Lịch sử giá Grass
0,7498 $
+7,94% 24g
Giá lịch sử của Grass (GRASS) từ 24 thg 4, 2026: dữ liệu OHLC theo năm và tháng, 30 ngày gần nhất và biểu đồ logarit toàn bộ lịch sử. Giá hiện tại là 0,7498 $.
Đỉnh mọi thời đại
0,8181 $
29 thg 9, 2026
Đáy mọi thời đại
0,2613 $
22 thg 8, 2026
Lợi nhuận từ bản ghi đầu tiên
+93,65%
24 thg 4, 2026
Tháng tốt nhất
+96,14%
tháng 9 năm 2026
Tháng tệ nhất
-31,16%
tháng 7 năm 2026
Đang tải…
Lịch sử giá Grass theo năm
| Ngày | Mở cửa | Cao | Thấp | Đóng cửa | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0,4244 $ | 0,8181 $ | 0,2613 $ | 0,7524 $ | +77,29% |
Lịch sử giá Grass theo tháng
| Ngày | Mở cửa | Cao | Thấp | Đóng cửa | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|
| tháng 10 năm 2026 | 0,6967 $ | 0,795 $ | 0,6546 $ | 0,7524 $ | +8,03% |
| tháng 9 năm 2026 | 0,3542 $ | 0,8181 $ | 0,3011 $ | 0,6965 $ | +96,14% |
| tháng 8 năm 2026 | 0,3136 $ | 0,3964 $ | 0,2613 $ | 0,3551 $ | +13,34% |
| tháng 7 năm 2026 | 0,4544 $ | 0,6005 $ | 0,302 $ | 0,3133 $ | -31,16% |
| tháng 6 năm 2026 | 0,4892 $ | 0,534 $ | 0,3079 $ | 0,4551 $ | -7,05% |
| tháng 5 năm 2026 | 0,3243 $ | 0,6232 $ | 0,2874 $ | 0,4896 $ | +51,16% |
| tháng 4 năm 2026 | 0,4244 $ | 0,4723 $ | 0,3178 $ | 0,3239 $ | -23,68% |
Giá Grass theo ngày — 30 ngày qua
| Ngày | Mở cửa | Cao | Thấp | Đóng cửa | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 10, 2026 | 0,6946 $ | 0,7524 $ | 0,6804 $ | 0,7524 $ | +8,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,7171 $ | 0,795 $ | 0,6801 $ | 0,6949 $ | -3,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,7012 $ | 0,7642 $ | 0,6995 $ | 0,7167 $ | +2,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,6978 $ | 0,737 $ | 0,6546 $ | 0,7021 $ | +0,57% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,6967 $ | 0,7318 $ | 0,6578 $ | 0,6981 $ | +0,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,7655 $ | 0,7788 $ | 0,68 $ | 0,6965 $ | -8,98% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,5982 $ | 0,8181 $ | 0,5696 $ | 0,7652 $ | +27,92% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,6496 $ | 0,6722 $ | 0,5378 $ | 0,5982 $ | -7,84% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,5986 $ | 0,6919 $ | 0,5611 $ | 0,6491 $ | +8,55% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,5206 $ | 0,6069 $ | 0,494 $ | 0,598 $ | +14,80% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,4382 $ | 0,568 $ | 0,4367 $ | 0,5209 $ | +18,79% |
| 24 thg 9, 2026 | 0,4501 $ | 0,4594 $ | 0,4244 $ | 0,4385 $ | -2,62% |
| 23 thg 9, 2026 | 0,4307 $ | 0,483 $ | 0,4307 $ | 0,4503 $ | +4,36% |
| 22 thg 9, 2026 | 0,4146 $ | 0,4671 $ | 0,3986 $ | 0,4315 $ | +4,05% |
| 21 thg 9, 2026 | 0,3589 $ | 0,4516 $ | 0,3552 $ | 0,4147 $ | +15,64% |
| 20 thg 9, 2026 | 0,3549 $ | 0,3658 $ | 0,3494 $ | 0,3586 $ | +1,10% |
| 19 thg 9, 2026 | 0,3469 $ | 0,3575 $ | 0,3319 $ | 0,3547 $ | +2,19% |
| 18 thg 9, 2026 | 0,3339 $ | 0,3494 $ | 0,3329 $ | 0,3471 $ | +4,08% |
| 17 thg 9, 2026 | 0,3221 $ | 0,3414 $ | 0,3221 $ | 0,3335 $ | +3,51% |
| 16 thg 9, 2026 | 0,3124 $ | 0,3235 $ | 0,3055 $ | 0,3222 $ | +3,47% |
| 15 thg 9, 2026 | 0,3318 $ | 0,3354 $ | 0,3011 $ | 0,3114 $ | -5,95% |
| 14 thg 9, 2026 | 0,3139 $ | 0,3364 $ | 0,3083 $ | 0,3311 $ | +5,61% |
| 13 thg 9, 2026 | 0,3315 $ | 0,3345 $ | 0,3033 $ | 0,3135 $ | -5,52% |
| 12 thg 9, 2026 | 0,3283 $ | 0,339 $ | 0,3249 $ | 0,3318 $ | +1,13% |
| 11 thg 9, 2026 | 0,3405 $ | 0,3528 $ | 0,3228 $ | 0,3281 $ | -3,67% |
| 10 thg 9, 2026 | 0,3433 $ | 0,3532 $ | 0,3254 $ | 0,3406 $ | -0,84% |
| 9 thg 9, 2026 | 0,3317 $ | 0,3849 $ | 0,3309 $ | 0,3435 $ | +3,53% |
| 8 thg 9, 2026 | 0,3445 $ | 0,3507 $ | 0,321 $ | 0,3318 $ | -3,97% |
| 7 thg 9, 2026 | 0,3437 $ | 0,3458 $ | 0,3286 $ | 0,3455 $ | +0,49% |
| 6 thg 9, 2026 | 0,3412 $ | 0,3479 $ | 0,3359 $ | 0,3438 $ | +0,76% |
Grass đạt đỉnh mọi thời đại 0,8181 $ vào 29 thg 9, 2026, còn mức giá thấp nhất trong dữ liệu của chúng tôi là 0,2613 $. Mọi giá trị tính bằng USD dựa trên giá đóng cửa ngày của các sàn lớn.