Cổ phiếu S&P/NZX 50

Toàn bộ 47 mã thuộc S&P/NZX 50 với giá, thay đổi trong ngày và vốn hóa.

Chỉ số S&P/NZX 50
+0,01%
Tăng / giảm
25 / 18
Thay đổi trung bình
+0,47%
Số mã thành phần
47

Tăng mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1GTK Gentrack Group 3,88 $+6,01% 3,67 $ – 3,92 $ Công nghệ 436,34 Tr NZD
2WHS The Warehouse Group 0,695 $+4,51% 0,67 $ – 0,695 $ Tiêu dùng không thiết yếu 240,02 Tr NZD
3EBO EBOS Group 19,14 $+3,46% 18,51 $ – 19,48 $ Y tế 4 T NZD
4PFI Property for Industry 2,22 $+3,26% 2,19 $ – 2,25 $ Bất động sản 1,12 T NZD
5VSL Vulcan Steel 7,00 $+1,60% 6,86 $ – 7,04 $ Nguyên vật liệu 1,03 T NZD

Giảm mạnh nhất hôm nay

#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1SKO Serko 1,21 $-3,97% 1,20 $ – 1,26 $ Công nghệ 152,63 Tr NZD
2ATM The a2 Milk 8,01 $-1,72% 7,97 $ – 8,15 $ Tiêu dùng thiết yếu 5,83 T NZD
3HLG Hallenstein Glasson Holdings 14,77 $-1,53% 14,77 $ – 14,97 $ Tiêu dùng không thiết yếu 881,02 Tr NZD
4SAN Sanford 6,30 $-1,25% 6,28 $ – 6,38 $ Tiêu dùng thiết yếu 589,85 Tr NZD
5HGH Heartland Group Holdings 1,22 $-1,21% 1,22 $ – 1,26 $ Tài chính 1,15 T NZD
#TênGiáThay đổi %Biên độ ngàyNgànhVốn hóa
1WBC Westpac Banking 43,16 $+1,01% 42,73 $ – 43,29 $ Tài chính 147,39 T NZD
2ANZ ANZ Group Holdings 47,02 $+1,12% 46,52 $ – 47,15 $ Tài chính 141,58 T NZD
3FPH Fisher & Paykel Healthcare 46,50 $-0,15% 46,02 $ – 46,74 $ Y tế 27,35 T NZD
4MEL Meridian Energy 5,41 $+0,93% 5,35 $ – 5,45 $ Tiện ích 14,38 T NZD
5AIA Auckland International Airport 8,31 $-0,84% 8,28 $ – 8,44 $ Khác 14,12 T NZD
6IFT Infratil 13,82 $-0,72% 13,78 $ – 14,04 $ Tiện ích 13,85 T NZD
7MCY Mercury NZ 6,83 $-0,29% 6,77 $ – 6,90 $ Tiện ích 9,81 T NZD
8CEN Contact Energy 8,55 $+0,23% 8,46 $ – 8,63 $ Tiện ích 9,24 T NZD
9MFT Mainfreight 65,00 $-0,08% 64,06 $ – 65,68 $ Công nghiệp 6,55 T NZD
10ATM The a2 Milk 8,01 $-1,72% 7,97 $ – 8,15 $ Tiêu dùng thiết yếu 5,83 T NZD
11POT Port of Tauranga 8,00 $-0,37% 7,90 $ – 8,10 $ Khác 5,44 T NZD
12VCT Vector 4,78 $+1,27% 4,70 $ – 4,79 $ Tiện ích 4,78 T NZD
13EBO EBOS Group 19,14 $+3,46% 18,51 $ – 19,48 $ Y tế 4 T NZD
14SPK Spark New Zealand 1,98 $+0,77% 1,94 $ – 1,98 $ Truyền thông 3,73 T NZD
15FBU Fletcher Building 3,39 $-0,59% 3,35 $ – 3,45 $ Nguyên vật liệu 3,63 T NZD
16CNU Chorus 8,31 $-0,60% 8,30 $ – 8,48 $ Khác 3,61 T NZD
17GNE Genesis Energy 2,46 $-0,40% 2,46 $ – 2,49 $ Tiện ích 3,22 T NZD
18FRW Freightways Group 12,30 $+0,82% 12,16 $ – 12,59 $ Công nghiệp 2,2 T NZD
19RYM Ryman Healthcare 1,79 $-0,56% 1,78 $ – 1,82 $ Y tế 1,81 T NZD
20PCT Precinct Properties NZ & Precinct Properties Investments 0,95 $+1,06% 0,945 $ – 0,965 $ Bất động sản 1,76 T NZD
21SUM Summerset Group Holdings 7,00 $-0,57% 7,00 $ – 7,25 $ Y tế 1,65 T NZD
22SKL Skellerup Holdings 7,91 $+1,15% 7,79 $ – 8,20 $ Công nghiệp 1,55 T NZD
23KPG Kiwi Property Group 0,915 $+1,10% 0,905 $ – 0,925 $ Bất động sản 1,51 T NZD
24CHI Channel Infrastructure NZ 3,57 $-0,83% 3,56 $ – 3,62 $ Năng lượng 1,48 T NZD
25VHP Vital Healthcare Property Trust 1,81 $0,00% 1,79 $ – 1,84 $ Bất động sản 1,47 T NZD
26AIR Air New Zealand 0,39 $0,00% 0,385 $ – 0,395 $ Công nghiệp 1,26 T NZD
27HGH Heartland Group Holdings 1,22 $-1,21% 1,22 $ – 1,26 $ Tài chính 1,15 T NZD
28PFI Property for Industry 2,22 $+3,26% 2,19 $ – 2,25 $ Bất động sản 1,12 T NZD
29VSL Vulcan Steel 7,00 $+1,60% 6,86 $ – 7,04 $ Nguyên vật liệu 1,03 T NZD
30FSF Fonterra Shareholders' Fund 8,94 $+0,45% 8,86 $ – 8,95 $ Tiêu dùng thiết yếu 960,25 Tr NZD
31SCL Scales 6,49 $-0,15% 6,40 $ – 6,62 $ Tiêu dùng thiết yếu 951,3 Tr NZD
32HLG Hallenstein Glasson Holdings 14,77 $-1,53% 14,77 $ – 14,97 $ Tiêu dùng không thiết yếu 881,02 Tr NZD
33ARG Argosy Property 1,01 $+0,50% 0,985 $ – 1,03 $ Bất động sản 878,34 Tr NZD
34SKC SkyCity Entertainment Group 0,675 $+1,50% 0,665 $ – 0,675 $ Khác 744,56 Tr NZD
35TRA Turners Automotive Group 7,38 $0,00% 7,35 $ – 7,39 $ Tiêu dùng không thiết yếu 671,77 Tr NZD
36VGL Vista Group International 2,78 $+0,36% 2,72 $ – 2,80 $ Công nghệ 665,22 Tr NZD
37THL Tourism Holdings 2,80 $+1,08% 2,73 $ – 2,80 $ Tiêu dùng không thiết yếu 620,19 Tr NZD
38SPG Stride Property Ltd & Stride Investment Management 1,07 $+1,43% 1,07 $ – 1,07 $ Bất động sản 596,85 Tr NZD
39SAN Sanford 6,30 $-1,25% 6,28 $ – 6,38 $ Tiêu dùng thiết yếu 589,85 Tr NZD
40OCA Oceania Healthcare 0,71 $+1,43% 0,70 $ – 0,71 $ Y tế 514,2 Tr NZD
41SKT Sky Network Television 3,58 $+0,85% 3,55 $ – 3,60 $ Khác 493,89 Tr NZD
42NZX NZX 1,49 $0,00% 1,47 $ – 1,49 $ Tài chính 490,57 Tr NZD
43GTK Gentrack Group 3,88 $+6,01% 3,67 $ – 3,92 $ Công nghệ 436,34 Tr NZD
44IPL Investore Property 1,01 $+0,50% 1,00 $ – 1,02 $ Bất động sản 379,51 Tr NZD
45WHS The Warehouse Group 0,695 $+4,51% 0,67 $ – 0,695 $ Tiêu dùng không thiết yếu 240,02 Tr NZD
46SKO Serko 1,21 $-3,97% 1,20 $ – 1,26 $ Công nghệ 152,63 Tr NZD
47KMD KMD Brands 1,91 $+1,33% 1,86 $ – 1,91 $ Khác 137,48 Tr NZD

Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút (nguồn: CNBC, Yahoo Finance). Thành phần theo danh sách chính thức và được cập nhật sau các đợt xem xét chỉ số.

Về cổ phiếu S&P/NZX 50

Danh sách này hiển thị 47 doanh nghiệp thuộc S&P/NZX 50, sắp xếp theo vốn hóa. Nhấp vào một cổ phiếu để xem biểu đồ, tín hiệu kỹ thuật, mức hỗ trợ và kháng cự cùng khoảng dự báo.

Cách dùng danh sách

Sắp xếp theo thay đổi để tìm mã mạnh và yếu nhất hôm nay, hoặc lọc theo tên hay mã. Giá tính bằng tiền địa phương, trễ ít nhất 15 phút.