Giá VeChain
Phân tích kỹ thuật VeChain
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 56,21 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 34,19 | Trung lập |
| CCI (20) | 9,36 | Trung lập |
| ADX (14) | 48,96 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 0,001 | Trung lập |
| Momentum (10) | -0,001 | Bán |
| MACD (12, 26) | 0 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 13,95 | Mua |
| Williams %R (14) | -71,68 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 46,1 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,00879 $ | Bán |
| SMA (10) | 0,00887 $ | Bán |
| EMA (20) | 0,00858 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,00873 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,00824 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,00831 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,00763 $ | Mua |
| SMA (50) | 0,00743 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,00688 $ | Mua |
| SMA (100) | 0,00606 $ | Mua |
| EMA (200) | 0,00736 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,00626 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,00836 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,00881 $ | Bán |
| Hull MA (9) | 0,00871 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R30,00992 $+13,53%Yếu
- R20,00953 $+9,09%Yếu
- R10,00895 $+2,45%Yếu
Hỗ trợ
- S10,00795 $-9,03%Mạnh
- S20,0067 $-23,27%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,00826 $ | 0,0084 $ | 0,00863 $ | 0,00876 $ | 0,00899 $ | 0,00913 $ | 0,00936 $ |
| Fibonacci | 0,0084 $ | 0,00854 $ | 0,00862 $ | 0,00876 $ | 0,0089 $ | 0,00899 $ | 0,00913 $ |
| Camarilla | 0,00876 $ | 0,00879 $ | 0,00882 $ | 0,00876 $ | 0,00889 $ | 0,00892 $ | 0,00896 $ |
| Woodie | 0,00831 $ | 0,00842 $ | 0,00867 $ | 0,00879 $ | 0,00904 $ | 0,00915 $ | 0,0094 $ |
| DeMark | — | — | 0,0087 $ | 0,0088 $ | 0,00906 $ | — | — |
Dự đoán giá VeChain
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,00741 $ | 0,00824 $ | 0,00916 $ +4,9% | 0,01019 $ | 0,01132 $ |
| 30 ngày | 0,0069 $ | 0,0086 $ | 0,01071 $ +22,6% | 0,01334 $ | 0,01661 $ |
Xu hướng kỹ thuật của VeChain đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,00895 $ sẽ mở đường lên 0,00953 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,00795 $ có thể kéo giá xuống 0,0067 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| MEXC | +0,0100% | 12,11 Tr $ |
| Bitget | +0,0100% | 4,31 Tr $ |
| Gate | +0,0100% | 510,59 N $ |
Giới thiệu VeChain
VeChain (VET) đang giao dịch ở mức 0,00874 $, thay đổi +1,97% trong 24 giờ qua (tăng). Đồng coin xếp hạng #91 theo vốn hóa (751,33 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 9,02 Tr $.
Lượng lưu hành là 85,99 T VET. Đỉnh mọi thời đại 0,281 $ được ghi nhận vào 18 thg 4, 2021, và giá hiện tại cách mức này -96,9%. Trong 7 ngày VeChain thay đổi +0,90%, 30 ngày +26,48% và một năm -63,16%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 86,71 T VET.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của VeChain là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 56,2. Hỗ trợ gần nhất tại 0,00795 $ và kháng cự gần nhất tại 0,00895 $.
Tin tức VeChain
Tất cả-
Người Việt có nên bỏ mác 'tiền ảo' khi nhắc đến Bitcoin?index.vn2 giờ trước
-
12 thói quen thường thấy ở người giỏi kiếm tiền: Số 6 nhiều người có thu nhập tốt vẫn bỏ quagocnhinphaply.nguoiduatin.vn2 giờ trước
-
Bitcoin tăng gần 86.000 USD khi dữ liệu việc làm yếu hơn dự kiếnInvesting.com Việt Nam3 giờ trước
-
Ethereum ra mắt zkAPI, trả tiền dùng AI mà không lộ danh tínhCoin683 giờ trước
-
Bitcoin bứt phá mốc 87.000 USD, dòng vốn tổ chức ồ ạt rót vào các quỹ ETFVietnam.vn6 giờ trước
-
Dự đoán giá Bitcoin, Ethereum, Ripple – BTC, ETH và XRP phục hồi khi đà tăng nhắm tới mức cao hơnfxstreet-vn.com6 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 85 | 1,07 $ | +1,14% | |
| 86 | 0,869 $ | +1,73% | |
| 87 | 0,8536 $ | -1,32% | |
| 88 | 2,51 $ | -0,51% | |
| 89 | 0,0466 $ | -6,84% | |
| 90 | 59,91 $ | +0,75% | |
| 92 | 7,52 $ | -0,51% | |
| 94 | 0,7672 $ | +5,12% |