Giá Dash
Phân tích kỹ thuật Dash
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 51,31 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 24,08 | Trung lập |
| CCI (20) | -37,32 | Trung lập |
| ADX (14) | 31,24 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | -0,447 | Bán |
| Momentum (10) | -4,42 | Bán |
| MACD (12, 26) | 1,776 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 9,343 | Mua |
| Williams %R (14) | -77,05 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -1,818 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 45,04 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 60,60 $ | Bán |
| SMA (10) | 62,31 $ | Bán |
| EMA (20) | 59,97 $ | Bán |
| SMA (20) | 61,44 $ | Bán |
| EMA (30) | 58,05 $ | Mua |
| SMA (30) | 60,23 $ | Bán |
| EMA (50) | 53,91 $ | Mua |
| SMA (50) | 52,81 $ | Mua |
| EMA (100) | 47,66 $ | Mua |
| SMA (100) | 42,73 $ | Mua |
| EMA (200) | 43,53 $ | Mua |
| SMA (200) | 40,38 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 61,65 $ | Bán |
| VWMA (20) | 62,54 $ | Bán |
| Hull MA (9) | 58,34 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R278,68 $+32,10%Yếu
- R173,64 $+23,64%Yếu
Hỗ trợ
- S155,89 $-6,16%Trung bình
- S248,01 $-19,39%Mạnh
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 57,94 $ | 58,34 $ | 59,04 $ | 59,44 $ | 60,14 $ | 60,54 $ | 61,24 $ |
| Fibonacci | 58,34 $ | 58,76 $ | 59,02 $ | 59,44 $ | 59,86 $ | 60,12 $ | 60,54 $ |
| Camarilla | 59,43 $ | 59,53 $ | 59,63 $ | 59,44 $ | 59,83 $ | 59,93 $ | 60,03 $ |
| Woodie | 58,08 $ | 58,42 $ | 59,18 $ | 59,52 $ | 60,28 $ | 60,62 $ | 61,38 $ |
| DeMark | — | — | 59,24 $ | 59,54 $ | 60,34 $ | — | — |
Dự đoán giá Dash
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 46,30 $ | 53,91 $ | 62,76 $ +5,4% | 73,07 $ | 85,08 $ |
| 30 ngày | 39,70 $ | 54,39 $ | 74,51 $ +25,1% | 102,09 $ | 139,87 $ |
Dash đang giao dịch mà chưa có ưu thế kỹ thuật rõ ràng (tín hiệu tổng hợp: Trung lập).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 73,64 $ sẽ mở đường lên 78,68 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 55,89 $ có thể kéo giá xuống 48,01 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Thị trường phái sinh
Tỷ lệ funding| Sàn | Funding | Hợp đồng mở |
|---|---|---|
| MEXC | +0,0013% | 19,68 Tr $ |
| Gate | -0,0025% | 9,45 Tr $ |
| Bitget | +0,0100% | 6,34 Tr $ |
| OKX | -0,0171% | 4,67 Tr $ |
| Hyperliquid | +0,0100% | 3,72 Tr $ |
| Kraken | -0,0290% | 609,34 N $ |
Giới thiệu Dash
Dash (DASH) đang giao dịch ở mức 59,56 $, thay đổi +0,95% trong 24 giờ qua (tăng). Đồng coin xếp hạng #88 theo vốn hóa (765,47 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 55,92 Tr $.
Lượng lưu hành là 12,85 Tr DASH. Đỉnh mọi thời đại 1.493,59 $ được ghi nhận vào 19 thg 12, 2017, và giá hiện tại cách mức này -96,0%. Trong 7 ngày Dash thay đổi -11,29%, 30 ngày -11,73% và một năm +70,34%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 18,92 Tr DASH.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Dash là «Trung lập» với RSI 14 ngày ở mức 51,3. Hỗ trợ gần nhất tại 55,89 $ và kháng cự gần nhất tại 73,64 $.
Tin tức Dash
Tất cả-
Bitcoin bứt phá mốc 87.000 USD, dòng vốn tổ chức ồ ạt rót vào các quỹ ETFVietnam.vn49 phút trước
-
Ethereum ra mắt zkAPI, trả tiền dùng AI mà không lộ danh tínhCoin682 giờ trước
-
Người Việt có nên bỏ mác 'tiền ảo' khi nhắc đến Bitcoin?Một Thế Giới2 giờ trước
-
Ethereum (ETHUSD) đột ngột Tăng 1.03% vào 5 thg 10: Động lực phía sauTradingKey3 giờ trước
-
Bitcoin phục hồi chưa vững, có lấy lại 126.000 USD vào quý I/2027?tintucbitcoin.com5 giờ trước
-
Hơn 1.200 tỷ USD bốc hơi: Điều gì đang kéo bitcoin khỏi thời kỳ hoàng kim?Báo Dân trí5 giờ trước
-
Blast ngừng hoạt động do doanh thu không đủ bù chi phí vận hành디지털투데이5 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 82 | 2,50 $ | -0,62% | |
| 83 | 1,74 $ | +1,78% | |
| 84 | 3,69 $ | +1,65% | |
| 85 | 1,05 $ | -1,19% | |
| 86 | 0,86 $ | +1,15% | |
| 87 | 0,8483 $ | +1,42% | |
| 89 | 7,56 $ | -0,81% | |
| 90 | 0,04519 $ | -7,86% |