Giá 币安人生 (BinanceLife)
Phân tích kỹ thuật 币安人生 (BinanceLife)
Chỉ báo dao động
Tổng hợp
Đường trung bình động
| Chỉ báo dao động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| RSI (14) | 52,81 | Trung lập |
| Stochastic %K (14, 3, 3) | 51,62 | Trung lập |
| CCI (20) | 70,68 | Trung lập |
| ADX (14) | 12,89 | Trung lập |
| Awesome Oscillator | 0,003 | Trung lập |
| Momentum (10) | 0,002 | Mua |
| MACD (12, 26) | 0 | Mua |
| Stoch RSI (3, 3, 14, 14) | 50,4 | Trung lập |
| Williams %R (14) | -38,66 | Trung lập |
| Bull Bear Power | 0,012 | Mua |
| Ultimate Oscillator (7, 14, 28) | 49,68 | Trung lập |
| Đường trung bình động | Giá trị | Tín hiệu |
|---|---|---|
| EMA (10) | 0,5017 $ | Mua |
| SMA (10) | 0,5004 $ | Mua |
| EMA (20) | 0,5005 $ | Mua |
| SMA (20) | 0,5013 $ | Mua |
| EMA (30) | 0,5018 $ | Mua |
| SMA (30) | 0,497 $ | Mua |
| EMA (50) | 0,5105 $ | Bán |
| SMA (50) | 0,4977 $ | Mua |
| EMA (100) | 0,5187 $ | Bán |
| SMA (100) | 0,5637 $ | Bán |
| EMA (200) | 0,4265 $ | Mua |
| SMA (200) | 0,4825 $ | Mua |
| Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26) | 0,4924 $ | Mua |
| VWMA (20) | 0,5028 $ | Mua |
| Hull MA (9) | 0,5014 $ | Mua |
Mức hỗ trợ và kháng cự
Kháng cự
- R30,5934 $+16,49%Yếu
- R20,5655 $+11,02%Trung bình
- R10,5317 $+4,37%Trung bình
Hỗ trợ
- S10,4643 $-8,85%Mạnh
- S20,4107 $-19,37%Trung bình
- S30,3324 $-34,75%Trung bình
Các mức được tự động xác định từ đỉnh và đáy dao động trên biểu đồ ngày, sau đó nhóm lại theo độ biến động (ATR). Độ mạnh cho biết số lần giá phản ứng tại mức đó.
| Điểm pivot (ngày) | S3 | S2 | S1 | P | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ điển | 0,483 $ | 0,4884 $ | 0,4943 $ | 0,4997 $ | 0,5056 $ | 0,511 $ | 0,5169 $ |
| Fibonacci | 0,4884 $ | 0,4927 $ | 0,4954 $ | 0,4997 $ | 0,504 $ | 0,5067 $ | 0,511 $ |
| Camarilla | 0,4972 $ | 0,4982 $ | 0,4993 $ | 0,4997 $ | 0,5013 $ | 0,5024 $ | 0,5034 $ |
| Woodie | 0,4833 $ | 0,4885 $ | 0,4946 $ | 0,4998 $ | 0,5059 $ | 0,5111 $ | 0,5172 $ |
| DeMark | — | — | 0,4913 $ | 0,4982 $ | 0,5026 $ | — | — |
Dự đoán giá 币安人生 (BinanceLife)
Dự đoán giá| Khung thời gian | Kịch bản giảm (95%) | Biên dưới (68%) | Mục tiêu xu hướng | Biên trên (68%) | Kịch bản tăng (95%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 ngày | 0,4058 $ | 0,4542 $ | 0,5085 $ 0,0% | 0,5693 $ | 0,6373 $ |
| 30 ngày | 0,3191 $ | 0,4031 $ | 0,5092 $ +0,2% | 0,6432 $ | 0,8125 $ |
Xu hướng kỹ thuật của 币安人生 (BinanceLife) đang tích cực (tín hiệu tổng hợp: Mua).
Kịch bản tăng: vượt dứt khoát 0,5317 $ sẽ mở đường lên 0,5655 $.
Kịch bản giảm: đóng cửa ngày dưới 0,4643 $ có thể kéo giá xuống 0,4107 $.
Các vùng thống kê dựa trên biến động và xu hướng trong quá khứ, không đảm bảo giá tương lai. Không phải lời khuyên đầu tư.
Giới thiệu 币安人生 (BinanceLife)
币安人生 (BinanceLife) (币安人生) đang giao dịch ở mức 0,5094 $, thay đổi +1,38% trong 24 giờ qua (tăng). Đồng coin xếp hạng #116 theo vốn hóa (509,40 Tr $), với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 2,24 Tr $.
Lượng lưu hành là 1 T 币安人生. Đỉnh mọi thời đại 0,8942 $ được ghi nhận vào 7 thg 6, 2026, và giá hiện tại cách mức này -43,1%. Trong 7 ngày 币安人生 (BinanceLife) thay đổi +4,49%, 30 ngày -1,92% và một năm —. Nguồn cung tối đa được giới hạn ở 1 T 币安人生.
Trên biểu đồ ngày, tín hiệu kỹ thuật tổng hợp của 币安人生 (BinanceLife) là «Mua» với RSI 14 ngày ở mức 52,8. Hỗ trợ gần nhất tại 0,4643 $ và kháng cự gần nhất tại 0,5317 $.
Tin tức 币安人生 (BinanceLife)
Tất cả-
Người Việt có nên bỏ mác 'tiền ảo' khi nhắc đến Bitcoin?index.vn1 giờ trước
-
12 thói quen thường thấy ở người giỏi kiếm tiền: Số 6 nhiều người có thu nhập tốt vẫn bỏ quaGóc nhìn pháp lý2 giờ trước
-
Bitcoin tăng gần 86.000 USD khi dữ liệu việc làm yếu hơn dự kiếnInvesting.com Việt Nam3 giờ trước
-
Bitcoin bứt phá mốc 87.000 USD, dòng vốn tổ chức ồ ạt rót vào các quỹ ETFVietnam.vn5 giờ trước
-
Dự đoán giá Bitcoin, Ethereum, Ripple – BTC, ETH và XRP phục hồi khi đà tăng nhắm tới mức cao hơnfxstreet-vn.com6 giờ trước
-
Ethereum ra mắt zkAPI, trả tiền dùng AI mà không lộ danh tínhCoin686 giờ trước
Tiền điện tử tương tự theo vốn hóa
| # | Tên | Giá | 24g |
|---|---|---|---|
| 110 | 0,07387 $ | +1,93% | |
| 111 | 0,8754 $ | +10,39% | |
| 112 | 2,04 $ | -4,42% | |
| 114 | 133,49 $ | +1,37% | |
| 117 | 0,07455 $ | +3,59% | |
| 118 | 0,7085 $ | -8,81% | |
| 122 | 0,4758 $ | +0,45% |