Cổ phiếu S&P/ASX 200

Toàn bộ 195 mã thuộc S&P/ASX 200 với giá, thay đổi trong ngày và vốn hóa.

Chỉ số S&P/ASX 200
+0,57%
Tăng / giảm
113 / 69
Thay đổi trung bình
+0,25%
Số mã thành phần
195

Tăng mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1VGN Virgin Australia Holdings 2,85 $+5,17% 2,71 $ – 2,85 $ Công nghiệp 2,24 T AUD
2MTS Metcash 3,01 $+4,88% 2,86 $ – 3,01 $ Tiêu dùng thiết yếu —
3AAI Alcoa 62,60 $+4,14% 62,24 $ – 63,00 $ Nguyên vật liệu 16,52 T AUD
4VCX Vicinity Centres 2,29 $+3,15% 2,21 $ – 2,29 $ Bất động sản 10,72 T AUD
5LTR Liontown Resources 0,83 $+3,11% 0,815 $ – 0,845 $ Nguyên vật liệu 2,65 T AUD

Giảm mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1PDI Predictive Discovery 4,62 $-6,67% 4,57 $ – 5,04 $ Nguyên vật liệu 4,57 T AUD
2CTD Corporate Travel Management 2,22 $-4,72% 2,21 $ – 2,36 $ Tiêu dùng không thiết yếu 324,84 Tr AUD
3CDA Codan 65,55 $-4,32% 65,09 $ – 68,69 $ Công nghệ 11,95 T AUD
4DRO Droneshield 1,73 $-4,16% 1,73 $ – 1,82 $ Công nghiệp 1,6 T AUD
5MXT Metrics Master Income Trust 1,68 $-4,00% 1,67 $ – 1,75 $ Tài chính 2,06 T AUD
#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1BHP BHP 62,86 $+1,57% 62,06 $ – 62,92 $ Nguyên vật liệu 319,51 T AUD
2RIO Rio Tinto 167,77 $+1,09% 165,59 $ – 168,57 $ Nguyên vật liệu 272,85 T AUD
3CBA Commonwealth Bank 152,38 $+0,77% 150,50 $ – 152,38 $ Tài chính 254,75 T AUD
4NEM Newmont 164,30 $-0,70% 163,96 $ – 165,94 $ Nguyên vật liệu 173,12 T AUD
5WBC Westpac 34,66 $+0,64% 34,26 $ – 34,76 $ Tài chính 118,36 T AUD
6WES Wesfarmers 75,86 $+0,52% 75,32 $ – 76,23 $ Tiêu dùng không thiết yếu 86,12 T AUD
7CSL CSL 178,68 $+0,95% 175,85 $ – 179,50 $ Y tế 85,75 T AUD
8WDS Woodside Energy Group 31,24 $+0,06% 30,87 $ – 31,34 $ Năng lượng 59,39 T AUD
9GMG Goodman Group 26,13 $-0,65% 26,00 $ – 26,65 $ Bất động sản 53,69 T AUD
10FMG Fortescue 16,41 $+1,36% 16,31 $ – 16,55 $ Nguyên vật liệu 50,53 T AUD
11RMD ResMed 32,00 $+1,30% 31,80 $ – 32,07 $ Y tế 45 T AUD
12TCL Transurban 13,04 $-0,08% 13,01 $ – 13,18 $ Công nghiệp 40,69 T AUD
13ALL Aristocrat Leisure 59,55 $+0,25% 59,55 $ – 60,17 $ Tiêu dùng không thiết yếu 35,27 T AUD
14NST Northern Star Resources 23,91 $0,00% 23,83 $ – 24,22 $ Nguyên vật liệu 34,07 T AUD
15COL Coles Group 22,88 $-0,52% 22,81 $ – 23,03 $ Tiêu dùng thiết yếu 30,75 T AUD
16SGH SGH 37,77 $+1,02% 37,35 $ – 37,85 $ Công nghiệp 30,67 T AUD
17SIG Sigma Healthcare 2,62 $+0,77% 2,60 $ – 2,64 $ Y tế 30,14 T AUD
18AMC Amcor 59,81 $-0,80% 59,67 $ – 60,23 $ Nguyên vật liệu 27,63 T AUD
19EVN Evolution Mining 12,83 $-0,93% 12,75 $ – 13,08 $ Nguyên vật liệu 26,23 T AUD
20BXB Brambles 19,22 $-0,05% 19,18 $ – 19,45 $ Công nghiệp 25,54 T AUD
21NWS News Corp Class B 45,53 $+0,26% 45,53 $ – 46,02 $ Truyền thông 24,55 T AUD
22S32 South32 5,03 $+1,21% 4,99 $ – 5,08 $ Nguyên vật liệu 22,53 T AUD
23FPH Fisher & Paykel Healthcare 37,33 $0,00% 37,15 $ – 37,44 $ Y tế 21,96 T AUD
24JHX James Hardie 35,88 $-0,36% 35,53 $ – 36,22 $ Nguyên vật liệu 20,83 T AUD
25REA REA Group 155,00 $+0,67% 153,00 $ – 156,96 $ Truyền thông 20,28 T AUD
26SUN Suncorp 18,59 $+2,42% 18,08 $ – 18,59 $ Tài chính 19,71 T AUD
27ORG Origin Energy 11,01 $+1,19% 10,86 $ – 11,04 $ Tiện ích 18,97 T AUD
28IAG Insurance Australia Group 7,80 $+1,30% 7,66 $ – 7,90 $ Tài chính 18,25 T AUD
29SCG Scentre Group 3,40 $+2,72% 3,28 $ – 3,40 $ Bất động sản 17,78 T AUD
30SOL Soul Patts 45,66 $+0,59% 45,35 $ – 46,09 $ Tài chính 17,35 T AUD
31AAI Alcoa 62,60 $+4,14% 62,24 $ – 63,00 $ Nguyên vật liệu 16,52 T AUD
32PME Pro Medicus 158,09 $-0,73% 155,38 $ – 161,19 $ Y tế 16,52 T AUD
33APA APA Group 10,61 $-0,09% 10,56 $ – 10,71 $ Tiện ích 14,14 T AUD
34QAN Qantas 8,99 $+1,24% 8,85 $ – 9,05 $ Công nghiệp 13,6 T AUD
35LYC Lynas Rare Earths 12,89 $+2,06% 12,68 $ – 13,05 $ Nguyên vật liệu 12,97 T AUD
36RHC Ramsay Health Care 54,70 $+0,72% 54,24 $ – 54,87 $ Y tế 12,63 T AUD
37MPL Medibank 4,53 $+0,67% 4,49 $ – 4,55 $ Tài chính 12,48 T AUD
38PLS PLS Group 3,81 $+2,42% 3,78 $ – 3,89 $ Nguyên vật liệu 12,29 T AUD
39CDA Codan 65,55 $-4,32% 65,09 $ – 68,69 $ Công nghệ 11,95 T AUD
40ASX ASX 58,78 $-0,05% 57,70 $ – 59,30 $ Tài chính 11,6 T AUD
41MEZ Meridian Energy 4,33 $-0,46% 4,30 $ – 4,41 $ Tiện ích 11,51 T AUD
42AIA Auckland International Airport 6,69 $-0,59% 6,67 $ – 6,78 $ Công nghiệp 11,37 T AUD
43CSC Capstone Copper 14,66 $+1,24% 14,58 $ – 14,83 $ Nguyên vật liệu 11,2 T AUD
44IFT Infratil 11,06 $-0,63% 11,03 $ – 11,19 $ Tài chính 11,05 T AUD
45WTC Wisetech Global 31,90 $-2,54% 31,67 $ – 33,12 $ Công nghệ 10,73 T AUD
46VCX Vicinity Centres 2,29 $+3,15% 2,21 $ – 2,29 $ Bất động sản 10,72 T AUD
47ALQ ALS 20,91 $+0,38% 20,71 $ – 21,06 $ Công nghiệp 10,61 T AUD
48TLC The Lottery 4,72 $-1,05% 4,72 $ – 4,82 $ Tiêu dùng không thiết yếu 10,51 T AUD
49SFR Sandfire Resources 22,38 $+0,58% 22,28 $ – 22,59 $ Nguyên vật liệu 10,47 T AUD
50ALD Ampol 43,73 $+0,51% 42,87 $ – 43,97 $ Năng lượng 10,42 T AUD
51REH Reece Group 16,84 $+0,56% 16,65 $ – 16,88 $ Công nghiệp 10,36 T AUD
52MIN Mineral Resources 51,46 $+2,45% 50,59 $ – 51,74 $ Nguyên vật liệu 10,22 T AUD
53SGP Stockland 4,17 $+2,46% 4,06 $ – 4,21 $ Bất động sản 10,14 T AUD
54TNE TechnologyOne 30,15 $-1,76% 30,10 $ – 30,89 $ Công nghệ 9,87 T AUD
55XRO Xero 55,71 $-1,42% 55,61 $ – 57,73 $ Công nghệ 9,84 T AUD
56SHL Sonic Healthcare 18,72 $+1,13% 18,44 $ – 18,83 $ Y tế 9,25 T AUD
57CHC Charter Hall 18,52 $+2,38% 18,11 $ – 18,61 $ Bất động sản 8,76 T AUD
58NXG Nexgen Energy 12,93 $+0,54% 12,84 $ – 13,14 $ Năng lượng 8,67 T AUD
59GPT GPT Group 4,47 $+2,29% 4,35 $ – 4,50 $ Bất động sản 8,56 T AUD
60COH Cochlear 130,26 $-0,31% 127,55 $ – 131,09 $ Y tế 8,52 T AUD
61CAR CAR Group 22,15 $+0,36% 21,96 $ – 22,44 $ Truyền thông 8,4 T AUD
62AFI Australian Foundation Investment 6,84 $+0,88% 6,78 $ – 6,85 $ Tài chính 8,39 T AUD
63GMD Genesis Minerals 7,07 $0,00% 7,05 $ – 7,19 $ Nguyên vật liệu 8,31 T AUD
64LNW Light & Wonder 110,00 $+1,15% 109,26 $ – 113,07 $ Tiêu dùng không thiết yếu 8,23 T AUD
65PRU Perseus Mining 6,18 $-0,96% 6,17 $ – 6,27 $ Nguyên vật liệu 8,2 T AUD
66NXT NextDC 10,41 $-2,16% 10,36 $ – 10,80 $ Công nghệ 7,92 T AUD
67MCY Mercury NZ 5,42 $-0,73% 5,42 $ – 5,46 $ Tiện ích 7,79 T AUD
68YAL Yancoal Australia 5,84 $+1,39% 5,69 $ – 5,85 $ Nguyên vật liệu 7,71 T AUD
69JBH JB Hi-Fi 70,29 $+0,63% 69,29 $ – 70,95 $ Tiêu dùng không thiết yếu 7,69 T AUD
70TPG TPG Telecom 3,81 $+0,26% 3,77 $ – 3,83 $ Truyền thông 7,48 T AUD
71CEN Contact Energy 6,84 $-0,15% 6,84 $ – 6,94 $ Tiện ích 7,39 T AUD
72DNL Dyno Nobel 4,02 $-0,25% 4,01 $ – 4,04 $ Nguyên vật liệu 7,04 T AUD
73RMS Ramelius Resources 3,73 $-2,10% 3,73 $ – 3,82 $ Nguyên vật liệu 7,04 T AUD
74MGR Mirvac 1,79 $+1,42% 1,76 $ – 1,81 $ Bất động sản 6,93 T AUD
75ARG Argo Investments 9,12 $0,00% 9,11 $ – 9,17 $ Tài chính 6,86 T AUD
76GGP Greatland Resources 10,12 $-0,88% 10,12 $ – 10,36 $ Nguyên vật liệu 6,83 T AUD
77CGF Challenger 9,88 $+0,41% 9,84 $ – 9,99 $ Tài chính 6,71 T AUD
78CMM Capricorn Metals 14,39 $+0,28% 14,39 $ – 14,81 $ Nguyên vật liệu 6,58 T AUD
79SDF Steadfast Group 5,76 $0,00% 5,76 $ – 5,78 $ Tài chính 6,41 T AUD
80ANN Ansell 45,08 $+0,20% 44,16 $ – 45,50 $ Y tế 6,35 T AUD
81WHC Whitehaven Coal 7,64 $+0,79% 7,51 $ – 7,71 $ Năng lượng 6,28 T AUD
82AZJ Aurizon 3,71 $+0,54% 3,68 $ – 3,72 $ Công nghiệp 6,25 T AUD
83AMP AMP 2,56 $0,00% 2,54 $ – 2,59 $ Tài chính 6,17 T AUD
84VAU Vault Minerals 5,88 $-2,16% 5,88 $ – 5,99 $ Nguyên vật liệu 6,08 T AUD
85CWY Cleanaway 2,66 $0,00% 2,64 $ – 2,68 $ Công nghiệp 5,96 T AUD
86L1G L1 Group 1,16 $+2,65% 1,13 $ – 1,16 $ Tài chính 5,95 T AUD
87DXS Dexus 5,57 $+2,01% 5,45 $ – 5,62 $ Bất động sản 5,95 T AUD
88BEN Bendigo & Adelaide Bank 10,24 $+0,10% 10,18 $ – 10,31 $ Tài chính 5,91 T AUD
89AGL AGL Energy 8,32 $+2,59% 8,10 $ – 8,42 $ Tiện ích 5,6 T AUD
90ALX Atlas Arteria 3,82 $-2,05% 3,79 $ – 3,90 $ Công nghiệp 5,55 T AUD
91RRL Regis Resources 7,19 $0,00% 7,09 $ – 7,28 $ Nguyên vật liệu 5,46 T AUD
92EDV Endeavour Group 2,98 $+0,68% 2,94 $ – 3,00 $ Tiêu dùng thiết yếu 5,35 T AUD
93VEA Viva Energy 3,17 $0,00% 3,12 $ – 3,20 $ Năng lượng 5,24 T AUD
94TLX Telix Pharmaceuticals 15,41 $-0,90% 15,24 $ – 15,73 $ Y tế 5,24 T AUD
95HUB HUB24 63,71 $-1,48% 63,29 $ – 65,66 $ Tài chính 5,21 T AUD
96APE Eagers Automotive 18,03 $-0,17% 17,94 $ – 18,48 $ Tiêu dùng không thiết yếu 5,09 T AUD
97HVN Harvey Norman 4,05 $+1,50% 3,93 $ – 4,06 $ Tiêu dùng không thiết yếu 5,05 T AUD
98NHC New Hope 5,90 $+1,37% 5,74 $ – 5,93 $ Năng lượng 4,98 T AUD
99IGO IGO 6,52 $+1,56% 6,42 $ – 6,60 $ Nguyên vật liệu 4,94 T AUD
100360 Life360 20,12 $-0,98% 19,88 $ – 20,35 $ Công nghệ 4,92 T AUD
101VNT Ventia Services Group 6,03 $-1,15% 6,02 $ – 6,13 $ Công nghiệp 4,92 T AUD
102WGX Westgold Resources 5,20 $+0,58% 5,14 $ – 5,25 $ Nguyên vật liệu 4,9 T AUD
103A2M a2 Milk 6,46 $-0,31% 6,39 $ – 6,53 $ Tiêu dùng thiết yếu 4,7 T AUD
104SGM Sims Metal 24,28 $+0,37% 24,15 $ – 24,75 $ Nguyên vật liệu 4,69 T AUD
105WOR Worley 9,57 $+1,06% 9,42 $ – 9,61 $ Năng lượng 4,67 T AUD
106PDI Predictive Discovery 4,62 $-6,67% 4,57 $ – 5,04 $ Nguyên vật liệu 4,57 T AUD
107EMR Emerald Resources 6,87 $+0,44% 6,81 $ – 6,91 $ Nguyên vật liệu 4,56 T AUD
108TWE Treasury Wine Estates 5,57 $+0,36% 5,52 $ – 5,62 $ Tiêu dùng thiết yếu 4,51 T AUD
109DOW Downer Group 6,77 $+0,59% 6,71 $ – 6,81 $ Công nghiệp 4,42 T AUD
110BRG Breville Group 29,99 $-1,54% 29,80 $ – 30,55 $ Tiêu dùng không thiết yếu 4,37 T AUD
111SEK Seek 12,11 $+2,02% 11,81 $ – 12,31 $ Truyền thông 4,34 T AUD
112BOQ Bank of Queensland 6,51 $+0,77% 6,44 $ – 6,52 $ Tài chính 4,27 T AUD
113NWL Netwealth Group 16,95 $-1,22% 16,86 $ – 17,40 $ Tài chính 4,16 T AUD
114PDN Paladin Energy 9,07 $+0,67% 8,87 $ – 9,21 $ Năng lượng 4,08 T AUD
115WAF West African Resources 3,43 $-0,29% 3,41 $ – 3,52 $ Nguyên vật liệu 3,93 T AUD
116BFL BSP Financial Group 7,90 $-0,63% 7,90 $ – 7,91 $ Tài chính 3,69 T AUD
117NWH NRW Holdings 7,96 $-1,00% 7,96 $ – 8,17 $ Công nghiệp 3,67 T AUD
118RWC Reliance Worldwide 4,73 $-0,84% 4,73 $ – 4,77 $ Công nghiệp 3,54 T AUD
119AUB AUB Group 26,82 $+0,49% 26,59 $ – 27,15 $ Tài chính 3,5 T AUD
120NIC Nickel Industries 0,775 $+1,31% 0,765 $ – 0,78 $ Nguyên vật liệu 3,37 T AUD
121PNI Pinnacle Investment Management 13,60 $+2,56% 13,33 $ – 13,74 $ Tài chính 3,28 T AUD
122GQG GQG Partners 1,10 $+0,46% 1,09 $ – 1,13 $ Tài chính 3,28 T AUD
123MFF MFF Capital Investments 5,47 $+1,30% 5,41 $ – 5,48 $ Tài chính 3,24 T AUD
124EBO EBOS Group 15,35 $+2,61% 14,98 $ – 15,50 $ Y tế 3,21 T AUD
125MND Monadelphous Group 31,54 $+0,32% 31,41 $ – 31,97 $ Công nghiệp 3,17 T AUD
126NHF Nib 6,42 $+1,10% 6,31 $ – 6,43 $ Tài chính 3,14 T AUD
127SPK Spark New Zealand 1,59 $+0,63% 1,57 $ – 1,59 $ Truyền thông 3 T AUD
128LSF L1 Long Short Fund 4,69 $-1,68% 4,66 $ – 4,80 $ Tài chính 2,98 T AUD
129SUL Super Retail Group 13,03 $+1,80% 12,80 $ – 13,16 $ Tiêu dùng không thiết yếu 2,94 T AUD
130FBU Fletcher Building 2,74 $-0,36% 2,71 $ – 2,76 $ Công nghiệp 2,94 T AUD
131CNU Chorus 6,64 $-1,04% 6,64 $ – 6,82 $ Truyền thông 2,88 T AUD
132OBM Ora Banda Mining 1,43 $-1,04% 1,42 $ – 1,46 $ Nguyên vật liệu 2,76 T AUD
133BWP BWP Trust 3,49 $+1,75% 3,42 $ – 3,52 $ Bất động sản 2,74 T AUD
134LOV Lovisa 24,42 $-0,04% 24,28 $ – 24,70 $ Tiêu dùng không thiết yếu 2,7 T AUD
135DBI Dalrymple Bay Infrastructure 5,43 $+1,88% 5,33 $ – 5,45 $ Công nghiệp 2,69 T AUD
136LTR Liontown Resources 0,83 $+3,11% 0,815 $ – 0,845 $ Nguyên vật liệu 2,65 T AUD
137GNE Genesis Energy 1,98 $-1,25% 1,97 $ – 2,00 $ Tiện ích 2,59 T AUD
138ZIP Zip 2,07 $+0,98% 2,06 $ – 2,12 $ Tài chính 2,58 T AUD
139EOS Electro Optic Systems Holdings 11,60 $-2,85% 11,34 $ – 11,98 $ Công nghiệp 2,57 T AUD
140MSB Mesoblast 1,97 $-3,20% 1,97 $ – 2,04 $ Y tế 2,55 T AUD
141ILU Iluka Resources 5,82 $+1,57% 5,74 $ – 5,90 $ Nguyên vật liệu 2,51 T AUD
142RGN Region Group 2,17 $+2,84% 2,10 $ – 2,18 $ Bất động sản 2,49 T AUD
1434DX 4DMedical 4,07 $0,00% 4,00 $ – 4,19 $ Y tế 2,45 T AUD
144RSG Resolute Mining 1,12 $+0,90% 1,10 $ – 1,16 $ Nguyên vật liệu 2,39 T AUD
145MFG Magellan Financial Group 8,17 $+1,24% 8,07 $ – 8,24 $ Tài chính 2,39 T AUD
146SMR Stanmore Resources 2,58 $+0,39% 2,55 $ – 2,62 $ Nguyên vật liệu 2,33 T AUD
147CLW Charter Hall Long WALE REIT 3,20 $+2,56% 3,11 $ – 3,21 $ Bất động sản 2,31 T AUD
148EVT EVT 14,00 $+0,14% 13,90 $ – 14,25 $ Truyền thông 2,28 T AUD
149BGL Bellevue Gold 1,52 $-1,30% 1,51 $ – 1,55 $ Nguyên vật liệu 2,27 T AUD
150VGN Virgin Australia Holdings 2,85 $+5,17% 2,71 $ – 2,85 $ Công nghiệp 2,24 T AUD
151HDN HomeCo Daily Needs REIT 1,06 $+2,91% 1,03 $ – 1,07 $ Bất động sản 2,22 T AUD
152DRR Deterra Royalties 3,99 $-0,25% 3,93 $ – 4,05 $ Nguyên vật liệu 2,12 T AUD
153FLT Flight Centre Travel Group 10,24 $+0,20% 10,17 $ – 10,29 $ Tiêu dùng không thiết yếu 2,08 T AUD
154PRN Perenti 2,23 $0,00% 2,23 $ – 2,27 $ Nguyên vật liệu 2,08 T AUD
155WLE WAM Leaders 1,29 $+0,78% 1,28 $ – 1,29 $ Tài chính 2,08 T AUD
156MXT Metrics Master Income Trust 1,68 $-4,00% 1,67 $ – 1,75 $ Tài chính 2,06 T AUD
157CQR Charter Hall Retail REIT 3,41 $+2,10% 3,34 $ – 3,45 $ Bất động sản 1,98 T AUD
158PPT Perpetual 16,95 $+0,89% 16,73 $ – 17,05 $ Tài chính 1,96 T AUD
159TAH Tabcorp 0,85 $-1,73% 0,847 $ – 0,875 $ Tiêu dùng không thiết yếu 1,95 T AUD
160BGA Bega Cheese 6,35 $+1,28% 6,28 $ – 6,45 $ Tiêu dùng thiết yếu 1,94 T AUD
161PMV Premier Investments 12,05 $+0,67% 11,92 $ – 12,13 $ Tiêu dùng không thiết yếu 1,92 T AUD
162RDX Redox 3,49 $+0,87% 3,43 $ – 3,49 $ Công nghiệp 1,83 T AUD
163FRW Freightways Group 10,00 $-2,15% 10,00 $ – 10,15 $ Công nghiệp 1,79 T AUD
164IMD IMDEX 3,44 $+0,29% 3,39 $ – 3,50 $ Nguyên vật liệu 1,79 T AUD
165ASB Austal 4,18 $-3,46% 4,17 $ – 4,38 $ Công nghiệp 1,76 T AUD
166LLC Lendlease 2,55 $-0,39% 2,53 $ – 2,58 $ Bất động sản 1,76 T AUD
167CIP Centuria Industrial REIT 2,76 $+2,60% 2,70 $ – 2,78 $ Bất động sản 1,72 T AUD
168CIA Champion Iron 3,05 $+0,33% 3,01 $ – 3,07 $ Nguyên vật liệu 1,71 T AUD
169ORA Orora 1,36 $+0,37% 1,35 $ – 1,38 $ Nguyên vật liệu 1,66 T AUD
170DRO Droneshield 1,73 $-4,16% 1,73 $ – 1,82 $ Công nghiệp 1,6 T AUD
171ZIM Zimplats Holdings 14,38 $0,00% 14,20 $ – 14,38 $ Nguyên vật liệu 1,55 T AUD
172ARB ARB 17,51 $+1,63% 17,13 $ – 17,91 $ Tiêu dùng không thiết yếu 1,46 T AUD
173RYM Ryman Healthcare 1,44 $-0,69% 1,44 $ – 1,45 $ Y tế 1,46 T AUD
174CYL Catalyst Metals 5,54 $-0,72% 5,50 $ – 5,65 $ Nguyên vật liệu 1,46 T AUD
175SNZ Summerset Group Holdings 5,64 $+0,36% 5,64 $ – 5,65 $ Y tế 1,33 T AUD
176REG Regis Healthcare 4,33 $-0,69% 4,32 $ – 4,44 $ Y tế 1,31 T AUD
177WAM WAM Capital 1,14 $-1,30% 1,14 $ – 1,18 $ Tài chính 1,3 T AUD
178PXA Pexa Group 6,23 $-1,74% 6,20 $ – 6,40 $ Bất động sản 1,1 T AUD
179GDG Generation Development Group 2,67 $+0,75% 2,62 $ – 2,71 $ Tài chính 1,07 T AUD
180DYL Deep Yellow 1,09 $-0,91% 1,08 $ – 1,13 $ Năng lượng 1,06 T AUD
181TUA Tuas 1,69 $-1,75% 1,68 $ – 1,74 $ Truyền thông 924,05 Tr AUD
182CTD Corporate Travel Management 2,22 $-4,72% 2,21 $ – 2,36 $ Tiêu dùng không thiết yếu 324,84 Tr AUD
183ALK Alkane Resources 1,84 $+0,27% 1,83 $ – 1,87 $ Nguyên vật liệu —
184ANZ Australia & New Zealand Banking Group 37,86 $+0,56% 37,41 $ – 37,88 $ Tài chính —
185BPT Beach Energy 0,84 $-0,59% 0,835 $ – 0,85 $ Năng lượng —
186BSL BlueScope 31,18 $+1,14% 30,91 $ – 32,38 $ Nguyên vật liệu —
187CPU Computershare 40,02 $+0,43% 39,53 $ – 40,10 $ Công nghệ —
188MQG Macquarie Group 250,02 $+0,81% 248,82 $ – 251,95 $ Tài chính —
189MTS Metcash 3,01 $+4,88% 2,86 $ – 3,01 $ Tiêu dùng thiết yếu —
190NAB National Australia Bank 38,70 $+0,78% 38,41 $ – 38,89 $ Tài chính —
191ORI Orica 23,58 $+0,90% 23,26 $ – 23,59 $ Nguyên vật liệu —
192QBE QBE Insurance 23,73 $+0,68% 23,50 $ – 23,84 $ Tài chính —
193STO Santos 8,56 $-0,12% 8,49 $ – 8,61 $ Năng lượng —
194TLS Telstra 4,81 $0,00% 4,80 $ – 4,84 $ Truyền thông —
195WOW Woolworths Group 38,12 $-0,42% 38,06 $ – 38,47 $ Tiêu dùng thiết yếu —

Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút (nguồn: CNBC, Yahoo Finance). Thành phần theo danh sách chính thức và được cập nhật sau các đợt xem xét chỉ số.

Về cổ phiếu S&P/ASX 200

Danh sách này hiển thị 195 doanh nghiệp thuộc S&P/ASX 200, sắp xếp theo vốn hóa. Nhấp vào một cổ phiếu để xem biểu đồ, tín hiệu kỹ thuật, mức hỗ trợ và kháng cự cùng khoảng dự báo.

Cách dùng danh sách

Sắp xếp theo thay đổi để tìm mã mạnh và yếu nhất hôm nay, hoặc lọc theo tên hay mã. Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút.