc Shanghai Composite, sắp xếp theo vốn hóa. Nhấp vào một cổ phiếu để xem biểu đồ, tín hiệu kỹ thuật, mức hỗ trợ và kháng cự cùng khoảng dự báo.
Cách dùng danh sách Sắp xếp theo thay đổi để tìm mã mạnh và yếu nhất hôm nay, hoặc lọc theo tên hay mã. Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút.