Lịch sử giá VeChain
0,00865 $
-0,92% 24g
Giá lịch sử của VeChain (VET) từ 25 thg 7, 2018: dữ liệu OHLC theo năm và tháng, 30 ngày gần nhất và biểu đồ logarit toàn bộ lịch sử. Giá hiện tại là 0,00865 $.
Đỉnh mọi thời đại
0,2798 $
17 thg 4, 2021
Đáy mọi thời đại
0,00157 $
13 thg 3, 2020
Lợi nhuận từ bản ghi đầu tiên
-59,11%
25 thg 7, 2018
Tháng tốt nhất
+129,11%
tháng 4 năm 2021
Tháng tệ nhất
-54,10%
tháng 11 năm 2018
Đang tải…
Lịch sử giá VeChain theo năm
| Ngày | Mở cửa | Cao | Thấp | Đóng cửa | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0,01043 $ | 0,01319 $ | 0,00426 $ | 0,00865 $ | -17,09% |
| 2025 | 0,04315 $ | 0,05789 $ | 0,00953 $ | 0,01043 $ | -75,82% |
| 2024 | 0,03433 $ | 0,08 $ | 0,0189 $ | 0,04314 $ | +25,70% |
| 2023 | 0,0158 $ | 0,03877 $ | 0,01318 $ | 0,03432 $ | +117,22% |
| 2022 | 0,08266 $ | 0,096 $ | 0,01533 $ | 0,0158 $ | -80,89% |
| 2021 | 0,01878 $ | 0,2798 $ | 0,0184 $ | 0,08267 $ | +340,81% |
| 2020 | 0,00524 $ | 0,02299 $ | 0,00157 $ | 0,01875 $ | +257,76% |
| 2019 | 0,00392 $ | 0,011 $ | 0,00283 $ | 0,00524 $ | +33,49% |
| 2018 | 0,0225 $ | 0,02799 $ | 0,00325 $ | 0,00393 $ | -82,55% |
Lịch sử giá VeChain theo tháng
| Ngày | Mở cửa | Cao | Thấp | Đóng cửa | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|
| tháng 10 năm 2026 | 0,00886 $ | 0,00911 $ | 0,00827 $ | 0,00865 $ | -2,37% |
| tháng 9 năm 2026 | 0,00671 $ | 0,00992 $ | 0,00644 $ | 0,00886 $ | +31,95% |
| tháng 8 năm 2026 | 0,00475 $ | 0,00763 $ | 0,00434 $ | 0,00671 $ | +41,21% |
| tháng 7 năm 2026 | 0,00437 $ | 0,00508 $ | 0,00429 $ | 0,00475 $ | +8,64% |
| tháng 6 năm 2026 | 0,00609 $ | 0,00614 $ | 0,00426 $ | 0,00438 $ | -28,12% |
| tháng 5 năm 2026 | 0,007 $ | 0,00813 $ | 0,00562 $ | 0,00609 $ | -12,93% |
| tháng 4 năm 2026 | 0,00677 $ | 0,00772 $ | 0,0066 $ | 0,00699 $ | +3,28% |
| tháng 3 năm 2026 | 0,0073 $ | 0,00784 $ | 0,00641 $ | 0,00677 $ | -7,26% |
| tháng 2 năm 2026 | 0,00843 $ | 0,00895 $ | 0,00658 $ | 0,0073 $ | -13,40% |
| tháng 1 năm 2026 | 0,01043 $ | 0,01319 $ | 0,00759 $ | 0,00843 $ | -19,18% |
| tháng 12 năm 2025 | 0,01305 $ | 0,01383 $ | 0,00953 $ | 0,01043 $ | -20,14% |
| tháng 11 năm 2025 | 0,0156 $ | 0,0187 $ | 0,01228 $ | 0,01306 $ | -16,23% |
| tháng 10 năm 2025 | 0,02172 $ | 0,0242 $ | 0,00982 $ | 0,01559 $ | -28,22% |
| tháng 9 năm 2025 | 0,02413 $ | 0,02637 $ | 0,02117 $ | 0,02172 $ | -10,02% |
| tháng 8 năm 2025 | 0,02309 $ | 0,02725 $ | 0,0217 $ | 0,02414 $ | +4,59% |
| tháng 7 năm 2025 | 0,02124 $ | 0,02955 $ | 0,02006 $ | 0,02308 $ | +8,66% |
| tháng 6 năm 2025 | 0,02416 $ | 0,0263 $ | 0,0182 $ | 0,02124 $ | -12,05% |
| tháng 5 năm 2025 | 0,02623 $ | 0,03398 $ | 0,0231 $ | 0,02415 $ | -7,93% |
| tháng 4 năm 2025 | 0,02245 $ | 0,0284 $ | 0,01771 $ | 0,02623 $ | +16,94% |
| tháng 3 năm 2025 | 0,02803 $ | 0,03349 $ | 0,02124 $ | 0,02243 $ | -20,01% |
| tháng 2 năm 2025 | 0,04669 $ | 0,04847 $ | 0,02546 $ | 0,02804 $ | -39,94% |
| tháng 1 năm 2025 | 0,04315 $ | 0,05789 $ | 0,04017 $ | 0,04669 $ | +8,23% |
| tháng 12 năm 2024 | 0,0459 $ | 0,08 $ | 0,03835 $ | 0,04314 $ | -6,01% |
| tháng 11 năm 2024 | 0,02115 $ | 0,04832 $ | 0,01907 $ | 0,0459 $ | +116,92% |
| tháng 10 năm 2024 | 0,02429 $ | 0,02513 $ | 0,02085 $ | 0,02116 $ | -12,92% |
| tháng 9 năm 2024 | 0,02183 $ | 0,02702 $ | 0,01938 $ | 0,0243 $ | +11,37% |
| tháng 8 năm 2024 | 0,02625 $ | 0,02657 $ | 0,0189 $ | 0,02182 $ | -16,88% |
| tháng 7 năm 2024 | 0,02679 $ | 0,03386 $ | 0,02016 $ | 0,02625 $ | -1,98% |
| tháng 6 năm 2024 | 0,03394 $ | 0,03662 $ | 0,02381 $ | 0,02678 $ | -21,10% |
| tháng 5 năm 2024 | 0,03607 $ | 0,03869 $ | 0,03261 $ | 0,03394 $ | -5,91% |
| tháng 4 năm 2024 | 0,0461 $ | 0,05155 $ | 0,035 $ | 0,03607 $ | -21,77% |
| tháng 3 năm 2024 | 0,04776 $ | 0,05328 $ | 0,03663 $ | 0,04611 $ | -3,45% |
| tháng 2 năm 2024 | 0,02823 $ | 0,055 $ | 0,02715 $ | 0,04776 $ | +69,18% |
| tháng 1 năm 2024 | 0,03433 $ | 0,03703 $ | 0,02506 $ | 0,02823 $ | -17,74% |
| tháng 12 năm 2023 | 0,02136 $ | 0,03877 $ | 0,02115 $ | 0,03432 $ | +60,67% |
| tháng 11 năm 2023 | 0,01887 $ | 0,02374 $ | 0,0183 $ | 0,02136 $ | +13,20% |
Giá VeChain theo ngày — 30 ngày qua
| Ngày | Mở cửa | Cao | Thấp | Đóng cửa | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 10, 2026 | 0,00885 $ | 0,00891 $ | 0,00857 $ | 0,00865 $ | -2,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,00874 $ | 0,0089 $ | 0,00854 $ | 0,00886 $ | +1,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,00856 $ | 0,00877 $ | 0,00846 $ | 0,00874 $ | +2,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,00882 $ | 0,00908 $ | 0,00827 $ | 0,00856 $ | -2,87% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,00886 $ | 0,00911 $ | 0,00856 $ | 0,00882 $ | -0,49% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,00876 $ | 0,00924 $ | 0,00871 $ | 0,00886 $ | +1,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,00889 $ | 0,00912 $ | 0,00861 $ | 0,00876 $ | -1,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,00921 $ | 0,00927 $ | 0,00862 $ | 0,00889 $ | -3,50% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,00932 $ | 0,00952 $ | 0,00902 $ | 0,00921 $ | -1,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,00952 $ | 0,00992 $ | 0,00917 $ | 0,00932 $ | -2,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,00928 $ | 0,00965 $ | 0,0091 $ | 0,00952 $ | +2,64% |
| 24 thg 9, 2026 | 0,0088 $ | 0,00952 $ | 0,00867 $ | 0,00928 $ | +5,48% |
| 23 thg 9, 2026 | 0,00929 $ | 0,00991 $ | 0,00874 $ | 0,0088 $ | -5,36% |
| 22 thg 9, 2026 | 0,00932 $ | 0,00937 $ | 0,00887 $ | 0,0093 $ | -0,31% |
| 21 thg 9, 2026 | 0,00845 $ | 0,00936 $ | 0,00823 $ | 0,00932 $ | +10,45% |
| 20 thg 9, 2026 | 0,00881 $ | 0,00882 $ | 0,00804 $ | 0,00844 $ | -4,13% |
| 19 thg 9, 2026 | 0,00788 $ | 0,0089 $ | 0,00778 $ | 0,00881 $ | +11,91% |
| 18 thg 9, 2026 | 0,00736 $ | 0,00799 $ | 0,00732 $ | 0,00787 $ | +6,83% |
| 17 thg 9, 2026 | 0,00718 $ | 0,00744 $ | 0,00704 $ | 0,00737 $ | +2,59% |
| 16 thg 9, 2026 | 0,00707 $ | 0,00734 $ | 0,0068 $ | 0,00718 $ | +1,56% |
| 15 thg 9, 2026 | 0,00765 $ | 0,00771 $ | 0,007 $ | 0,00707 $ | -7,47% |
| 14 thg 9, 2026 | 0,00769 $ | 0,00813 $ | 0,00764 $ | 0,00764 $ | -0,49% |
| 13 thg 9, 2026 | 0,00752 $ | 0,00802 $ | 0,00751 $ | 0,00768 $ | +2,13% |
| 12 thg 9, 2026 | 0,0073 $ | 0,00789 $ | 0,00729 $ | 0,00752 $ | +2,96% |
| 11 thg 9, 2026 | 0,00762 $ | 0,00766 $ | 0,00719 $ | 0,0073 $ | -4,16% |
| 10 thg 9, 2026 | 0,00747 $ | 0,00849 $ | 0,00742 $ | 0,00762 $ | +2,01% |
| 9 thg 9, 2026 | 0,00807 $ | 0,0082 $ | 0,00738 $ | 0,00747 $ | -7,35% |
| 8 thg 9, 2026 | 0,00718 $ | 0,00809 $ | 0,00717 $ | 0,00806 $ | +12,24% |
| 7 thg 9, 2026 | 0,00708 $ | 0,00736 $ | 0,007 $ | 0,00718 $ | +1,47% |
| 6 thg 9, 2026 | 0,00694 $ | 0,00717 $ | 0,00686 $ | 0,00708 $ | +2,09% |
VeChain đạt đỉnh mọi thời đại 0,2798 $ vào 17 thg 4, 2021, còn mức giá thấp nhất trong dữ liệu của chúng tôi là 0,00157 $. Mọi giá trị tính bằng USD dựa trên giá đóng cửa ngày của các sàn lớn.