Cổ phiếu NARI Technology (600406)

600406Cổ phiếuKhácThị trường đóng cửa
22,52 ¥
+1,40% (+0,31)
Thấp nhất ngày22,23 ¥
Cao nhất ngày22,69 ¥
Đang tải…
Mở cửa
22,25 ¥
Giá đóng cửa trước
22,21 ¥
Biên độ ngày
22,23 ¥ – 22,69 ¥
Biên độ 52 tuần
21,26 ¥ – 32,06 ¥
Thay đổi 7 ngày
+2,13%
Thay đổi 30 ngày
-4,33%
Khối lượng
43,56 Tr
Trung bình 10 ngày: 37,1 Tr
Vốn hóa
180,88 T ¥
P/E
21,45
Lợi nhuận trên cổ phiếu
1,05 ¥
Tỷ suất cổ tức
2,83%
Cổ phiếu lưu hành
8,03 T

Phân tích kỹ thuật NARI Technology

Chỉ báo dao động

Mua
Bán 1Trung lập 7Mua 3

Tổng hợp

Trung lập
Bán 10Trung lập 7Mua 9

Đường trung bình động

Bán
Bán 9Trung lập 0Mua 6
Chỉ báo dao độngGiá trịTín hiệu
RSI (14)49,04Trung lập
Stochastic %K (14, 3, 3)73,78Trung lập
CCI (20)47,86Trung lập
ADX (14)23,09Trung lập
Awesome Oscillator-0,377Trung lập
Momentum (10)0,53Mua
MACD (12, 26)-0,199Mua
Stoch RSI (3, 3, 14, 14)82,91Bán
Williams %R (14)-19,1Trung lập
Bull Bear Power0,2Mua
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)58,74Trung lập
Đường trung bình độngGiá trịTín hiệu
EMA (10)22,34 ¥Mua
SMA (10)22,24 ¥Mua
EMA (20)22,45 ¥Mua
SMA (20)22,34 ¥Mua
EMA (30)22,61 ¥Bán
SMA (30)22,61 ¥Bán
EMA (50)22,91 ¥Bán
SMA (50)23,18 ¥Bán
EMA (100)23,51 ¥Bán
SMA (100)23,56 ¥Bán
EMA (200)23,94 ¥Bán
SMA (200)24,67 ¥Bán
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)22,63 ¥Bán
VWMA (20)22,37 ¥Mua
Hull MA (9)22,50 ¥Mua

Mức hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự

  • R325,39 ¥+12,75%Trung bình
  • R224,52 ¥+8,89%Trung bình
  • R124,02 ¥+6,64%Mạnh
Giá hiện tại22,52 ¥

Hỗ trợ

  • S121,85 ¥-2,96%Mạnh
  • S221,19 ¥-5,90%Trung bình

Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.

Điểm pivot (ngày)S3S2S1PR1R2R3
Cổ điển21,47 ¥21,74 ¥21,97 ¥22,24 ¥22,47 ¥22,74 ¥22,97 ¥
Fibonacci21,74 ¥21,93 ¥22,05 ¥22,24 ¥22,43 ¥22,55 ¥22,74 ¥
Camarilla22,07 ¥22,12 ¥22,16 ¥22,24 ¥22,26 ¥22,30 ¥22,35 ¥
Woodie21,46 ¥21,73 ¥21,96 ¥22,23 ¥22,46 ¥22,73 ¥22,96 ¥
DeMark——21,85 ¥22,18 ¥22,35 ¥——

Dự đoán giá NARI Technology

Khung thời gianKịch bản giảm (95%)Biên dưới (68%)Mục tiêu xu hướngBiên trên (68%)Kịch bản tăng (95%)
5 phiên20,95 ¥21,70 ¥22,48 ¥ -0,2%23,28 ¥24,12 ¥
21 phiên19,33 ¥20,78 ¥22,34 ¥ -0,8%24,01 ¥25,81 ¥
63 phiên17,12 ¥19,40 ¥21,99 ¥ -2,4%24,92 ¥28,24 ¥

NARI Technology đang giao dịch mà chưa có ưu thế kỹ thuật rõ ràng (tín hiệu tổng hợp: Trung lập).

Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 24,02 ¥ sẽ mở đường lên 24,52 ¥.

Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 21,85 ¥ có thể kéo giá xuống 21,19 ¥.

Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giới thiệu NARI Technology

Cổ phiếu NARI Technology (600406) đang giao dịch ở mức 22,52 ¥, thay đổi +1,40% hôm nay (tăng). Công ty thuộc ngành Khác với vốn hóa 180,88 T ¥.

Biên độ 52 tuần từ 21,26 ¥ đến 32,06 ¥, hệ số P/E là 21,4. Cổ phiếu thay đổi +2,13% trong một tuần và -4,33% trong một tháng.

Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của NARI Technology là «Trung lập» với RSI 14 ngày ở mức 49. Hỗ trợ gần nhất tại 21,85 ¥ và kháng cự gần nhất tại 24,02 ¥.

Thị trường liên quan

Tất cả

Tin chứng khoán

Câu hỏi thường gặp

Giá cổ phiếu NARI Technology hôm nay là bao nhiêu?
NARI Technology (600406) đang giao dịch ở mức 22,52 ¥, thay đổi +1,40% hôm nay (tăng).
Vốn hóa của NARI Technology là bao nhiêu?
Vốn hóa của NARI Technology là 180,88 T ¥, hệ số P/E là 21,4.
Có nên mua cổ phiếu 600406?
Tín hiệu kỹ thuật ngày tự động của chúng tôi cho 600406 là «Trung lập» (RSI 49). Hỗ trợ tại 21,85 ¥ và kháng cự tại 24,02 ¥. Không phải lời khuyên đầu tư.