Giá Provenance Blockchain
Phân tích kỹ thuật Provenance Blockchain
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 41,39 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 14,53 | Mua |
| CCI (20) | -110,63 | Mua |
| ADX (14) | 32,48 | Bán |
| Awesome Oscillator | -0,001 | Bán |
| Momentum (10) | -0,001 | Mua |
| MACD (12, 26) | -0 | Bán |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 25,83 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -74,11 | Trung lập |
| Bull Bear Power | -0,001 | Trung lập |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 35,04 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,00622 $ | Bán |
| SMA (10) | 0,00633 $ | Bán |
| EMA (20) | 0,00662 $ | Bán |
| SMA (20) | 0,00675 $ | Bán |
| EMA (30) | 0,00689 $ | Bán |
| SMA (30) | 0,00704 $ | Bán |
| EMA (50) | 0,00726 $ | Bán |
| SMA (50) | 0,00748 $ | Bán |
| EMA (100) | 0,00811 $ | Bán |
| SMA (100) | 0,00793 $ | Bán |
| EMA (200) | 0,01115 $ | Bán |
| SMA (200) | 0,00938 $ | Bán |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,00694 $ | Bán |
| VWMA (20) | 0,00689 $ | Bán |
| Hull MA (9) | 0,0055 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R20,00733 $+22,92%Mạnh
- R10,00681 $+14,28%Trung bình
Hỗ trợ
- S10,00587 $-1,63%Trung bình
- S20,00544 $-8,79%Trung bình
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,0052 $ | 0,00532 $ | 0,00556 $ | 0,00568 $ | 0,00592 $ | 0,00604 $ | 0,00629 $ |
| Fibonacci | 0,00532 $ | 0,00546 $ | 0,00554 $ | 0,00568 $ | 0,00582 $ | 0,0059 $ | 0,00604 $ |
| Camarilla | 0,0057 $ | 0,00573 $ | 0,00577 $ | 0,00568 $ | 0,00583 $ | 0,00587 $ | 0,0059 $ |
| Woodie | 0,00526 $ | 0,00535 $ | 0,00562 $ | 0,00571 $ | 0,00598 $ | 0,00607 $ | 0,00635 $ |
| DeMark | — | — | 0,00562 $ | 0,00571 $ | 0,00598 $ | — | — |
Dự đoán giá Provenance Blockchain
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,00358 $ | 0,00459 $ | 0,00588 $ -1,4% | 0,00754 $ | 0,00966 $ |
| 30 ngày | 0,00201 $ | 0,00336 $ | 0,00561 $ -5,9% | 0,00938 $ | 0,01567 $ |
Xu hướng kỹ thuật của Provenance Blockchain đang tiêu cực (tín hiệu tổng hợp: Bán).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,00681 $ sẽ mở đường lên 0,00733 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,00587 $ có thể kéo giá xuống 0,00544 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu Provenance Blockchain
Provenance Blockchain (HASH) đang giao dịch ở mức 0,00596 $, thay đổi +3,87% trong 24 giờ qua (tăng). Đồng coin xếp hạng #137 theo vốn hóa (350,13 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 1,38 N $.
Lượng lưu hành là 58,71 T HASH. Đỉnh mọi thời đại 0,06015 $ được ghi nhận vào 14 thg 9, 2025, và giá hiện tại cách mức này -90,1%. Trong 7 ngày Provenance Blockchain thay đổi -14,64%, 30 ngày -26,64% và một năm -84,12%. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 100 T HASH.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của Provenance Blockchain là «Bán» với RSI 14 ngày ở mức 41,4. Hỗ trợ gần nhất tại 0,00587 $ và kháng cự gần nhất tại 0,00681 $.
Tin tức Provenance Blockchain
Tất cả-
Cổ phiếu BitMine vượt trội hơn Ethereum vào năm 2026, và Tom Lee nhấn mạnh một động tháiBeInCrypto58 phút trước
-
Sàn tiền số 'chống lưng' cho Man City bị phạt nửa tỷ USDTạp chí Bóng đá2 giờ trước
-
Mỹ đề xuất quy định mới cho giao dịch tiền điện tửbnews.vn2 giờ trước
-
Bitcoin xuất hiện golden cross lần thứ hai, hướng tới mốc 87.354 USD디지털투데이3 giờ trước
-
SEC phê duyệt ETF Ethereum đòn bẩy 3 lầntintucbitcoin.com4 giờ trước
-
Strive mua thêm 2.000 BTC, nâng tổng nắm giữ lên 2,5 tỷ USDCoin684 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 131 | 0,4601 $ | -2,12% | |
| 132 | 0,1133 $ | -3,92% | |
| 133 | 1,34 $ | +0,50% | |
| 134 | 0,000000372 $ | -0,75% | |
| 135 | 0,3328 $ | +0,36% | |
| 136 | 0,1416 $ | +2,90% | |
| 138 | 0,02905 $ | -10,26% | |
| 139 | 0,9998 $ | -0,02% |