Giá Grass
Phân tích kỹ thuật Grass
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 70,23 | Bán |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 76 | Trung lập |
| CCI (20) | 96,26 | Trung lập |
| ADX (14) | 49,8 | Mua |
| Awesome Oscillator | 0,275 | Trung lập |
| Momentum (10) | 0,257 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0,098 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 39,99 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -26,51 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,237 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 50,92 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,6476 $ | Mua |
| SMA (10) | 0,664 $ | Mua |
| EMA (20) | 0,5643 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,5201 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,5127 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,4585 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,4588 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,4109 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,4177 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,3923 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,5596 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,6158 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,72 $ | Bán |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R10,8181 $+17,61%Yếu
Hỗ trợ
- S10,6108 $-12,19%Trung bình
- S20,5117 $-26,44%Yếu
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,6247 $ | 0,6621 $ | 0,6894 $ | 0,7268 $ | 0,7541 $ | 0,7915 $ | 0,8188 $ |
| Fibonacci | 0,6621 $ | 0,6868 $ | 0,7021 $ | 0,7268 $ | 0,7515 $ | 0,7668 $ | 0,7915 $ |
| Camarilla | 0,6989 $ | 0,7048 $ | 0,7108 $ | 0,7268 $ | 0,7226 $ | 0,7286 $ | 0,7345 $ |
| Woodie | 0,6197 $ | 0,6596 $ | 0,6844 $ | 0,7243 $ | 0,7491 $ | 0,789 $ | 0,8138 $ |
| DeMark | — | — | 0,7081 $ | 0,7362 $ | 0,7728 $ | — | — |
Dự đoán giá Grass
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,5033 $ | 0,6043 $ | 0,7254 $ +4,3% | 0,8709 $ | 1,05 $ |
| 30 ngày | 0,3911 $ | 0,571 $ | 0,8336 $ +19,9% | 1,22 $ | 1,78 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Grass đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,8181 $ sẽ mở đường lên 0,859 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,6108 $ có thể kéo giá xuống 0,5117 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| Hyperliquid | +0,0255% | 36,26 Tr $ |
| Bitget | +0,0050% | 7,47 Tr $ |
| OKX | +0,0100% | 7,24 Tr $ |
| Gate | +0,0100% | 2,58 Tr $ |
| MEXC | +0,0050% | 1,93 Tr $ |
| Kraken | +0,0130% | 246,13 N $ |
Giới thiệu Grass
Grass (GRASS) đang giao dịch ở mức 0,6956 $, thay đổi -2,85% trong 24 giờ qua (giảm). Đồng coin xếp hạng #120 theo vốn hóa (486,59 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 34,64 Tr $.
Lượng lưu hành là 699,49 Tr GRASS. Đỉnh mọi thời đại 3,89 $ được ghi nhận vào 8 thg 11, 2024, và giá hiện tại cách mức này -82,1%. Trong 7 ngày Grass thay đổi +4,74%, 30 ngày +103,22% và một năm -20,89%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 1 T GRASS.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Grass là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 70,2. Hỗ trợ gần nhất tại 0,6108 $ và kháng cự gần nhất tại 0,8181 $.
Tin tức Grass
Tất cả-
Peter Schiff nói MicroStrategy đã mất sức mua BitcoinBeInCrypto3 giờ trước
-
Bitcoin (BTCUSD) Tăng 1.01% vào 4 thg 10: Những yếu tố rủi ro là gì?TradingKey3 giờ trước
-
Lĩnh vực AI tiền điện tử tăng vọt 54% khi các nhà đầu tư đổ xô vào nền kinh tế đại lýBlog Tiền Ảo7 giờ trước
-
SEC phê duyệt niêm yết các ETP Bitcoin, Ether và các loại tiền điện tử khácBlog Tiền Ảo7 giờ trước
-
Ngày quan trọng của Ethereum đã đến, bản cập nhật lớn chuẩn bị được testBlog Tiền Ảo8 giờ trước
-
Jordi Visser hé lộ triển vọng Bitcoin cho những tháng cuối năm 2026Blog Tiền Ảo8 giờ trước
-
Chuyên gia crypto nổi tiếng thừa nhận “Tôi đã sai”: Chu kỳ 4 năm của Bitcoin chỉ là ảo tưởngBlog Tiền Ảo8 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 114 | 133,41 $ | -0,70% | |
| 116 | 0,5002 $ | -0,36% | |
| 117 | 0,07372 $ | +2,88% | |
| 122 | 0,4793 $ | +1,31% | |
| 124 | 0,09634 $ | +0,65% | |
| 125 | 0,05868 $ | +6,88% | |
| 126 | 2,45 $ | +1,57% |